Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cân bằng hoá học
Nitrogen – Sulfur
Đại cương hoá học hữu cơ
Hydrocarbon
Dẫn xuất halogen – Alcohol – Phenol
Hợp chất carbonyl (Aldehyde – Ketone) – Carboxylic acid
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Nitrogen – Sulfur
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nguyên tử Nitrogen trong N₂ có liên kết nào sau đây?
A: Liên kết đơn
B: Liên kết đôi
C: Liên kết ba
D: Không có liên kết
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Ammonia (NH₃) có hình học phân tử nào?
A: Hình tuyến
B: Hình lăng trụ
C: Hình kim tự tháp
D: Hình bình hành
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Phản ứng nào sau đây tạo ra NH₃ trong công nghiệp?
A: Phản ứng Haber-Bosch
B: Phản ứng đốt cháy N₂
C: Phản ứng với H₂SO₄
D: Phản ứng với NaOH
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Sulfur dioxide (SO₂) có tính chất nào sau đây?
A: Tính axit
B: Tính kiềm
C: Tính trung tính
D: Tính khử mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Hợp chất nào sau đây chứa Sulfur ở số oxi hóa +6?
A: SO₂
B: H₂S
C: H₂SO₄
D: SCl₂
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Quá trình nào sau đây sản xuất H₂SO₄ trong công nghiệp?
A: Quá trình Contact
B: Quá trình Haber
C: Quá trình Ostwald
D: Quá trình Claus
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Nitrogen lỏng có nhiệt độ sôi khoảng bao nhiêu?
A: -195°C
B: -100°C
C: 0°C
D: 100°C
Đáp án: A
Câu hỏi 8: SO₂ phản ứng với nước tạo thành axit nào?
A: H₂SO₄
B: H₂SO₃
C: HNO₃
D: HCl
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ammonia thể hiện tính bazơ khi phản ứng với axit nào sau đây?
A: HCl
B: H₂SO₄
C: HNO₃
D: Tất cả các axit trên
Đáp án: D
Câu hỏi 10: Sulfur tự nhiên chủ yếu tồn tại ở dạng nào?
A: Dạng khí
B: Dạng lỏng
C: Dạng rắn
D: Dạng dung dịch
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Phản ứng N₂ + O₂ → 2NO xảy ra thuận lợi ở điều kiện nào?
A: Nhiệt độ cao
B: Nhiệt độ thấp
C: Áp suất cao
D: Không cần điều kiện
Đáp án: A
Câu hỏi 12: H₂SO₄ đặc phản ứng với NaCl tạo ra khí nào?
A: HCl
B: SO₂
C: H₂S
D: NH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Chất nào sau đây là nguồn chính của Sulfur trong tự nhiên?
A: Quặng Pyrit (FeS₂)
B: Muối NaCl
C: CaCO₃
D: KNO₃
Đáp án: A
Câu hỏi 14: NH₄NO₃ phân hủy khi đun nóng tạo ra sản phẩm nào?
A: N₂ và H₂O
B: NH₃ và HNO₃
C: N₂O và H₂O
D: NO₂ và O₂
Đáp án: C
Câu hỏi 15: SO₂ có thể được khử thành hợp chất nào bằng khí H₂S?
A: S
B: H₂SO₃
C: H₂SO₄
D: SO₃
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Nitrogen trong tự nhiên chủ yếu tồn tại ở dạng nào?
A: N₂
B: NH₃
C: NO
D: N₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Hợp chất nào sau đây chứa Nitrogen ở số oxi hóa -3?
A: NO
B: NH₃
C: N₂O
D: NO₂
Đáp án: B
Câu hỏi 18: H₂S phản ứng với SO₂ tạo ra sản phẩm nào?
A: S
B: H₂SO₄
C: SO₃
D: H₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Quá trình nào sử dụng NH₃ để sản xuất axit nitric?
A: Quá trình Ostwald
B: Quá trình Contact
C: Quá trình Claus
D: Quá trình Haber
Đáp án: A
Câu hỏi 20: SO₃ phản ứng với nước tạo ra axit nào?
A: H₂SO₃
B: H₂SO₄
C: HNO₃
D: HCl
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Ammonia có thể được dùng làm gì trong nông nghiệp?
A: Phân bón
B: Thuốc trừ sâu
C: Chất tẩy rửa
D: Nhiên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Sulfur dioxide là sản phẩm phụ của quá trình nào?
A: Đốt cháy than đá
B: Tổng hợp NH₃
C: Khử H₂SO₄
D: Oxi hóa N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Hợp chất nào sau đây là muối của axit sulfuric?
A: NaNO₃
B: Na₂SO₄
C: NH₄Cl
D: KNO₂
Đáp án: B
Câu hỏi 24: NH₃ phản ứng với CuSO₄ tạo ra phức chất màu gì?
A: Xanh
B: Đỏ
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 25: H₂SO₄ loãng có tính chất nào sau đây?
A: Tính oxi hóa mạnh
B: Tính khử
C: Tính axit yếu
D: Tính trung tính
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Nitrogen monoxide (NO) có số oxi hóa của Nitrogen là bao nhiêu?
A: +1
B: +2
C: +3
D: +4
Đáp án: B
Câu hỏi 27: SO₂ được khử thành H₂S bằng chất khử nào?
A: H₂
B: CO
C: C
D: O₂
Đáp án: A
Câu hỏi 28: NH₄OH là gì trong dung dịch nước của NH₃?
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Khí
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Quặng nào sau đây chứa Sulfur?
A: ZnS
B: NaCl
C: KNO₃
D: CaCO₃
Đáp án: A
Câu hỏi 30: H₂SO₄ đặc có tính chất nào sau đây?
A: Tính khử
B: Tính oxi hóa
C: Tính trung tính
D: Tính lưỡng tính
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Phản ứng 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O xảy ra trong điều kiện nào?
A: Nhiệt độ cao, xúc tác Pt
B: Nhiệt độ thấp, không xúc tác
C: Áp suất cao, không nhiệt
D: Không cần điều kiện
Đáp án: A
Câu hỏi 32: SO₂ hòa tan trong nước tạo dung dịch có pH khoảng bao nhiêu?
A: 1
B: 7
C: 9
D: 11
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Hợp chất nào sau đây là oxit axit của Sulfur?
A: SO₃
B: N₂O
C: NO
D: NH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 34: NH₃ phản ứng với AgNO₃ tạo phức chất nào?
A: [Ag(NH₃)₂]⁺
B: [Cu(NH₃)₄]²⁺
C: [Fe(NH₃)₆]³⁺
D: [Zn(NH₃)₂]²⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 35: H₂S có tính chất nào sau đây?
A: Tính oxi hóa
B: Tính khử
C: Tính axit
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 36: Quá trình nào loại bỏ H₂S khỏi khí tự nhiên?
A: Quá trình Claus
B: Quá trình Haber
C: Quá trình Ostwald
D: Quá trình Contact
Đáp án: A
Câu hỏi 37: NO₂ phản ứng với nước tạo ra axit nào?
A: HNO₃
B: H₂SO₄
C: H₂SO₃
D: HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Sulfur trong H₂SO₃ có số oxi hóa là bao nhiêu?
A: +4
B: +6
C: -2
Đáp án: A
Câu hỏi 39: NH₃ được sản xuất từ nguyên liệu nào sau đây?
A: N₂ và H₂
B: O₂ và H₂
C: CO₂ và H₂
D: SO₂ và H₂
Đáp án: A
Câu hỏi 40: H₂SO₄ phản ứng với Zn tạo ra khí nào?
A: H₂
B: SO₂
C: O₂
D: CO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 41: N₂O là oxit nào sau đây?
A: Oxit axit
B: Oxit bazơ
C: Oxit trung tính
D: Oxit lưỡng tính
Đáp án: C
Câu hỏi 42: SO₂ phản ứng với Cl₂ trong điều kiện xúc tác tạo ra hợp chất nào?
A: SOCl₂
B: SO₂Cl₂
C: H₂SO₄
D: SCl₂
Đáp án: B
Câu hỏi 43: NH₄Cl phân hủy khi đun nóng tạo ra sản phẩm nào?
A: NH₃ và HCl
B: N₂ và H₂
C: NO và H₂O
D: N₂O và Cl₂
Đáp án: A
Câu hỏi 44: H₂S bị oxi hóa bởi I₂ tạo ra sản phẩm nào?
A: S
B: SO₂
C: H₂SO₄
D: H₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 45: NO phản ứng với O₂ tạo ra hợp chất nào?
A: NO₂
B: N₂O
C: NH₃
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 46: H₂SO₄ đặc phản ứng với C tạo ra khí nào?
A: CO
B: SO₂
C: H₂
D: O₂
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Nitrogen dioxide (NO₂) có màu gì?
A: Không màu
B: Nâu đỏ
C: Xanh
D: Vàng
Đáp án: B
Câu hỏi 48: NH₃ phản ứng với H₂O tạo ra dung dịch nào?
A: Dung dịch axit
B: Dung dịch bazơ
C: Dung dịch trung tính
D: Dung dịch muối
Đáp án: B
Câu hỏi 49: SO₃ được sản xuất trong giai đoạn nào của quá trình Contact?
A: Oxi hóa SO₂
B: Khử H₂SO₄
C: Thủy phân SO₂
D: Tách H₂S
Đáp án: A
Câu hỏi 50: H₂S có mùi gì?
A: Mùi trứng thối
B: Mùi hoa
C: Mùi kim loại
D: Không mùi
Đáp án: A
Câu hỏi 51: NH₄NO₂ phân hủy tạo ra khí nào?
A: N₂
B: NH₃
C: NO
D: N₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 52: SO₂ bị oxi hóa thành SO₃ bằng chất oxi hóa nào?
A: O₂ với xúc tác
B: H₂
C: CO
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 53: HNO₃ loãng phản ứng với Cu tạo ra khí nào?
A: NO
B: N₂O
C: NH₃
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 54: H₂SO₄ đặc phản ứng với NaNO₃ tạo ra khí nào?
A: NO₂
B: N₂O
C: NH₃
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 55: NH₃ có thể được hấp thụ bởi chất nào để tạo amoniac lỏng?
A: H₂O
B: HCl
C: NaOH
D: SO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 56: SO₂ hòa tan trong NaOH tạo ra muối nào?
A: Na₂SO₃
B: NaHSO₃
C: Na₂SO₄
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 57: H₂S phản ứng với FeCl₃ tạo ra màu gì?
A: Đen
B: Xanh
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 58: NO là chất khử hay chất oxi hóa?
A: Chất khử
B: Chất oxi hóa
C: Cả hai
D: Không phải
Đáp án: A
Câu hỏi 59: H₂SO₄ loãng phản ứng với Mg tạo ra khí nào?
A: H₂
B: SO₂
C: O₂
D: CO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 60: NH₃ phản ứng với Cl₂ (dư) tạo ra sản phẩm nào?
A: NCl₃
B: NH₄Cl
C: N₂
D: NO
Đáp án: A
Câu hỏi 61: SO₃ phản ứng với H₂O cần điều kiện nào?
A: Nhiệt độ cao
B: Xúc tác
C: Không cần điều kiện đặc biệt
D: Áp suất cao
Đáp án: C
Câu hỏi 62: HNO₃ đặc phản ứng với Cu tạo ra khí nào?
A: NO₂
B: NO
C: N₂O
D: NH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 63: H₂S bị oxi hóa hoàn toàn thành sản phẩm nào?
A: H₂SO₄
B: SO₂
C: S
D: H₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 64: NH₄OH phản ứng với H₂SO₄ tạo ra muối nào?
A: (NH₄)₂SO₄
B: NH₄HSO₄
C: NH₄NO₃
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 65: SO₂ phản ứng với H₂S theo tỷ lệ mol nào?
A: 1:1
B: 1:2
C: 2:1
D: 3:1
Đáp án: C
Câu hỏi 66: N₂O phân hủy khi đun nóng tạo ra khí nào?
A: N₂ và O₂
B: NO và N₂
C: NH₃ và O₂
D: NO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 67: H₂SO₄ đặc phản ứng với KBr tạo ra khí nào?
A: HBr
B: SO₂
C: Br₂
D: Cả A và C
Đáp án: D
Câu hỏi 68: NH₃ bị oxi hóa bởi O₂ tạo ra sản phẩm trung gian nào?
A: NO
B: N₂O
C: NO₂
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 69: H₂S hòa tan trong nước tạo dung dịch có tính chất gì?
A: Tính axit yếu
B: Tính kiềm
C: Tính trung tính
D: Tính oxi hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 70: SO₂Cl₂ phân hủy khi đun nóng tạo ra gì?
A: SO₂ và Cl₂
B: H₂SO₄
C: S và O₂
D: HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 71: NH₄NO₃ phân hủy mạnh tạo ra khí nào nguy hiểm?
A: NO₂
B: N₂O
C: NH₃
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 72: H₂SO₄ đặc phản ứng với NaI tạo ra sản phẩm nào?
A: HI và I₂
B: Na₂SO₃
C: SO₃
D: H₂S
Đáp án: A
Câu hỏi 73: NO phản ứng với H₂O tạo ra gì khi có O₂?
A: HNO₃
B: NH₃
C: N₂O
D: NO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 74: H₂S bị oxi hóa bởi KMnO₄ tạo ra sản phẩm nào?
A: S
B: SO₂
C: H₂SO₄
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 75: NH₃ phản ứng với CO₂ tạo ra hợp chất nào?
A: (NH₂)₂CO
B: NH₄HCO₃
C: NH₄NO₃
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 76: SO₂ phản ứng với Ca(OH)₂ tạo ra muối nào?
A: CaSO₃
B: CaSO₄
C: Ca(HSO₃)₂
D: Cả A và C
Đáp án: D
Câu hỏi 77: HNO₃ loãng phản ứng với Zn tạo ra khí nào?
A: H₂
B: NO
C: N₂O
D: NH₃
Đáp án: B
Câu hỏi 78: H₂SO₄ đặc phản ứng với C₂H₅OH tạo ra gì?
A: C₂H₄
B: CH₃CHO
C: SO₂
D: H₂S
Đáp án: A
Câu hỏi 79: NH₄Cl phản ứng với Ca(OH)₂ tạo ra khí nào?
A: NH₃
B: HCl
C: N₂
D: NO
Đáp án: A
Câu hỏi 80: SO₃ phản ứng với NaOH tạo ra muối nào?
A: Na₂SO₄
B: NaHSO₄
C: Na₂SO₃
D: Cả A và B
Đáp án: A
Câu hỏi 81: H₂S phản ứng với Pb(NO₃)₂ tạo ra kết tủa màu gì?
A: Đen
B: Vàng
C: Trắng
D: Xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 82: NO₂ bị khử bởi H₂ tạo ra gì?
A: N₂
B: NH₃
C: NO
D: N₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 83: H₂SO₄ loãng phản ứng với FeS tạo ra khí nào?
A: H₂S
B: SO₂
C: H₂
D: O₂
Đáp án: A
Câu hỏi 84: NH₃ phản ứng với H₂SO₄ tạo ra muối nào?
A: (NH₄)₂SO₄
B: NH₄HSO₄
C: NH₄NO₃
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 85: SO₂ phản ứng với KOH tạo ra muối nào?
A: K₂SO₃
B: KHSO₃
C: K₂SO₄
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 86: HNO₃ đặc phản ứng với Ag tạo ra khí nào?
A: NO₂
B: NO
C: N₂
D: NH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 87: H₂S bị oxi hóa bởi HNO₃ loãng tạo ra gì?
A: S
B: SO₂
C: H₂SO₄
D: Cả A và B
Đáp án: A
Câu hỏi 88: NH₄OH phản ứng với FeCl₃ tạo ra kết tủa màu gì?
A: Đỏ nâu
B: Xanh
C: Trắng
D: Đen
Đáp án: A
Câu hỏi 89: SO₂Cl₂ phản ứng với H₂O tạo ra gì?
A: H₂SO₄ và HCl
B: SO₃
C: H₂S
D: SO₂
Đáp án: A
Câu hỏi 90: H₂SO₄ đặc phản ứng với NaNO₂ tạo ra khí nào?
A: NO
B: NO₂
C: N₂O
D: NH₃
Đáp án: B
Câu hỏi 91: NH₃ phản ứng với CuCl₂ tạo ra phức chất màu gì?
A: Xanh lam
B: Đỏ
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 92: H₂S phản ứng với CuSO₄ tạo ra kết tủa màu gì?
A: Đen
B: Trắng
C: Xanh
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 93: SO₃ hòa tan trong H₂SO₄ tạo ra gì?
A: H₂S₂O₇
B: H₂SO₄
C: SO₂
D: H₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 94: HNO₃ loãng phản ứng với Sn tạo ra khí nào?
A: NO
B: N₂
C: NH₃
D: N₂O
Đáp án: A
Câu hỏi 95: NH₄Cl phản ứng với NaOH tạo ra khí nào?
A: NH₃
B: HCl
C: N₂
D: NO
Đáp án: A
Câu hỏi 96: H₂SO₄ loãng phản ứng với Na₂S tạo ra khí nào?
A: H₂S
B: SO₂
C: H₂
D: O₂
Đáp án: A
Câu hỏi 97: NO₂ phản ứng với NaOH tạo ra muối nào?
A: NaNO₂ và NaNO₃
B: Na₂SO₄
C: NaHSO₄
D: NaCl
Đáp án: A
Câu hỏi 98: H₂S phản ứng với AgNO₃ tạo ra kết tủa màu gì?
A: Đen
B: Trắng
C: Vàng
D: Xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 99: NH₃ phản ứng với ZnSO₄ tạo ra phức chất nào?
A: [Zn(NH₃)₄]²⁺
B: [Cu(NH₃)₄]²⁺
C: [Ag(NH₃)₂]⁺
D: [Fe(NH₃)₆]³⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 100: H₂SO₄ đặc phản ứng với KClO₃ tạo ra khí nào?
A: Cl₂
B: SO₂
C: O₂
D: H₂
Đáp án: A
Đã sao chép!!!