Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cân bằng hoá học
Nitrogen – Sulfur
Đại cương hoá học hữu cơ
Hydrocarbon
Dẫn xuất halogen – Alcohol – Phenol
Hợp chất carbonyl (Aldehyde – Ketone) – Carboxylic acid
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Đại cương hoá học hữu cơ
Previous
Next
Câu hỏi 1: Hợp chất hữu cơ là hợp chất chứa nguyên tố nào làm thành phần chính?
A: O
B: C
C: N
D: S
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Liên kết nào thường gặp trong phân tử hợp chất hữu cơ?
A: Liên kết ion
B: Liên kết cộng hóa trị
C: Liên kết hydro
D: Liên kết kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của hợp chất hữu cơ?
A: Trung hòa
B: Thay thế
C: Khử hoàn toàn
D: Oxi hóa kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Gốc hydrocarbon được ký hiệu bằng ký tự nào?
A: X
B: R
C: Y
D: Z
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Hợp chất CO₂ có được xem là hợp chất hữu cơ không?
A: Có
B: Không
C: Phụ thuộc vào điều kiện
D: Chỉ trong một số trường hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Phương pháp nào dùng để tách tinh chất hữu cơ?
A: Chưng cất phân đoạn
B: Lọc hóa học
C: Thẩm thấu
D: Định luật Boyle
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Công thức phân tử của một hợp chất hữu cơ cho biết thông tin gì?
A: Cấu trúc không gian
B: Số nguyên tử của mỗi nguyên tố
C: Tính chất hóa học
D: Màu sắc của hợp chất
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Phổ hồng ngoại (IR) được dùng để làm gì trong hóa học hữu cơ?
A: Xác định cấu tạo
B: Đo nồng độ
C: Đo nhiệt độ sôi
D: Đo áp suất
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Hợp chất hữu cơ nào sau đây chứa nhóm –OH?
A: CH₃CH₂Cl
B: CH₃CH₂OH
C: CH₃CH₃
D: CH₂=CH₂
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Phản ứng nào sau đây là phản ứng trùng hợp?
A: CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl
B: nCH₂=CH₂ → [–CH₂–CH₂–]ₙ
C: CH₃OH + HCl → CH₃Cl + H₂O
D: CH₃CHO + O₂ → CH₃COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Hợp chất hữu cơ có thể được tổng hợp từ nguồn nào sau đây?
A: Than đá
B: Dầu mỏ
C: Khí tự nhiên
D: Tất cả các nguồn trên
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Gốc –CH₃ thuộc loại gốc nào?
A: Gốc alkyl
B: Gốc aryl
C: Gốc acyl
D: Gốc hydroxy
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Phương pháp sắc ký dùng để làm gì?
A: Tách hỗn hợp
B: Đo độ pH
C: Tạo hợp chất mới
D: Làm bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Hợp chất C₆H₆ thuộc nhóm nào?
A: Alkane
B: Alkene
C: Arene
D: Alkyne
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của alkane?
A: Thêm H₂
B: Thay thế halogen
C: Oxi hóa hoàn toàn
D: Cộng H₂O
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Hợp chất hữu cơ nào có thể tan trong nước?
A: CH₄
B: CH₃OH
C: C₆H₆
D: C₂H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Hợp chất hữu cơ nào sau đây là chất béo?
A: CH₃COOH
B: CH₃(CH₂)₁₄COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₂=CH₂
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của alkene?
A: Thay thế Cl₂
B: Cộng Br₂
C: Oxi hóa O₂
D: Khử H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Công thức nào sau đây là công thức cấu tạo của ethanol?
A: CH₃CH₂OH
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Hợp chất hữu cơ nào sau đây có liên kết đôi?
A: CH₄
B: C₂H₄
C: C₂H₆
D: C₆H₁₄
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng?
A: CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl
B: CH₂=CH₂ + H₂ → CH₃CH₃
C: CH₃OH + HCl → CH₃Cl + H₂O
D: CH₃CHO + O₂ → CH₃COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Hợp chất hữu cơ nào có thể bị oxi hóa thành axit carboxylic?
A: CH₃CH₃
B: CH₃CH₂OH
C: CH₃Cl
D: C₆H₆
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Hợp chất nào sau đây là đồng phân của C₃H₈?
A: CH₃CH₂CH₃
B: CH₃CH=CH₂
C: CH₃C≡CH
D: Không có đồng phân
Đáp án: D
Câu hỏi 24: Phản ứng nào sau đây là phản ứng este hóa?
A: CH₃OH + CH₃COOH → CH₃COOCH₃ + H₂O
B: CH₃CH₂OH + O₂ → CH₃CHO
C: CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl
D: CH₂=CH₂ + HBr → CH₃CH₂Br
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Hợp chất hữu cơ nào sau đây là ancol bậc 1?
A: (CH₃)₃COH
B: CH₃CH₂OH
C: (CH₃)₂CHOH
D: C₆H₅OH
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi đun nóng alkane với Cl₂ có ánh sáng?
A: Phản ứng cộng
B: Phản ứng thay thế
C: Phản ứng oxi hóa
D: Phản ứng khử
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Hợp chất nào sau đây có nhóm –COOH?
A: CH₃CHO
B: CH₃COCH₃
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của aldehyde?
A: Phản ứng với Fehling
B: Phản ứng với NaOH
C: Phản ứng với Br₂
D: Phản ứng với H₂SO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Hợp chất hữu cơ nào sau đây có thể dùng làm nhiên liệu?
A: CH₃OH
B: CH₃COOH
C: CH₃CHO
D: CH₃COCH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Phản ứng nào sau đây là phản ứng trùng ngưng?
A: nCH₂=CHCl → [–CH₂–CHCl–]ₙ
B: HOOC–CH₂–COOH + HO–CH₂–CH₂–OH → polymer + H₂O
C: CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O
D: CH₃CH=CH₂ + H₂ → CH₃CH₂CH₃
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Hợp chất nào sau đây là ketone?
A: CH₂O
B: CH₃CHO
C: CH₃COCH₃
D: CH₃COOH
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi alkene phản ứng với KMnO₄ loãng?
A: Tạo glycol
B: Tạo alkane
C: Tạo axit carboxylic
D: Tạo aldehyde
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Hợp chất hữu cơ nào sau đây có liên kết ba?
A: CH₃CH₃
B: CH₂=CH₂
C: HC≡CH
D: C₆H₆
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của phenol?
A: Phản ứng với Na
B: Phản ứng với Br₂ nước tạo kết tủa
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với HCl
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Hợp chất nào sau đây là đồng phân cấu tạo của C₄H₁₀?
A: CH₃CH₂CH₂CH₃
B: CH₃CH(CH₃)CH₃
C: CH₂=CHCH₂CH₃
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 36: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi đun nóng ethanol với H₂SO₄ đặc?
A: Tạo C₂H₄
B: Tạo CH₃CHO
C: Tạo CH₃COOH
D: Tạo C₂H₆
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Hợp chất nào sau đây có thể bị khử thành ancol?
A: CH₃COOH
B: CH₃CHO
C: CH₃COCH₃
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 38: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của axit carboxylic?
A: Phản ứng với NaHCO₃ tạo CO₂
B: Phản ứng với NaOH tạo este
C: Phản ứng với Br₂
D: Phản ứng với H₂
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Hợp chất nào sau đây là este?
A: CH₃COOCH₃
B: CH₃CH₂OH
C: CH₃CHO
D: CH₃COOH
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi axit carboxylic phản ứng với ancol?
A: Tạo este
B: Tạo aldehyde
C: Tạo ketone
D: Tạo ancol
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Hợp chất nào sau đây có thể bị oxi hóa thành ketone?
A: CH₃CH₂OH
B: (CH₃)₂CHOH
C: CH₃OH
D: C₆H₅OH
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của alkyn?
A: Cộng H₂
B: Cộng AgNO₃ trong NH₃
C: Thay thế Cl₂
D: Oxi hóa O₂
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Hợp chất nào sau đây có thể dùng làm dung môi?
A: CHCl₃
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: Cả A và C
Đáp án: D
Câu hỏi 44: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi benzene phản ứng với HNO₃ đặc?
A: Thay thế NO₂
B: Cộng H₂
C: Oxi hóa O₂
D: Thay thế OH
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Hợp chất nào sau đây là hydrocarbon thơm?
A: CH₄
B: C₆H₆
C: C₂H₄
D: C₂H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của ancol bậc 2?
A: Tạo aldehyde
B: Tạo ketone
C: Tạo axit carboxylic
D: Tạo este
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Hợp chất nào sau đây có thể bị thủy phân thành axit carboxylic và ancol?
A: CH₃COOCH₃
B: CH₃CHO
C: CH₃COCH₃
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi phenol phản ứng với NaOH?
A: Tạo C₆H₅ONa
B: Tạo C₆H₆
C: Tạo C₆H₅Cl
D: Tạo C₆H₅OH₂
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Hợp chất nào sau đây có thể dùng làm chất khử?
A: CH₃CHO
B: CH₃COCH₃
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của halogen hữu cơ?
A: Thủy phân
B: Cộng H₂
C: Oxi hóa O₂
D: Thay thế OH
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Hợp chất nào sau đây là ancol thơm?
A: CH₃CH₂OH
B: C₆H₅OH
C: (CH₃)₂CHOH
D: CH₃OH
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi alkyn phản ứng với H₂ có xúc tác?
A: Tạo alkene
B: Tạo alkane
C: Tạo aldehyde
D: Tạo axit
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành hydrocarbon?
A: CH₃COOH
B: CH₃CHO
C: CH₂=CH₂
D: CH≡CH
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của este?
A: Thủy phân
B: Oxi hóa KMnO₄
C: Cộng H₂
D: Thay thế Cl₂
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Hợp chất nào sau đây có thể dùng làm chất bảo quản thực phẩm?
A: CH₃COOH
B: CH₃CH₂OH
C: CH₃CHO
D: CH₃COCH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi aldehyde phản ứng với NH₂OH?
A: Tạo oxime
B: Tạo este
C: Tạo acid
D: Tạo alcohol
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Hợp chất nào sau đây là đồng phân của C₃H₆O?
A: CH₃CHO
B: CH₃COCH₃
C: CH₂=CHCH₂OH
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi ketone phản ứng với HCN?
A: Tạo cyanohydrin
B: Tạo este
C: Tạo acid
D: Tạo alcohol
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành CO₂ và H₂O?
A: CH₄
B: CH₃OH
C: C₂H₅OH
D: Cả A, B, và C
Đáp án: D
Câu hỏi 60: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của hydrocarbon thơm?
A: Thay thế điện tử
B: Cộng H₂
C: Oxi hóa KMnO₄
D: Thay thế OH
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành amine?
A: CH₃NO₂
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi ancol phản ứng với axit carboxylic?
A: Tạo este
B: Tạo aldehyde
C: Tạo ketone
D: Tạo hydrocarbon
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất tẩy rửa?
A: CH₃(CH₂)₁₀COONa
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của ancol bậc 3?
A: Tạo aldehyde
B: Tạo ketone
C: Khó bị oxi hóa
D: Tạo axit carboxylic
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành alkane?
A: CH₂=CH₂
B: CH₃COCH₃
C: CH₃CHO
D: CH₃COOH
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi benzene phản ứng với Cl₂ có FeCl₃?
A: Thay thế Cl
B: Cộng Cl₂
C: Oxi hóa O₂
D: Thay thế H
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành axit dicarboxylic?
A: HOOC-CH₂-CH₂-OH
B: CH₂=CH-CH₂OH
C: CH₃-CH=CH-CH₃
D: CH₃-CH₂-CH₂OH
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của amine?
A: Phản ứng với HCl tạo muối
B: Phản ứng với NaOH tạo este
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với Br₂
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất tạo mùi?
A: CH₃(CH₂)₄CHO
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃COCH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi aldehyde phản ứng với Fehling hoặc Tollens?
A: Tạo axit carboxylic
B: Tạo gương bạc
C: Tạo este
D: Tạo ketone
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành ancol bậc 1?
A: CH₃COCH₃
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: C₆H₆
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của axit béo?
A: Phản ứng với NaOH tạo xà phòng
B: Phản ứng với Br₂
C: Phản ứng với H₂
D: Phản ứng với KMnO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm thuốc trừ sâu?
A: C₆H₅Cl
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi ketone phản ứng với NaBH₄?
A: Tạo ancol
B: Tạo axit
C: Tạo este
D: Tạo aldehyde
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành CO₂ khi đốt cháy?
A: CH₃CH₂CH₃
B: CH₂=CHCH₃
C: HC≡CH
D: Cả A, B, và C
Đáp án: D
Câu hỏi 76: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của ether?
A: Thủy phân
B: Oxi hóa O₂
C: Phản ứng với HI tạo ancol và haloankan
D: Phản ứng với NaOH
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất chống đông?
A: CH₃OH
B: CH₃COOH
C: CH₃CHO
D: CH₃COCH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi ancol phản ứng với Na?
A: Tạo H₂
B: Tạo O₂
C: Tạo CO₂
D: Tạo CH₄
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành amine bằng LiAlH₄?
A: CH₃NO₂
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của nitrobenzen?
A: Phản ứng với Sn + HCl tạo anilin
B: Phản ứng với NaOH
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với Br₂
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất tạo hương liệu?
A: CH₃(CH₂)₃CHO
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃COCH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi axit carboxylic phản ứng với NH₃?
A: Tạo amide
B: Tạo este
C: Tạo aldehyde
D: Tạo ketone
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành axit dicarboxylic bằng KMnO₄?
A: CH₃-CH=CH-CH₃
B: CH₃-CH₂-CH₂OH
C: CH₂=CH-CH=CH₂
D: CH₃-CH₂-CH₃
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của anilin?
A: Phản ứng với HCl tạo muối
B: Phản ứng với NaOH tạo este
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với Br₂
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất làm cứng cao su?
A: C₆H₅SH
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi phenol phản ứng với FeCl₃?
A: Tạo màu
B: Tạo khí
C: Tạo este
D: Tạo axit
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành hydrocarbon thơm?
A: C₆H₅NO₂
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của glycol?
A: Phản ứng với HIO₄ tạo aldehyde
B: Phản ứng với NaOH
C: Phản ứng với Br₂
D: Phản ứng với H₂SO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất chống oxy hóa?
A: C₆H₅OH
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi este phản ứng với NaOH?
A: Thủy phân tạo axit và ancol
B: Tạo aldehyde
C: Tạo ketone
D: Tạo hydrocarbon
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành CH₃COOH bằng K₂Cr₂O₇?
A: CH₃CH₂OH
B: (CH₃)₂CHOH
C: CH₃OH
D: Cả A và C
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của amide?
A: Thủy phân tạo axit và amine
B: Phản ứng với NaOH tạo este
C: Phản ứng với Br₂
D: Phản ứng với KMnO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất tạo bọt?
A: CH₃(CH₂)₁₁OSO₃Na
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi nitrobenzen phản ứng với H₂SO₄ đặc và HNO₃ đặc?
A: Thay thế NO₂
B: Tạo dinitrobenzen
C: Tạo anilin
D: Tạo phenol
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Hợp compound nào sau đây có thể bị khử thành ancol bậc 2?
A: CH₃COCH₃
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: C₆H₆
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của ancol allylic?
A: Phản ứng với HBr tạo haloankan
B: Phản ứng với NaOH
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với H₂SO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Hợp compound nào sau đây có thể dùng làm chất tạo màu?
A: C₆H₅NH₂
B: CH₃COOH
C: CH₃CH₂OH
D: CH₃CHO
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Phản ứng nào sau đây xảy ra khi axit carboxylic phản ứng với PCl₅?
A: Tạo axit chloride
B: Tạo este
C: Tạo aldehyde
D: Tạo ketone
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Hợp compound nào sau đây có thể bị oxi hóa thành CH₃COOH bằng KMnO₄?
A: CH₃CH₂OH
B: CH₃CHO
C: (CH₃)₂CHOH
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 100: Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của hợp chất chứa nhóm –SH?
A: Phản ứng với Pb(CH₃COO)₂ tạo kết tủa đen
B: Phản ứng với NaOH
C: Phản ứng với KMnO₄
D: Phản ứng với Br₂
Đáp án: A
Đã sao chép!!!