Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Ester – Lipid
Carbohydrate
Hợp chất chứa Nitrogen
Polymer
Pin điện và điện phân
Đại cương về kim loại
Nguyên tố nhóm IA và nhóm IIA
Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất
Previous
Next
Câu hỏi 1: Kim loại chuyển tiếp là các nguyên tố nằm ở khối:
A: s
B: p
C: d
D: f
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất bao gồm các nguyên tố từ số thứ tự:
A: 21 đến 30
B: 31 đến 40
C: 11 đến 20
D: 41 đến 50
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất?
A: Sc
B: Cu
C: Zn
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Cấu hình electron lớp ngoài cùng của kim loại chuyển tiếp thường là:
A: ns1–2(n−1)d1–10
B: ns2np6
C: ns2np5
D: ns2np4
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Tính chất nổi bật của kim loại chuyển tiếp là:
A: Có nhiều mức oxi hóa
B: Tạo phức chất
C: Có màu sắc đa dạng
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 6: Kim loại chuyển tiếp có khả năng tạo phức chất vì:
A: Có các obitan d trống
B: Có khả năng nhường nhiều electron
C: Có ion dương kích thước nhỏ
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 7: Ion Fe2+ có màu:
A: Xanh lục nhạt
B: Vàng
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Ion Fe3+ có màu:
A: Xanh lục
B: Vàng nâu
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ion Cu2+ có màu:
A: Xanh lam
B: Đỏ
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có tính khử yếu nhất?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Mn
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Ion Mn2+ có màu gì?
A: Hồng nhạt
B: Xanh lá
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Phức chất là hợp chất trong đó có chứa:
A: Ion trung tâm và phối tử
B: Chỉ ion kim loại
C: Chỉ phi kim
D: Chỉ muối
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Kim loại nào sau đây tạo phức bền nhất với NH3?
A: Cu
B: Fe
C: Zn
D: Mn
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Số phối trí phổ biến của phức chất là:
A: 2, 4, 6
B: 3, 5, 7
C: 1, 8, 9
D: 4, 8, 12
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Dung dịch ion Fe3+ có màu gì?
A: Xanh lam
B: Vàng nâu
C: Đỏ gạch
D: Không màu
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Phức chất [Cu(NH3)4]2+ có màu:
A: Xanh lam đậm
B: Vàng nhạt
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây không có tính từ?
A: Zn
B: Fe
C: Ni
D: Co
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Tính chất nổi bật của phức chất là:
A: Có màu
B: Bền trong nước
C: Thay đổi số oxi hóa linh hoạt
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 19: Kim loại chuyển tiếp nào thường gặp với hai mức oxi hóa Fe2+ và Fe3+?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Mn
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Dung dịch ion Cr3+ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Vàng cam
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Kim loại chuyển tiếp nào có tính khử mạnh nhất?
A: Zn
B: Fe
C: Cu
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây tạo phức chất nhiều nhất?
A: Cu
B: Fe
C: Co
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 23: Số oxi hóa phổ biến của Mn là:
A: +2, +4, +7
B: +1, +3, +5
C: +2, +6, +8
D: +3, +4, +5
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Phức chất [Fe(CN)6]3− có màu:
A: Xanh lục
B: Vàng nâu
C: Xanh tím
D: Đỏ cam
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có tính ứng dụng làm chất xúc tác?
A: Ni
B: Fe
C: Cu
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Ion Zn2+ trong dung dịch có màu:
A: Không màu
B: Xanh nhạt
C: Hồng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Phức chất [Ag(NH3)2]+ có màu:
A: Không màu
B: Xanh nhạt
C: Vàng cam
D: Hồng
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Phức chất [Co(NH3)6]3+ có số phối trí là:
A: 4
B: 6
C: 8
D: 2
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Phản ứng tạo phức chất [Cu(NH3)4]2+ là hiện tượng đặc trưng khi thêm NH3 vào dung dịch:
A: CuSO4
B: FeCl3
C: ZnSO4
D: MnCl2
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Ion nào sau đây không có màu?
A: Zn2+
B: Fe2+
C: Fe3+
D: Cu2+
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Phức chất [Cr(H2O)6]3+ có màu:
A: Xanh lục
B: Tím
C: Đỏ cam
D: Vàng
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây tạo oxit có tính lưỡng tính?
A: Zn
B: Cr
C: Al
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 33: Số oxi hóa cao nhất của Cr là:
A: +3
B: +6
C: +2
D: +4
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Ion MnO4− có màu:
A: Tím
B: Đỏ
C: Vàng
D: Xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Phức chất [Fe(H2O)6]2+ có màu:
A: Xanh lục nhạt
B: Vàng
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được dùng nhiều trong luyện thép?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Tính chất đặc trưng của phức chất là:
A: Đa số có màu
B: Có số phối trí nhất định
C: Có khả năng trao đổi phối tử
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 38: Phức chất [Ni(CO)4] có số phối trí là:
A: 4
B: 6
C: 8
D: 2
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Phức chất [Zn(NH3)4]2+ có màu:
A: Không màu
B: Xanh nhạt
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Tính chất nổi bật nhất của dãy kim loại chuyển tiếp so với nhóm IA, IIA là:
A: Có nhiều mức oxi hóa
B: Không màu
C: Không tạo phức
D: Không dẫn điện
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Ion Cr2O7²⁻ có màu gì?
A: Đỏ cam
B: Vàng
C: Xanh lục
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phức chất [Fe(CN)6]4− có màu gì?
A: Xanh lục
B: Xanh lam
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Phức chất [CuCl4]2− có số phối trí là:
A: 4
B: 6
C: 2
D: 8
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Ion Ni2+ trong dung dịch thường có màu gì?
A: Xanh lục
B: Xanh lam
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây là thành phần chính của đồng thau?
A: Cu
B: Zn
C: Fe
D: Cả A và B đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 46: Hợp chất nào sau đây là phức chất?
A: NaCl
B: [Ag(NH3)2]Cl
C: CuO
D: Fe2O3
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Phức chất nào sau đây có tính bền nhất?
A: [Fe(CN)6]3−
B: [Cu(NH3)4]2+
C: [Zn(NH3)4]2+
D: [Ag(NH3)2]+
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Phức chất [Fe(H2O)6]3+ có màu gì?
A: Vàng nâu
B: Tím
C: Xanh lục
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Số oxi hóa phổ biến của ion Cr3+ là:
A: +3
B: +2
C: +6
D: +4
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Phức chất [Co(NH3)6]3+ có màu:
A: Vàng
B: Xanh lục
C: Đỏ
D: Tím
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có ứng dụng trong sản xuất pin khô?
A: Mn
B: Fe
C: Cu
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Ion MnO4− có khả năng oxi hóa rất mạnh trong môi trường:
A: Axit
B: Trung tính
C: Kiềm
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 53: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có mặt trong hợp kim inox?
A: Fe
B: Cr
C: Ni
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 54: Phức chất [Fe(CN)6]4− thường gọi là:
A: Muối xanh phổ
B: Muối đỏ phổ
C: Muối vàng phổ
D: Muối tím phổ
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Phức chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc thử nhận biết ion Fe3+?
A: [Fe(CN)6]4−
B: [Fe(CN)6]3−
C: [Cu(NH3)4]2+
D: [Ag(NH3)2]+
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Ion Cr2+ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Xanh lam
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Tính chất chung của kim loại chuyển tiếp là:
A: Dẫn điện tốt
B: Cứng và bền
C: Có nhiều mức oxi hóa
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Ion Fe3+ có số electron lớp ngoài cùng là:
A: 5
B: 3
C: 2
D: 6
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được dùng làm chất xúc tác trong công nghiệp sản xuất amoniac?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Phức chất [Cu(H2O)4]2+ có màu:
A: Xanh lam
B: Đỏ
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Ion nào sau đây có tính oxi hóa mạnh nhất?
A: MnO4−
B: Cr2O7²−
C: Fe3+
D: Cu2+
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Phức chất [Ag(NH3)2]+ được ứng dụng trong phản ứng:
A: Tráng bạc
B: Trung hòa
C: Trao đổi nhiệt
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Ion Cu+ trong dung dịch có màu gì?
A: Không màu
B: Xanh lam
C: Vàng nhạt
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Kim loại chuyển tiếp nào có vai trò sinh học quan trọng trong cơ thể người?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 65: Phức chất [Fe(CN)6]3− khi phản ứng với ion Fe2+ tạo ra chất kết tủa màu:
A: Xanh tím
B: Xanh đen
C: Đỏ gạch
D: Trắng
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có ứng dụng trong mạ điện?
A: Ni
B: Cr
C: Cu
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 67: Phức chất [Co(NH3)6]2+ khác [Co(NH3)6]3+ về:
A: Màu sắc
B: Tính bền
C: Tính oxi hóa khử
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Phức chất [Ni(CN)4]2− có màu gì?
A: Vàng
B: Xanh lục
C: Đỏ
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Ion Zn2+ không màu do:
A: Lớp d đã bão hòa
B: Lớp p đã bão hòa
C: Không có electron lớp ngoài cùng
D: Cả A và B đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Phức chất nào sau đây được dùng để nhuộm màu thủy tinh?
A: [Cu(H2O)4]2+
B: [Fe(CN)6]3−
C: [Co(NH3)6]3+
D: [Cr(H2O)6]3+
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Số phối trí phổ biến của ion Fe3+ trong phức chất là:
A: 4
B: 6
C: 2
D: 8
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Phức chất [Cr(H2O)6]3+ có dạng hình học:
A: Bát diện đều
B: Tứ diện
C: Vuông phẳng
D: Tháp tam giác
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Ion nào sau đây không có tính màu sắc rõ rệt?
A: Zn2+
B: Fe3+
C: Cu2+
D: Mn2+
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong dung dịch, ion Fe3+ và Fe2+ có thể phân biệt bằng:
A: Phản ứng với K3[Fe(CN)6]
B: Phản ứng với K4[Fe(CN)6]
C: Cả A và B đều đúng
D: Phản ứng với NaOH
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được dùng làm vỏ điện thoại di động cao cấp?
A: Ti
B: Cu
C: Ni
D: Zn
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Phức chất [Fe(CN)6]3− bền hơn [Fe(H2O)6]3+ vì:
A: Phối tử CN− bền hơn H2O
B: Kích thước ion nhỏ hơn
C: Tính oxi hóa mạnh hơn
D: Cả A và B đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Ion Cr2+ không bền trong dung dịch vì:
A: Dễ bị oxi hóa thành Cr3+
B: Dễ bị khử thành Cr
C: Cả A và B đều đúng
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Phức chất [CoCl4]2− có màu gì?
A: Xanh lam
B: Đỏ
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Ion Ni2+ có số electron lớp ngoài cùng là:
A: 8
B: 10
C: 12
D: 14
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Tên gọi khác của phức chất [Fe(CN)6]4− là:
A: Muối xanh phổ
B: Muối đỏ phổ
C: Muối tím phổ
D: Muối vàng phổ
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Ion Cr3+ thường có màu:
A: Xanh lục
B: Tím
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong môi trường kiềm, MnO4− bị khử thành:
A: MnO2
B: Mn2+
C: Mn3+
D: Mn7+
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Phức chất [Fe(H2O)6]3+ có tính chất:
A: Bị thủy phân trong nước
B: Bền trong môi trường kiềm
C: Không màu
D: Không bền
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Ion Fe3+ dễ dàng tham gia phản ứng:
A: Trao đổi ion
B: Tạo phức
C: Tạo kết tủa
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 85: Phức chất [CoCl4]2− thường gặp trong môi trường:
A: Nước
B: Etanol
C: Nước muối
D: Dung môi hữu cơ
Đáp án: D
Câu hỏi 86: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây tạo hợp kim màu vàng khi kết hợp với Zn?
A: Cu
B: Ni
C: Cr
D: Fe
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được dùng làm xúc tác trong phản ứng khử NO?
A: Fe
B: Ni
C: Cu
D: Zn
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Kim loại chuyển tiếp nào có ứng dụng làm pin khô và pin kiềm?
A: Mn
B: Fe
C: Cu
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Phức chất [Cr(H2O)6]3+ thường được quan sát dưới dạng muối:
A: CrCl3·6H2O
B: Cr(NO3)3
C: Cr2(SO4)3
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Ion Cr2+ có màu đặc trưng:
A: Xanh lục
B: Xanh lam
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây dễ tạo phức chất bền với Cl−?
A: Fe
B: Co
C: Ni
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 92: Ion Mn7+ tồn tại chủ yếu dưới dạng:
A: MnO4−
B: MnO2
C: Mn2+
D: Mn4+
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Phức chất [Fe(CN)6]3− có khả năng phản ứng với:
A: Ion Fe2+
B: Ion Cu2+
C: Ion Zn2+
D: Ion Ni2+
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Phức chất nào sau đây có hình dạng bát diện?
A: [Fe(H2O)6]3+
B: [Co(NH3)6]3+
C: [Cr(H2O)6]3+
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 95: Tính chất đặc trưng của phức chất [Ag(NH3)2]+ là:
A: Không màu
B: Tham gia phản ứng tráng bạc
C: Dễ phân hủy
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 96: Ion nào sau đây không phải là ion của kim loại chuyển tiếp?
A: Na+
B: Fe2+
C: Cu2+
D: Zn2+
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Kim loại chuyển tiếp nào thường gặp trong enzyme sinh học?
A: Fe
B: Cu
C: Zn
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 98: Phức chất [Ni(CO)4] có đặc điểm là:
A: Không màu, độc
B: Có màu đỏ
C: Bền trong kiềm
D: Không bền
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Tính chất đặc trưng của MnO4− là:
A: Màu tím
B: Chất oxi hóa mạnh
C: Tạo kết tủa với một số ion
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 100: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây là thành phần chính trong thép không gỉ (inox)?
A: Fe
B: Cr
C: Ni
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Đã sao chép!!!