Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975
Tổ chức lực lượng vũ trang nhân dân
Chiến lược “Diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ
Truyền thống và nghệ thuật quân sự của địa phương
Kĩ thuật chiến đấu bộ binh
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tổ chức lực lượng vũ trang nhân dân
Previous
Next
Câu hỏi 1: Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm những thành phần nào?
A: Quân đội nhân dân và công an nhân dân
B: Quân đội nhân dân, công an nhân dân và dân quân tự vệ
C: Quân đội chính quy và bộ đội địa phương
D: Công an nhân dân và lực lượng phản ứng nhanh
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Trong lực lượng vũ trang nhân dân, bộ phận nào là nòng cốt trong bảo vệ Tổ quốc?
A: Quân đội nhân dân
B: Dân quân tự vệ
C: Công an xã
D: Dân phòng
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Quân đội nhân dân Việt Nam được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, tuyệt đối của tổ chức nào?
A: Bộ Quốc phòng
B: Chủ tịch nước
C: Đảng Cộng sản Việt Nam
D: Quốc hội
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Lực lượng công an nhân dân có nhiệm vụ chủ yếu là gì?
A: Chống giặc ngoại xâm
B: Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội
C: Bảo vệ biên giới
D: Tổ chức cứu trợ thiên tai
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Dân quân tự vệ có vị trí như thế nào trong nền quốc phòng toàn dân?
A: Là lực lượng bán chuyên trách
B: Là lực lượng vũ trang chính quy
C: Là lực lượng nòng cốt trong phòng không
D: Là lực lượng cơ động chiến lược
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Lực lượng nào là thành phần chủ yếu trong xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân?
A: Bộ đội đặc công
B: Lực lượng dự bị động viên
C: Dân quân tự vệ
D: Cảnh sát cơ động
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Đặc điểm nào sau đây không đúng với công an nhân dân Việt Nam?
A: Là lực lượng vũ trang trọng yếu của Đảng
B: Hoạt động chủ yếu ở tuyến biên giới
C: Được tổ chức chặt chẽ từ Trung ương đến cơ sở
D: Là lực lượng nòng cốt bảo vệ an ninh quốc gia
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Ai là người chỉ huy cao nhất đối với lực lượng vũ trang nhân dân?
A: Tổng Bí thư
B: Chủ tịch nước
C: Bộ trưởng Quốc phòng
D: Thủ tướng Chính phủ
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Lực lượng dự bị động viên gồm những ai?
A: Công dân có trình độ đại học
B: Công dân chưa nhập ngũ
C: Quân nhân dự bị đã qua huấn luyện
D: Cán bộ đang làm việc trong các cơ quan
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Dân quân tự vệ thường trực có đặc điểm gì nổi bật?
A: Là lực lượng chiến đấu chuyên nghiệp
B: Có mặt tại tất cả các tỉnh, thành phố
C: Là lực lượng chuyên trách hoạt động thường xuyên
D: Chỉ được huy động khi có chiến tranh
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Một trong những nguyên tắc tổ chức và hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân là gì?
A: Phân quyền theo vùng lãnh thổ
B: Trung thành tuyệt đối với Đảng, Nhà nước và nhân dân
C: Tuân thủ luật quốc tế về quốc phòng
D: Tách biệt hoàn toàn giữa các lực lượng
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Cơ quan nào trực tiếp quản lý và chỉ đạo dân quân tự vệ?
A: Quân khu
B: Ủy ban nhân dân các cấp
C: Bộ Công an
D: Trung ương Đoàn
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Quân đội nhân dân Việt Nam có chức năng gì?
A: Làm kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng
B: Chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu
C: Truy bắt tội phạm
D: Bảo vệ trật tự đô thị
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Công an nhân dân hoạt động theo nguyên tắc nào?
A: Kết hợp chuyên môn và dân sự
B: Tự chủ trong mọi hoạt động
C: Tuân thủ pháp luật và kỷ luật nghiêm minh
D: Độc lập với các lực lượng khác
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Lực lượng vũ trang nhân dân có nhiệm vụ gì trong thời bình?
A: Không cần huấn luyện quân sự
B: Tập trung sản xuất kinh tế
C: Thường xuyên sẵn sàng chiến đấu và tham gia xây dựng đất nước
D: Giữ gìn an ninh nội bộ
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Cơ quan nào trực tiếp lãnh đạo lực lượng vũ trang nhân dân?
A: Chính phủ
B: Quốc hội
C: Đảng Cộng sản Việt Nam
D: Bộ Quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Lực lượng nào là tuyến đầu trong đấu tranh chống tội phạm?
A: Cảnh sát biển
B: Công an nhân dân
C: Quân đội nhân dân
D: Bộ đội biên phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Đặc điểm nổi bật của lực lượng dân quân tự vệ là gì?
A: Luôn đóng quân cố định
B: Gắn bó với địa phương, hoạt động phân tán
C: Tập trung thành đơn vị cơ động
D: Chỉ huấn luyện vào thời gian rảnh
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Dân quân tự vệ có quyền sử dụng vũ khí trong trường hợp nào?
A: Trong luyện tập thể thao
B: Khi đi tuần tra dân phố
C: Khi thực hiện nhiệm vụ được giao và theo quy định của pháp luật
D: Khi được nhân dân yêu cầu
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Lực lượng nào có nhiệm vụ chính bảo vệ chủ quyền biển đảo?
A: Quân đoàn
B: Lực lượng cảnh sát biển và hải quân
C: Dân quân tự vệ xã đảo
D: Công an tỉnh ven biển
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Quân đội nhân dân Việt Nam hoạt động theo nguyên tắc nào sau đây?
A: Độc lập, tự chủ, tự cường
B: Dân sự hóa lực lượng quân đội
C: Tự do hóa tổ chức biên chế
D: Dân chủ hóa quyền chỉ huy
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Ai có quyền điều động lực lượng dự bị động viên khi có lệnh tổng động viên?
A: Chủ tịch Quốc hội
B: Chủ tịch nước
C: Bộ trưởng Quốc phòng
D: Thủ tướng Chính phủ
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Lực lượng nào có chức năng phối hợp giữa quân đội và công an trong các hoạt động bảo vệ tổ quốc?
A: Bộ đội biên phòng
B: Dân quân tự vệ
C: Lực lượng vũ trang nhân dân
D: Dự bị động viên
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Nguyên tắc tổ chức, xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là gì?
A: Tập trung - dân chủ - tự chủ
B: Cách mạng - chính quy - tinh nhuệ - từng bước hiện đại
C: Tự phát - tự chủ - tự trang bị
D: Phân tán - linh hoạt - cơ động
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Cơ quan nào quản lý nhà nước cao nhất đối với quân đội nhân dân?
A: Chính phủ
B: Ủy ban Quốc phòng và An ninh
C: Quốc hội
D: Bộ Quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Dân quân tự vệ được tổ chức theo cấp nào sau đây?
A: Từ trung ương đến cấp tỉnh
B: Theo vùng quân sự
C: Theo địa bàn cấp xã, phường, thị trấn và cơ quan, tổ chức
D: Theo từng đơn vị quân đội
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Trong thời bình, công an nhân dân chủ yếu thực hiện nhiệm vụ gì?
A: Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ
B: Tham gia tuần tra biên giới
C: Bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội
D: Hỗ trợ hậu cần cho quân đội
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Quân đội nhân dân Việt Nam do cơ quan nào trực tiếp quản lý và điều hành?
A: Bộ Quốc phòng
B: Hội đồng An ninh Quốc gia
C: Chính phủ
D: Văn phòng Chủ tịch nước
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Quân nhân dự bị thuộc lực lượng nào sau đây?
A: Dân quân tự vệ
B: Công an nhân dân
C: Dự bị động viên
D: Quân đội chính quy
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Cơ sở nào là nền tảng tổ chức của dân quân tự vệ?
A: Doanh nghiệp tư nhân
B: Các trường học
C: Địa bàn dân cư và cơ quan, tổ chức
D: Bộ chỉ huy quân sự tỉnh
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong thời chiến, lực lượng vũ trang nhân dân đóng vai trò gì?
A: Tham mưu chiến lược
B: Hậu cần chiến dịch
C: Lực lượng chiến đấu chủ lực
D: Lực lượng truyền thông
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Thành phần nào sau đây không thuộc công an nhân dân?
A: Cảnh sát cơ động
B: Cảnh sát biển
C: Cảnh sát giao thông
D: An ninh nhân dân
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Tổ chức và hoạt động của dân quân tự vệ phải tuân thủ theo luật nào?
A: Luật Quốc phòng
B: Luật Quân nhân dự bị
C: Luật Dân quân tự vệ
D: Luật An ninh quốc gia
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Nhiệm vụ nào sau đây là của lực lượng dự bị động viên?
A: Giữ gìn trật tự an toàn xã hội
B: Bảo vệ cơ quan nhà nước
C: Sẵn sàng bổ sung cho quân đội khi có lệnh
D: Tuần tra biên giới
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Lực lượng nào đóng vai trò nòng cốt trong xây dựng lực lượng dự bị động viên?
A: Dân quân tự vệ
B: Quân nhân xuất ngũ
C: Công an cơ sở
D: Bộ đội địa phương
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Đặc điểm nào đúng với công an xã chính quy?
A: Là lực lượng không mang vũ khí
B: Là lực lượng bán chuyên trách
C: Là một bộ phận của công an nhân dân
D: Không chịu sự chỉ đạo của Bộ Công an
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Trong lực lượng vũ trang nhân dân, lực lượng nào có quy mô rộng khắp và gắn bó với quần chúng?
A: Quân chủ lực
B: Dự bị động viên
C: Dân quân tự vệ
D: Hải quân đánh bộ
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Khi có tình huống khẩn cấp quốc gia, lực lượng nào được huy động đầu tiên?
A: Dân quân tự vệ
B: Quân đội nhân dân
C: Lực lượng tại chỗ
D: Cảnh sát biển
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Mối quan hệ giữa công an nhân dân và quân đội nhân dân trong bảo vệ tổ quốc là gì?
A: Hợp tác trong tác chiến đặc biệt
B: Tách biệt nhiệm vụ rõ ràng
C: Phối hợp chặt chẽ trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và an ninh
D: Cùng chịu sự quản lý của Bộ Quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Lực lượng vũ trang nhân dân có vai trò như thế nào trong chiến lược bảo vệ tổ quốc?
A: Là lực lượng hậu cần kỹ thuật
B: Là lực lượng hỗ trợ kinh tế
C: Là lực lượng chiến đấu, phục vụ chiến đấu và bảo vệ an ninh quốc gia
D: Là lực lượng phòng tránh thiên tai
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Đặc điểm nào dưới đây là đặc trưng của lực lượng dân quân tự vệ?
A: Thường xuyên hoạt động ở vùng biên giới
B: Có vũ khí hiện đại như quân đội chính quy
C: Vừa lao động sản xuất vừa làm nhiệm vụ quốc phòng
D: Được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật quân sự
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Vai trò của công an nhân dân trong tình huống khẩn cấp về an ninh trật tự là gì?
A: Điều hành sản xuất công nghiệp quốc phòng
B: Chỉ huy lực lượng vũ trang nhân dân
C: Là lực lượng xung kích bảo đảm an ninh
D: Đảm nhận vai trò chính trị viên quân đội
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Lực lượng nào chịu trách nhiệm huấn luyện dân quân tự vệ cấp xã?
A: Ban Chỉ huy quân sự huyện
B: Công an huyện
C: Bộ chỉ huy quân sự tỉnh
D: Ủy ban nhân dân xã
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Đâu là điểm khác biệt của lực lượng dự bị động viên so với dân quân tự vệ?
A: Có biên chế rõ ràng theo đơn vị quân đội
B: Không chịu sự huấn luyện từ quân đội
C: Là lực lượng thường trực
D: Không phải thực hiện nghĩa vụ quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Một trong những nguyên tắc quan trọng khi tổ chức lực lượng vũ trang là gì?
A: Tự túc vũ khí
B: Phân tán tối đa
C: Kết hợp chặt chẽ quốc phòng và an ninh
D: Tránh can thiệp vào đời sống xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Đâu là lực lượng trực tiếp bảo vệ chính quyền cơ sở?
A: Quân đội nhân dân
B: Dân quân tự vệ
C: Cảnh sát cơ động
D: An ninh nhân dân
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Lực lượng nào trong công an nhân dân có nhiệm vụ chính là trấn áp bạo loạn, khủng bố?
A: An ninh điều tra
B: Cảnh sát giao thông
C: Cảnh sát hình sự
D: Cảnh sát cơ động
Đáp án: D
Câu hỏi 48: Lực lượng dự bị động viên được đăng ký, quản lý bởi ai?
A: Chính phủ
B: Bộ Công an
C: Quân đội nhân dân
D: UBND cấp xã
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Khi chưa có chiến tranh, vai trò chính của quân đội nhân dân là gì?
A: Duy trì giao thông
B: Sản xuất vũ khí
C: Tham gia xây dựng kinh tế, bảo vệ Tổ quốc
D: Huấn luyện dân sự
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Điều nào sau đây KHÔNG đúng về tổ chức lực lượng công an nhân dân?
A: Có thể sử dụng vũ khí hiện đại
B: Có tổ chức chính quy
C: Hoạt động độc lập, không chịu sự chỉ đạo của Nhà nước
D: Là lực lượng vũ trang trọng yếu
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Lực lượng nòng cốt trong chiến đấu bảo vệ địa phương là
A: Công an nhân dân
B: Quân đội nhân dân
C: Dân quân tự vệ
D: Cảnh sát biển
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Quân đội nhân dân Việt Nam thực hiện chức năng nào dưới đây trong thời bình?
A: Chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc
B: Làm công tác ngoại giao
C: Tham gia sản xuất và xây dựng kinh tế
D: Giải quyết tranh chấp dân sự
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Chức năng cơ bản của công an nhân dân là
A: Đảm bảo an toàn hàng không
B: Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội
C: Kiểm soát xuất nhập khẩu
D: Quản lý tài chính quốc phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Ai có thẩm quyền huy động lực lượng dự bị động viên trong tình huống khẩn cấp?
A: Chủ tịch xã
B: Bộ trưởng Bộ Công an
C: Thủ tướng Chính phủ
D: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
Đáp án: D
Câu hỏi 55: Lực lượng vũ trang nhân dân gồm những thành phần nào sau đây?
A: Quân đội nhân dân và dân quân tự vệ
B: Công an nhân dân và cảnh sát cơ động
C: Quân đội nhân dân, công an nhân dân và dân quân tự vệ
D: Bộ đội biên phòng, công an xã, dân phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Trong tổ chức lực lượng vũ trang nhân dân, dân quân tự vệ thuộc cấp nào quản lý?
A: Quốc hội
B: Chính phủ
C: Địa phương và cơ sở
D: Bộ Quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Tổ chức nào chịu trách nhiệm xây dựng lực lượng dự bị động viên?
A: Bộ Công an
B: Cơ quan hành chính cấp tỉnh
C: Bộ Quốc phòng
D: Quân khu trực thuộc
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Mục tiêu xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh là để
A: Tăng cường ngân sách quốc phòng
B: Góp phần giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ
C: Phát triển công nghiệp nặng
D: Nâng cao vị thế ngoại giao
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Lực lượng nào được xem là tuyến đầu trong bảo vệ chủ quyền biển đảo?
A: Quân khu
B: Dân quân biển
C: Công an xã
D: Dân phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Quân đội nhân dân Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc
A: Cấp xã điều hành toàn diện
B: Tự phát và phân tán
C: Tập trung, thống nhất từ Trung ương đến cơ sở
D: Tự quản và tự chủ
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Chức năng “đội quân công tác” của quân đội nhân dân thể hiện qua hoạt động
A: Diễu binh
B: Huấn luyện chiến đấu
C: Tuyên truyền vận động nhân dân
D: Thực hiện các nhiệm vụ quốc tế
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Lực lượng công an nhân dân được tổ chức thành hai bộ phận là
A: An ninh và quốc phòng
B: Cảnh sát biển và dân quân
C: An ninh nhân dân và cảnh sát nhân dân
D: Dự bị động viên và thường trực
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Lực lượng nào có vai trò là nòng cốt trong chiến đấu chống bạo loạn vũ trang ở địa phương?
A: Công an xã
B: Lực lượng dân quân tự vệ
C: Lực lượng thường trực quân đội
D: Công an nhân dân
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Trong lực lượng vũ trang nhân dân, lực lượng nào có tính chất bán vũ trang?
A: Quân đội nhân dân
B: Dân quân tự vệ
C: Cảnh sát cơ động
D: Lực lượng phòng không
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Chức năng “đội quân chiến đấu” của quân đội nhân dân được thể hiện khi
A: Huấn luyện trong doanh trại
B: Giữ gìn an ninh chính trị
C: Tham gia lao động sản xuất
D: Thực hiện nhiệm vụ tác chiến bảo vệ Tổ quốc
Đáp án: D
Câu hỏi 66: Ai có trách nhiệm xây dựng dân quân tự vệ vững mạnh ở cơ sở?
A: Chủ tịch UBND cấp xã
B: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
C: Tổng cục Chính trị
D: Trung ương Đảng
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Dân quân tự vệ thực hiện chế độ huấn luyện trong khoảng thời gian bao lâu mỗi năm?
A: 5 ngày
B: 10 ngày
C: 15 ngày
D: 20 ngày
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với dân quân tự vệ?
A: Là lực lượng vũ trang quần chúng
B: Hoạt động theo thời gian chính quy
C: Do địa phương tổ chức và quản lý
D: Vừa lao động sản xuất, vừa sẵn sàng chiến đấu
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Lực lượng nào thuộc biên chế sẵn sàng chiến đấu của công an nhân dân?
A: Dân phòng
B: Cảnh sát khu vực
C: Cảnh sát cơ động
D: An ninh xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam được tổ chức và xây dựng theo đường lối
A: Của Chính phủ
B: Của Bộ Quốc phòng
C: Của Đảng Cộng sản Việt Nam
D: Của Bộ Tư lệnh Quân khu
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Lực lượng nào trong công an nhân dân trực tiếp chiến đấu bảo vệ an ninh nội địa?
A: Cảnh sát giao thông
B: Cảnh sát cơ động
C: An ninh nhân dân
D: Cảnh sát điều tra
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Dự bị động viên là lực lượng
A: Thường xuyên huấn luyện trong doanh trại
B: Gồm các chiến sĩ đã xuất ngũ và quân nhân có kinh nghiệm
C: Chỉ huy trực tiếp các đơn vị chính quy
D: Không chịu sự điều động của Bộ Quốc phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Chức năng “đội quân lao động sản xuất” của quân đội nhân dân nhằm
A: Phát triển xuất khẩu
B: Góp phần phát triển kinh tế
C: Kiểm tra an toàn lao động
D: Hạn chế thất nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Cấp nào có quyền quyết định huy động dân quân tự vệ làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự tại địa phương?
A: Bộ Quốc phòng
B: UBND xã, phường
C: Bộ Công an
D: Trung ương Đảng
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Lực lượng nào có khả năng chiến đấu độc lập hoặc phối hợp với lực lượng khác?
A: Công an viên
B: Dân quân tự vệ
C: Cảnh sát cơ động
D: Cảnh sát giao thông
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Trong chiến lược quốc phòng toàn dân, lực lượng nòng cốt trong giữ gìn trật tự xã hội là
A: Quân đội nhân dân
B: Cảnh sát biển
C: Công an nhân dân
D: Dân quân tự vệ
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Công tác tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ thuộc trách nhiệm của
A: Bộ Công an
B: UBND cấp huyện
C: Bộ Quốc phòng
D: Quân khu
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Dân quân tự vệ được thành lập trên cơ sở
A: Tự nguyện và bắt buộc
B: Bắt buộc 100% công dân nam
C: Tự nguyện của công dân tại địa phương
D: Chỉ có nam giới từ 18 đến 27 tuổi
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Quân đội nhân dân Việt Nam do tổ chức nào lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt?
A: Chính phủ
B: Quốc hội
C: Đảng Cộng sản Việt Nam
D: Bộ Quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Công an nhân dân phối hợp với quân đội nhân dân nhằm
A: Giải quyết chính sách xã hội
B: Tăng cường năng suất lao động
C: Bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội
D: Tăng cường xuất khẩu quốc phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Dân quân tự vệ được trang bị vũ khí như thế nào?
A: Hiện đại ngang quân đội chính quy
B: Theo yêu cầu sản xuất
C: Theo quy định phù hợp với tính chất nhiệm vụ
D: Không được trang bị vũ khí
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Lực lượng nào có trách nhiệm tuyên truyền, giáo dục quốc phòng ở cơ sở?
A: Công an phường
B: Lực lượng dân quân tự vệ
C: Bộ Quốc phòng
D: Quân khu
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Tổ chức quân sự ở xã, phường, thị trấn được gọi là gì?
A: Ban chỉ huy quân sự cấp xã
B: Đại đội địa phương
C: Trung đoàn chủ lực
D: Tiểu đoàn dân quân
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Tổ chức cao nhất của quân đội nhân dân là
A: Bộ chỉ huy quân sự tỉnh
B: Bộ Tổng tham mưu
C: Quân khu
D: Bộ Quốc phòng
Đáp án: D
Câu hỏi 85: Dân quân tự vệ được chia thành mấy loại?
A: 2
B: 3
C: 4
D: 5
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Lực lượng công an nhân dân được phân chia theo
A: Chức năng và địa bàn
B: Trình độ quân sự
C: Ngành nghề và địa phương
D: Giới tính và độ tuổi
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Lực lượng nào tham gia bảo vệ các lễ hội, sự kiện lớn?
A: Dân quân
B: Cảnh sát cơ động
C: Công an kinh tế
D: An ninh mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Dân quân tự vệ có thể phối hợp chiến đấu cùng lực lượng nào trong thời chiến?
A: Hải quan
B: Quân đội chính quy
C: Cảnh sát giao thông
D: Bộ Tư pháp
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập vào ngày nào?
A: 19/8/1945
B: 22/12/1944
C: 30/4/1975
D: 2/9/1945
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Công an nhân dân Việt Nam được chính thức thành lập vào ngày
A: 19/8/1945
B: 22/12/1944
C: 30/4/1975
D: 2/9/1945
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Lực lượng nào là cầu nối giữa quân đội và nhân dân trong tình huống khẩn cấp?
A: Bộ Quốc phòng
B: Cảnh sát biển
C: Dân quân tự vệ
D: Quân đoàn
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Lực lượng vũ trang có tổ chức như thế nào để đảm bảo hiệu quả cao nhất?
A: Phân tán địa phương
B: Tập trung, thống nhất chỉ huy
C: Tự phát tự quản
D: Theo mô hình bán công
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Lực lượng công an nhân dân hoạt động dưới sự chỉ đạo của
A: Quốc hội
B: Thủ tướng Chính phủ
C: Bộ Công an
D: UBND cấp tỉnh
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Cấp xã được tổ chức lực lượng dân quân tự vệ theo chỉ đạo của
A: Bộ Quốc phòng
B: Bộ Công an
C: Ban chỉ huy quân sự huyện
D: UBND huyện
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trong hệ thống tổ chức của quân đội, đơn vị cấp sư đoàn trực thuộc
A: Quân đoàn
B: Bộ chỉ huy quân sự tỉnh
C: Quân khu
D: Ban chỉ huy quân sự huyện
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Một trong các tiêu chí để xây dựng lực lượng dân quân tự vệ vững mạnh là
A: Giảm thời gian huấn luyện
B: Mở rộng lực lượng vượt chỉ tiêu
C: Chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại
D: Không tham gia sản xuất
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Lực lượng vũ trang nhân dân gồm lực lượng thường trực và
A: Lực lượng trinh sát
B: Lực lượng dự bị động viên
C: Lực lượng phòng không
D: Lực lượng tác chiến mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Một trong các nhiệm vụ của dân quân tự vệ là
A: Cảnh giới và tuần tra khu vực trọng điểm
B: Đào tạo sĩ quan chỉ huy
C: Tham gia quân đội chính quy
D: Kiểm soát an toàn giao thông
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Cảnh sát biển Việt Nam thuộc tổ chức của
A: Bộ Công an
B: Quân đội nhân dân
C: Hải quan
D: Quốc hội
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Lực lượng nào là nòng cốt trong bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia trên không gian mạng?
A: Cảnh sát mạng
B: Bộ Tư pháp
C: Bộ Tư lệnh Tác chiến không gian mạng
D: Bộ Khoa học và Công nghệ
Đáp án: C
Đã sao chép!!!