Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Nấm
Con người và sức khỏe
Sinh vật và môi trường
Chất
Năng lượng
Thực vật và động vật
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thực vật và động vật
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bộ phận nào của thực vật giúp thực hiện quá trình quang hợp?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Động vật nào sau đây thuộc nhóm động vật có xương sống?
A: Sâu bọ
B: Cá voi
C: Sứa
D: Bạch tuộc
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Quá trình nào giúp thực vật tạo ra chất dinh dưỡng từ ánh sáng mặt trời?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Bộ phận nào của cây giúp hút nước và chất dinh dưỡng từ đất?
A: Lá
B: Thân
C: Rễ
D: Hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Động vật nào sau đây là động vật ăn cỏ?
A: Sư tử
B: Hươu
C: Cá mập
D: Đại bàng
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Bộ phận nào của thực vật thường có vai trò sinh sản?
A: Rễ
B: Thân
C: Lá
D: Hoa
Đáp án: D
Câu hỏi 7: Động vật nào sau đây thuộc nhóm động vật không xương sống?
A: Chim sẻ
B: Tôm
C: Thỏ
D: Rắn
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Quá trình thoát hơi nước ở thực vật xảy ra chủ yếu qua bộ phận nào?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Động vật nào sau đây có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang?
A: Tắc kè
B: Voi
C: Cá voi
D: Gấu
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Chất diệp lục trong lá cây có vai trò gì trong quá trình quang hợp?
A: Hút nước
B: Hấp thụ ánh sáng mặt trời
C: Vận chuyển chất dinh dưỡng
D: Bảo vệ lá
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Động vật nào sau đây thuộc nhóm động vật có vú?
A: Cá sấu
B: Kangaroo
C: Trăn
D: Cá mập
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Bộ phận nào của cây giúp giữ cây đứng vững?
A: Lá
B: Hoa
C: Rễ
D: Quả
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Động vật nào sau đây là động vật ăn thịt?
A: Nai
B: Hổ
C: Ngựa
D: Bò
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Quá trình nào ở thực vật giúp cây thải khí oxy ra môi trường?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Động vật nào sau đây có khả năng bay?
A: Chim cánh cụt
B: Dơi
C: Cá voi
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Bộ phận nào của cây vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá?
A: Thân
B: Lá
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Động vật nào sau đây thuộc nhóm bò sát?
A: Ếch
B: Rùa
C: Cá voi
D: Bướm
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Quá trình nào ở thực vật giúp cây lấy khí cacbonic từ không khí?
A: Thoát hơi nước
B: Quang hợp
C: Hô hấp
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Động vật nào sau đây là động vật lưỡng cư?
A: Cá mập
B: Ếch
C: Chim sẻ
D: Tôm
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Bộ phận nào của cây giúp bảo vệ hạt?
A: Lá
B: Hoa
C: Quả
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Động vật nào sau đây có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước?
A: Cá voi
B: Cá sấu
C: Sư tử
D: Hươu
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Chất nào trong lá cây giúp lá có màu xanh?
A: Chất xơ
B: Chất diệp lục
C: Đường
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Động vật nào sau đây thuộc nhóm côn trùng?
A: Chim
B: Ong
C: Rắn
D: Cá
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Quá trình nào ở thực vật giúp cây phát triển và duy trì sự sống?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hô hấp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 25: Động vật nào sau đây là động vật ăn tạp?
A: Hươu
B: Sư tử
C: Gà
D: Bò
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Bộ phận nào của cây giúp cây trao đổi khí với môi trường?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Động vật nào sau đây có khả năng di cư vào mùa đông?
A: Voi
B: Chim di cư
C: Cá mập
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Quá trình nào ở thực vật giúp cây giải phóng năng lượng từ chất dinh dưỡng?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Động vật nào sau đây có vỏ ngoài cứng để bảo vệ cơ thể?
A: Cá voi
B: Mai rùa
C: Hươu
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Bộ phận nào của cây thường có màu sắc sặc sỡ để thu hút côn trùng?
A: Rễ
B: Lá
C: Hoa
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Động vật nào sau đây thuộc nhóm cá?
A: Cá voi
B: Cá mập
C: Rắn
D: Ếch
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Quá trình nào ở thực vật giúp cây điều hòa nhiệt độ?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hô hấp
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Động vật nào sau đây có khả năng tái sinh bộ phận cơ thể?
A: Thằn lằn
B: Sư tử
C: Voi
D: Cá voi
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Bộ phận nào của cây giúp lưu trữ chất dinh dưỡng?
A: Lá
B: Rễ củ
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Động vật nào sau đây là động vật có vú sống dưới nước?
A: Cá mập
B: Cá voi
C: Rắn biển
D: Sứa
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Quá trình quang hợp ở thực vật cần yếu tố nào sau đây?
A: Ánh sáng mặt trời
B: Khí nitơ
C: Đất
D: Nhiệt độ thấp
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Động vật nào sau đây có cánh để bay?
A: Chim sẻ
B: Cá voi
C: Rùa
D: Tôm
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Bộ phận nào của cây giúp cây phát triển thành cây mới?
A: Hạt
B: Lá
C: Thân
D: Rễ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Động vật nào sau đây thuộc nhóm động vật ăn cỏ?
A: Sư tử
B: Nai
C: Đại bàng
D: Cá mập
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Quá trình nào ở thực vật giúp cây lấy nước từ đất?
A: Quang hợp
B: Hấp thụ
C: Thoát hơi nước
D: Hô hấp
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Động vật nào sau đây có khả năng sống ở môi trường khô cằn?
A: Cá voi
B: Lạc đà
C: Ếch
D: Sứa
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Chất nào trong thực vật được tạo ra trong quá trình quang hợp?
A: Chất xơ
B: Tinh bột
C: Chất béo
D: Chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Bộ phận nào của cây giúp cây đứng thẳng và vận chuyển chất dinh dưỡng?
A: Lá
B: Thân
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Động vật nào sau đây có khả năng phát sáng trong bóng tối?
A: Đom đóm
B: Voi
C: Hươu
D: Sư tử
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Quá trình nào ở thực vật giúp cây thải khí cacbonic ra môi trường?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Bộ phận nào của cây giúp thu hút côn trùng thụ phấn?
A: Rễ
B: Lá
C: Hoa
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Quá trình nào ở thực vật giúp cây điều hòa lượng nước?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hô hấp
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Động vật nào sau đây có khả năng ngụy trang trong môi trường?
A: Tắc kè
B: Voi
C: Cá voi
D: Gấu
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Bộ phận nào của cây chứa chất diệp lục?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Quá trình nào ở thực vật cần ánh sáng mặt trời?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Bộ phận nào của cây giúp cây sinh sản bằng hạt?
A: Lá
B: Hoa
C: Rễ
D: Thân
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Động vật nào sau đây thuộc nhóm lưỡng cư?
A: Cá mập
B: Ếch
C: Chim sẻ
D: Tôm
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Quá trình nào ở thực vật giúp cây lấy khí oxy từ không khí?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Bộ phận nào của cây giúp bảo vệ hạt và hỗ trợ phát tán?
A: Lá
B: Hoa
C: Quả
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Chất nào trong lá cây giúp thực hiện quá trình quang hợp?
A: Chất xơ
B: Chất diệp lục
C: Đường
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Bộ phận nào của cây giúp cây hút nước từ đất?
A: Lá
B: Thân
C: Rễ
D: Hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Quá trình nào ở thực vật giúp cây tạo ra năng lượng?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hấp thụ nước
D: Hô hấp
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Bộ phận nào của cây giúp cây đứng vững và vận chuyển chất dinh dưỡng?
A: Lá
B: Thân
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Quá trình nào giúp thực vật tạo chất dinh dưỡng từ ánh sáng mặt trời?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Bộ phận nào của thực vật thực hiện quá trình quang hợp?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Quá trình thoát hơi nước ở thực vật diễn ra chủ yếu qua bộ phận nào?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Chất diệp lục trong lá cây có vai trò gì?
A: Vận chuyển nước
B: Hấp thụ ánh sáng mặt trời
C: Bảo vệ lá
D: Lưu trữ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Quá trình nào ở thực vật thải khí oxy ra môi trường?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Bộ phận nào của cây vận chuyển nước từ rễ lên lá?
A: Hoa
B: Thân
C: Lá
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Quá trình nào ở thực vật giúp cây lấy khí cacbonic?
A: Thoát hơi nước
B: Quang hợp
C: Hô hấp
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Động vật nào sau đây sống cả trên cạn và dưới nước?
A: Sư tử
B: Cá sấu
C: Hươu
D: Cá voi
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Quá trình nào ở thực vật giúp cây duy trì sự sống?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Bộ phận nào của cây giúp trao đổi khí với môi trường?
A: Rễ
B: Lá
C: Thân
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Động vật nào sau đây di cư vào mùa đông?
A: Voi
B: Chim di cư
C: Cá mập
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Quá trình nào ở thực vật giải phóng năng lượng từ chất dinh dưỡng?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Bộ phận nào của cây có màu sắc thu hút côn trùng?
A: Rễ
B: Lá
C: Hoa
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Quá trình nào ở thực vật giúp điều hòa nhiệt độ?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hô hấp
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Động vật nào sau đây tái sinh được bộ phận cơ thể?
A: Voi
B: Thằn lằn
C: Cá voi
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Bộ phận nào của cây lưu trữ chất dinh dưỡng?
A: Hoa
B: Rễ củ
C: Lá
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Yếu tố nào cần thiết cho quá trình quang hợp ở thực vật?
A: Khí nitơ
B: Ánh sáng mặt trời
C: Nhiệt độ thấp
D: Đất
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Động vật nào sau đây sống ở môi trường khô cằn?
A: Sứa
B: Lạc đà
C: Ếch
D: Cá voi
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Chất nào được tạo ra trong quá trình quang hợp?
A: Chất xơ
B: Tinh bột
C: Chất béo
D: Chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Bộ phận nào của cây giúp cây đứng thẳng?
A: Lá
B: Thân
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Động vật nào sau đây phát sáng trong bóng tối?
A: Voi
B: Đom đóm
C: Hươu
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Quá trình nào ở thực vật thải khí cacbonic?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Bộ phận nào của cây thu hút côn trùng thụ phấn?
A: Rễ
B: Lá
C: Hoa
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Quá trình nào ở thực vật điều hòa lượng nước?
A: Quang hợp
B: Thoát hơi nước
C: Hô hấp
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Động vật nào sau đây ngụy trang trong môi trường?
A: Cá voi
B: Tắc kè
C: Voi
D: Gấu
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Bộ phận nào của cây giúp sinh sản bằng hạt?
A: Lá
B: Hoa
C: Rễ
D: Thân
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Quá trình nào ở thực vật lấy khí oxy từ không khí?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Động vật nào sau đây có vỏ ngoài cứng?
A: Hươu
B: Mai rùa
C: Cá voi
D: Sư tử
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Bộ phận nào của cây bảo vệ hạt và hỗ trợ phát tán?
A: Lá
B: Hoa
C: Quả
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Chất nào trong lá cây giúp quang hợp?
A: Đường
B: Chất diệp lục
C: Chất xơ
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Bộ phận nào của cây hút nước từ đất?
A: Lá
B: Thân
C: Rễ
D: Hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Quá trình nào ở thực vật tạo năng lượng?
A: Thoát hơi nước
B: Quang hợp
C: Hấp thụ nước
D: Hô hấp
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Động vật nào sau đây có xương sống?
A: Sứa
B: Cá voi
C: Bạch tuộc
D: Tôm
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Bộ phận nào của cây giúp đứng vững và vận chuyển chất?
A: Lá
B: Thân
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Động vật nào sau đây thay đổi màu sắc để ngụy trang?
A: Gấu
B: Tắc kè
C: Cá voi
D: Voi
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Quá trình nào ở thực vật thải khí oxy?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Bộ phận nào của cây sinh sản bằng hạt?
A: Lá
B: Hoa
C: Rễ
D: Thân
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Quá trình nào ở thực vật lấy khí oxy?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Thoát hơi nước
D: Hấp thụ nước
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Bộ phận nào của cây bảo vệ hạt?
A: Lá
B: Hoa
C: Quả
D: Thân
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Bộ phận nào của cây giúp đứng vững?
A: Lá
B: Thân
C: Hoa
D: Quả
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Động vật nào sau đây ngụy trang bằng màu sắc?
A: Voi
B: Tắc kè
C: Cá voi
D: Gấu
Đáp án: B
Đã sao chép!!!