Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Chất
Năng lượng
Thực vật và động vật
Vi khuẩn
Con người và sức khỏe
Sinh vật và môi trường
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Con người và sức khỏe
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bộ phận nào của cơ thể người giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và bụi bẩn?
A: Da
B: Tim
C: Gan
D: Phổi
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Hệ tuần hoàn trong cơ thể người có nhiệm vụ gì?
A: Vận chuyển máu và dưỡng chất đi khắp cơ thể
B: Hấp thụ thức ăn
C: Tiết mồ hôi
D: Hô hấp
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Việc giữ vệ sinh cá nhân giúp phòng tránh bệnh tật như thế nào?
A: Loại bỏ vi khuẩn gây bệnh trên cơ thể
B: Tăng khả năng cảm lạnh
C: Gây ngứa ngáy
D: Làm đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Thức ăn cung cấp cho cơ thể người những gì?
A: Năng lượng và các chất dinh dưỡng
B: Chỉ nước
C: Chỉ chất béo
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Khi bị cảm cúm, người bệnh thường có biểu hiện gì?
A: Sốt, ho, mệt mỏi
B: Vui vẻ, khỏe mạnh
C: Ăn nhiều hơn bình thường
D: Tăng cân nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Việc tập thể dục thường xuyên có lợi ích gì?
A: Tăng cường sức khỏe, nâng cao đề kháng
B: Gây mệt mỏi
C: Làm đau cơ
D: Làm giảm chiều cao
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Rửa tay bằng xà phòng giúp ngăn ngừa gì?
A: Lây truyền vi khuẩn và virus
B: Làm tay bị khô
C: Làm tay nhờn
D: Không có tác dụng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Khi cơ thể bị thương, nên làm gì để tránh nhiễm trùng?
A: Rửa sạch vết thương và băng bó kỹ
B: Để vết thương hở
C: Chà xát vết thương mạnh
D: Không cần chăm sóc
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Các loại thuốc kháng sinh dùng để làm gì?
A: Diệt hoặc ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh
B: Tăng cường sức khỏe
C: Giúp ăn ngon hơn
D: Giúp ngủ ngon
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Hút thuốc lá gây tác hại gì cho sức khỏe?
A: Gây bệnh về phổi và tim mạch
B: Tăng cường sức khỏe
C: Giúp giảm cân tốt
D: Không có tác hại
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Việc ăn uống hợp vệ sinh giúp phòng tránh bệnh gì?
A: Tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm
B: Béo phì
C: Tăng cân nhanh
D: Mất ngủ
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Hệ hô hấp có chức năng gì?
A: Hấp thụ oxy và thải khí CO2
B: Vận chuyển máu
C: Tiết mồ hôi
D: Tiêu hóa thức ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Khi bị sốt, cơ thể cần được làm gì?
A: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, hạ sốt nếu cần
B: Vận động mạnh
C: Ăn nhiều đồ lạnh
D: Tắm nước nóng liên tục
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Việc tiêm phòng giúp cơ thể làm gì?
A: Tạo miễn dịch phòng bệnh
B: Gây dị ứng
C: Làm đau
D: Tăng cân
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Các biện pháp phòng tránh bệnh truyền nhiễm là gì?
A: Giữ vệ sinh, tiêm phòng, tránh tiếp xúc với người bệnh
B: Ăn nhiều đường
C: Uống nước bẩn
D: Không rửa tay
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Cơ thể người cần uống bao nhiêu nước mỗi ngày?
A: Khoảng 2 lít
B: 5 lít
C: 0,5 lít
D: Không cần uống nước
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Khi nào nên đi khám bác sĩ?
A: Khi có dấu hiệu bệnh kéo dài hoặc nghiêm trọng
B: Khi cảm thấy khỏe mạnh
C: Khi đang vui vẻ
D: Khi ngủ ngon
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Thói quen sinh hoạt nào tốt cho sức khỏe?
A: Ăn uống đủ chất, tập thể dục, ngủ đủ giấc
B: Hút thuốc lá thường xuyên
C: Ăn nhiều đồ ngọt
D: Không vận động
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Việc sử dụng khẩu trang đúng cách giúp gì?
A: Ngăn ngừa lây nhiễm bệnh qua đường hô hấp
B: Gây khó thở
C: Làm xấu ngoại hình
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Chất dinh dưỡng nào cần thiết để xây dựng và phục hồi cơ thể?
A: Protein
B: Đường
C: Chất béo
D: Muối
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Vitamin nào giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ da?
A: Vitamin C
B: Vitamin D
C: Vitamin A
D: Vitamin K
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Thói quen nào giúp phòng tránh bệnh về răng miệng?
A: Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày
B: Ăn nhiều kẹo ngọt
C: Không đánh răng
D: Uống nhiều nước ngọt
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Chất xơ trong thực phẩm có tác dụng gì?
A: Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
B: Gây béo phì
C: Làm tăng đường huyết
D: Không có tác dụng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể như thế nào?
A: Tăng sức bền, cải thiện tim mạch
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm chiều cao
D: Gây đau khớp
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Nước có vai trò gì đối với cơ thể?
A: Tham gia vào mọi hoạt động sống của tế bào
B: Làm mất nước
C: Gây mệt mỏi
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Chất béo cung cấp cho cơ thể gì?
A: Năng lượng và các axit béo cần thiết
B: Protein
C: Vitamin C
D: Chất xơ
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Bệnh tiểu đường liên quan đến việc gì?
A: Rối loạn chuyển hóa đường trong cơ thể
B: Thiếu máu
C: Viêm họng
D: Đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Việc ngủ đủ giấc có tác dụng gì?
A: Giúp cơ thể phục hồi và tăng cường trí nhớ
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm sức đề kháng
D: Gây đau cơ
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Nên ăn bao nhiêu bữa chính trong ngày?
A: 3 bữa
B: 1 bữa
C: 5 bữa
D: 7 bữa
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Việc vệ sinh môi trường xung quanh giúp giảm gì?
A: Nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm
B: Sức khỏe tốt hơn
C: Tăng vi khuẩn gây bệnh
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Thực phẩm nào chứa nhiều vitamin A?
A: Cà rốt và rau bina
B: Bánh mì trắng
C: Nước ngọt
D: Thịt bò
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Khi cơ thể bị mất nước, biểu hiện thường gặp là gì?
A: Khát nước, mệt mỏi, chóng mặt
B: Đau đầu nhẹ
C: Tăng cân nhanh
D: Tăng huyết áp
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Việc giữ vệ sinh tay trước khi ăn giúp phòng tránh gì?
A: Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
B: Giảm cân
C: Tăng cân
D: Hôi miệng
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Khi bị ho, nên làm gì để giảm triệu chứng?
A: Uống nhiều nước, nghỉ ngơi, tránh khói bụi
B: Ăn nhiều đồ cay nóng
C: Không uống nước
D: Vận động mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Cách nào giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch?
A: Ăn uống hợp lý, tập thể dục, không hút thuốc
B: Uống nhiều rượu
C: Ăn nhiều đồ ngọt
D: Ít vận động
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Vitamin D giúp cơ thể làm gì?
A: Hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe
B: Tăng cường miễn dịch
C: Cung cấp năng lượng
D: Giúp tiêu hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Thức ăn nhanh có thể gây hại gì cho sức khỏe?
A: Tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim mạch
B: Tăng sức khỏe
C: Giảm cân
D: Tăng trí nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Nên ăn rau xanh vì lý do gì?
A: Chứa nhiều chất xơ và vitamin
B: Tăng cân nhanh
C: Gây đau bụng
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Khi tập thể dục, cần làm gì để tránh chấn thương?
A: Khởi động kỹ trước khi tập
B: Tập quá sức
C: Không khởi động
D: Tập ở nơi ẩm ướt
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Ngủ đủ giấc giúp cơ thể như thế nào?
A: Tăng cường hệ miễn dịch và phục hồi năng lượng
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm sức đề kháng
D: Gây đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Chất nào trong thực phẩm giúp cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?
A: Carbohydrate (tinh bột)
B: Vitamin
C: Chất xơ
D: Muối
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Hệ tiêu hóa có nhiệm vụ gì?
A: Tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn
B: Vận chuyển máu
C: Lọc máu
D: Hô hấp
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Việc thường xuyên rửa tay giúp ngăn ngừa bệnh gì?
A: Bệnh truyền nhiễm qua đường tiêu hóa và hô hấp
B: Bệnh tim mạch
C: Bệnh tiểu đường
D: Bệnh viêm khớp
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Tác hại của việc ăn quá nhiều đồ ngọt là gì?
A: Gây sâu răng và béo phì
B: Tăng sức đề kháng
C: Tăng chiều cao
D: Giảm cân
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Để bảo vệ sức khỏe mắt, nên làm gì?
A: Giữ khoảng cách phù hợp khi đọc sách, tránh ánh sáng chói
B: Đọc sách trong bóng tối
C: Ngồi quá gần màn hình điện tử
D: Không nghỉ ngơi khi học
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Lối sống lành mạnh gồm những yếu tố nào?
A: Ăn uống hợp lý, tập thể dục, ngủ đủ giấc, không hút thuốc
B: Ăn nhiều đồ ngọt, ít vận động
C: Hút thuốc, uống rượu thường xuyên
D: Không chăm sóc sức khỏe
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Khi bị cảm lạnh, nên làm gì?
A: Nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng thuốc theo chỉ định
B: Vận động mạnh
C: Ăn đồ lạnh nhiều
D: Bỏ ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Chất dinh dưỡng nào giúp xây dựng và sửa chữa tế bào?
A: Protein
B: Carbohydrate
C: Chất béo
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Tập thể dục giúp gì cho hệ tim mạch?
A: Tăng cường sức bền và lưu thông máu tốt hơn
B: Gây đau tim
C: Làm giảm sức khỏe
D: Gây mệt mỏi
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Việc giữ vệ sinh môi trường xung quanh giúp gì cho sức khỏe?
A: Giảm nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm
B: Làm tăng vi khuẩn gây bệnh
C: Gây ô nhiễm không khí
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Nước đóng vai trò gì trong cơ thể con người?
A: Tham gia vào mọi hoạt động sống của tế bào
B: Gây mất nước
C: Làm cơ thể lạnh đi
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Thói quen nào giúp phòng tránh bệnh truyền nhiễm?
A: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
B: Không rửa tay
C: Ăn thức ăn sống
D: Uống nước bẩn
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Vitamin nào giúp tăng cường sức khỏe xương?
A: Vitamin D
B: Vitamin C
C: Vitamin A
D: Vitamin B
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Tập thể dục có lợi ích gì cho sức khỏe tâm thần?
A: Giúp giảm căng thẳng và tăng cường tinh thần
B: Làm tăng lo âu
C: Gây mệt mỏi tinh thần
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Ăn đủ rau xanh và trái cây giúp cung cấp gì?
A: Vitamin, khoáng chất và chất xơ
B: Đường và chất béo
C: Protein và chất béo xấu
D: Chất bảo quản
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Hút thuốc lá có thể gây ra bệnh gì?
A: Ung thư phổi và bệnh tim mạch
B: Tăng cường sức khỏe
C: Giúp ngủ ngon
D: Giảm cân an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Việc uống nước đủ hàng ngày giúp gì?
A: Duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể và các hoạt động sống
B: Gây phù nề
C: Gây mất nước
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Thói quen ngủ đủ giấc giúp cơ thể?
A: Phục hồi năng lượng và tăng cường miễn dịch
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm sức đề kháng
D: Gây đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Tập thể dục giúp cải thiện gì cho hệ tuần hoàn?
A: Tăng cường lưu thông máu và sức khỏe tim mạch
B: Làm giảm lưu thông máu
C: Gây mệt mỏi tim
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Để bảo vệ sức khỏe răng miệng, nên làm gì?
A: Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày
B: Ăn nhiều đồ ngọt
C: Không đánh răng
D: Uống nước ngọt thường xuyên
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Việc rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng giúp ngăn ngừa bệnh gì?
A: Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và hô hấp
B: Tăng cân
C: Mất ngủ
D: Đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Thức ăn giàu protein giúp cơ thể làm gì?
A: Xây dựng và sửa chữa các tế bào
B: Tăng cân nhanh
C: Gây bệnh tiểu đường
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Tập thể dục giúp cơ thể như thế nào?
A: Tăng cường sức khỏe, nâng cao đề kháng
B: Làm yếu cơ thể
C: Gây mệt mỏi
D: Gây đau khớp
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Vitamin C giúp gì cho cơ thể?
A: Tăng cường hệ miễn dịch và giúp lành vết thương
B: Gây suy yếu cơ thể
C: Làm giảm trí nhớ
D: Gây bệnh tiểu đường
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Chất béo cần thiết cho cơ thể vì?
A: Cung cấp năng lượng và các axit béo thiết yếu
B: Gây béo phì ngay lập tức
C: Không cần thiết
D: Gây bệnh tim mạch
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Việc giữ vệ sinh môi trường giúp gì?
A: Ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm và bảo vệ sức khỏe
B: Làm tăng bệnh tật
C: Không có tác dụng
D: Làm ô nhiễm không khí
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Ăn nhiều rau xanh giúp cơ thể?
A: Cung cấp vitamin và chất xơ
B: Tăng đường huyết
C: Gây tăng cân
D: Không có lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Việc uống đủ nước giúp?
A: Duy trì cân bằng nước và hoạt động tế bào
B: Gây mất nước
C: Làm cơ thể mệt mỏi
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Thói quen tốt để bảo vệ mắt là?
A: Giữ khoảng cách phù hợp khi đọc sách và sử dụng thiết bị điện tử
B: Đọc sách trong bóng tối
C: Ngồi quá gần màn hình
D: Không nghỉ ngơi khi học
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Khi bị bệnh, nên làm gì để nhanh hồi phục?
A: Nghỉ ngơi, uống thuốc theo chỉ định bác sĩ
B: Tập thể dục mạnh
C: Ăn nhiều đồ lạnh
D: Không uống thuốc
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Việc ăn uống đầy đủ chất giúp cơ thể?
A: Phát triển khỏe mạnh và phòng bệnh
B: Gây mệt mỏi
C: Tăng cân quá mức
D: Giảm trí nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ bệnh gì?
A: Bệnh tim mạch và tiểu đường
B: Bệnh cảm cúm
C: Viêm họng
D: Đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Khi bị thương, nên xử lý vết thương thế nào?
A: Rửa sạch và băng bó đúng cách
B: Bỏ mặc không chăm sóc
C: Chà xát mạnh vết thương
D: Để vết thương hở
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Việc hút thuốc lá ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?
A: Gây ung thư phổi và bệnh tim mạch
B: Tăng cường sức khỏe
C: Giúp ngủ ngon
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Việc vệ sinh tay trước khi ăn giúp ngăn ngừa?
A: Bệnh truyền nhiễm qua đường tiêu hóa
B: Tăng cân
C: Bệnh tim mạch
D: Viêm khớp
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Vitamin D giúp cơ thể gì?
A: Hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe
B: Tăng cường miễn dịch
C: Giúp tiêu hóa
D: Giảm cân
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Nước giúp cơ thể làm gì?
A: Duy trì sự cân bằng nước và loại bỏ chất thải
B: Gây mất nước
C: Làm mệt mỏi
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Tập thể dục giúp gì cho hệ hô hấp?
A: Tăng khả năng trao đổi khí
B: Làm giảm chức năng phổi
C: Gây đau đầu
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Việc tiêm phòng giúp cơ thể?
A: Tạo miễn dịch chống lại các bệnh truyền nhiễm
B: Gây dị ứng
C: Làm đau
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Thói quen sinh hoạt lành mạnh bao gồm?
A: Ăn uống hợp lý, tập thể dục, ngủ đủ giấc
B: Hút thuốc, uống rượu nhiều
C: Ăn nhiều đồ ngọt
D: Không chăm sóc sức khỏe
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Chất xơ trong thức ăn giúp gì cho cơ thể?
A: Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
B: Gây tăng cân
C: Làm mệt mỏi
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Thói quen nào giúp bảo vệ răng miệng?
A: Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày
B: Ăn nhiều kẹo ngọt
C: Không đánh răng
D: Uống nước ngọt thường xuyên
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Việc sử dụng khẩu trang giúp ngăn ngừa gì?
A: Lây nhiễm bệnh qua đường hô hấp
B: Làm khó thở
C: Gây dị ứng
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Chất dinh dưỡng nào cần thiết để xây dựng cơ bắp?
A: Protein
B: Chất béo
C: Đường
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Việc giữ vệ sinh cá nhân giúp phòng tránh bệnh gì?
A: Nhiễm khuẩn và virus
B: Béo phì
C: Mất ngủ
D: Đau đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tập thể dục giúp gì cho hệ tuần hoàn?
A: Tăng cường lưu thông máu và sức khỏe tim mạch
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm sức khỏe
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Việc tiêm phòng bệnh giúp gì cho cộng đồng?
A: Giúp phòng tránh dịch bệnh lây lan
B: Gây bệnh cho người khỏe mạnh
C: Không cần thiết
D: Làm giảm miễn dịch
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Việc ăn uống hợp lý giúp gì cho sức khỏe?
A: Cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết
B: Gây bệnh tiểu đường
C: Tăng cân quá mức
D: Không có lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Nên ăn nhiều loại thực phẩm nào để đảm bảo dinh dưỡng?
A: Rau xanh, trái cây, thịt, cá
B: Đồ chiên rán và nước ngọt
C: Đồ hộp và thực phẩm chế biến sẵn
D: Thức ăn nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Việc rửa tay bằng xà phòng đúng cách cần bao lâu?
A: Ít nhất 20 giây
B: 5 giây
C: 1 phút
D: 10 phút
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Vitamin nào giúp tăng cường thị lực?
A: Vitamin A
B: Vitamin C
C: Vitamin D
D: Vitamin K
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Việc tập thể dục thường xuyên giúp tăng gì cho cơ thể?
A: Sức đề kháng và sự dẻo dai
B: Gây mệt mỏi
C: Làm giảm chiều cao
D: Gây đau nhức
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Việc ngủ đủ giấc giúp gì cho trí nhớ?
A: Cải thiện và duy trì trí nhớ tốt
B: Làm suy giảm trí nhớ
C: Không ảnh hưởng
D: Gây mất trí nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Thói quen nào giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch?
A: Không hút thuốc, ăn uống hợp lý, tập thể dục
B: Ăn nhiều đồ ngọt
C: Uống rượu nhiều
D: Ít vận động
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Chất nào trong thực phẩm giúp tăng cường sức khỏe xương?
A: Canxi
B: Đường
C: Chất béo
D: Muối
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Việc giữ vệ sinh môi trường giúp giảm gì?
A: Nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm
B: Tăng bệnh tật
C: Làm ô nhiễm môi trường
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Việc hạn chế thức ăn nhanh giúp gì?
A: Giảm nguy cơ béo phì và các bệnh mãn tính
B: Tăng cân nhanh
C: Tăng đường huyết
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Nên uống bao nhiêu nước mỗi ngày để duy trì sức khỏe?
A: Khoảng 2 lít
B: 5 lít
C: 0,5 lít
D: Không cần uống nước
Đáp án: A
Đã sao chép!!!