Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tôi và các bạn - Tập 1
Gõ cửa trái tim - Tập 1
Yêu thương và chia sẻ - Tập 1
Quê hương yêu dấu - Tập 1
Những nẻo đường xứ sở - Tập 1
Chuyện kể về những người anh hùng - Tập 2
Thế giới cổ tích - Tập 2
Khác biệt và gần gũi - Tập 2
Trái Đất – ngôi nhà chung - Tập 2
Cuốn sách tôi yêu - Tập 2
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Những nẻo đường xứ sở - Tập 1
Previous
Next
Câu hỏi 1: Văn bản “Qua Đèo Ngang” được viết bởi ai?
A: Bà Huyện Thanh Quan
B: Hồ Xuân Hương
C: Nguyễn Du
D: Nguyễn Đình Chiểu
Đáp án: A
Câu hỏi 2: “Qua Đèo Ngang” thuộc thể thơ nào?
A: Thất ngôn bát cú Đường luật
B: Lục bát
C: Tự do
D: Song thất lục bát
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Không gian được miêu tả trong “Qua Đèo Ngang” gợi cảm giác gì?
A: Nhộn nhịp, đông vui
B: Hiu quạnh, vắng vẻ
C: Nhộn nhịp phố thị
D: Năng động, hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Câu thơ “Lom khom dưới núi tiều vài chú” sử dụng biện pháp tu từ gì?
A: Nhân hóa
B: Hoán dụ
C: Tả thực
D: Ẩn dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Cảm xúc chủ đạo trong bài “Qua Đèo Ngang” là gì?
A: Tự hào
B: Vui vẻ
C: Buồn, cô đơn, nhớ nước thương nhà
D: Giận dữ
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Văn bản “Từ trên đỉnh núi” là trích từ đâu?
A: Nhật ký trong tù
B: Một chuyến đi thực tế
C: Tập văn xuôi của Ngữ Văn 6
D: Một bài miêu tả trong SGK
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Tác giả văn bản “Từ trên đỉnh núi” cảm nhận thiên nhiên như thế nào?
A: Mơ hồ và xa lạ
B: Sợ hãi, cô lập
C: Hùng vĩ, rộng lớn và đẹp
D: Bình thường, nhàm chán
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Trong “Từ trên đỉnh núi”, cảnh vật nào được nhắc đến đầu tiên?
A: Rừng cây
B: Mây trời
C: Những con đường nhỏ
D: Núi cao
Đáp án: D
Câu hỏi 9: Văn bản “Bản tin” trong bài học giúp học sinh hiểu gì?
A: Cách viết truyện ngắn
B: Cấu trúc và cách trình bày bản tin ngắn
C: Viết thư tín
D: Làm thơ tự do
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Một bản tin thường có bao nhiêu phần chính?
A: Một
B: Hai
C: Ba
D: Bốn
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Phần đầu tiên của một bản tin thường trả lời câu hỏi nào?
A: Tại sao?
B: Ở đâu?
C: Ai? Cái gì? Việc gì?
D: Làm gì?
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Trong bản tin, phần thân bản tin có nhiệm vụ gì?
A: Nêu tiêu đề
B: Tóm tắt kết luận
C: Trình bày chi tiết sự việc
D: Trình bày thơ ca
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Văn bản “Từ trên đỉnh núi” thể hiện mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên như thế nào?
A: Thiên nhiên nguy hiểm với con người
B: Con người bị thiên nhiên lấn át
C: Thiên nhiên giúp con người nhận ra vẻ đẹp và suy ngẫm về cuộc sống
D: Con người chiến thắng thiên nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Câu thơ nào trong “Qua Đèo Ngang” thể hiện nỗi cô đơn của tác giả?
A: Lác đác bên sông chợ mấy nhà
B: Bóng xế tà, người một ngựa
C: Nhớ nước đau lòng con quốc quốc
D: Thấy cảnh ai mà chẳng thở than
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Trong bản tin, phần kết thường làm gì?
A: Đưa ra câu hỏi
B: Trình bày mở rộng sự việc
C: Tóm lược sự việc hoặc nêu thông tin bổ sung
D: Nêu cảm xúc cá nhân
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Văn bản “Từ trên đỉnh núi” được viết theo phương thức biểu đạt nào là chính?
A: Tự sự
B: Biểu cảm
C: Thuyết minh
D: Miêu tả
Đáp án: D
Câu hỏi 17: Cụm từ “một tiếng chim kêu sương” trong thơ gợi cảm giác gì?
A: Rộn ràng, tưng bừng
B: Vắng lặng, buồn bã
C: Sôi động, ồn ào
D: Gấp gáp, vội vã
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Điều gì làm nên giá trị đặc biệt của bài thơ “Qua Đèo Ngang”?
A: Dùng từ Hán Việt
B: Lối viết tự sự rõ ràng
C: Diễn tả nỗi niềm sâu kín qua thiên nhiên
D: Dùng từ cổ
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Chủ đề chính của bài học “Những nẻo đường xứ sở” là gì?
A: Tình bạn trong cuộc sống
B: Quê hương và sự nghiệp
C: Vẻ đẹp của thiên nhiên và đất nước từ góc nhìn cá nhân
D: Sự thay đổi khí hậu
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Đặc điểm nào đúng với bản tin?
A: Trình bày cảm xúc cá nhân
B: Diễn đạt theo cảm hứng tự do
C: Cung cấp thông tin ngắn gọn, chính xác, rõ ràng
D: Có thể dài dòng, dùng phép tu từ
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Mục đích chính của bản tin là gì?
A: Kể chuyện giải trí
B: Truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng, chính xác
C: Bày tỏ cảm xúc cá nhân
D: Giải thích khái niệm
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Câu “Dừng chân đứng lại trời non nước” trong “Qua Đèo Ngang” thể hiện điều gì?
A: Mệt mỏi
B: Hào hứng
C: Ngỡ ngàng trước cảnh đẹp
D: Không hài lòng
Đáp án: C
Câu hỏi 23: “Từ trên đỉnh núi”, tác giả quan sát được điều gì đặc biệt của con đường?
A: Con đường quanh co dưới chân núi
B: Đường đầy xe cộ
C: Con đường bê tông hóa
D: Đường phố hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Bản tin thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
A: Văn học dân gian
B: Tin tức, báo chí, phát thanh
C: Truyện cổ tích
D: Thơ ca
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Từ “lom khom” trong “Qua Đèo Ngang” có sắc thái biểu cảm như thế nào?
A: Nhanh nhẹn
B: Mạnh mẽ
C: Cố gắng, vất vả
D: Vui tươi
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Trong văn bản “Từ trên đỉnh núi”, tác giả nhận thấy điều gì khi nhìn về phía xa?
A: Những con đường thẳng tắp
B: Rừng sâu u tối
C: Những bản làng thấp thoáng và sự sống
D: Bãi biển
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Nội dung của “Qua Đèo Ngang” là nỗi niềm gì của tác giả?
A: Nỗi buồn chia tay
B: Tình cảm với bạn bè
C: Nỗi nhớ nước, thương nhà trong cảnh cô đơn
D: Kỷ niệm tuổi thơ
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Đặc điểm nổi bật trong cách viết bản tin là gì?
A: Trình bày thơ mộng
B: Dùng nhiều từ tượng hình
C: Ngắn gọn, đúng trọng tâm, thông tin rõ
D: Viết dài và có hình ảnh minh họa
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Hình ảnh thiên nhiên trong “Từ trên đỉnh núi” mang ý nghĩa gì?
A: Làm nền cho nhân vật
B: Thể hiện sự hiểm trở
C: Gợi ra sự yên bình và vẻ đẹp của đất nước
D: Tạo cảm giác sợ hãi
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Trong bản tin, việc xác định 5W1H có ý nghĩa gì?
A: Để bản tin giàu cảm xúc
B: Dễ kể chuyện hơn
C: Trả lời đầy đủ các thông tin: Ai? Cái gì? Ở đâu? Khi nào? Tại sao? Như thế nào?
D: Giúp viết thư cá nhân
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Câu “Nhớ nước đau lòng con quốc quốc” trong “Qua Đèo Ngang” sử dụng biện pháp nghệ thuật gì?
A: Nhân hóa
B: Điệp ngữ
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Trong văn bản “Từ trên đỉnh núi”, đỉnh núi mang ý nghĩa biểu tượng cho điều gì?
A: Sự cô đơn của con người
B: Vị trí thuận lợi để quan sát
C: Khát vọng chinh phục và khám phá
D: Khó khăn trong cuộc sống
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Đặc điểm nào sau đây là cần thiết trong cách viết bản tin?
A: Viết theo cảm xúc
B: Dùng ngôn ngữ bóng bẩy
C: Thông tin chính xác, ngắn gọn, đủ ý
D: Thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng
Đáp án: C
Câu hỏi 34: “Qua Đèo Ngang” phản ánh rõ nhất điều gì trong văn học trung đại?
A: Lối viết hiện đại hóa
B: Tình cảm cá nhân hòa vào nỗi niềm dân tộc
C: Tư duy khoa học
D: Lối kể chuyện dân gian
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Trong “Từ trên đỉnh núi”, cảnh vật nào không xuất hiện?
A: Con đường
B: Bản làng
C: Thành phố
D: Núi non
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Đâu là câu văn miêu tả không gian?
A: Tôi đang viết bản tin
B: Trời xanh mênh mông, mây trắng như bông
C: Tôi thích ăn bánh
D: Bản tin gồm 3 phần
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Câu: “Lom khom dưới núi tiều vài chú, Lác đác bên sông chợ mấy nhà” sử dụng phép gì?
A: Liệt kê
B: Hoán dụ
C: Nhân hóa
D: Tả thực kết hợp với từ láy gợi hình
Đáp án: D
Câu hỏi 38: Mục đích chính của bài học “Viết bản tin” là gì?
A: Dạy học sinh viết tự sự
B: Giúp học sinh kể chuyện
C: Hướng dẫn cách viết một văn bản thông tin ngắn
D: Luyện viết cảm xúc
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Nhân vật trữ tình trong bài thơ “Qua Đèo Ngang” cảm thấy như thế nào trước thiên nhiên?
A: Hào hứng
B: Bình thường
C: Buồn, cô đơn, nhớ nhà
D: Sợ hãi
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Một bản tin cần đảm bảo những yếu tố nào sau đây?
A: Tự do về nội dung và cảm xúc
B: Dài dòng, dùng từ hoa mỹ
C: Thông tin đầy đủ, đúng, ngắn gọn, dễ hiểu
D: Tả chi tiết từng nhân vật
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Trong bài thơ “Qua Đèo Ngang”, hình ảnh con quốc gợi lên cảm xúc gì?
A: Niềm vui đoàn tụ
B: Nỗi nhớ nước thương nhà
C: Sự tò mò khám phá
D: Hào hứng trước hành trình mới
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Trong bản tin, điều quan trọng nhất là gì?
A: Cảm xúc cá nhân
B: Độ dài của bài viết
C: Tính chính xác và khách quan
D: Dùng từ ngữ trang trọng
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Hình ảnh thiên nhiên trong “Từ trên đỉnh núi” được miêu tả với cảm xúc nào?
A: Sợ hãi và lo lắng
B: Hào hứng và kinh ngạc
C: Tự hào và chiêm ngưỡng
D: Thờ ơ và lạnh nhạt
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Câu: “Trông ra bốn phía, núi nối núi, mây bay, chim hót” thể hiện biện pháp gì?
A: Ẩn dụ
B: So sánh
C: Liệt kê
D: Hoán dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Một bản tin thường được đăng ở đâu?
A: Sách văn học
B: Nhật ký cá nhân
C: Báo, đài, bản tin lớp học
D: Trang web cá nhân
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Câu thơ nào sau đây thể hiện trực tiếp cảm xúc của nhân vật trữ tình?
A: Dừng chân đứng lại trời non nước
B: Nhớ nước đau lòng con quốc quốc
C: Lác đác bên sông chợ mấy nhà
D: Lom khom dưới núi tiều vài chú
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Trong “Từ trên đỉnh núi”, từ “tôi” là ai?
A: Nhân vật tưởng tượng
B: Nhân vật chính trong truyện
C: Người kể chuyện, quan sát và cảm nhận
D: Một người dân bản
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Từ láy “lác đác” trong bài thơ gợi cảm giác gì?
A: Nhộn nhịp
B: Đông đúc
C: Thưa thớt, vắng vẻ
D: Vui tươi
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Khi viết bản tin, em cần xác định điều gì trước tiên?
A: Mở bài hấp dẫn
B: Câu kết xúc động
C: Ai? Cái gì? Ở đâu? Khi nào?
D: Cách dùng biện pháp tu từ
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Nhân vật trữ tình trong “Qua Đèo Ngang” là:
A: Người bộ hành thời xưa
B: Một cô gái trẻ
C: Bà Huyện Thanh Quan
D: Một người lính
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Từ “tiều” trong câu “Lom khom dưới núi tiều vài chú” có nghĩa là gì?
A: Người buôn bán
B: Người đánh cá
C: Người đốn củi
D: Người nông dân
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Câu: “Thấy cảnh ai mà chẳng thở than” thể hiện điều gì?
A: Sự lạc quan
B: Tấm lòng yêu thiên nhiên
C: Đồng cảm với nỗi buồn nhân thế
D: Sự thờ ơ với đời
Đáp án: C
Câu hỏi 53: “Từ trên đỉnh núi”, người viết cảm nhận rõ điều gì từ cảnh vật?
A: Cảnh vật quá xa để thấy rõ
B: Thiên nhiên bao la khiến con người nhỏ bé
C: Màu sắc hỗn độn
D: Không thấy gì đặc biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Từ “non nước” trong thơ thường mang nghĩa gì?
A: Địa danh cụ thể
B: Sự giao hòa giữa núi và nước
C: Món ăn đặc sản
D: Đường đi gập ghềnh
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Bản tin cần viết với ngôn ngữ như thế nào?
A: Lãng mạn
B: Hình ảnh và biểu cảm
C: Trung tính, rõ ràng, khách quan
D: Biểu cảm, ẩn dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Trong “Từ trên đỉnh núi”, người viết nhấn mạnh trải nghiệm nào?
A: Mạo hiểm giữa rừng
B: Cảm nhận từ độ cao
C: Sợ hãi khi leo núi
D: Không khí lạnh giá
Đáp án: B
Câu hỏi 57: “Chợ mấy nhà” trong “Qua Đèo Ngang” gợi điều gì?
A: Sự nhộn nhịp của vùng chợ
B: Cuộc sống ấm no
C: Vẻ đẹp cổ kính
D: Cuộc sống thưa thớt, hiu quạnh
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Một bản tin hay cần có:
A: Đoạn kết mở rộng cảm xúc
B: Sự suy diễn cá nhân
C: Thông tin đầy đủ, hấp dẫn, đúng thời điểm
D: Lối viết hài hước
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Hình ảnh “một ngựa” trong câu “Bóng xế tà, người một ngựa” mang ý nghĩa gì?
A: Cuộc sống đông đúc
B: Hành trình cô đơn
C: Cuộc đi săn
D: Giao thương tấp nập
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Câu nào là ví dụ tiêu biểu cho phần kết trong bản tin?
A: Ngày mai sẽ có thêm nhiều thông tin khác
B: Cảm ơn đã theo dõi
C: Sự kiện kết thúc vào lúc 17h cùng ngày
D: Mong mọi người thấy thú vị
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Trong “Từ trên đỉnh núi”, hình ảnh thiên nhiên giúp con người:
A: Nhận ra sự nguy hiểm của núi rừng
B: Quên đi nỗi buồn
C: Gắn bó và thêm yêu quê hương đất nước
D: Không còn sợ độ cao
Đáp án: C
Câu hỏi 62: “Qua Đèo Ngang” là một bài thơ được viết theo thể thơ nào?
A: Thất ngôn bát cú Đường luật
B: Lục bát
C: Song thất lục bát
D: Ngũ ngôn tứ tuyệt
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Điểm giống nhau giữa hai văn bản “Từ trên đỉnh núi” và “Qua Đèo Ngang” là gì?
A: Đều có nhân vật chính là trẻ em
B: Cùng thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên từ điểm nhìn trên cao
C: Cùng là văn bản nhật dụng
D: Đều được viết theo thể thơ tự do
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Khi viết bản tin, câu nào sau đây là phần mở đầu hợp lý?
A: Xin chào các bạn
B: Chiều 12/10, tại sân trường, đã diễn ra lễ phát động phong trào trồng cây
C: Cây cối rất quan trọng với đời sống
D: Tôi thấy hoạt động này thật thú vị
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Trong thơ trung đại, hình ảnh thiên nhiên thường gắn với điều gì?
A: Những ước mơ viển vông
B: Cuộc sống hiện đại
C: Tâm trạng con người
D: Nhịp sống xô bồ
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Câu: “Từ trên đỉnh núi, tôi nhìn thấy những con đường ngoằn ngoèo nối các bản làng” thuộc kiểu câu gì?
A: Câu cảm thán
B: Câu kể miêu tả
C: Câu nghi vấn
D: Câu cầu khiến
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Khi viết bản tin, em nên tránh điều gì sau đây?
A: Ghi rõ thời gian
B: Ghi rõ địa điểm
C: Ghi cảm nghĩ cá nhân quá nhiều
D: Ghi cụ thể sự kiện
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Trong thơ “Qua Đèo Ngang”, hình ảnh “người một ngựa” có thể hiểu là gì?
A: Phương tiện di chuyển xưa
B: Cuộc sống bình dị
C: Sự đơn độc, lặng lẽ trên đường thiên lý
D: Đi săn bắn
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Văn bản “Từ trên đỉnh núi” khơi gợi trong em điều gì?
A: Khó khăn khi leo núi
B: Khao khát khám phá và yêu quê hương
C: Không muốn đến nơi rừng núi
D: Nỗi sợ thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 70: “Qua Đèo Ngang” là tác phẩm của ai?
A: Nguyễn Trãi
B: Hồ Xuân Hương
C: Bà Huyện Thanh Quan
D: Nguyễn Du
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Yếu tố quan trọng trong việc viết bản tin là:
A: Dùng ngôn ngữ thơ mộng
B: Viết theo dòng cảm xúc
C: Thông tin phải thật chính xác và đúng sự kiện
D: Dùng lời thoại nhân vật
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Câu: “Bóng xế tà, người một ngựa” miêu tả thời gian nào trong ngày?
A: Sáng sớm
B: Trưa
C: Chiều muộn
D: Đêm khuya
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Hình ảnh “mây bay, chim hót” trong “Từ trên đỉnh núi” tạo cảm giác gì?
A: Buồn bã
B: Vui vẻ
C: Nhẹ nhàng, yên bình
D: Hối hả
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Một bản tin có phần chính bao gồm:
A: Mở bài, thân bài, kết bài
B: Tiêu đề, câu chủ đề, đoạn văn
C: Tựa đề, phần tường thuật chính, phần kết
D: Đoạn giới thiệu và đoạn bình luận
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Tác dụng của việc sử dụng từ láy “lom khom” là gì?
A: Gợi âm thanh
B: Nhấn mạnh sự đông vui
C: Gợi hình ảnh và cảm giác vất vả
D: Tạo vần thơ
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Trong “Từ trên đỉnh núi”, từ “tôi” cảm nhận rõ điều gì từ thiên nhiên?
A: Rất u ám
B: Mờ ảo
C: Tươi đẹp và thân thuộc
D: Đầy bí ẩn và ghê sợ
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Câu nào sau đây là một bản tin ngắn đúng yêu cầu?
A: Hôm nay vui quá
B: Ngày 25/10, lớp 6A tổ chức cuộc thi viết chữ đẹp. Nhiều bạn đạt giải cao.
C: Mình vừa đi chơi về
D: Bạn Nam học rất giỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Trong bài “Qua Đèo Ngang”, thiên nhiên có đặc điểm gì?
A: Đông đúc
B: Nhộn nhịp
C: Hiu quạnh
D: Tấp nập
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Điểm nhìn “trên đỉnh núi” mang đến lợi thế gì?
A: Không bị côn trùng làm phiền
B: Dễ bị lạnh
C: Quan sát bao quát thiên nhiên, thấy rõ sự kết nối
D: Ít cây cối
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Hình ảnh “trời non nước” trong “Qua Đèo Ngang” gợi liên tưởng tới:
A: Quang cảnh hùng vĩ, gợi buồn man mác
B: Thành phố sôi động
C: Kỷ niệm tuổi thơ
D: Biển cả mênh mông
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Câu thơ “Nhớ nước đau lòng con quốc quốc” thể hiện cảm xúc nào của tác giả?
A: Sự tức giận
B: Nỗi cô đơn và hoài niệm về quê hương, đất nước
C: Tâm trạng vui tươi
D: Sự phấn khích
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Khi viết bản tin, em nên dùng ngôi thứ mấy?
A: Ngôi thứ nhất
B: Ngôi thứ hai
C: Ngôi thứ ba
D: Cả ba ngôi đều dùng tùy ý
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Ý chính của văn bản “Từ trên đỉnh núi” là gì?
A: Kể về hành trình leo núi
B: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên từ trên cao và cảm xúc của người quan sát
C: Dạy cách leo núi an toàn
D: Nêu ra các loại núi ở Việt Nam
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Vì sao nhân vật trữ tình trong “Qua Đèo Ngang” thấy cô đơn?
A: Vì bị lạc đường
B: Vì cảnh vật vắng vẻ, lòng người cô quạnh
C: Vì nhớ nhà
D: Vì đói khát
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Câu: “Sự kiện đã diễn ra thành công tốt đẹp vào sáng nay” phù hợp với phần nào trong bản tin?
A: Mở đầu
B: Kết luận
C: Thân bài
D: Tiêu đề
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Trong “Từ trên đỉnh núi”, yếu tố nào được nhấn mạnh nhất?
A: Cảnh sắc rừng núi
B: Cảm giác lạnh giá
C: Hành động nguy hiểm
D: Độ cao và sự chóng mặt
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Câu thơ: “Tiều vài chú” có nghĩa gì?
A: Nhiều người đang nói chuyện
B: Một nhóm người chơi nhạc
C: Một vài người đốn củi
D: Một đoàn người hát hò
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Khi viết bản tin, phần kết nên:
A: Nêu cảm xúc người viết
B: Nhấn mạnh kết quả và nêu thông tin kết thúc
C: Hỏi ý kiến bạn đọc
D: Miêu tả thời tiết
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Chủ đề xuyên suốt của bài thơ “Qua Đèo Ngang” là gì?
A: Mô tả thiên nhiên tươi đẹp
B: Khắc họa tâm trạng cô đơn và nỗi nhớ nước
C: Giới thiệu thắng cảnh
D: Ca ngợi nghề tiều phu
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Trong bản tin, nên tránh sử dụng:
A: Ngôn ngữ rõ ràng
B: Các số liệu chính xác
C: Cảm xúc cá nhân và suy đoán chủ quan
D: Câu tường thuật
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Biện pháp tu từ nào sau đây được sử dụng trong “Qua Đèo Ngang”?
A: Nhân hóa, điệp từ
B: Nói quá, hoán dụ
C: So sánh, nói giảm
D: Ẩn dụ, liệt kê
Đáp án: A
Câu hỏi 92: “Đỉnh núi” trong bài văn “Từ trên đỉnh núi” có ý nghĩa gì?
A: Chỗ nghỉ ngơi
B: Nơi cắm trại
C: Biểu tượng cho khát vọng vươn lên
D: Nơi trú ẩn
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Điều nào sau đây là không đúng với một bản tin?
A: Ghi sự kiện một cách trung thực
B: Tường thuật sự kiện theo trình tự
C: Dùng lời văn trữ tình
D: Ghi rõ thời gian, địa điểm
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Câu: “Núi nối tiếp núi, bản làng thấp thoáng dưới mây” là câu miêu tả:
A: Không gian hẹp
B: Không gian kín
C: Không gian bao quát từ trên cao
D: Không gian dưới lòng đất
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trong thơ trung đại, việc sử dụng hình ảnh con vật để nói lên tâm trạng là gì?
A: Nói giảm
B: Hoán dụ
C: Nhân hóa
D: Ẩn dụ
Đáp án: D
Câu hỏi 96: Để viết bản tin hay, em cần có kỹ năng nào?
A: Sáng tạo nội dung hư cấu
B: Viết mô tả dài dòng
C: Quan sát, ghi chép và chọn lọc thông tin
D: Biết làm thơ
Đáp án: C
Câu hỏi 97: “Tiều vài chú” và “chợ mấy nhà” trong “Qua Đèo Ngang” giúp người đọc cảm nhận gì?
A: Sự đông đúc
B: Cuộc sống sôi động
C: Không gian vắng vẻ, thưa thớt
D: Thiên nhiên hoang dại
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Trong “Từ trên đỉnh núi”, thiên nhiên gắn bó với con người thế nào?
A: Xa cách
B: Lạnh lẽo
C: Quen thuộc và thân thiết
D: Đáng sợ
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Khi viết bản tin, em nên dùng phong cách ngôn ngữ nào?
A: Nghệ thuật
B: Khoa học viễn tưởng
C: Báo chí
D: Văn học dân gian
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Cảm xúc chủ đạo của nhân vật trữ tình trong bài “Qua Đèo Ngang” là gì?
A: Phấn khởi
B: Lo sợ
C: Cô đơn, buồn bã, hoài niệm
D: Hạnh phúc
Đáp án: C
Đã sao chép!!!