Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Lịch sử và lòng yêu nước
Vẻ đẹp văn hóa cổ truyền và nghệ thuật dân gian
Trách nhiệm công dân và đời sống cộng đồng
Cuộc sống và con người trong văn học hiện đại
Văn học và đời sống hiện đại
Sách và văn hóa đọc
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Vẻ đẹp văn hóa cổ truyền và nghệ thuật dân gian
Previous
Next
Câu hỏi 1: Hình ảnh "ao thu lạnh lẽo nước trong veo" trong bài “Thu điếu” gợi tả đặc điểm nào của cảnh thu?
A: Không gian rộng lớn
B: Sự vắng lặng, thanh tĩnh
C: Cái rét đầu đông
D: Vẻ đẹp huy hoàng
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Biện pháp tu từ chủ yếu trong câu thơ “sóng biếc theo làn hơi gợn tí” là gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Ẩn dụ
D: Điệp từ
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Bài thơ “Thu điếu” sử dụng thể thơ gì?
A: Tứ tuyệt Đường luật
B: Ngũ ngôn bát cú
C: Thất ngôn bát cú Đường luật
D: Lục bát
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Từ “lạnh lẽo” trong câu thơ đầu tiên mang sắc thái biểu cảm gì?
A: Chỉ sự cô đơn
B: Nhấn mạnh sự yên tĩnh và trong trẻo
C: Diễn tả sự tê tái
D: Chỉ cái lạnh dữ dội
Đáp án: B
Câu hỏi 5: “Ca Huế trên sông Hương” thể hiện giá trị gì của nghệ thuật truyền thống?
A: Gắn bó với văn hóa lễ hội
B: Mang tính giải trí hiện đại
C: Tôn vinh âm nhạc cung đình và dân gian
D: Phát triển nhạc điện tử
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Không gian “Ca Huế trên sông Hương” có đặc điểm nổi bật nào?
A: Rực rỡ và ồn ào
B: Tĩnh lặng, thơ mộng, trữ tình
C: Giàu tính triết lý
D: Lộng lẫy, xa hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Đặc trưng của nghệ thuật trào phúng trong chùm truyện cười dân gian là gì?
A: Khen ngợi đạo lý truyền thống
B: Phản ánh bi kịch chiến tranh
C: Phê phán thói hư tật xấu một cách hài hước
D: Thể hiện lòng yêu nước
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Truyện “Trưởng giả học làm sang” phê phán thói xấu nào?
A: Keo kiệt
B: Giả dối, học đòi theo thời
C: Kiêu ngạo
D: Tham lam
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Thể thơ của “Thiên Trường vãn vọng” là gì?
A: Lục bát
B: Thất ngôn tứ tuyệt
C: Thất ngôn bát cú Đường luật
D: Song thất lục bát
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Trong “Thiên Trường vãn vọng”, cảm hứng chủ đạo của tác giả là gì?
A: Nỗi buồn thời cuộc
B: Tự hào dân tộc
C: Niềm vui chiến thắng
D: Chiêm nghiệm cuộc sống trong cảnh quê yên bình
Đáp án: D
Câu hỏi 11: Trong “Thu điếu”, hình ảnh “chiếc thuyền câu bé tẻo teo” gợi lên điều gì?
A: Cuộc sống vất vả của người dân chài
B: Sự nhỏ bé trước thiên nhiên
C: Cảnh vật giản dị, đậm chất quê
D: Không khí căng thẳng giữa sông nước
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Đặc điểm nổi bật của thơ thất ngôn bát cú Đường luật là gì?
A: Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, chia 4 phần
B: Không gò bó niêm luật
C: Sử dụng nhiều điệp âm
D: Có thể thay đổi vần
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Câu thơ “cá đâu đớp động dưới chân bèo” sử dụng biện pháp tu từ gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Tượng trưng
D: Thính giác và thị giác
Đáp án: D
Câu hỏi 14: Không gian trong “Thiên Trường vãn vọng” gợi cảm giác nào sau đây?
A: U buồn, tiếc nuối
B: Thanh bình, dung dị
C: Khốc liệt, tang thương
D: Tối tăm, lạnh lẽo
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Hình ảnh “mẹ già chưa có chồng” trong ca dao trào phúng là yếu tố gì?
A: Trữ tình sâu sắc
B: Hài hước, châm biếm
C: Miêu tả hiện thực
D: Tự sự dân gian
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Điểm chung của các bài thơ “Thu điếu”, “Thiên Trường vãn vọng” và “Ca Huế trên sông Hương” là gì?
A: Khơi gợi cảm xúc lãng mạn, trữ tình
B: Phản ánh chiến tranh
C: Đả kích thói đời
D: Miêu tả đô thị
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Mục đích chính của các bài ca dao trào phúng là gì?
A: Ca ngợi nông thôn
B: Gây cười và giáo dục nhẹ nhàng
C: Thể hiện tình cảm đôi lứa
D: Tả cảnh sinh hoạt
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Tác phẩm “Ca Huế trên sông Hương” có yếu tố nghệ thuật nào nổi bật?
A: Lời kể giàu hình ảnh
B: Lối văn tự sự chương hồi
C: Cấu trúc nghị luận
D: Dẫn chứng khoa học
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Trong “Lai Tân”, sự mỉa mai của tác giả nhắm tới điều gì?
A: Lối sống thực dụng của tầng lớp nông dân
B: Sự trống rỗng trong học thức “nửa mùa” của trí thức
C: Hành động nghĩa hiệp kiểu phong kiến
D: Sự mê tín trong dân gian
Đáp án: B
Câu hỏi 20: “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” sử dụng bút pháp nào là chủ đạo?
A: Kể theo trình tự
B: Tả thực chân dung
C: Trào phúng, châm biếm
D: Bi lụy, tự sự
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Hình ảnh “áo thụng vái dài” trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” thể hiện điều gì?
A: Trang nghiêm nơi trường thi
B: Sự trịnh trọng giả tạo
C: Văn hóa triều đình
D: Phong thái của nho sĩ
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Chủ đề chính trong bài “Lai Tân” là gì?
A: Vẻ đẹp mùa xuân
B: Giấc mơ đổi đời
C: Sự suy đồi của tầng lớp trí thức
D: Khát vọng tình yêu
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Trong “Thu điếu”, nhà thơ lấy hình ảnh con cá đớp động để nói lên điều gì?
A: Sự sống ẩn hiện trong tĩnh lặng
B: Sự cô đơn của thi nhân
C: Khát vọng về tự do
D: Âm vang từ quá khứ
Đáp án: A
Câu hỏi 24: “Ca Huế trên sông Hương” góp phần bảo tồn di sản văn hóa gì của dân tộc?
A: Hội hoạ cổ
B: Trang phục cung đình
C: Âm nhạc truyền thống
D: Kiến trúc đình làng
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Trào phúng là hình thức thể hiện đặc trưng của văn học nào?
A: Văn học trung đại
B: Văn học lãng mạn
C: Văn học hiện thực phê phán
D: Văn học dân gian và hiện đại
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Hình ảnh “khói hoàng hôn như tơ vương vương” trong văn thơ cổ gợi cảm giác gì?
A: Mờ ảo, huyền bí
B: Lạnh lẽo, cô đơn
C: Mộng mơ, quyến luyến
D: Nặng nề, buồn tẻ
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Cách dùng từ “bé tẻo teo” trong “Thu điếu” có tác dụng gì?
A: Gợi sự yếu ớt, mong manh
B: Tăng tính thẩm mỹ
C: Gợi hình ảnh sinh động, gắn với thôn quê
D: Gợi sự tội nghiệp
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Trong “Lai Tân”, nhân vật trí thức được mô tả với thái độ nào?
A: Ngưỡng mộ
B: Mỉa mai, châm biếm
C: Thương cảm
D: Tôn kính
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Mục đích chính của truyện “Trưởng giả học làm sang” là gì?
A: Cảnh báo sự xuống cấp đạo đức
B: Phê phán thói sính ngoại, giả tạo
C: Kể chuyện hài hước
D: Ghi lại sự kiện lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Thơ trào phúng trong chương trình Ngữ văn 8 thường sử dụng ngôn ngữ như thế nào?
A: Cao siêu, bác học
B: Gợi cảm, trữ tình
C: Dân dã, đời thường nhưng giàu hình ảnh
D: Cổ điển, khó hiểu
Đáp án: C
Câu hỏi 31: “Thiên Trường vãn vọng” là sáng tác của ai?
A: Trần Hưng Đạo
B: Trần Quốc Tuấn
C: Trần Nhân Tông
D: Nguyễn Trãi
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Bối cảnh không gian “Thiên Trường vãn vọng” là ở đâu?
A: Sông Hồng
B: Kinh thành Thăng Long
C: Nơi thôn quê lúc chiều tà
D: Làng chài ven biển
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Trong “Ca Huế trên sông Hương”, yếu tố nào góp phần tạo nên chất trữ tình sâu lắng?
A: Ánh đèn rực rỡ
B: Tiếng trống dồn dập
C: Âm nhạc, ánh trăng và dòng sông
D: Cảnh đông người
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Ca dao trào phúng có đặc điểm nổi bật nào?
A: Đậm chất bi thương
B: Cấu trúc dài dòng
C: Ngắn gọn, hài hước, dễ nhớ
D: Viết bằng văn xuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Truyện cười dân gian thường được kể lại theo kiểu gì?
A: Miêu tả nội tâm sâu sắc
B: Tường thuật kết hợp biểu cảm
C: Tự sự ngắn gọn, kết thúc bất ngờ
D: Đối thoại hàn lâm
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Thơ trào phúng có chức năng gì trong đời sống xã hội xưa?
A: Giải trí đơn thuần
B: Công cụ đấu tranh xã hội, phê phán thói đời
C: Tuyên truyền chính trị
D: Học tập lễ giáo
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Hình ảnh “dòng sông Hương” trong bài viết về ca Huế mang tính biểu tượng gì?
A: Quyền lực vua chúa
B: Biên giới quốc gia
C: Nét đẹp văn hóa xứ Huế
D: Thương mại đường sông
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Văn học dân gian phản ánh xã hội thông qua yếu tố nào nổi bật nhất?
A: Tôn giáo
B: Truyền thuyết
C: Tiếng cười trào phúng
D: Thơ thiền
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Bài thơ “Lai Tân” thuộc thể loại gì?
A: Thơ tự do
B: Thơ lục bát
C: Thất ngôn tứ tuyệt hiện đại
D: Song thất lục bát
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Nhân vật trong thơ trào phúng thường được xây dựng với đặc điểm gì?
A: Anh hùng lỗi lạc
B: Hiền triết
C: Lố bịch, hài hước
D: Bí ẩn, sâu sắc
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Một đặc trưng của truyện cười dân gian là gì?
A: Cốt truyện phức tạp
B: Kết cấu bất ngờ, mang tính giáo huấn
C: Miêu tả dài dòng
D: Tập trung vào cảnh sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Thơ Đường luật sử dụng quy tắc nào?
A: Đối, niêm, vần, luật
B: Tự do sáng tạo
C: Gắn âm nhạc dân gian
D: Không cần vần
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong “Thu điếu”, hình ảnh cá đớp động mang ý nghĩa gì?
A: Gợi lên chuyển động nhẹ trong cảnh tĩnh
B: Gây sự chú ý
C: Biểu tượng cho đời sống
D: Dấu hiệu trời lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Tác phẩm “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” được viết trong bối cảnh gì?
A: Kể lại lễ mừng vua
B: Giễu nhại lối xướng danh khoa bảng giả dối
C: Mô tả thi Hội nghiêm túc
D: Ghi chép lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Ca dao trào phúng phản ánh điều gì trong xã hội phong kiến?
A: Thói tham ăn tục uống
B: Tinh thần học hành
C: Sự suy đồi chính trị
D: Đời sống vui tươi
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Biện pháp tu từ nào sau đây được dùng phổ biến trong ca dao trào phúng?
A: Ẩn dụ
B: Nhân hóa
C: Nói quá và hoán dụ
D: Nói giảm, nói tránh và chơi chữ
Đáp án: D
Câu hỏi 47: “Thu điếu” không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn thể hiện điều gì?
A: Sự trầm lặng của không gian triều đình
B: Tâm hồn nghệ sĩ ẩn sĩ gắn bó với thiên nhiên
C: Lối sống vương giả
D: Tâm trạng cô đơn buồn bã
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Nội dung nào sau đây không phải mục đích chính của truyện cười dân gian?
A: Chỉ trích quan lại tham lam
B: Gây tiếng cười mua vui
C: Tự trào những thói hư tật xấu
D: Nâng cao nhận thức đạo đức xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Trong văn học trung đại, việc sử dụng hình ảnh thôn quê thường mang ý nghĩa gì?
A: Phản ánh sự lạc hậu
B: Ca ngợi sự bình dị, gắn bó với dân tộc
C: Khẳng định tính chất thiêng liêng
D: Tả cảnh trữ tình
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Hình tượng người trí thức trong “Lai Tân” tiêu biểu cho điều gì trong xã hội thời bấy giờ?
A: Nho sĩ ẩn dật
B: Người học giả tâm huyết
C: Kẻ sĩ giả danh, hời hợt
D: Nhà cách mạng chân chính
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Sự kết hợp giữa âm nhạc dân gian và âm nhạc cung đình trong Ca Huế thể hiện điều gì?
A: Sự phân biệt đẳng cấp
B: Tính toàn dân và bác học trong văn hóa Huế
C: Chỉ phục vụ tầng lớp quý tộc
D: Nét lai căng trong nghệ thuật
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Truyện cười dân gian thường kết thúc bằng yếu tố nào?
A: Sự bất ngờ và tiếng cười sâu cay
B: Cảnh chia tay đầy nước mắt
C: Một bài học đạo lý
D: Câu hỏi bỏ ngỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 53: “Thiên Trường vãn vọng” là cảm hứng từ chuyến vi hành nào?
A: Thăm chiến trường
B: Thăm cung đình
C: Vi hành về quê cũ
D: Vi hành giữa chợ
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Điểm nổi bật trong thể hiện cảm xúc của thơ ca cổ điển là gì?
A: Trực tiếp, mạnh mẽ
B: Kín đáo, sâu lắng
C: Hào hứng, cuồng nhiệt
D: Dữ dội, xung đột
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Trong ca dao trào phúng, việc sử dụng từ ngữ đời thường có tác dụng gì?
A: Làm thơ kém sang
B: Tạo sự gần gũi, hài hước, dễ hiểu
C: Khó tiếp cận người đọc
D: Gây phản cảm
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Biểu hiện rõ nhất của tính chất dân gian trong “Ca Huế trên sông Hương” là gì?
A: Phong cách viết bác học
B: Gắn bó với người dân lao động
C: Tuyên truyền cách mạng
D: Miêu tả chiến công lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Ý nghĩa sâu xa của các truyện cười dân gian là gì?
A: Tạo sự giải trí cuối ngày
B: Phản ánh các bất cập xã hội bằng tiếng cười
C: Kể chuyện hài hước
D: Làm giảm áp lực học hành
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Từ “tẻo teo” trong “Thu điếu” có tác dụng gì về mặt âm thanh?
A: Tạo nhịp chậm
B: Tăng tính hài hước
C: Gợi cảm giác nhỏ bé, cô liêu
D: Tăng chất chính luận
Đáp án: C
Câu hỏi 59: “Ca Huế trên sông Hương” cho thấy điều gì về nghệ thuật dân tộc?
A: Chưa định hình phong cách
B: Đang bị mai một hoàn toàn
C: Sự kết hợp hài hòa và giàu bản sắc
D: Gắn với xu hướng hiện đại hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Các tác phẩm trào phúng thường có thái độ nào đối với đối tượng được nói tới?
A: Căm giận dữ dội
B: Mỉa mai nhẹ nhàng nhưng sâu cay
C: Trung lập khách quan
D: Sợ hãi tránh né
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Trong “Thiên Trường vãn vọng”, hình ảnh “tiếng gà chiều” gợi cảm giác gì?
A: Ồn ào, rộn ràng
B: Bình dị, quen thuộc
C: Gợi chiến tranh
D: Đầy kịch tính
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Vai trò của nhân dân trong ca dao trào phúng là gì?
A: Tác giả giấu mặt
B: Người chịu trách nhiệm
C: Người sáng tác và truyền miệng
D: Đối tượng bị phê phán
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Truyện cười dân gian thường sử dụng cốt truyện như thế nào?
A: Lắt léo, phức tạp
B: Tường thuật chi tiết
C: Ngắn gọn, mạch lạc và bất ngờ
D: Hư cấu hoàn toàn
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Thái độ của tác giả “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” đối với hiện thực thi cử ra sao?
A: Ca ngợi truyền thống
B: Chê bai và đả kích sâu sắc
C: Đồng tình im lặng
D: Vô cảm
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Câu kết trong bài thơ thất ngôn bát cú thường có nhiệm vụ gì?
A: Mở rộng chủ đề
B: Nhấn mạnh hoặc bình luận
C: Đối ý hoàn toàn
D: Giới thiệu tác giả
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Chất dân gian thể hiện rõ nhất trong những câu ca dao nào?
A: Ca ngợi vua
B: Trào phúng đời sống, sinh hoạt nông thôn
C: Bày tỏ tình cảm đôi lứa
D: Tự sự chiến công
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Trong “Lai Tân”, cách dùng từ Hán Việt có tác dụng gì?
A: Làm thơ cổ kính hơn
B: Mô tả bối cảnh cổ đại
C: Tăng hiệu ứng mỉa mai trí thức nửa mùa
D: Gợi cảm xúc bi thương
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Ca dao trào phúng thường xuất hiện nhiều nhất trong môi trường nào?
A: Kinh thành
B: Chốn cung đình
C: Nông thôn
D: Nhà chùa
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Bài “Thu điếu” thuộc trường phái thơ nào?
A: Lãng mạn hiện đại
B: Trào phúng cổ
C: Thiền học
D: Thi thơ điền viên, ẩn sĩ
Đáp án: D
Câu hỏi 70: Ca dao và truyện cười dân gian đều có điểm chung nào sau đây?
A: Phản ánh hiện thực bằng ngôn ngữ văn chương bác học
B: Phê phán nhẹ nhàng, sâu sắc qua tiếng cười
C: Dài dòng, nhiều hình ảnh lạ
D: Đều mang tính triết lý sâu xa
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Câu chuyện “Trưởng giả học làm sang” cho thấy điều gì trong xã hội xưa?
A: Tinh thần cầu thị
B: Tư tưởng cải cách
C: Sự chạy theo hình thức
D: Sự gắn kết cộng đồng
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Truyện cười dân gian dùng hình thức nào để truyền tải thông điệp?
A: Triết lý
B: Ngụ ngôn
C: Tiếng cười và sự bất ngờ
D: Hồi ký
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Trong “Ca Huế trên sông Hương”, vẻ đẹp con người được thể hiện như thế nào?
A: Trang nghiêm và cao quý
B: Tự nhiên, giản dị, gắn với âm nhạc
C: Dửng dưng, xa cách
D: Quyền uy và lạnh lùng
Đáp án: B
Câu hỏi 74: “Lai Tân” là cách nói ẩn dụ chỉ điều gì?
A: Một vùng đất đẹp
B: Một nơi chứa đầy sự giả tạo
C: Quê hương tác giả
D: Nơi diễn ra sự kiện lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Một đặc điểm nổi bật của thơ trào phúng là gì?
A: Giọng điệu nghiêm trang
B: Giọng điệu chế giễu thông minh
C: Giọng điệu bi lụy
D: Giọng điệu hào hùng
Đáp án: B
Câu hỏi 76: “Thu điếu” sử dụng phép đối trong cặp câu nào?
A: Câu 3–4
B: Câu 1–2
C: Câu 5–6
D: Câu 7–8
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Trong ca dao trào phúng, những nhân vật bị phê phán thường thuộc tầng lớp nào?
A: Vua chúa
B: Trí thức
C: Quan lại, trưởng giả, kẻ giả dối
D: Người nghèo khổ
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Nghệ thuật chính của “Trưởng giả học làm sang” là gì?
A: Kể chuyện hồi hộp
B: Phê phán bằng hình ảnh hài hước
C: Miêu tả sinh động
D: Dẫn dắt theo mô típ truyện ngôn tình
Đáp án: B
Câu hỏi 79: “Ca Huế trên sông Hương” thuộc kiểu văn bản gì?
A: Văn học dân gian
B: Văn bản nghị luận
C: Văn bản thuyết minh kết hợp biểu cảm
D: Truyện ngắn
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, cảnh các sĩ tử có điểm gì đặc biệt?
A: Tự hào, nghiêm túc
B: Khoe mẽ, giả tạo, khoa trương
C: Khiêm nhường, thánh thiện
D: Trầm lắng, triết lý
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Ý nghĩa của nghệ thuật “tự giễu” trong thơ trào phúng là gì?
A: Làm mất giá trị cá nhân
B: Thể hiện thái độ tự ti
C: Giúp phê phán xã hội một cách nhẹ nhàng
D: Dẫn đến hiểu lầm
Đáp án: C
Câu hỏi 82: “Cười người hôm trước, hôm sau người cười” là câu ca dao phản ánh điều gì?
A: Tính hài hước dân gian
B: Tư tưởng nhân quả
C: Bài học về sự khiêm tốn
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 83: Nhân vật chính trong truyện “Trưởng giả học làm sang” có đặc điểm gì nổi bật?
A: Chân thật, giản dị
B: Giàu lòng thương người
C: Học đòi, sĩ diện
D: Yêu nước, vị tha
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Câu thơ “Tựa gối buông cần lâu chẳng được” nói lên điều gì trong “Thu điếu”?
A: Sự mất kiên nhẫn
B: Ý nhàn tản, hòa mình với thiên nhiên
C: Cảm giác tiếc nuối
D: Nỗi lo cơm áo
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Nghệ thuật kể chuyện trong truyện cười dân gian thường thiên về yếu tố nào?
A: Tình tiết giật gân
B: Miêu tả dài dòng
C: Nhấn mạnh tình huống bất ngờ gây cười
D: Tái hiện lịch sử
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Câu thơ nào trong “Thu điếu” thể hiện sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên?
A: “Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo”
B: “Tựa gối buông cần lâu chẳng được”
C: “Sóng biếc theo làn hơi gợn tí”
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 87: Trong “Ca Huế trên sông Hương”, tiếng nhạc gợi liên tưởng đến điều gì?
A: Âm vang cung đình xưa
B: Sự huyền bí của văn hóa Chăm
C: Tiếng chuông nhà chùa
D: Nhịp sống hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Phong cách nghệ thuật của bài “Lai Tân” là gì?
A: Trữ tình – chính luận
B: Bi tráng – sử thi
C: Trào phúng – hiện thực
D: Tự sự – kịch tính
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Điều gì làm nên sức hấp dẫn lâu dài của ca dao trào phúng?
A: Câu từ bác học
B: Nội dung hàn lâm
C: Gần gũi, sâu cay, đầy trí tuệ dân gian
D: Phê phán nghiêm khắc
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Văn học dân gian thường được lưu truyền bằng hình thức nào?
A: Văn bản giấy
B: Tranh vẽ
C: Truyền miệng
D: Điện ảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, hình ảnh sĩ tử phản ánh điều gì?
A: Lòng yêu nghề
B: Đạo đức Nho học
C: Sự hư danh và hình thức
D: Cần cù hiếu học
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Nhân vật “cụ đồ” trong nhiều tác phẩm dân gian thường mang tính biểu tượng gì?
A: Tri thức sâu rộng
B: Sự giả dối, giáo điều
C: Tình yêu quê hương
D: Ý chí cách mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Tác phẩm “Thu điếu” thể hiện quan niệm thẩm mỹ nào của nhà Nho xưa?
A: Mỹ học của sự động
B: Vị thế đế vương
C: Cái đẹp tĩnh lặng, tự nhiên và thanh cao
D: Vẻ đẹp chiến đấu
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Cách thức kết cấu truyện cười dân gian phổ biến nhất là gì?
A: Mở rộng tuyến nhân vật
B: Đẩy cao trào cảm xúc
C: Dẫn dắt tới một kết thúc bất ngờ gây cười
D: Chuyển cảnh liên tục
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Điểm chung giữa các thể loại trào phúng là gì?
A: Cấu trúc 4 phần
B: Sử dụng yếu tố gây cười để truyền tải nội dung phê phán
C: Chú trọng miêu tả nhân vật chính diện
D: Gắn với văn bản nghị luận
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Thơ trào phúng đóng vai trò gì trong đời sống tinh thần của nhân dân?
A: Là nguồn giải trí thuần túy
B: Là vũ khí tinh thần đấu tranh chống tiêu cực
C: Là phương pháp học văn cổ
D: Là bài học đạo đức giáo lý
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Trong “Ca Huế trên sông Hương”, cách tác giả miêu tả nhạc cụ cho thấy điều gì?
A: Kiến thức nhạc lý sâu rộng
B: Lối viết kỹ thuật
C: Tình yêu và am hiểu văn hóa Huế
D: Phong cách phê bình
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Tính dân gian trong các văn bản trào phúng thể hiện qua điều gì?
A: Dẫn chứng cổ văn
B: Ngôn ngữ bác học
C: Hình ảnh sát thực đời sống, dễ nhớ, dễ thuộc
D: Câu chuyện có yếu tố kỳ ảo
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Giá trị giáo dục lớn nhất của thơ và truyện trào phúng là gì?
A: Dạy làm văn miêu tả
B: Tăng vốn từ
C: Góp phần điều chỉnh hành vi, suy nghĩ thông qua tiếng cười
D: Gây hài để giải trí
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Tại sao học văn học dân gian lại cần thiết trong đời sống hiện nay?
A: Để nối tiếp truyền thống
B: Làm phong phú cảm xúc
C: Bồi dưỡng đạo đức, nhận thức qua tiếng cười và hình tượng nhân dân
D: Giúp học thuộc lòng dễ hơn
Đáp án: C
Đã sao chép!!!