Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Phản ứng hoá học
Một số hợp chất vô cơ. Thang pH
Khối lượng riêng, áp suất và moment lực
Điện
Nhiệt
Sinh học cơ thể người
Môi trường và hệ sinh thái
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Một số hợp chất vô cơ. Thang pH
Previous
Next
Câu hỏi 1: Hợp chất nào sau đây là muối?
A: HCl
B: NaCl
C: NaOH
D: H2SO4
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Hợp chất nào sau đây là oxit axit?
A: Na2O
B: CO2
C: CaO
D: FeO
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Hợp chất nào sau đây là oxit bazơ?
A: CO2
B: SO2
C: CaO
D: NO2
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Thang pH dùng để đo gì?
A: Độ cứng của nước
B: Nhiệt độ
C: Độ axit – bazơ của dung dịch
D: Lượng khí trong không khí
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Dung dịch có pH = 7 được gọi là?
A: Axit mạnh
B: Trung tính
C: Bazơ mạnh
D: Axit yếu
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Dung dịch có pH < 7 là?
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Trung tính
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Dung dịch có pH > 7 là?
A: Axit mạnh
B: Axit yếu
C: Bazơ
D: Trung tính
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Dung dịch nào có thể làm quỳ tím chuyển xanh?
A: HCl
B: H2SO4
C: NaOH
D: HNO3
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Muối nào sau đây có thể tan tốt trong nước?
A: AgCl
B: BaSO4
C: NaNO3
D: PbSO4
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Chất nào dưới đây là hợp chất lưỡng tính?
A: NaCl
B: Al(OH)3
C: NaOH
D: CaCO3
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Muối được tạo thành từ phản ứng giữa?
A: Kim loại và phi kim
B: Axit và bazơ
C: Oxit và khí
D: Kim loại và oxit
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Hợp chất nào sau đây là bazơ mạnh?
A: NaOH
B: NH3
C: Al(OH)3
D: Fe(OH)2
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Hợp chất nào sau đây là axit yếu?
A: H2SO4
B: HCl
C: CH3COOH
D: HNO3
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Khi cho NaOH vào quỳ tím, màu quỳ chuyển thành?
A: Đỏ
B: Xanh
C: Tím
D: Không đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Muối trung hòa là gì?
A: Muối có gốc axit yếu
B: Muối tạo từ axit mạnh và bazơ mạnh
C: Muối không tan
D: Muối có tính bazơ
Đáp án: B
Câu hỏi 16: pH = 1 cho biết dung dịch?
A: Có tính bazơ mạnh
B: Trung tính
C: Có tính axit rất mạnh
D: Có tính bazơ yếu
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Dung dịch NaCl có pH bằng khoảng?
A: 1
B: 3
C: 7
D: 12
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Một dung dịch có pH = 13 thì tính chất là?
A: Axit yếu
B: Trung tính
C: Bazơ mạnh
D: Axit mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Axit tác dụng với bazơ tạo thành?
A: Kim loại
B: Oxit
C: Muối và nước
D: Khí và kết tủa
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Hợp chất nào được dùng để xử lý đất chua?
A: NaCl
B: HCl
C: CaO
D: H2SO4
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Khi CO2 tác dụng với Ca(OH)2, thu được sản phẩm là?
A: CaCO3 + H2O
B: CaCl2 + H2
C: CaO + CO2
D: CaCO3 + O2
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Dung dịch nào sau đây có tính axit?
A: NaOH
B: Ca(OH)2
C: HNO3
D: KOH
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Muối nào sau đây là muối axit?
A: Na2CO3
B: NaHSO4
C: KNO3
D: CaCl2
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Hợp chất nào sau đây là oxit lưỡng tính?
A: Al2O3
B: CO2
C: Na2O
D: CuO
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Khi cho dung dịch HCl vào quỳ tím, hiện tượng là?
A: Không đổi màu
B: Chuyển sang màu xanh
C: Chuyển sang màu đỏ
D: Chuyển sang màu vàng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: pH của nước cất ở điều kiện thường là?
A: 5
B: 6
C: 7
D: 8
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Khi trộn HCl và NaOH theo tỉ lệ mol bằng nhau, dung dịch thu được có pH?
A: < 7
B: = 7
C: > 7
D: = 14
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Hợp chất nào sau đây không phải là muối?
A: NaNO3
B: K2SO4
C: CH3COONa
D: H2O
Đáp án: D
Câu hỏi 29: Phản ứng giữa NaOH và H2SO4 tạo ra muối gì?
A: NaHSO4
B: Na2SO4
C: NaSO3
D: NaOH
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Hợp chất nào được sử dụng làm phân bón?
A: HCl
B: CaCO3
C: KNO3
D: NaCl
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong phản ứng NaOH + HCl → NaCl + H2O, chất nào là axit?
A: NaOH
B: H2O
C: NaCl
D: HCl
Đáp án: D
Câu hỏi 32: Phản ứng giữa Fe và CuSO4 là phản ứng gì?
A: Phản ứng trao đổi
B: Phản ứng oxi hóa – khử
C: Phản ứng phân hủy
D: Phản ứng hóa hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Kết quả của phản ứng Fe + CuSO4 là?
A: FeSO4 + Cu
B: Fe2(SO4)3 + Cu
C: FeCu + SO4
D: CuO + FeSO4
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Khi nung hỗn hợp Fe và S, sản phẩm thu được là?
A: FeS
B: FeSO4
C: Fe2O3
D: FeO
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Phản ứng: CaO + H2O → Ca(OH)2 thuộc loại phản ứng nào?
A: Hóa hợp
B: Phân hủy
C: Trao đổi
D: Oxi hóa – khử
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Phản ứng nào sau đây có sinh ra khí?
A: HCl + NaOH
B: Na2CO3 + HCl
C: AgNO3 + NaCl
D: Cu + FeCl3
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Trong phản ứng trao đổi, điều kiện xảy ra phản ứng là?
A: Tạo kết tủa, khí hoặc nước
B: Có nhiệt độ cao
C: Có xúc tác
D: Chỉ cần trộn đều
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Sản phẩm của phản ứng giữa Na2CO3 và HCl là?
A: NaCl, H2O và CO2
B: NaOH và CO2
C: Na2Cl2 và H2
D: NaOH và NaCl
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Khi đun nóng KMnO4, sản phẩm khí tạo ra là?
A: CO2
B: O2
C: H2
D: Cl2
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Phản ứng đốt cháy glucozơ thuộc loại phản ứng?
A: Phân hủy
B: Thế
C: Oxi hóa – khử
D: Trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Phản ứng cháy luôn cần yếu tố nào?
A: Oxi
B: Nhiệt độ
C: Ánh sáng
D: Cả A và B đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 42: Phản ứng hóa học kết thúc khi?
A: Sản phẩm đầy
B: Hết chất tham gia
C: Có ánh sáng
D: Có mùi khí
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Phản ứng có tốc độ nhanh nhất thường là?
A: Giữa chất rắn
B: Trong dung dịch
C: Giữa chất khí
D: Trong pha hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Phản ứng có tốc độ chậm nhất thường là?
A: Phản ứng hạt nhân
B: Phản ứng sinh học
C: Phản ứng giữa chất rắn
D: Phản ứng trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Trong phản ứng cháy, chất bị oxi hóa là?
A: Oxi
B: Chất cháy (chất có thể kết hợp với oxi)
C: Không khí
D: Nước
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Vai trò của nhiệt độ trong phản ứng cháy là?
A: Làm ngưng phản ứng
B: Là điều kiện kích hoạt
C: Không ảnh hưởng
D: Làm giảm áp suất
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Nồng độ chất tham gia tăng làm?
A: Giảm tốc độ phản ứng
B: Không ảnh hưởng
C: Tăng tốc độ phản ứng
D: Phản ứng bị dừng
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Trong phản ứng oxi hóa – khử, sự oxi hóa là?
A: Sự nhận electron
B: Sự nhường electron
C: Không thay đổi electron
D: Sự trung hòa
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Sự khử trong phản ứng là?
A: Mất electron
B: Tăng số oxi hóa
C: Nhận electron
D: Giảm nhiệt độ
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Cách cân bằng phản ứng oxi hóa – khử phổ biến là?
A: Phương pháp chéo
B: Phương pháp electron
C: Phương pháp bảo toàn khối lượng
D: Cân bằng trực tiếp
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Sản phẩm của phản ứng Al + HCl là?
A: AlCl3 + H2
B: AlCl + H2
C: AlH3 + Cl2
D: AlOH + HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Kim loại nào phản ứng mạnh nhất với nước lạnh?
A: Cu
B: Fe
C: Na
D: Al
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Khí H2 trong phản ứng được thử bằng cách?
A: Cho qua nước vôi
B: Đốt, thấy cháy với ngọn lửa xanh nhạt
C: Ngửi mùi
D: Đốt, thấy ngọn lửa vàng
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Dung dịch bazơ nào sau đây có thể phản ứng với CO2?
A: HCl
B: H2SO4
C: NaOH
D: KCl
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Khi CO2 phản ứng với NaOH tạo ra muối gì?
A: NaCl
B: NaHCO3
C: Na2SO4
D: NaNO3
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Dung dịch có pH > 7 là dung dịch?
A: Trung tính
B: Axit
C: Bazơ
D: Muối
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Khi cho HCl vào quỳ tím, màu quỳ chuyển thành?
A: Xanh
B: Không đổi
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Phản ứng nào là phản ứng không thuận nghịch?
A: H2 + O2 → H2O
B: CO2 + H2O ⇌ H2CO3
C: CaCO3 ⇌ CaO + CO2
D: NH3 + HCl ⇌ NH4Cl
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Trong các phản ứng sau, phản ứng tỏa nhiệt mạnh là?
A: H2 + O2 → H2O
B: H2O → H2 + O2
C: CaCO3 → CaO + CO2
D: NaHCO3 → Na2CO3
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Phản ứng nào dùng trong sản xuất vôi sống?
A: CaCO3 → CaO + CO2
B: CaO + H2O → Ca(OH)2
C: Ca + H2O → Ca(OH)2 + H2
D: Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong công nghiệp, khí CO2 được tạo ra nhiều từ phản ứng nào?
A: NaHCO3 + HCl
B: C + O2
C: CaCO3 → CaO + CO2
D: H2 + CO
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Phản ứng nào sau đây là trung hòa?
A: NaOH + HCl → NaCl + H2O
B: Cu + HCl → CuCl2 + H2
C: H2 + O2 → H2O
D: Fe + S → FeS
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong phản ứng Na + H2O, sản phẩm là?
A: NaOH + H2
B: NaCl + H2O
C: Na2O + H2
D: NaH + O2
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Dung dịch axit làm quỳ tím chuyển sang màu gì?
A: Xanh
B: Vàng
C: Tím
D: Đỏ
Đáp án: D
Câu hỏi 65: Phản ứng kết tủa có thể dùng để?
A: Tách chất
B: Tạo muối
C: Trung hòa
D: Làm mát
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Đặc điểm của phản ứng hóa học là?
A: Có chất mới sinh ra
B: Không thay đổi chất
C: Chỉ thay đổi trạng thái
D: Không cần điều kiện
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Nhiệt độ càng cao thì phản ứng hóa học xảy ra?
A: Chậm hơn
B: Nhanh hơn
C: Không thay đổi
D: Dừng lại
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Đốt cháy glucozơ cần chất nào?
A: H2
B: CO2
C: O2
D: Cl2
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Chất nào sau đây có thể làm tắt phản ứng cháy?
A: Oxi
B: CO2
C: Khí H2
D: Không khí
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Dung dịch kiềm phản ứng với khí CO2 tạo ra?
A: Nước
B: H2
C: Muối
D: Oxi
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Khi đốt cháy chất hữu cơ luôn thu được?
A: H2O
B: CO2 và H2O
C: H2
D: O2
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Tia lửa điện được dùng để?
A: Làm lạnh phản ứng
B: Khởi động phản ứng cháy
C: Tăng áp suất
D: Trung hòa axit
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Để phản ứng cháy tiếp tục, cần điều kiện nào?
A: Nhiệt độ, chất cháy, chất oxi hóa
B: Chỉ cần nhiên liệu
C: Không khí lạnh
D: Muối ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Khi khí H2 cháy, sản phẩm là?
A: H2O
B: CO2
C: O2
D: N2
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Lửa tắt khi thiếu yếu tố nào?
A: Nhiên liệu
B: Oxi
C: Nhiệt độ
D: Một trong ba yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 76: Thí nghiệm nào chứng minh khí CO2 nặng hơn không khí?
A: Đổ nhẹ khí CO2 vào nến đang cháy
B: Cho CO2 đi qua quỳ tím
C: Dẫn CO2 vào bình kín
D: Sục CO2 vào nước vôi
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Trong phản ứng hóa học, liên kết bị phá vỡ và?
A: Không hình thành mới
B: Tạo liên kết mới
C: Mất đi
D: Tự phân hủy
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Phản ứng hóa học trong công nghiệp cần chú ý điều gì?
A: Hiệu suất, an toàn, chi phí
B: Màu sắc phản ứng
C: Hình dáng thiết bị
D: Số lượng nhân công
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Phản ứng nào có thể được dùng trong phòng thí nghiệm để tạo CO2?
A: CaCO3 + HCl
B: Zn + HCl
C: NaOH + HCl
D: C + O2
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Đặc điểm nổi bật của phản ứng hóa học là?
A: Sinh ra chất mới
B: Không thay đổi chất
C: Không tỏa nhiệt
D: Không cần điều kiện
Đáp án: A
Đã sao chép!!!