Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thông tin và dữ liệu
Ứng dụng công nghệ thông tin trong đời sống
Ứng dụng Tin học
Giải quyết vấn đề với máy tính và lập trình Python
Hướng nghiệp với Tin học
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ứng dụng công nghệ thông tin trong đời sống
Previous
Next
Câu hỏi 1: Khi sử dụng thiết bị số trong học tập, điều quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả là gì
A: Cài đặt phần mềm giải trí
B: Tối đa hóa độ sáng màn hình
C: Kết nối mạng xã hội thường xuyên
D: Lựa chọn ứng dụng phù hợp và đúng mục đích
Đáp án: D
Câu hỏi 2: Thiết bị số cá nhân thông dụng nhất hiện nay trong học tập trực tuyến là
A: Máy quét tài liệu
B: Điện thoại thông minh
C: Máy in đa năng
D: Webcam rời
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Để khai thác hiệu quả Internet trong học tập, người dùng nên
A: Truy cập các trang chia sẻ video ngẫu nhiên
B: Tìm kiếm thông tin từ nguồn đáng tin cậy
C: Đọc các bình luận mạng xã hội
D: Tải tệp tin không kiểm duyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Khi sử dụng mạng LAN, ưu điểm so với kết nối Internet là
A: Tốc độ truy cập không phụ thuộc nhà mạng
B: Có thể kết nối từ mọi nơi
C: Không cần dây dẫn
D: Chi phí cao hơn nhưng bảo mật hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Kết nối mạng có dây trong mạng LAN thường sử dụng chuẩn
A: USB 2.0
B: HDMI
C: RJ-45
D: Bluetooth
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Mạng máy tính là
A: Tập hợp các thiết bị đầu vào nối tiếp nhau
B: Tập hợp các thiết bị được kết nối để chia sẻ tài nguyên
C: Tập hợp các hệ điều hành tương đồng
D: Một hệ thống máy in không dây
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Thiết bị nào không thể thiếu để tạo mạng LAN có dây
A: Switch hoặc Hub
B: Webcam
C: Router Wi-Fi
D: Micro
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Công nghệ mạng không dây trong phòng học chủ yếu dựa trên
A: Bluetooth
B: Hồng ngoại
C: Wi-Fi
D: ZigBee
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Điểm khác biệt giữa Internet và Intranet là
A: Internet yêu cầu cáp quang
B: Intranet chỉ truy cập nội bộ
C: Intranet không dùng địa chỉ IP
D: Internet không kết nối toàn cầu
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Lợi ích lớn nhất của điện toán đám mây đối với người học là
A: Giảm giá phần cứng
B: Dễ tạo ảnh động
C: Truy cập tài nguyên mọi lúc mọi nơi
D: Cài đặt dễ dàng các phần mềm nặng
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Một ví dụ điển hình của dịch vụ SaaS trong học tập là
A: OneDrive
B: Google Docs
C: Oracle VM
D: Windows 11
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Khi sử dụng dịch vụ đám mây, dữ liệu được lưu trữ ở đâu
A: Ổ cứng máy tính cá nhân
B: Bộ nhớ RAM
C: Các máy chủ từ xa
D: Thiết bị ngoại vi
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Kết nối vạn vật (IoT) hỗ trợ giáo dục bằng cách
A: Giám sát học sinh theo thời gian thực
B: Thay thế giáo viên bằng AI
C: Cấm thiết bị ngoại mạng
D: Ghi âm mọi bài giảng
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Trong lớp học thông minh, thiết bị nào thuộc IoT
A: Bảng phấn
B: Đồng hồ thông minh
C: Ổ đĩa DVD
D: Chuột cơ học
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Hành vi nào dưới đây vi phạm an toàn không gian mạng
A: Dùng mật khẩu dài
B: Tự động cập nhật phần mềm
C: Chia sẻ thông tin tài khoản cá nhân
D: Tắt camera khi học trực tuyến
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Một phần mềm độc hại có thể tự sao chép và lan truyền là
A: Trojan
B: Virus
C: Worm
D: Spyware
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Trojan khác với virus ở điểm nào
A: Tự động phát tán
B: Được ngụy trang như phần mềm hợp pháp
C: Thay đổi định dạng tệp tin
D: Không ảnh hưởng hiệu năng máy
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Để phòng tránh phần mềm độc hại, người dùng nên
A: Duyệt web ẩn danh
B: Dùng phần mềm crack
C: Tắt phần mềm diệt virus
D: Không tải tập tin từ nguồn lạ
Đáp án: D
Câu hỏi 19: Hành vi tôn trọng bản quyền thể hiện qua việc
A: Tự ý chia sẻ phần mềm thương mại
B: Ghi tên tác giả khi trích dẫn
C: Dùng phần mềm không rõ nguồn gốc
D: Chụp toàn bộ sách để in
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Một hành vi vi phạm pháp luật trên mạng là
A: Dùng Google để tìm kiếm
B: Đăng bài viết sai sự thật về cá nhân khác
C: Học trực tuyến vào buổi tối
D: Cài phần mềm miễn phí
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Trang web học tập an toàn nên có yếu tố nào sau đây
A: Giao diện đơn giản và tốc độ tải chậm
B: Địa chỉ bắt đầu bằng http://
C: Có chứng chỉ bảo mật HTTPS và thông tin liên hệ rõ ràng
D: Không có quảng cáo
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Khi học sinh đăng nhập vào hệ thống học tập bằng tài khoản cá nhân, điều cần thiết là
A: Ghi nhớ mật khẩu trên trình duyệt
B: Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
C: Sử dụng xác thực hai yếu tố nếu có
D: Dùng mật khẩu ngắn và dễ nhớ
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Khi khai thác tài nguyên trực tuyến, điều nào giúp tăng hiệu quả học tập
A: Tìm các nội dung có lượt xem cao nhất
B: Chỉ sử dụng video giải trí
C: Ghi chép và so sánh từ nhiều nguồn uy tín
D: Tải nhiều tài liệu không chọn lọc
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Khi sử dụng email trong học tập, điều quan trọng là
A: Gửi đính kèm file không rõ nguồn
B: Dùng địa chỉ email ảo
C: Trả lời email từ người lạ nhanh chóng
D: Kiểm tra kỹ địa chỉ người nhận và nội dung trước khi gửi
Đáp án: D
Câu hỏi 25: Ứng xử văn hóa trên môi trường số KHÔNG bao gồm hành vi nào
A: Bình luận lịch sự
B: Tôn trọng quyền riêng tư
C: Bôi nhọ người khác
D: Góp ý mang tính xây dựng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Một ví dụ của hệ thống lưu trữ đám mây là
A: Microsoft Word
B: Google Drive
C: Photoshop
D: Excel
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Để xác định một thiết bị trên mạng, người ta thường sử dụng
A: Tên người dùng
B: Mật khẩu
C: Địa chỉ IP
D: Tên tệp tin
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội dễ dẫn đến
A: Tăng khả năng học tập
B: Mở rộng kiến thức
C: Lộ thông tin và bị lợi dụng
D: Nhận nhiều lời khen
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Phần mềm diệt virus nên được
A: Cập nhật định kỳ và quét hệ thống thường xuyên
B: Tắt khi chơi game
C: Cài đặt rồi bỏ qua
D: Gỡ bỏ để tiết kiệm bộ nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Dịch vụ trực tuyến nào cho phép lưu trữ và chỉnh sửa tài liệu cộng tác
A: VLC
B: YouTube
C: Google Docs
D: Zalo
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Tập tin đính kèm không rõ nguồn gốc có thể chứa
A: Mật khẩu
B: Tài liệu học
C: Phần mềm độc hại
D: Video hài
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Khi truy cập Wi-Fi công cộng, biện pháp an toàn là
A: Truy cập tài khoản ngân hàng
B: Không đăng nhập tài khoản cá nhân
C: Gửi file mật qua email
D: Tải phần mềm miễn phí
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Hành vi nào vi phạm đạo đức trong học trực tuyến
A: Tham gia đúng giờ
B: Ghi bài đầy đủ
C: Chia sẻ tài khoản cho người ngoài lớp
D: Giữ trật tự khi học
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Tải phần mềm từ website chính thức giúp
A: Giảm hiệu năng máy
B: Có thể chứa virus
C: Đảm bảo tính an toàn và hợp pháp
D: Không cần cập nhật
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Một điểm yếu của Internet là
A: Không thể chia sẻ dữ liệu
B: Không hỗ trợ học từ xa
C: Dễ bị tấn công và phát tán thông tin sai lệch
D: Không kết nối được với điện thoại
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Cảnh báo khi mở một email giả mạo là
A: Lỗi chính tả và địa chỉ gửi lạ
B: Email có logo quen thuộc
C: Nội dung ngắn gọn
D: Được gửi từ bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Lý do nên dùng mật khẩu mạnh là
A: Dễ ghi nhớ
B: Tăng tốc độ đăng nhập
C: Khó bị đoán và đảm bảo an toàn tài khoản
D: Dễ chia sẻ với người khác
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Tổ chức nào chịu trách nhiệm xử lý hành vi vi phạm bản quyền
A: Cục thuế
B: Cục phát thanh truyền hình
C: Cục sở hữu trí tuệ
D: Bộ giáo dục
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Hành vi sử dụng hình ảnh của người khác khi chưa được phép là
A: Hợp pháp nếu có mục đích học
B: Được phép nếu trích nguồn
C: Vi phạm quyền riêng tư và bản quyền
D: Không vấn đề nếu ảnh miễn phí
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Khi chia sẻ tài liệu học tập lên mạng, cần lưu ý
A: Tải lên càng nhiều càng tốt
B: Không cần ghi nguồn
C: Tôn trọng bản quyền và nguồn gốc
D: Chia sẻ ở mọi nơi
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Phần mềm giúp tạo cuộc họp học trực tuyến là
A: Excel
B: WordPad
C: Zoom
D: Photoshop
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Một hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng là
A: Dạy học online
B: Phát tán tài liệu phản động
C: Đăng bài cảm ơn giáo viên
D: Chia sẻ mẹo học
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Khi bị lộ thông tin cá nhân trên mạng, bước đầu tiên nên làm là
A: Đổi mật khẩu và báo cáo quản trị
B: Xóa ứng dụng
C: Tăng độ sáng màn hình
D: Tắt máy ngay
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Hành vi tạo tài khoản giả mạo giáo viên là
A: Hợp pháp nếu không thu tiền
B: Không có gì nghiêm trọng
C: Hành vi vi phạm pháp luật
D: Được phép nếu chưa dùng
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Cách để nhận biết phần mềm độc hại là
A: Biểu tượng giống phần mềm hợp pháp
B: Tệp tin có đuôi .exe không rõ nguồn
C: Dung lượng lớn
D: Dễ cài đặt
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Quyền của tác giả được luật pháp bảo vệ bao gồm
A: Được sửa tên tác phẩm
B: Cấm người khác sử dụng mọi lúc
C: Nhận quyền lợi khi tác phẩm được khai thác
D: Giữ riêng không công bố
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Thông tin cá nhân bao gồm
A: Địa chỉ IP
B: Họ tên, số điện thoại, email
C: Hình ảnh máy tính
D: Tên phần mềm
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Một lý do phổ biến khiến tài khoản bị đánh cắp là
A: Máy tính chậm
B: Quên đăng xuất
C: Truy cập bằng mật khẩu yếu
D: Không bật loa
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Hành vi sao chép nội dung trên mạng không ghi nguồn là
A: Chấp nhận được trong học tập
B: Không sao nếu không chia sẻ
C: Vi phạm bản quyền và đạo đức học thuật
D: Hợp pháp nếu là học sinh
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Kết nối mạng nhanh và ổn định giúp
A: Giảm tiêu hao pin
B: Tăng trải nghiệm khi học trực tuyến
C: Hạn chế việc học
D: Dễ nhiễm virus hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Mạng xã hội có thể được dùng để
A: Đăng ảnh tự do
B: Học tập và trao đổi nếu dùng đúng cách
C: Tấn công cá nhân khác
D: Bỏ qua trách nhiệm pháp lý
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Một hành vi ứng xử có văn hóa trên mạng là
A: Spam tin nhắn
B: Đăng bài không kiểm duyệt
C: Bình luận lịch sự, đúng chủ đề
D: Dùng từ ngữ xúc phạm
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Trong môi trường số, dữ liệu cá nhân nên được
A: Chia sẻ với người thân
B: Mã hóa và bảo mật
C: Lưu trên mọi thiết bị
D: Công bố để tiện liên lạc
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Địa chỉ website an toàn thường bắt đầu bằng
A: http
B: ftp
C: https
D: mail
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Quyền riêng tư trên mạng KHÔNG bao gồm
A: Mật khẩu cá nhân
B: Ảnh cá nhân
C: Dữ liệu tài khoản ngân hàng
D: Lịch sử phần mềm hệ thống
Đáp án: D
Câu hỏi 56: Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng học trực tuyến
A: Zoom
B: Google Meet
C: TikTok
D: Microsoft Teams
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Cách tốt nhất để học qua mạng hiệu quả là
A: Tắt camera để tránh bị theo dõi
B: Thường xuyên bật thông báo mạng xã hội
C: Tập trung nội dung học và ghi chú kịp thời
D: Mở nhiều tab giải trí cùng lúc
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Một ví dụ về hành vi đạo đức số là
A: Viết phần mềm giả mạo
B: Trích dẫn nguồn tài liệu đầy đủ
C: Gửi mã độc cho bạn bè
D: Dùng tài khoản khác để thi hộ
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Biện pháp nào giúp bảo vệ thiết bị số khỏi tấn công mạng
A: Không cập nhật phần mềm
B: Tắt tường lửa
C: Cập nhật phần mềm và dùng antivirus
D: Mở hết cổng mạng
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Truy cập nội dung xấu trên Internet có thể
A: Mở rộng kiến thức
B: Gây ảnh hưởng tiêu cực tới nhận thức
C: Được khuyến khích để tự do
D: Là cách học mới
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Dấu hiệu của trang web giả mạo là
A: Có biểu tượng ổ khóa
B: Tốc độ tải nhanh
C: Địa chỉ không rõ ràng và nhiều lỗi chính tả
D: Được chia sẻ bởi bạn bè
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Cách hiệu quả để quản lý thời gian học online là
A: Không cần lập kế hoạch
B: Vừa học vừa xem video giải trí
C: Lập thời khóa biểu và tuân thủ
D: Chỉ học khi có kiểm tra
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Hành vi gửi tin nhắn rác là
A: Cần thiết để quảng bá nội dung
B: Vi phạm pháp luật và gây phiền hà
C: Cách chia sẻ học liệu hiệu quả
D: Được phép nếu miễn phí
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Khi sử dụng công cụ tìm kiếm, để giới hạn kết quả chính xác, bạn nên
A: Gõ từ khóa ngắn
B: Dùng dấu ngoặc kép cho cụm từ
C: Chỉ nhập một từ
D: Gõ địa chỉ email
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Dịch vụ nào sau đây thuộc nền tảng chia sẻ tài nguyên học tập
A: Spotify
B: Facebook
C: Quizlet
D: TikTok
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Một hành vi đạo đức trong sử dụng CNTT là
A: Xóa tên tác giả khi chia sẻ tài liệu
B: Chia sẻ không giới hạn nội dung bản quyền
C: Tôn trọng và ghi nguồn tác giả
D: Sao chép nội dung để nộp bài
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Việc truy cập các trang web có nội dung bạo lực sẽ
A: Giúp giải trí
B: Tăng nhận thức xã hội
C: Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tư duy và hành vi
D: Không ảnh hưởng đến ai
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Trong học trực tuyến, giáo viên có thể kiểm soát lớp bằng cách
A: Tắt camera của học sinh
B: Ghi hình không thông báo
C: Quản lý qua mã lớp, điểm danh và kiểm tra
D: Yêu cầu học sinh ra khỏi lớp khi có lỗi mạng
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Cách xác minh thông tin trên mạng là
A: Dựa vào số lượt chia sẻ
B: So sánh nhiều nguồn đáng tin cậy
C: Xem nội dung ngắn gọn
D: Tin theo ý kiến cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Kết nối mạng ổn định giúp
A: Giảm tuổi thọ thiết bị
B: Tăng mức tiêu thụ pin
C: Tránh gián đoạn khi học và làm việc
D: Làm nóng máy tính
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Khi có người lạ nhắn tin xin mật khẩu học trực tuyến, bạn nên
A: Gửi ngay để được giúp đỡ
B: Chặn và báo cáo với giáo viên
C: Đăng lên nhóm lớp
D: Coi là chuyện bình thường
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Một ứng dụng học tập đa nền tảng là
A: Instagram
B: Microsoft Teams
C: Netflix
D: Canva
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Cách nhận biết email lừa đảo là
A: Có địa chỉ người gửi chính xác
B: Ngắn gọn và thân mật
C: Yêu cầu khẩn cấp, tệp đính kèm lạ
D: Kèm hình ảnh đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Thiết bị giúp chia sẻ dữ liệu không dây trong lớp học là
A: USB
B: Bộ phát Wi-Fi
C: Cáp HDMI
D: Đầu chuyển đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khi học online, học sinh nên chuẩn bị gì trước buổi học
A: Mở game sẵn
B: Kết nối mạng ổn định và tài liệu cần thiết
C: Dùng tài khoản người khác
D: Tắt âm thanh để không bị gọi
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Một ví dụ về quyền riêng tư cá nhân là
A: Bài giảng công khai
B: Mật khẩu học sinh
C: Logo nhà trường
D: Địa chỉ email lớp học
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Kênh thông tin an toàn cho học tập là
A: Các trang web có đuôi .edu.vn
B: Diễn đàn giải trí
C: Các blog cá nhân không kiểm duyệt
D: Nhóm mạng xã hội ẩn danh
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Tác hại của việc dùng quá nhiều thiết bị số là
A: Giảm tiêu thụ năng lượng
B: Cải thiện tư thế ngồi
C: Gây mỏi mắt, lệ thuộc công nghệ
D: Tăng khả năng giao tiếp
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Quy định pháp luật về an toàn thông tin có mục đích
A: Tạo điều kiện phát tán dữ liệu
B: Bảo vệ người dùng và hệ thống
C: Bắt buộc dùng phần mềm ngoại nhập
D: Hạn chế học trực tuyến
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Hành vi giả mạo tài khoản giáo viên là
A: Vui đùa trên mạng
B: Không ảnh hưởng nếu không mạo danh
C: Vi phạm pháp luật và đạo đức
D: Cần thiết để học nhanh
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Một lợi ích của công nghệ thông tin trong học tập là
A: Gây nghiện mạng xã hội
B: Hạn chế tiếp cận tài liệu
C: Mở rộng khả năng truy cập tri thức
D: Tăng tỉ lệ gian lận thi cử
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Khi nghi ngờ thiết bị bị tấn công mạng, nên
A: Tắt ngay máy và kiểm tra phần mềm
B: Chuyển sang mạng yếu hơn
C: Mở nhiều trình duyệt
D: Gửi dữ liệu lên mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Nội dung nào sau đây KHÔNG nên chia sẻ trong lớp học online
A: Gợi ý bài làm
B: Hình nền máy tính
C: Tài liệu giáo viên chưa cho phép
D: Kết quả bài kiểm tra của chính mình
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Mục đích của việc sử dụng công nghệ trong lớp học là
A: Giảm vai trò của giáo viên
B: Tăng tính tương tác và hiệu quả học
C: Giải trí trong giờ học
D: Ghi lại thông tin cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Khi cài đặt phần mềm, điều quan trọng là
A: Bỏ qua điều khoản sử dụng
B: Cài từ nguồn không rõ ràng
C: Đọc kỹ quyền truy cập và chính sách bảo mật
D: Cài nhanh để dùng sớm
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Hành vi nào gây nguy cơ cao về mất an toàn thông tin
A: Truy cập hệ thống bằng mã xác thực
B: Sử dụng phần mềm bản quyền
C: Dùng chung mật khẩu với người khác
D: Đặt mật khẩu mạnh và đổi định kỳ
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Trong lớp học thông minh, vai trò của máy chiếu là
A: Ghi lại âm thanh
B: Chuyển đổi ngôn ngữ
C: Hiển thị nội dung giảng dạy
D: Cung cấp mạng không dây
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Một hành vi giúp phát triển kỹ năng số là
A: Thường xuyên cài game
B: Chia sẻ thông tin sai lệch
C: Tham gia các khóa học công nghệ
D: Chỉ dùng thiết bị khi bị ép buộc
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Việc sao chép phần mềm không có bản quyền sẽ
A: Tăng tốc độ máy
B: Được sử dụng vĩnh viễn
C: Vi phạm luật sở hữu trí tuệ
D: Được hỗ trợ kỹ thuật
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Khi học online qua Zoom, hành động nên làm là
A: Bật micro mọi lúc
B: Mở camera đúng lúc và tương tác
C: Đăng nhập bằng tên giả
D: Ghi âm mà không xin phép
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Lợi ích của hệ thống quản lý học tập (LMS) là
A: Phát tán dữ liệu nhanh hơn
B: Hạn chế trao đổi thông tin
C: Quản lý tiến độ học tập và tài liệu hiệu quả
D: Chỉ phù hợp với giáo viên
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Mật khẩu nên có
A: Tên bạn bè và năm sinh
B: Dưới 6 ký tự
C: Ký tự đặc biệt và không dễ đoán
D: Số điện thoại
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Khi có bài giảng online cần chia sẻ, nên
A: Tải lên nhóm công khai không ghi nguồn
B: Ghi rõ tên tác giả và dẫn link gốc nếu được phép
C: Gửi qua tin nhắn ẩn danh
D: Sao chép và chỉnh sửa nội dung
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Dữ liệu lưu trên đám mây có thể truy cập khi
A: Không có mạng
B: Mất tài khoản
C: Đăng nhập đúng thông tin và có kết nối mạng
D: Xóa bộ nhớ cache
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Để bảo vệ thông tin cá nhân, học sinh nên
A: Gửi mật khẩu cho bạn thân
B: Không đổi mật khẩu
C: Không chia sẻ thông tin nhạy cảm trên mạng
D: Chia sẻ tài khoản học tập
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Phần mềm giả mạo thường
A: Có giấy phép bản quyền
B: Có nguồn gốc rõ ràng
C: Bị phát tán qua email hoặc link lạ
D: Được xác minh bởi hệ thống
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Khi sử dụng thiết bị số tại trường, học sinh nên
A: Mượn tài khoản người khác
B: Dùng để học tập theo hướng dẫn
C: Chơi game trong giờ
D: Chia sẻ tài khoản cho bạn
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Dấu hiệu cho thấy thiết bị có thể bị nhiễm mã độc là
A: Hoạt động nhanh hơn
B: Có phần mềm lạ tự cài đặt
C: Dung lượng pin tăng
D: Tự động nâng cấp bảo mật
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Để phát triển năng lực số, học sinh nên
A: Tránh tiếp xúc với công nghệ
B: Học cách sử dụng công cụ số an toàn và hiệu quả
C: Chỉ dùng khi bị bắt buộc
D: Dựa vào người khác thao tác
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Ý nghĩa quan trọng nhất của việc ứng dụng CNTT trong đời sống là
A: Tăng cường sự phụ thuộc vào máy tính
B: Giúp lười tư duy
C: Hỗ trợ học tập, làm việc, giao tiếp hiệu quả và an toàn
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: C
Đã sao chép!!!