Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thông tin và dữ liệu
Ứng dụng công nghệ thông tin trong đời sống
Ứng dụng Tin học
Giải quyết vấn đề với máy tính và lập trình Python
Hướng nghiệp với Tin học
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ứng dụng Tin học
Previous
Next
Câu hỏi 1: Phần mềm Inkscape chủ yếu dùng để thiết kế đồ họa theo dạng nào
A: Bitmap
B: Vector
C: 3D
D: Raster
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Định dạng tệp tin gốc của Inkscape là
A: .jpg
B: .png
C: .svg
D: .bmp
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Ưu điểm lớn nhất của đồ họa vector là
A: Tạo ảnh nghệ thuật chân thực
B: Không bị vỡ khi phóng to
C: Tệp tin rất nhỏ
D: In ra chất lượng cao hơn ảnh thật
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Công cụ “Select and Transform” trong Inkscape dùng để
A: Thêm văn bản
B: Vẽ đường cong
C: Chọn và thay đổi kích thước đối tượng
D: Đổ màu vùng ảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Phím tắt để chọn công cụ vẽ hình chữ nhật trong Inkscape là
A: R
B: F4
C: B
D: Shift + R
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Khi giữ phím Ctrl trong lúc vẽ hình trong Inkscape, thao tác sẽ
A: Nhân đôi hình
B: Tạo hình vuông hoặc tròn đều
C: Xóa hình ngay lập tức
D: Cắt hình làm đôi
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Để di chuyển một đối tượng chính xác theo trục, ta giữ phím nào
A: Shift
B: Ctrl
C: Alt
D: Tab
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Lớp (Layer) trong đồ họa vector có tác dụng
A: Thêm hiệu ứng 3D
B: Tạo ra ảnh nền
C: Quản lý thứ tự và nhóm đối tượng
D: Làm mờ đối tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Lệnh “Group” trong Inkscape thực hiện chức năng gì
A: Tách các đối tượng
B: Di chuyển từng đối tượng
C: Gom nhiều đối tượng thành một nhóm
D: Làm mờ hình nền
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Tổ hợp phím Ctrl + G dùng để
A: Mở menu chỉnh sửa
B: Nhóm các đối tượng
C: Thoát khỏi phần mềm
D: Xóa lớp đang chọn
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Công cụ “Bezier” dùng để
A: Tạo văn bản dạng đường thẳng
B: Kẻ đường thẳng đơn giản
C: Vẽ đường cong chính xác và tùy biến
D: Chọn nhiều đối tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Trong Inkscape, để chỉnh sửa từng điểm nút của đối tượng, ta dùng công cụ
A: Select
B: Text
C: Node
D: Paint Bucket
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Lệnh “Union” trong phần mềm giúp
A: Nhân đôi đối tượng
B: Cắt phần giao nhau
C: Kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng thành một hình mới
D: Làm mờ đối tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Để đổ màu viền cho đối tượng, người dùng nên sử dụng
A: Fill
B: Stroke Paint
C: Layer
D: Blend
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Khi làm việc với màu sắc, công cụ Eyedropper có chức năng
A: Đổ màu ngẫu nhiên
B: Tạo màu mới
C: Lấy mẫu màu từ vị trí bất kỳ
D: Xóa màu nền
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Fill and Stroke là bảng điều khiển
A: Định dạng văn bản
B: Quản lý lớp
C: Điều chỉnh màu nền, màu viền và độ dày nét
D: Chọn hiệu ứng chuyển động
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Công cụ tạo hình sao trong Inkscape nằm cùng nhóm với công cụ nào
A: Hình chữ nhật
B: Hình tròn
C: Hình đa giác
D: Đường tự do
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Để chỉnh độ trong suốt của đối tượng, ta điều chỉnh thuộc tính
A: Blur
B: Opacity
C: Filter
D: Gamma
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Khi muốn đối xứng một đối tượng, bạn sử dụng
A: Flip Horizontal hoặc Flip Vertical
B: Union
C: Duplicate
D: Bezier
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Phím tắt Ctrl + D trong Inkscape thực hiện
A: Tắt lưới
B: Nhóm hình
C: Nhân bản đối tượng
D: Xóa hình
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Để căn giữa hai đối tượng theo trục dọc, ta sử dụng công cụ
A: Align and Distribute
B: Fill and Stroke
C: Layers
D: Duplicate
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Một đối tượng vector có thể chỉnh sửa tự do nhờ
A: Node
B: Text
C: Filter
D: Pixel
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Việc chuyển đổi văn bản sang đường cong giúp
A: Gõ được tiếng Việt
B: Không bị mất phông chữ khi chia sẻ
C: Thêm hiệu ứng chuyển động
D: Tăng độ phân giải
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Để tách một nhóm đối tượng đã group, ta dùng
A: Ctrl + G
B: Shift + G
C: Ctrl + U
D: Ctrl + Shift + G
Đáp án: D
Câu hỏi 25: File SVG có thể mở được bằng
A: Trình duyệt web
B: Photoshop
C: Word
D: Paint
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Để tạo bản sao đối tượng và giữ nguyên vị trí ban đầu, ta dùng
A: Ctrl + C
B: Ctrl + D
C: Ctrl + V
D: Ctrl + X
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Khi dùng công cụ tạo hình chữ nhật, muốn bo tròn góc phải điều chỉnh
A: Stroke
B: Fill
C: Corner radius
D: Border alignment
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Một lợi ích của vector so với bitmap là
A: Tệp dễ nén hơn
B: Dễ bị mất nét khi phóng to
C: Không hỗ trợ in ấn
D: Tạo ảnh đẹp hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Tính năng Snap trong Inkscape giúp
A: Tô màu tự động
B: Vẽ tự do
C: Căn chỉnh đối tượng chính xác theo lưới hoặc điểm
D: Xoay đối tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Để thay đổi độ dày đường viền của hình, bạn dùng bảng
A: Object Properties
B: Path Effects
C: Fill and Stroke
D: Layers
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Phím tắt để mở bảng Align and Distribute là
A: Shift + A
B: Ctrl + Shift + A
C: Alt + A
D: F7
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Tính năng “Difference” trong menu Path dùng để
A: Tô màu viền
B: Cắt phần giao giữa hai đối tượng
C: Tách văn bản
D: Làm mờ ảnh nền
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Để tạo hiệu ứng bóng đổ, bạn nên dùng
A: Gradient
B: Blur
C: Shadow Filter
D: Clone
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Công cụ Text trong Inkscape cho phép
A: Vẽ đường nét
B: Nhập và chỉnh sửa văn bản
C: Cắt hình
D: Tô màu nền
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Văn bản trong Inkscape có thể được biến đổi bằng
A: Path > Object to Path
B: Edit > Preferences
C: File > Export
D: Layers > Duplicate
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Khi sử dụng Gradient, kiểu chuyển màu mặc định là
A: Hình tròn
B: Tuyến tính (Linear)
C: Hình elip
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Phím tắt để xoay đối tượng là
A: Ctrl + Arrow
B: Shift + Arrow
C: [] phím dấu ngoặc
D: Ctrl + Shift + M
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Để vẽ hình tròn hoàn chỉnh bằng công cụ ellipse, bạn
A: Kéo tự do
B: Giữ Ctrl khi kéo
C: Nhấn Enter
D: Nhấn Shift
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Tác vụ “Break Apart” trong menu Path giúp
A: Gộp các đối tượng
B: Xóa đối tượng
C: Tách các phần độc lập của đối tượng
D: Làm mờ đối tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Khi xuất file thành ảnh PNG, bạn dùng chức năng
A: File > Save As
B: File > Export PNG Image
C: Edit > Export
D: Object > PNG
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Kích thước canvas được thiết lập ở
A: View > Resize
B: Object > Scale
C: File > Document Properties
D: Path > Canvas
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Khi chỉnh sửa văn bản, phím tắt để chọn tất cả văn bản là
A: Ctrl + C
B: Ctrl + V
C: Ctrl + A
D: Ctrl + Z
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Layer trong thiết kế đồ họa dùng để
A: Tăng tốc độ xử lý
B: Chỉnh sửa âm thanh
C: Tổ chức và sắp xếp các thành phần theo thứ tự
D: Làm ảnh mờ
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Một lý do quan trọng để sử dụng định dạng SVG là
A: Có thể nhúng vào website mà vẫn giữ chất lượng
B: Tệp nặng hơn ảnh thường
C: Không hỗ trợ màu
D: Không thể in được
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Để đổi màu nền đối tượng nhanh, bạn có thể
A: Dùng Eyedropper
B: Nhấp đúp và chọn trong bảng màu
C: Mở Filters > Fill
D: Bấm Enter
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Trong thiết kế logo, định dạng tốt nhất để lưu là
A: PNG
B: JPG
C: SVG
D: PDF
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Khái niệm stacking order liên quan đến
A: Thứ tự các lệnh
B: Màu của đối tượng
C: Thứ tự chồng lớp của các đối tượng
D: Phím tắt
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Để đưa đối tượng lên trên cùng, bạn dùng
A: Object > Raise
B: Object > Lower
C: Object > Raise to Top
D: Ctrl + Shift + D
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Phím tắt để lặp lại hành động gần nhất là
A: Ctrl + D
B: Ctrl + Z
C: Ctrl + Shift + Z
D: Ctrl + R
Đáp án: D
Câu hỏi 50: Inkscape hỗ trợ định dạng bitmap nào khi xuất file
A: JPG
B: SVG
C: GIF
D: PNG
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Để tạo hiệu ứng mờ, bạn điều chỉnh
A: Blur trong bảng Fill and Stroke
B: Layers
C: Align
D: Snap
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Tính năng “Clone” cho phép
A: Sao chép độc lập đối tượng
B: Tạo bản sao liên kết với bản gốc
C: Xóa đối tượng
D: Biến văn bản thành hình ảnh
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Để chèn hình ảnh bitmap vào file SVG
A: File > Import
B: Object > Bitmap
C: Path > Insert
D: Filter > Load
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Khi cần tạo bố cục đều nhau, bạn sử dụng
A: Snap
B: Gradient
C: Align and Distribute
D: Group
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Đường viền màu đỏ và nền màu xanh có thể được chỉnh tại
A: Object > Style
B: Fill and Stroke
C: Filters > Color
D: Layers
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Khi vẽ hình tròn, thuộc tính Ellipse Arc sẽ
A: Vẽ hình vuông
B: Vẽ cung tròn hoặc phần quạt
C: Làm trong suốt
D: Đổi màu ngẫu nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Nếu bạn xóa một nút điểm trong công cụ Node, kết quả là
A: Đối tượng bị biến mất
B: Hình được chia làm hai
C: Đường cong thay đổi
D: Không có gì xảy ra
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Trong thiết kế, “Minimalism” đề cập đến
A: Phong cách nhiều chi tiết
B: Dùng hoạt cảnh động
C: Thiết kế tối giản và tập trung vào yếu tố cần thiết
D: Tạo ảnh 3D
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Tổ hợp Ctrl + Shift + C trong Inkscape dùng để
A: Tạo bản sao độc lập
B: Chuyển đối tượng thành đường viền
C: Convert object to path
D: Căn chỉnh nhiều hình
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Để tạo bóng mềm sau đối tượng, bạn kết hợp
A: Clone và Fill
B: Blur và Duplicate
C: Snap và Group
D: Node và Align
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Path > Combine có chức năng gì
A: Tách từng hình
B: Gộp nhiều đường thành một
C: Xóa hình
D: Làm mờ đối tượng
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Để cắt phần giao nhau của hai hình, bạn dùng
A: Union
B: Intersection
C: Exclusion
D: Difference
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Để tạo hiệu ứng chuyển màu đều nhau giữa hai màu, bạn chọn
A: Linear Gradient
B: Pattern
C: Clone
D: Blur
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Nếu bạn nhân bản một hình, mọi thay đổi trên hình gốc sẽ
A: Không ảnh hưởng
B: Làm mất bản sao
C: Tự động áp dụng lên bản sao nếu là clone
D: Tạo ra hình mới
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Menu Layer cho phép bạn
A: Cắt hình
B: Thay đổi phông chữ
C: Ẩn, hiện và khóa các lớp thiết kế
D: Thêm hiệu ứng âm thanh
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Thay đổi kiểu nét viền (liền, chấm...) nằm trong
A: Stroke Style
B: Fill
C: Path Effect
D: Filter
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Khi bạn nhấn Ctrl + Shift + K, lệnh nào được thực hiện
A: Break Apart
B: Combine
C: Convert
D: Duplicate
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Text > Put on Path cho phép
A: Vẽ văn bản dạng bảng
B: Gắn văn bản lên đường cong
C: Tạo đoạn văn
D: Chuyển văn bản thành hình
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Khi vẽ hình nhiều cạnh, số lượng cạnh được điều chỉnh ở đâu
A: Fill and Stroke
B: Tool Control Bar
C: Layer
D: Gradient Editor
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Để xóa đối tượng, bạn nhấn
A: Enter
B: Ctrl
C: Delete
D: Tab
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Định dạng SVG lưu trữ dữ liệu ở dạng
A: Bảng màu
B: Pixel
C: Văn bản XML
D: Dữ liệu nhị phân
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Để lưu hình ảnh thiết kế có nền trong suốt, bạn chọn định dạng
A: JPG
B: BMP
C: PNG
D: TIFF
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Tính năng “Lock Layer” giúp
A: Tăng độ phân giải
B: Giữ nguyên lớp không bị chỉnh sửa
C: Làm ẩn lớp
D: Xuất file ảnh
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Inkscape tương thích với hệ điều hành nào sau đây
A: Chỉ Windows
B: Chỉ macOS
C: Windows, macOS và Linux
D: Chỉ Android
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Khi sử dụng công cụ Calligraphy, bạn có thể
A: Tạo hiệu ứng 3D
B: Viết chữ bằng nét vẽ tay
C: Căn giữa văn bản
D: Xoay hình
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Để chọn nhiều đối tượng cùng lúc, bạn
A: Nhấn Ctrl và nhấp từng đối tượng
B: Dùng chuột phải
C: Kéo đường thẳng
D: Click đúp
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Layer trong Inkscape có thể được sắp xếp
A: Theo bảng chữ cái
B: Theo độ dài tên
C: Theo thứ tự hiển thị từ dưới lên
D: Tự động theo màu
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Để tạo hiệu ứng “đánh sáng” quanh đối tượng, bạn có thể dùng
A: Blur + Opacity
B: Clone + Flip
C: Gradient + Glow Filter
D: Stroke + Snap
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Các phím mũi tên có thể
A: Xoay hình
B: Di chuyển đối tượng theo pixel
C: Tạo đối tượng mới
D: Thay đổi lớp
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Hiệu ứng radial gradient tạo
A: Đường cong
B: Màu chuyển tuyến tính
C: Màu loang từ tâm ra ngoài
D: Nền trong suốt
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Để thêm văn bản nhiều dòng, bạn
A: Nhấn Enter sau mỗi dòng
B: Nhấn Shift
C: Tạo textbox mới
D: Dùng Bezier
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Định dạng JPG không phù hợp với vector vì
A: Nặng hơn SVG
B: Mất nét khi phóng to
C: Không in được
D: Không lưu được màu
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Tính năng nào KHÔNG thuộc Inkscape
A: Fill and Stroke
B: Layer
C: Paint Bucket
D: Timeline Animation
Đáp án: D
Câu hỏi 84: Phím tắt Ctrl + Z dùng để
A: Xoay
B: Hoàn tác thao tác gần nhất
C: Căn chỉnh
D: Lưu file
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Inkscape là phần mềm
A: Có phí cao
B: Nguồn mở và miễn phí
C: Dành riêng cho Windows
D: Chỉ vẽ hình 3D
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Một đối tượng có thể chứa nhiều màu chuyển tiếp bằng cách
A: Dùng Pattern
B: Dùng Gradient
C: Sử dụng Clone
D: Export SVG
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Công cụ nào phù hợp để vẽ biểu tượng đơn giản
A: Bezier
B: Text
C: Paint Bucket
D: Shape Builder
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Layer bị khóa sẽ
A: Tự động xóa khi xuất file
B: Không chỉnh sửa được cho đến khi mở khóa
C: Mất màu sắc
D: Không thể xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Công cụ Zoom có thể được kích hoạt bằng phím
A: Z
B: F1
C: Ctrl + X
D: T
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tính năng nào giúp sao chép kiểu dáng từ đối tượng này sang đối tượng khác
A: Copy
B: Paste
C: Paste Style
D: Union
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Cách nhanh nhất để sắp xếp đối tượng chính xác theo lưới
A: Snap to Grid
B: Ctrl + A
C: Duplicate
D: Rotate
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Bạn có thể xoay một đối tượng bao nhiêu độ tùy ý bằng
A: Fill Panel
B: Layers
C: Object > Transform
D: Filters
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Khi xuất file thiết kế ra PNG, bạn nên
A: Tăng độ phân giải nếu dùng để in
B: Dùng blur nhiều
C: Tắt background
D: Dùng định dạng JPG thay thế
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Để tạo đối tượng đối xứng theo trục đứng, bạn dùng
A: Flip Horizontal
B: Flip Vertical
C: Rotate
D: Skew
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Menu Path cung cấp chức năng nào sau đây
A: Chỉnh sửa âm thanh
B: Thay đổi đường viền
C: Biến hình khối thành đường dẫn
D: Tạo ảnh động
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Tính năng Live Path Effects cho phép
A: Xuất file SVG
B: Thêm hiệu ứng biến dạng đường dẫn
C: Tạo nền mờ
D: Nhúng video
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Trong thiết kế, raster nghĩa là
A: Hệ màu RGB
B: Ảnh dựa trên điểm ảnh
C: Ảnh vector
D: Biểu đồ dữ liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Mục đích chính của việc gộp nhóm đối tượng là
A: Đổi màu nhanh hơn
B: Xoay dễ hơn
C: Di chuyển và thao tác đồng bộ
D: Thêm hiệu ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Để nhập văn bản có dấu tiếng Việt, bạn cần
A: Tắt bộ gõ
B: Dùng Unicode
C: Dùng mã ASCII
D: Không dùng phông chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Trong thiết kế đồ họa, bố cục hợp lý giúp
A: Tăng dung lượng tệp
B: Giảm độ sắc nét
C: Truyền tải thông điệp rõ ràng và hiệu quả
D: Làm hình mờ hơn
Đáp án: C
Đã sao chép!!!