Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Ester – Lipid, xà phòng và chất giặt rửa
Carbohydrate
Hợp chất chứa Nitrogen
Polymer
Pin điện và điện phân
Đại cương về kim loại
Nguyên tố nhóm IIA và nhóm IIA
Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất
Previous
Next
Câu hỏi 1: Dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất bao gồm các nguyên tố từ số thứ tự bao nhiêu đến bao nhiêu?
A: 21 đến 30
B: 22 đến 31
C: 23 đến 32
D: 20 đến 29
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Kim loại chuyển tiếp có đặc điểm nào sau đây?
A: Có electron lớp ngoài cùng phân bố ở phân lớp d
B: Chỉ tồn tại ở trạng thái ion đơn
C: Không có tính dẫn điện
D: Không có màu đặc trưng
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Nguyên tố nào sau đây thuộc dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất?
A: Sc
B: Ti
C: V
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Ion nào sau đây có màu xanh lục?
A: Fe²⁺
B: Fe³⁺
C: Cu²⁺
D: Cr³⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Ion Cr³⁺ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Vàng
C: Đỏ
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Ion Fe³⁺ thường có màu?
A: Vàng nâu
B: Xanh lục
C: Tím
D: Đỏ tía
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Ion Cu²⁺ trong dung dịch có màu gì?
A: Xanh lam
B: Đỏ
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Tính chất nổi bật của kim loại chuyển tiếp là?
A: Có nhiều số oxi hóa
B: Không phản ứng với axit
C: Không dẫn điện
D: Không tạo phức
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Phức chất là hợp chất gồm?
A: Ion kim loại trung tâm và phối tử
B: Chỉ ion kim loại trung tâm
C: Chỉ phối tử
D: Kim loại kiềm với nước
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Phối tử là phân tử hay ion có khả năng?
A: Nhường một hay nhiều cặp electron cho ion kim loại trung tâm
B: Nhận electron từ ion kim loại trung tâm
C: Trung hòa ion kim loại
D: Tạo kết tủa
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Ion Fe³⁺ trong dung dịch thường có phản ứng với?
A: SCN⁻
B: OH⁻
C: Cả A và B đều đúng
D: Không phản ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Phức chất [Fe(CN)₆]³⁻ có màu gì?
A: Xanh
B: Đỏ
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Ion nào sau đây có thể tạo phức bền nhất?
A: Cu²⁺
B: Zn²⁺
C: Ni²⁺
D: Fe³⁺
Đáp án: D
Câu hỏi 14: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có ứng dụng làm xúc tác?
A: Fe
B: Ni
C: Pt
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 15: Phức chất của Cu²⁺ với NH₃ có màu gì?
A: Xanh lam đậm
B: Đỏ
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Số oxi hóa phổ biến của Fe trong các hợp chất là?
A: +2 và +3
B: +1 và +2
C: +3 và +4
D: +4 và +5
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Công thức phức chất hexaaminoniken (II) là?
A: [Ni(NH₃)₆]²⁺
B: [Ni(NH₃)₄]²⁺
C: [Ni(H₂O)₆]²⁺
D: [NiCl₄]²⁻
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Phức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺ gọi là?
A: Tetraminđồng (II)
B: Hexaminđồng (II)
C: Tetrachlorđồng (II)
D: Không phải phức chất
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Phản ứng tạo phức chất giữa ion Cu²⁺ và NH₃ là phản ứng?
A: Oxi hóa khử
B: Axit-bazơ
C: Tạo phức
D: Trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Số phối trí phổ biến của phức chất là?
A: 4 và 6
B: 2 và 4
C: 3 và 5
D: 6 và 8
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Phức chất [Fe(CN)₆]⁴⁻ có màu gì?
A: Xanh nhạt
B: Xanh đậm
C: Vàng nhạt
D: Không màu
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Phức chất của Co³⁺ thường có số phối trí là?
A: 4
B: 5
C: 6
D: 8
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có số oxi hóa +7?
A: Mn
B: Cr
C: Fe
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Hợp chất KMnO₄ có màu gì?
A: Tím
B: Xanh
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Hợp chất K₂Cr₂O₇ có màu gì?
A: Da cam
B: Xanh
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Trong môi trường axit, ion MnO₄⁻ bị khử thành?
A: Mn²⁺
B: Mn³⁺
C: MnO₂
D: Mn⁴⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Phức chất [Fe(H₂O)₆]³⁺ có màu gì?
A: Vàng
B: Tím nhạt
C: Xanh lục
D: Đỏ nâu
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Số oxi hóa phổ biến của ion Cr trong Cr₂O₇²⁻ là?
A: +6
B: +3
C: +4
D: +2
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Phức chất [CuCl₄]²⁻ có màu gì?
A: Vàng
B: Xanh lục
C: Xanh dương
D: Đỏ
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Phức chất [Ag(NH₃)₂]⁺ được gọi là?
A: Diaminbạc (I)
B: Tetraminbạc (I)
C: Hexaminbạc (I)
D: Bạc amoni
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có màu vàng?
A: Au
B: Cu
C: Zn
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Hợp chất Zn²⁺ có màu gì trong dung dịch?
A: Không màu
B: Xanh lam
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Khi cho NH₃ vào dung dịch CuSO₄, hiện tượng đầu tiên là?
A: Kết tủa xanh nhạt Cu(OH)₂
B: Dung dịch trong suốt màu xanh
C: Không hiện tượng
D: Xuất hiện khí NH₄⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Sau khi thêm dư NH₃ vào dung dịch CuSO₄, hiện tượng là?
A: Kết tủa tan, dung dịch xanh lam đậm
B: Kết tủa trắng
C: Dung dịch màu đỏ
D: Không đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Phức chất [Ni(CN)₄]²⁻ có hình dạng gì?
A: Tứ diện
B: Vuông phẳng
C: Bát diện
D: Tháp tam giác
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây không có màu trong dung dịch ion đơn giản?
A: Zn²⁺
B: Cu²⁺
C: Fe³⁺
D: Cr³⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Phức chất [Co(NH₃)₆]³⁺ có màu gì?
A: Vàng nhạt
B: Đỏ
C: Xanh dương
D: Xanh lục
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Ion Ni²⁺ có màu gì trong dung dịch?
A: Xanh lá cây
B: Xanh dương
C: Tím
D: Vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Trong dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất, nguyên tố nào có nhiều số oxi hóa nhất?
A: Mn
B: Cr
C: Fe
D: Cu
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Ion Cr³⁺ được điều chế bằng cách khử chất nào?
A: K₂Cr₂O₇
B: CrO₃
C: Cả hai đều đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Phức chất [Fe(CN)₆]³⁻ và [Fe(CN)₆]⁴⁻ có màu khác nhau do?
A: Số oxi hóa của Fe khác nhau
B: Số phối trí khác nhau
C: Phối tử khác nhau
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phức chất nào sau đây được sử dụng trong phản ứng kiểm tra ion Fe³⁺?
A: [Fe(SCN)]²⁺
B: [Fe(CN)₆]³⁻
C: [Fe(H₂O)₆]³⁺
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Phức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺ thường được gọi là?
A: Dung dịch xanh Thụy Sĩ
B: Dung dịch xanh lam đậm
C: Nước hoàng gia
D: Dung dịch xanh coban
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Ion Fe³⁺ phản ứng với OH⁻ tạo kết tủa gì?
A: Fe(OH)₃ màu đỏ nâu
B: Fe(OH)₂ màu trắng
C: FeO màu đen
D: Fe₂O₃ màu đen
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Ion Cr³⁺ khi cho phản ứng với OH⁻ tạo ra kết tủa gì?
A: Cr(OH)₃ màu lục xám
B: Cr(OH)₂ màu đỏ
C: Cr₂O₃ màu vàng
D: Không kết tủa
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Ion nào sau đây dễ bị oxi hóa thành oxit khi để ngoài không khí?
A: Fe²⁺
B: Cr³⁺
C: Cu²⁺
D: Zn²⁺
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Phức chất [Cr(H₂O)₆]³⁺ có màu gì?
A: Lục xám
B: Xanh dương
C: Đỏ
D: Tím nhạt
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Phức chất [MnO₄]⁻ có màu gì?
A: Tím
B: Xanh
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Số phối trí phổ biến của phức chất nhóm Cr, Mn, Fe, Co là?
A: 6
B: 4
C: 5
D: 2
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Hợp chất nào sau đây là muối kép có liên quan đến phức chất?
A: K₃[Fe(CN)₆]
B: K₄[Fe(CN)₆]
C: Phèn chua
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Phức chất [Fe(H2O)6]2+ có màu gì?
A: Xanh lục nhạt
B: Vàng
C: Đỏ nâu
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Ion nào sau đây tạo phức với SCN− có màu đỏ máu?
A: Fe3+
B: Cu2+
C: Cr3+
D: Zn2+
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Phức chất [Ni(NH3)6]2+ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Xanh dương
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Phức chất [CoCl4]2− có hình dạng gì?
A: Tứ diện
B: Vuông phẳng
C: Bát diện
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Dung dịch chứa ion nào có thể tạo phức xanh lam với NH3?
A: Cu2+
B: Fe3+
C: Ni2+
D: Zn2+
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Khi cho ion Fe3+ tác dụng với NaOH dư, hiện tượng xảy ra là?
A: Kết tủa đỏ nâu không tan
B: Kết tủa tan
C: Không kết tủa
D: Xuất hiện màu tím
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Ion Cr2O7 2− bị khử trong môi trường axit thành ion nào?
A: Cr3+
B: Cr2+
C: Cr(OH)3
D: CrO4 2−
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Phức chất [Fe(CN)6]4− có tính chất nào sau đây?
A: Không màu
B: Xanh nhạt
C: Vàng nhạt
D: Đỏ tía
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Phức chất [Zn(NH3)4]2+ có màu gì?
A: Không màu
B: Xanh lục
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Ion Cu2+ khi tác dụng với KI, hiện tượng gì xảy ra?
A: Kết tủa CuI màu trắng
B: Giải phóng I2 màu nâu
C: Cả A và B đúng
D: Không phản ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây có tính chất lưỡng tính khi ở dạng oxit?
A: Cr2O3
B: Fe2O3
C: ZnO
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 62: Số oxi hóa phổ biến nhất của ion Mn trong hợp chất permanganat là?
A: +7
B: +6
C: +4
D: +2
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Phức chất nào sau đây có màu đỏ tía đặc trưng?
A: [Fe(SCN)]2+
B: [Cu(NH3)4]2+
C: [Cr(H2O)6]3+
D: [Zn(NH3)4]2+
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Dãy ion nào sau đây đều tạo phức màu với NH3?
A: Cu2+, Ni2+, Co2+
B: Fe3+, Zn2+, Al3+
C: Mn2+, Ca2+, Mg2+
D: Cr3+, K+, Na+
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Ion Ni2+ có thể tạo phức chất với số phối trí bao nhiêu?
A: 4 và 6
B: Chỉ 4
C: Chỉ 6
D: 5
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Phức chất [Cr(NH3)6]3+ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Tím
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Ion Zn2+ phản ứng với dung dịch NaOH dư tạo hiện tượng gì?
A: Kết tủa tan lại tạo phức
B: Không kết tủa
C: Kết tủa không tan
D: Xuất hiện màu đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Ion Fe3+ phản ứng với dung dịch SCN− tạo màu đặc trưng nào?
A: Đỏ máu
B: Xanh lam
C: Vàng
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Khi thêm HCl vào dung dịch chứa [Cu(NH3)4]2+, hiện tượng là?
A: Màu xanh lam đậm chuyển về xanh nhạt
B: Mất màu hoàn toàn
C: Xuất hiện kết tủa trắng
D: Tạo màu đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Ion Co2+ trong dung dịch có màu gì?
A: Hồng
B: Xanh lục
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Phức chất [Co(NH3)6]3+ thường được sử dụng để nghiên cứu tính chất gì?
A: Màu sắc
B: Cấu trúc tinh thể
C: Cả hai đều đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Khi cho ion Fe2+ tác dụng với dung dịch OH−, hiện tượng là?
A: Kết tủa xanh lục nhạt Fe(OH)2
B: Kết tủa đỏ nâu Fe(OH)3
C: Không có hiện tượng
D: Xuất hiện màu vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Trong dãy Cr, Mn, Fe, Cu, nguyên tố nào có nhiều phức chất nhất?
A: Fe
B: Cr
C: Cu
D: Mn
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được ứng dụng nhiều nhất làm xúc tác?
A: Pt
B: Ni
C: Fe
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 75: Ion Mn2+ có màu gì trong dung dịch?
A: Hồng nhạt
B: Xanh lam
C: Vàng
D: Không màu
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Phức chất [CuCl4]2− có hình dạng gì?
A: Tứ diện
B: Vuông phẳng
C: Bát diện
D: Lập phương
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Trong môi trường axit, ion Cr2O7 2− có màu gì?
A: Da cam
B: Xanh lục
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Trong môi trường kiềm, CrO4 2− có màu gì?
A: Vàng
B: Xanh lục
C: Đỏ
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Số phối trí của ion Fe3+ trong phức chất [Fe(H2O)6]3+ là?
A: 6
B: 4
C: 5
D: 8
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Ion Co3+ thường có màu gì trong dung dịch?
A: Xanh
B: Hồng
C: Đỏ
D: Vàng
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Khi cho KSCN vào dung dịch FeCl3, hiện tượng quan sát được là?
A: Xuất hiện màu đỏ máu
B: Xuất hiện kết tủa vàng
C: Không màu
D: Màu xanh lục
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Dung dịch chứa [Ni(H2O)6]2+ có màu gì?
A: Xanh lục
B: Xanh lam
C: Vàng
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Phức chất [Fe(CN)6]3− có cấu trúc gì?
A: Bát diện
B: Tứ diện
C: Vuông phẳng
D: Lập phương
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Kim loại chuyển tiếp nào có tính chất từ mạnh nhất?
A: Fe
B: Co
C: Ni
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 85: Ion Cu2+ có cấu hình electron lớp ngoài cùng là?
A: 3d9
B: 3d10
C: 3d8
D: 3d7
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Phức chất [Zn(NH3)4]2+ bền hay kém bền hơn so với [Cu(NH3)4]2+?
A: Kém bền hơn
B: Bền hơn
C: Bằng nhau
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Ion Cr3+ có khả năng tạo kết tủa với OH− ở điều kiện nào?
A: Môi trường trung tính
B: Môi trường kiềm
C: Cả hai đều đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Ion Fe3+ phản ứng với dung dịch NaOH dư, kết tủa có tan không?
A: Không tan
B: Tan
C: Tan hoàn toàn
D: Xuất hiện màu tím
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Khi cho Cu2+ tác dụng với dung dịch NaOH, hiện tượng là?
A: Xuất hiện kết tủa xanh lam Cu(OH)2
B: Xuất hiện kết tủa đỏ
C: Không hiện tượng
D: Màu vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Ion Cr3+ phản ứng với NH3, hiện tượng là?
A: Xuất hiện kết tủa xanh lục Cr(OH)3
B: Xuất hiện kết tủa đỏ
C: Không hiện tượng
D: Dung dịch trong suốt
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Trong phức chất [CoCl4]2−, phối tử là?
A: Cl−
B: Co2+
C: NH3
D: H2O
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Khi cho ion Cu2+ tác dụng với dung dịch K4[Fe(CN)6], hiện tượng là?
A: Xuất hiện kết tủa đỏ nâu
B: Xuất hiện kết tủa xanh lục
C: Xuất hiện kết tủa xanh lam
D: Không hiện tượng
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Ion Mn2+ có tính khử hay tính oxi hóa mạnh hơn?
A: Tính khử mạnh
B: Tính oxi hóa mạnh
C: Cả hai đều bằng nhau
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Ion Fe3+ phản ứng với dung dịch KI tạo hiện tượng gì?
A: I2 giải phóng
B: Không phản ứng
C: Màu xanh lam
D: Kết tủa vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Trong phức chất [Fe(CN)6]4−, số oxi hóa của Fe là?
A: +2
B: +3
C: +4
D: +6
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Kim loại nào sau đây là kim loại chuyển tiếp có mặt nhiều nhất trong vỏ Trái Đất?
A: Fe
B: Cr
C: Mn
D: Ni
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Ion Co2+ có khả năng phản ứng với OH− tạo kết tủa màu gì?
A: Xanh lục
B: Hồng
C: Xanh lam
D: Tím
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Ion Fe2+ dễ bị oxi hóa thành Fe3+ khi để ngoài không khí vì?
A: Khả năng oxi hóa của O2
B: Tính khử mạnh của Fe2+
C: Cả hai đều đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Ion Zn2+ khác với các ion kim loại chuyển tiếp khác ở điểm nào?
A: Không màu
B: Không tạo phức màu
C: Cả hai đều đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Ion nào sau đây không thuộc kim loại chuyển tiếp?
A: Na+
B: Cu2+
C: Fe3+
D: Mn2+
Đáp án: A
Đã sao chép!!!