Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giới thiệu về khoa học tự nhiên
Các phép đo
Tế bào – Đơn vị cơ bản của sự sống
Đa dạng sinh học
Các chất quanh ta
Hỗn hợp
Sự biến đổi của chất
Năng lượng và sự biến đổi năng lượng
Nhiệt và nhiệt độ
Ánh sáng
Âm thanh
Lực – Chuyển động
Trái Đất và bầu trời
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Nhiệt và nhiệt độ
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nhiệt độ là gì?
A: Lượng khí trong vật
B: Độ lớn của điện áp
C: Độ nóng hay lạnh của vật
D: Khối lượng của vật
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ là:
A: Cân
B: Nhiệt kế
C: Đồng hồ
D: Thước kẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ SI là:
A: Fahrenheit
B: Độ C
C: Kelvin
D: Độ F
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Nhiệt độ thường dùng trong đời sống ở Việt Nam là:
A: Độ F
B: Kelvin
C: Rankine
D: Độ C
Đáp án: D
Câu hỏi 5: Nhiệt là gì?
A: Lượng ánh sáng phát ra từ vật
B: Lượng điện tích
C: Năng lượng truyền từ vật này sang vật khác do chênh lệch nhiệt độ
D: Sự thay đổi thể tích
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Nhiệt độ nước đá đang tan là:
A: 0°C
B: 32°C
C: 100°C
D: -10°C
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Nhiệt độ sôi của nước ở áp suất thường là:
A: 0°C
B: 50°C
C: 100°C
D: 212°C
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Khi vật nhận nhiệt, nhiệt độ của nó:
A: Không đổi
B: Giảm
C: Tăng
D: Biến mất
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Khi vật truyền nhiệt cho môi trường xung quanh, nhiệt độ của nó sẽ:
A: Tăng
B: Không đổi
C: Giảm
D: Bằng 0
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Trong các cách truyền nhiệt sau, cách nào không cần chất truyền nhiệt?
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ nhiệt
D: Truyền nhiệt qua vật rắn
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Bức xạ nhiệt có thể xảy ra trong:
A: Chất rắn
B: Chất lỏng
C: Chân không
D: Chỉ trong nước
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Dẫn nhiệt là sự truyền nhiệt:
A: Qua chất khí
B: Trong chất rắn
C: Qua chân không
D: Trong chất lỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Chất nào dẫn nhiệt tốt nhất?
A: Gỗ
B: Nhựa
C: Đồng
D: Không khí
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Trong các chất sau, chất dẫn nhiệt kém là:
A: Đồng
B: Nhôm
C: Gỗ
D: Sắt
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Nhiệt kế thủy ngân không dùng để đo nhiệt độ nào sau đây?
A: Nhiệt độ nước đá
B: Nhiệt độ cơ thể người
C: Nhiệt độ cao trên 200°C
D: Nhiệt độ khí quyển ngoài trời
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Đối lưu xảy ra chủ yếu trong:
A: Chất rắn
B: Chân không
C: Chất lỏng và chất khí
D: Mọi môi trường
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Hiện tượng nào sau đây là do bức xạ nhiệt?
A: Sờ tay vào nồi nóng
B: Gió thổi từ biển vào đất liền
C: Cảm thấy nóng khi đứng gần bếp
D: Nấu cơm bằng nồi cơm điện
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Khi đun nước, phần nước nóng di chuyển lên trên là hiện tượng:
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Sự truyền nhiệt giữa hai vật xảy ra khi:
A: Hai vật có cùng nhiệt độ
B: Hai vật có diện tích bằng nhau
C: Có sự chênh lệch nhiệt độ
D: Hai vật không tiếp xúc
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Một vật có nhiệt độ 70°C đặt vào nước 30°C. Kết quả là:
A: Nhiệt truyền từ nước sang vật
B: Nhiệt truyền từ vật sang nước
C: Không có sự truyền nhiệt
D: Vật lạnh hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Bàn là điện nóng lên là nhờ:
A: Hơi nước
B: Ma sát
C: Điện năng chuyển thành nhiệt năng
D: Ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Khi đun nóng không khí trong phòng, hiện tượng chủ yếu là:
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Nhiệt điện
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Trong phòng kín, nhiệt từ bóng đèn truyền tới ta chủ yếu bằng:
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Truyền sóng
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Khi đổ nước sôi vào cốc thủy tinh, cốc nóng lên do:
A: Đối lưu
B: Bức xạ
C: Dẫn nhiệt
D: Tản nhiệt
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Khi sưởi bằng máy sưởi điện, người cảm thấy ấm là do:
A: Hơi nước
B: Bức xạ nhiệt
C: Đối lưu nhiệt
D: Gió
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Chất cách nhiệt tốt là:
A: Đồng
B: Nhôm
C: Nhựa xốp
D: Bạc
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Không khí là chất dẫn nhiệt:
A: Rất tốt
B: Trung bình
C: Kém
D: Tốt hơn nước
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Khi rót nước nóng vào ấm sắt, ấm bị nóng lên là do:
A: Đối lưu
B: Hấp thụ nhiệt
C: Bức xạ
D: Truyền âm
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Màu nào hấp thụ nhiệt tốt hơn?
A: Trắng
B: Đỏ
C: Vàng
D: Đen
Đáp án: D
Câu hỏi 30: Nhiệt kế y tế dùng để đo:
A: Nhiệt độ nước
B: Nhiệt độ phòng
C: Nhiệt độ cơ thể
D: Nhiệt độ kim loại
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Nhiệt kế y tế có giới hạn đo thông thường là:
A: 0°C đến 100°C
B: 35°C đến 42°C
C: -10°C đến 110°C
D: 0°C đến 200°C
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Khi tăng nhiệt độ, thể tích của vật thường:
A: Giảm
B: Tăng
C: Không thay đổi
D: Bằng 0
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Khi làm lạnh, chất khí thường:
A: Giãn nở
B: Đông đặc ngay
C: Co lại
D: Bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Sự nở vì nhiệt xảy ra rõ nhất ở:
A: Chất rắn
B: Chất lỏng
C: Chất khí
D: Chất rắn và chất lỏng
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Trong ba trạng thái của vật chất, chất nào truyền nhiệt nhanh nhất?
A: Chất khí
B: Chất lỏng
C: Chất rắn
D: Cả ba như nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Khi đun nước, lớp nước ở đáy nóng lên trước vì:
A: Bức xạ nhiệt
B: Dẫn nhiệt
C: Nước nặng hơn
D: Hơi nước đẩy lên
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Lớp chân không trong bình giữ nhiệt có tác dụng:
A: Truyền nhiệt nhanh hơn
B: Ngăn sự dẫn và đối lưu nhiệt
C: Làm sáng bình
D: Làm đẹp bình
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Bức xạ nhiệt có thể truyền qua:
A: Chất rắn
B: Chất lỏng
C: Chất khí
D: Cả chân không
Đáp án: D
Câu hỏi 39: Khi mở cửa tủ lạnh, luồng khí lạnh thường:
A: Bay lên
B: Bay ngang
C: Chảy xuống sàn
D: Bốc hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Trong hiện tượng phồng nở ống kim loại do nhiệt, nguyên nhân là:
A: Hấp thụ khí
B: Áp suất không đổi
C: Sự nở vì nhiệt
D: Co lại do lạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Trong các chất sau, chất nào giãn nở nhiều nhất khi tăng nhiệt độ?
A: Đồng
B: Nhôm
C: Không khí
D: Sắt
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Nhiệt độ đông đặc của nước là:
A: 32°C
B: 0°C
C: -10°C
D: 100°C
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Khi nhiệt độ vật tăng, đại lượng nào sau đây thường tăng theo?
A: Màu sắc
B: Khối lượng
C: Thể tích
D: Khả năng dẫn điện
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Trong nhiệt kế thủy ngân, thủy ngân nở ra khi:
A: Làm lạnh
B: Không đổi nhiệt
C: Tăng nhiệt độ
D: Áp suất giảm
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Trong truyền nhiệt, năng lượng luôn chuyển từ vật:
A: Nhiệt độ thấp → nhiệt độ cao
B: Cùng nhiệt độ
C: Nhiệt độ cao → nhiệt độ thấp
D: Không xác định
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Quá trình nước chuyển thành hơi là:
A: Ngưng tụ
B: Bay hơi
C: Đóng băng
D: Nở vì nhiệt
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Trong hiện tượng sương đọng trên lá, đó là quá trình:
A: Bay hơi
B: Nóng chảy
C: Ngưng tụ
D: Đông đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Hơi nước bốc lên từ nước sôi là do:
A: Dẫn nhiệt
B: Ngưng tụ
C: Bay hơi nhanh
D: Đối lưu
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Nhiệt kế rượu thường dùng trong:
A: Nhiệt độ thấp
B: Nhiệt độ cao
C: Cơ thể người
D: Trong lò nướng
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Tại sao nồi nước sôi không tăng nhiệt độ thêm khi vẫn đun?
A: Nhiệt bị mất
B: Đang bốc hơi, nhiệt độ giữ ở mức 100°C
C: Lỗi nhiệt kế
D: Không có nhiệt truyền vào
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Khi hơi nước ngưng tụ thành nước, nhiệt độ:
A: Tăng lên
B: Không đổi
C: Giảm xuống
D: Mất hết
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Khi nước đá tan thành nước, đó là quá trình:
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Hóa hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Khi đun nước, hiện tượng đối lưu giúp:
A: Giữ nhiệt đều
B: Nước ở trên nóng nhanh hơn
C: Nước ở dưới không nóng
D: Nước không sôi
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Quá trình từ chất khí chuyển sang chất lỏng gọi là:
A: Hóa hơi
B: Ngưng tụ
C: Bay hơi
D: Đông đặc
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Quá trình từ chất lỏng chuyển sang chất rắn gọi là:
A: Nóng chảy
B: Đông đặc
C: Hóa hơi
D: Ngưng tụ
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Chuyển từ rắn sang khí gọi là:
A: Hóa hơi
B: Thăng hoa
C: Ngưng tụ
D: Đối lưu
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Băng khô (CO₂ rắn) biến mất trong không khí là hiện tượng:
A: Hóa hơi
B: Nóng chảy
C: Ngưng tụ
D: Thăng hoa
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Càng gần nguồn nhiệt, nhiệt độ:
A: Giảm
B: Không đổi
C: Tăng
D: Bằng nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Khi đo nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế thủy ngân, phải chờ:
A: 1 phút
B: 3–5 phút
C: 10 phút
D: 30 giây
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Nhiệt độ cơ thể người bình thường là:
A: 35,5°C
B: 36,5°C
C: 37°C
D: 38°C
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Trong ba cách truyền nhiệt, cách duy nhất truyền được trong chân không là:
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Truyền âm
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Đối lưu chỉ xảy ra trong:
A: Chân không
B: Chất rắn
C: Chất lỏng và chất khí
D: Cả ba thể
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Trong cách truyền nhiệt bằng đối lưu, phần chất nóng:
A: Di chuyển xuống dưới
B: Di chuyển lên trên
C: Giữ nguyên
D: Không di chuyển
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Khi đặt ấm nước lên bếp, phần tiếp xúc nóng lên do:
A: Đối lưu
B: Dẫn nhiệt
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Ánh sáng Mặt Trời truyền nhiệt cho Trái Đất bằng cách:
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ nhiệt
D: Sự phản xạ
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Khi dùng tay chạm vào ấm đang sôi, ta cảm nhận được:
A: Quang năng
B: Âm năng
C: Nhiệt năng truyền qua dẫn nhiệt
D: Đối lưu
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Tại sao nên mặc áo trắng vào mùa hè?
A: Hấp thụ nhiều nhiệt
B: Phản xạ ánh sáng, ít hấp thụ nhiệt
C: Dễ thấm nước
D: Tạo cảm giác nóng
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Màu đen hấp thụ nhiệt:
A: Tốt nhất
B: Kém nhất
C: Như các màu khác
D: Không hấp thụ
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Sự truyền nhiệt làm cho:
A: Các vật có nhiệt độ bằng nhau
B: Vật nóng hơn
C: Vật lạnh hơn
D: Không thay đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong quá trình đun nước, bọt khí xuất hiện là do:
A: Không khí bên ngoài vào
B: Nước bị lạnh
C: Nước sôi tạo thành hơi nước
D: Do vi khuẩn
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Bình giữ nhiệt hiệu quả nhờ:
A: Lớp bạc dẫn điện
B: Chân không hạn chế dẫn và đối lưu
C: Kim loại nặng
D: Đáy dày
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Khi một vật được nung nóng, khối lượng của nó:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không thay đổi
D: Biến mất
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Vật truyền nhiệt nhanh nhất là:
A: Đồng
B: Gỗ
C: Nước
D: Không khí
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Hiện tượng nước sôi là:
A: Nóng chảy
B: Hóa hơi toàn phần
C: Ngưng tụ
D: Bức xạ
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khi bật quạt, không khí mát hơn vì:
A: Gió làm giảm nhiệt độ
B: Hơi nước làm mát
C: Quạt không tỏa nhiệt
D: Tăng sự bay hơi mồ hôi
Đáp án: D
Câu hỏi 76: Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở:
A: Rất ít
B: Trung bình
C: Rất nhiều
D: Không thay đổi
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Cảm giác nóng hay lạnh là do:
A: Mắt nhìn thấy
B: Tai nghe được
C: Nhiệt độ môi trường khác với cơ thể
D: Ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Nhiệt kế dùng để đo:
A: Áp suất
B: Trọng lượng
C: Nhiệt độ
D: Thể tích
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Mặt trời truyền nhiệt cho Trái Đất bằng:
A: Bức xạ qua chân không
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu không khí
D: Hơi nóng
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Mặt trời giúp cây cối quang hợp nhờ:
A: Âm thanh
B: Nhiệt độ cao
C: Ánh sáng (quang năng)
D: Hơi nước
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Nhiệt độ càng cao thì vật:
A: Càng co lại
B: Càng giãn nở
C: Không đổi
D: Trở nên nhẹ hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Đo nhiệt độ chính xác nhất nên dùng:
A: Bàn tay
B: Cảm giác
C: Nhiệt kế
D: Nước đá
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Lớp không khí sát mặt đất được làm nóng chủ yếu do:
A: Dẫn nhiệt từ mặt đất
B: Bức xạ trực tiếp từ Mặt Trời
C: Hơi nước
D: Gió
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Sự dẫn nhiệt không xảy ra khi:
A: Có sự tiếp xúc giữa các vật
B: Hai vật không chạm nhau
C: Có chênh lệch nhiệt độ
D: Chất dẫn nhiệt tốt
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Vật liệu cách nhiệt được dùng để:
A: Dẫn điện tốt
B: Giữ nhiệt không thoát ra
C: Làm tăng nhiệt độ
D: Làm bóng loáng
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Nhiệt độ của một vật là đại lượng đặc trưng cho:
A: Hình dạng
B: Trạng thái chuyển động của phân tử
C: Khối lượng
D: Thể tích
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Không khí nóng thường:
A: Lặn xuống
B: Không chuyển động
C: Bay lên cao
D: Tách thành hai lớp
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Khi nấu ăn, nắp nồi đọng hơi nước là do:
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Đối lưu
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Sự ngưng tụ là:
A: Khí chuyển sang lỏng
B: Rắn chuyển thành lỏng
C: Lỏng chuyển thành rắn
D: Rắn chuyển thành khí
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Quá trình nóng chảy xảy ra ở:
A: Mọi nhiệt độ
B: Nhiệt độ thấp
C: Nhiệt độ nóng chảy xác định
D: Nhiệt độ sôi
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Khi nước đông thành đá, thể tích:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Mất đi
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Nguyên nhân chính làm nhiệt độ tăng là:
A: Ma sát
B: Tác động của lực
C: Vật hấp thụ năng lượng
D: Ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Chất nào sau đây dẫn nhiệt kém?
A: Sắt
B: Đồng
C: Nhôm
D: Gỗ
Đáp án: D
Câu hỏi 94: Hiện tượng nào chứng tỏ vật đã nhận nhiệt?
A: Co lại
B: Màu tối hơn
C: Giãn nở
D: Bay hơi ngay
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Khi bật điều hòa, không khí trong phòng mát hơn do:
A: Không khí co lại
B: Không có ánh sáng
C: Nhiệt bị hút ra ngoài
D: Đối lưu tạo gió
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Khi đổ nước lạnh vào ly thủy tinh nóng, ly dễ:
A: Giãn ra
B: Không thay đổi
C: Bị nứt do co nhanh
D: Bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Khi đun nước, hơi nước bốc lên là:
A: Ngưng tụ
B: Hóa hơi
C: Nóng chảy
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Chất khí nóng lên thì:
A: Co lại
B: Bay ra ngoài
C: Trở thành chất rắn
D: Giãn nở nhanh
Đáp án: D
Câu hỏi 99: Khi đặt tay lên bếp nóng, cảm giác nóng là do:
A: Dẫn điện
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Ma sát
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Khi nước sôi, nhiệt độ nước:
A: Tăng mãi
B: Không đổi ở 100°C
C: Giảm xuống
D: Biến mất
Đáp án: B
Đã sao chép!!!