Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Văn học hiện đại Việt Nam
Văn học thế giới hiện đại
Thơ hiện đại Việt Nam
Viết bài văn phân tích tác phẩm văn học
Viết bài văn so sánh
Viết bài văn nghị luận văn học
Ngữ pháp và chức năng của câu
Liên kết và mạch lạc trong văn bản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thơ hiện đại Việt Nam
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thơ hiện đại Việt Nam bắt đầu từ thời kỳ nào?
A: Thế kỷ 19
B: Đầu thế kỷ 20
C: Thế kỷ 21
D: Thế kỷ 18
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Tác giả nào được biết đến là "nhà thơ mới" nổi bật trong thơ hiện đại Việt Nam?
A: Tố Hữu
B: Xuân Diệu
C: Huy Cận
D: Chế Lan Viên
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Tác phẩm nào sau đây không phải của Xuân Diệu?
A: "Thơ thơ"
B: "Mới mẻ"
C: "Điêu tàn"
D: "Vội vàng"
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Tác giả nào nổi tiếng với những bài thơ mang tính triết lý sâu sắc?
A: Tố Hữu
B: Huy Cận
C: Xuân Diệu
D: Chế Lan Viên
Đáp án: D
Câu hỏi 5: Tác phẩm nào của Tố Hữu nổi tiếng với chủ đề cách mạng?
A: "Việt Bắc"
B: "Thơ thơ"
C: "Mới mẻ"
D: "Điêu tàn"
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của thơ hiện đại Việt Nam?
A: Tính tự do
B: Tính nhân văn
C: Tính hư cấu
D: Sự đa dạng về chủ đề
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Tác phẩm nào của Huy Cận thể hiện nỗi buồn và triết lý sống?
A: "Trời mỗi ngày lại sáng"
B: "Việt Bắc"
C: "Thơ thơ"
D: "Điêu tàn"
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Tác giả nào được biết đến với phong cách thơ lãng mạn?
A: Tố Hữu
B: Xuân Diệu
C: Chế Lan Viên
D: Huy Cận
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Tác phẩm nào sau đây không phải là một bài thơ nổi tiếng trong thơ hiện đại Việt Nam?
A: "Vội vàng"
B: "Từ ấy"
C: "Mới mẻ"
D: "Hồn Trương Ba, da hàng thịt"
Đáp án: D
Câu hỏi 10: Tác phẩm nào của Chế Lan Viên nổi tiếng với chủ đề tìm kiếm bản ngã?
A: "Điêu tàn"
B: "Thơ thơ"
C: "Việt Bắc"
D: "Trời mỗi ngày lại sáng"
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Tác giả nào nổi tiếng với các bài thơ tình yêu trong thơ hiện đại Việt Nam?
A: Tố Hữu
B: Xuân Diệu
C: Huy Cận
D: Chế Lan Viên
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Tác phẩm nào của Tố Hữu thể hiện rõ tinh thần yêu nước?
A: "Việt Bắc"
B: "Thơ thơ"
C: "Mới mẻ"
D: "Điêu tàn"
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Tác phẩm nào của Huy Cận thể hiện sự cô đơn và nỗi buồn?
A: "Trời mỗi ngày lại sáng"
B: "Thơ thơ"
C: "Điêu tàn"
D: "Vội vàng"
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Tác giả nào sau đây không phải là nhà thơ nổi tiếng trong thơ hiện đại Việt Nam?
A: Xuân Diệu
B: Tố Hữu
C: Nguyễn Du
D: Chế Lan Viên
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Tác phẩm nào của Xuân Diệu nổi tiếng với chủ đề tình yêu?
A: "Vội vàng"
B: "Thơ thơ"
C: "Điêu tàn"
D: "Việt Bắc"
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ trong thơ hiện đại Việt Nam?
A: Tính hư cấu
B: Tính tự do
C: Tính cổ điển
D: Tính truyền thống
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Tác phẩm nào của Chế Lan Viên thể hiện sự tìm kiếm bản ngã?
A: "Điêu tàn"
B: "Thơ thơ"
C: "Việt Bắc"
D: "Mới mẻ"
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Tác giả nào nổi tiếng với các bài thơ mang tính chính trị và xã hội?
A: Xuân Diệu
B: Tố Hữu
C: Huy Cận
D: Chế Lan Viên
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Tác phẩm nào của Xuân Diệu thể hiện rõ tâm tư và khát vọng sống mãnh liệt?
A: "Vội vàng"
B: "Thơ thơ"
C: "Điêu tàn"
D: "Việt Bắc"
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Tác giả nào nổi tiếng với các bài thơ mang tính triết lý sâu sắc?
A: Tố Hữu
B: Huy Cận
C: Xuân Diệu
D: Chế Lan Viên
Đáp án: D
Câu hỏi 21: Bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng thể hiện rõ nhất phong cách nghệ thuật nào của ông?
A: Giản dị, mộc mạc
B: Hùng tráng, lãng mạn
C: Hiện thực, bi tráng
D: Trữ tình, sâu lắng
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Câu thơ “Đoàn binh không mọc tóc” trong bài "Tây Tiến" có tác dụng gì?
A: Miêu tả sự ngẫu nhiên của người lính
B: Tạo không khí hài hước
C: Thể hiện sự gian khổ và tinh thần lạc quan
D: Thể hiện vẻ đẹp hình thể
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Tác phẩm “Đất Nước” (Nguyễn Khoa Điềm) sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật nào để biểu hiện tư tưởng?
A: Ẩn dụ và điệp ngữ
B: Nhân hóa và chơi chữ
C: Liệt kê và so sánh
D: Điệp từ và đảo ngữ
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh “con cò” trong thơ Chế Lan Viên là gì?
A: Hình ảnh của tự nhiên
B: Biểu tượng của người mẹ tảo tần
C: Biểu tượng của sự cô độc
D: Biểu tượng của thời gian
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Nhân vật trữ tình trong “Đất nước” (Nguyễn Khoa Điềm) chủ yếu đóng vai trò gì?
A: Người kể chuyện trung lập
B: Người đứng ngoài quan sát
C: Người dẫn dắt và bộc lộ tư tưởng cá nhân
D: Nhân vật phụ phản ánh xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 26: “Tây Tiến” thể hiện rõ đặc điểm nào của văn học kháng chiến chống Pháp?
A: Hiện thực phê phán
B: Tự sự khách quan
C: Tinh thần yêu nước lãng mạn
D: Bi kịch cá nhân sâu sắc
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Trong bài “Đất Nước”, câu thơ nào thể hiện rõ nhất sự gắn bó giữa đất nước và nhân dân?
A: Đất là nơi anh đến trường
B: Đất là nơi em tắm
C: Đất là nơi dân mình đoàn tụ
D: Đất là nơi em đánh rơi chiếc khăn
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Nhà thơ Chế Lan Viên gắn liền với phong cách nào?
A: Triết lý, suy tưởng, và hình ảnh tượng trưng
B: Tự nhiên, mộc mạc
C: Hài hước, trào phúng
D: Hành động, dứt khoát
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Hình ảnh “mồ côi trong chiếc nôi của mẹ” trong thơ Chế Lan Viên thể hiện điều gì?
A: Nỗi đau chiến tranh
B: Cái chết của người mẹ
C: Tình mẫu tử thiêng liêng trong nghịch cảnh
D: Sự bất lực của trẻ em
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Câu thơ “Khi ta ở, chỉ là nơi đất ở - Khi ta đi, đất bỗng hóa tâm hồn” thể hiện điều gì?
A: Sự thay đổi không gian
B: Tình cảm gắn bó của con người với quê hương
C: Biến đổi tâm lý nhân vật
D: Tâm trạng ly hương
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Câu thơ “gió thổi cành tre” trong bài “Tre Việt Nam” của Nguyễn Duy chủ yếu mang ý nghĩa gì?
A: Vẻ đẹp yên bình của làng quê
B: Tượng trưng cho sự bất khuất, kiên cường
C: Diễn tả hiện thực thiên nhiên
D: Gợi tả cảnh sinh hoạt làng quê
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Trong bài “Đò Lèn” của Nguyễn Duy, hình tượng người bà hiện lên như thế nào?
A: Người mẹ lam lũ
B: Người phụ nữ từng trải
C: Người bà tảo tần, giàu đức hy sinh
D: Người bà nghiêm khắc, chuẩn mực
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Phong cách thơ Tố Hữu giai đoạn kháng chiến chống Pháp nổi bật với đặc điểm nào sau đây?
A: Triết lý và suy tưởng sâu sắc
B: Tính trữ tình chính trị và cảm hứng lãng mạn
C: Phản ánh chân thực đời sống nông dân
D: Mạnh về sử thi và khoa học
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Câu thơ “Ta làm con chim hót / Ta làm một nhành hoa” trong bài “Tự hát” (Tố Hữu) thể hiện điều gì?
A: Lòng yêu thiên nhiên
B: Khát vọng hòa nhập vào cuộc đời với vẻ đẹp riêng
C: Nỗi cô đơn của con người
D: Sự ngợi ca quê hương
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng thể hiện hình ảnh người lính như thế nào?
A: Bi hùng, lãng mạn, hào hoa
B: Gian khổ, đau thương, hiện thực
C: Bạo liệt, dữ dội, cách mạng
D: Trí thức, hiện đại, lý trí
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Bài thơ “Việt Bắc” của Tố Hữu ra đời vào hoàn cảnh nào?
A: Sau cách mạng tháng Tám 1945
B: Trong kháng chiến chống Pháp, năm 1948
C: Khi Trung ương rời chiến khu Việt Bắc về Hà Nội năm 1954
D: Khi Tố Hữu vào chiến trường miền Nam
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Câu thơ “Nhớ gì như nhớ người yêu” trong “Việt Bắc” mang sắc thái tình cảm nào?
A: Tình cảm trừu tượng
B: Tình cảm cách mạng
C: Nỗi nhớ da diết, chân thành
D: Lý trí, nghiêm trang
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Hình tượng “chiếc xe không kính” trong bài thơ cùng tên tượng trưng cho điều gì?
A: Cuộc sống thiếu thốn
B: Hiện thực khốc liệt của chiến tranh
C: Vẻ đẹp tâm hồn người lính lái xe
D: Tình đồng đội trong chiến tranh
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Chất liệu dân gian trong “Đò Lèn” thể hiện ở điểm nào nổi bật nhất?
A: Hình ảnh ngôi chùa cổ
B: Cách kể chuyện mộc mạc
C: Nhân vật bà và không gian làng quê
D: Cách gieo vần độc đáo
Đáp án: C
Câu hỏi 40: “Sang thu” của Hữu Thỉnh nói đến sự chuyển biến nào?
A: Từ chiến tranh sang hòa bình
B: Từ hạ sang thu trong thiên nhiên và tâm hồn
C: Từ quê ra thành phố
D: Từ thanh niên sang trung niên
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Phép điệp được sử dụng nhiều trong bài “Việt Bắc” nhằm mục đích gì?
A: Tăng nhạc điệu
B: Tạo sự nhấn mạnh, gợi cảm xúc da diết
C: Diễn tả thời gian trôi chậm
D: Tạo hình ảnh trữ tình
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Hình ảnh “bếp lửa” trong thơ Bằng Việt gợi đến điều gì?
A: Kỷ niệm thời thơ ấu
B: Sự ấm áp và tình yêu thương của người bà
C: Sự thiếu thốn, nghèo khó
D: Biểu tượng của chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Điểm đặc sắc về hình ảnh người lính trong bài thơ “Đồng chí” là gì?
A: Trí thức, lịch lãm
B: Nông dân mặc áo lính, giản dị và sâu sắc
C: Hiện đại, hào hoa
D: Tài hoa và lãng mạn
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Bài thơ “Từ ấy” phản ánh điều gì về sự chuyển biến trong nhận thức của Tố Hữu?
A: Từ bi quan sang yêu đời
B: Từ cá nhân sang ý thức cộng đồng
C: Từ trí thức sang cách mạng
D: Từ truyền thống sang hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Trong bài “Ánh trăng” của Nguyễn Duy, ánh trăng mang ý nghĩa gì?
A: Cảnh vật thiên nhiên
B: Biểu tượng của tình cảm thủy chung, quá khứ nghĩa tình
C: Nỗi cô đơn thời hậu chiến
D: Biểu tượng của chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 46: “Quê hương là chùm khế ngọt” là câu thơ mở đầu của bài thơ nào?
A: Quê hương – Giang Nam
B: Quê hương – Đỗ Trung Quân
C: Bếp lửa – Bằng Việt
D: Đò Lèn – Nguyễn Duy
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Chất sử thi trong “Tây Tiến” được thể hiện như thế nào?
A: Giọng điệu bi ai
B: Hình tượng người lính mang vẻ đẹp bi tráng
C: Không khí ảm đạm
D: Tình cảm cá nhân sâu sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Hình tượng “người lính Tây Tiến” được miêu tả qua chi tiết nào mang vẻ đẹp lãng mạn nhất?
A: “Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm”
B: “Không mọc tóc”
C: “Quân xanh màu lá”
D: “Dãi dầu không bước nữa”
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Cách xưng hô “ta – mình” trong “Việt Bắc” có tác dụng gì?
A: Tăng tính đối thoại
B: Gợi cảm giác gần gũi, gắn bó
C: Phân biệt vai trò người nói và người nghe
D: Thể hiện mối quan hệ xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 50: “Bếp lửa” của Bằng Việt mang âm hưởng gì?
A: Dân ca Nam Bộ
B: Trữ tình – tự sự, thấm đẫm cảm xúc
C: Kịch tính – căng thẳng
D: Bi tráng, hùng hồn
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Trong bài "Ánh trăng" của Nguyễn Duy, hình tượng vầng trăng tượng trưng cho điều gì?
A: Thiên nhiên tươi đẹp
B: Tình bạn thuở thiếu thời
C: Quá khứ nghĩa tình và đạo lý làm người
D: Khát vọng hòa bình
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Điểm nổi bật trong phong cách thơ của Hữu Thỉnh là gì?
A: Sử dụng nhiều từ Hán Việt
B: Kết hợp giữa tự sự và trữ tình
C: Kết cấu thơ phóng khoáng
D: Sử dụng nhiều yếu tố thần thoại
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Từ “bỗng” trong câu thơ “Bỗng nhận ra hương ổi” (Thanh Thảo) gợi cảm giác gì?
A: Kỳ lạ và xa lạ
B: Đột ngột và bất ngờ
C: Vui vẻ và rộn ràng
D: Dịu dàng và mơ hồ
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Cảm xúc chủ đạo trong bài “Đò Lèn” (Nguyễn Duy) là gì?
A: Hồi tưởng quá khứ buồn
B: Nỗi nhớ quê hương
C: Ân hận và xúc động trước tình bà
D: Sự phẫn nộ với chiến tranh
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Cấu trúc đối lập trong bài “Nói với con” (Y Phương) nhằm thể hiện điều gì?
A: Khẳng định phẩm chất mạnh mẽ của người miền núi
B: Phản ánh sự phân hóa giàu nghèo
C: Diễn tả sự biến đổi thời gian
D: Làm nổi bật hình ảnh thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 56: “Mặt trời của bếp” trong thơ Bằng Việt là hình ảnh ẩn dụ cho điều gì?
A: Thiên nhiên ấm áp
B: Bà – người giữ lửa, giữ hồn gia đình
C: Hạnh phúc giản dị
D: Tình yêu thương giữa người với người
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Câu thơ “Đất nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre mà đánh giặc” thể hiện điều gì?
A: Tinh thần đoàn kết toàn dân
B: Lòng dũng cảm của dân tộc
C: Truyền thống đấu tranh dựng nước và giữ nước
D: Tinh thần vượt khó của nông dân
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Dòng thơ nào sau đây thuộc bài “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm?
A: “Mặt trời xuống biển như hòn lửa”
B: “Con cò bay lả bay la…”
C: “Đất là nơi anh đến trường / Nước là nơi em tắm”
D: “Quê hương là chùm khế ngọt…”
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Phong cách thơ Thanh Thảo nổi bật ở điểm nào?
A: Tính tự sự đậm đặc
B: Lãng mạn và bay bổng
C: Mang màu sắc triết lý và chính luận
D: Chân thực đời sống nông thôn
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Bài thơ “Viếng lăng Bác” được Viễn Phương sáng tác trong dịp nào?
A: Sau chiến dịch Điện Biên Phủ
B: Sau chuyến thăm Hà Nội
C: Trong chuyến vào lăng viếng Bác lần đầu
D: Khi nghe tin Bác mất
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Trong bài thơ “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm, hình ảnh “Đất là nơi anh đến trường” thể hiện điều gì?
A: Vai trò của đất nước trong chiến tranh
B: Tình yêu học vấn của thế hệ trẻ
C: Gắn bó thân thuộc giữa đất nước và đời sống cá nhân
D: Khẳng định chủ quyền quốc gia
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Câu thơ “Tổ quốc tôi chưa đẹp thế bao giờ” của Nguyễn Khoa Điềm thể hiện điều gì?
A: Niềm tự hào dân tộc trong thời chiến thắng
B: Khao khát đổi mới đất nước
C: Tình cảm lãng mạn với quê hương
D: Sự đau thương do chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Phong cách thơ của Hữu Thỉnh trong bài “Sang thu” nổi bật với đặc điểm nào?
A: Mạnh mẽ, hùng tráng
B: Nồng nàn, trữ tình
C: Trầm lắng, tinh tế
D: Bi tráng, hào hùng
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Hình ảnh “sấm cũng bớt bất ngờ hơn” trong bài “Sang thu” của Hữu Thỉnh có ý nghĩa gì?
A: Miêu tả chuyển động của thiên nhiên
B: Biểu tượng cho sự ổn định của thời tiết
C: Ẩn dụ cho sự trải nghiệm, điềm tĩnh của con người
D: Tả âm thanh của mưa mùa thu
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Trong bài “Tây Tiến” của Quang Dũng, hình ảnh “dáng kiều thơm” nói về điều gì?
A: Sự kiêu sa của người con gái thủ đô
B: Vẻ đẹp dịu dàng, quyến rũ của người con gái miền Tây
C: Hình ảnh phụ nữ trong chiến tranh
D: Biểu tượng cho lý tưởng cách mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Trong bài thơ “Tây Tiến”, hình ảnh người lính hiện lên với vẻ đẹp nào?
A: Dũng cảm, lãng mạn và bi tráng
B: Nhút nhát, yếu đuối và bi thương
C: Hào hoa, kiêu kỳ và lạnh lùng
D: Giản dị, chất phác và đời thường
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Bài thơ “Đồng chí” của Chính Hữu nhấn mạnh tình cảm gì giữa những người lính?
A: Tình yêu quê hương
B: Tình đồng chí keo sơn gắn bó
C: Tình cảm gia đình
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Hình ảnh “đầu súng trăng treo” trong bài “Đồng chí” thể hiện điều gì?
A: Khung cảnh thiên nhiên tĩnh lặng
B: Sự lãng mạn và chất thơ trong chiến tranh
C: Cảnh đêm trên mặt trận
D: Sự cô đơn của người lính
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Biện pháp nghệ thuật nổi bật trong bài thơ “Tây Tiến” là gì?
A: Ẩn dụ và liệt kê
B: So sánh và nói quá
C: Nhân hóa và điệp từ
D: Tượng trưng và hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Câu thơ “Quê hương anh nước mặn đồng chua” trong bài “Đồng chí” thể hiện điều gì?
A: Tình yêu với thiên nhiên
B: Sự khắc nghiệt của quê hương người lính
C: Vẻ đẹp yên bình của vùng biển
D: Cuộc sống sung túc ở quê hương
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Chủ đề chính của bài thơ “Tây Tiến” là gì?
A: Sự lãng mạn của tuổi trẻ
B: Vẻ đẹp người lính trong chiến tranh
C: Tình yêu lứa đôi
D: Khung cảnh thiên nhiên núi rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Tác giả bài thơ “Tây Tiến” là ai?
A: Chính Hữu
B: Tố Hữu
C: Quang Dũng
D: Nguyễn Khoa Điềm
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Câu thơ “Áo anh rách vai, quần tôi có vài mảnh vá” thuộc bài thơ nào?
A: Tây Tiến
B: Việt Bắc
C: Đồng chí
D: Mùa xuân nho nhỏ
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Cảm hứng chủ đạo trong bài “Mùa xuân nho nhỏ” là gì?
A: Tình yêu cá nhân
B: Tình yêu thiên nhiên và đất nước
C: Lòng biết ơn cha mẹ
D: Ước mơ tuổi trẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Hình ảnh “mùa xuân nho nhỏ” tượng trưng cho điều gì?
A: Một mùa xuân thật sự
B: Ước nguyện được góp phần nhỏ bé cho cuộc đời
C: Cảnh đẹp thiên nhiên
D: Sự chuyển mùa
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Bài thơ “Việt Bắc” do ai sáng tác?
A: Tố Hữu
B: Chế Lan Viên
C: Xuân Diệu
D: Huy Cận
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Thể thơ của “Việt Bắc” là gì?
A: Tám chữ
B: Năm chữ
C: Lục bát
D: Tự do
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Tình cảm chủ đạo trong bài “Việt Bắc” là gì?
A: Nỗi nhớ người yêu
B: Tình yêu thiên nhiên
C: Nghĩa tình giữa cán bộ và nhân dân
D: Niềm vui chiến thắng
Đáp án: C
Câu hỏi 79: “Mình về mình có nhớ ta” là câu thơ được sử dụng trong biện pháp nào?
A: Nhân hóa
B: Hoán dụ
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ kết hợp đối thoại
Đáp án: D
Câu hỏi 80: Bài thơ “Ánh trăng” thể hiện điều gì?
A: Nỗi buồn xa quê
B: Kỷ niệm thời chiến tranh
C: Bài học về lòng biết ơn
D: Sự tiếc nuối quá khứ
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Tác phẩm nào sau đây không thuộc phong trào Thơ Mới?
A: Vội vàng – Xuân Diệu
B: Đây thôn Vĩ Dạ – Hàn Mặc Tử
C: Việt Bắc – Tố Hữu
D: Tràng giang – Huy Cận
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Hình ảnh “chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã” là của nhà thơ nào?
A: Phan Thị Thanh Nhàn
B: Xuân Quỳnh
C: Nguyễn Khoa Điềm
D: Nguyễn Duy
Đáp án: D
Câu hỏi 83: Bài thơ “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm được sáng tác trong thời kỳ nào?
A: Kháng chiến chống Pháp
B: Kháng chiến chống Mỹ
C: Sau năm 1975
D: Cải cách ruộng đất
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Bài thơ “Ánh trăng” của Nguyễn Duy đề cập đến điều gì sâu sắc nhất?
A: Tình yêu quê hương
B: Chiến tranh và hòa bình
C: Lòng biết ơn và sự phản tỉnh
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Cặp từ nào thể hiện hình ảnh đất nước gần gũi trong bài “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm?
A: Gừng cay – muối mặn
B: Núi cao – biển rộng
C: Bão táp – mưa sa
D: Chân trời – góc bể
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Bài thơ “Tây Tiến” có giọng điệu chủ yếu như thế nào?
A: Trầm buồn và bi thương
B: Mạnh mẽ và hào sảng
C: Tinh nghịch và lãng mạn
D: Nhẹ nhàng và trữ tình
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Hình ảnh nào tượng trưng cho vẻ đẹp lãng mạn của người lính Tây Tiến?
A: Đầu không mũ, chân không giày
B: Áo bào thay chiếu
C: Mắt trừng gửi mộng
D: Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm
Đáp án: D
Câu hỏi 88: Dòng thơ “Con cá rô ơi, ta thương mày lắm!” xuất hiện trong bài thơ nào?
A: Ánh trăng
B: Bếp lửa
C: Tiếng gà trưa
D: Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Tác phẩm “Việt Bắc” của Tố Hữu thể hiện hình ảnh người chiến sĩ với phẩm chất nào nổi bật nhất?
A: Lãng mạn và yêu đời
B: Quả cảm và anh hùng
C: Gắn bó, thủy chung với nhân dân
D: Đa cảm và cô đơn
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Biện pháp nghệ thuật chủ đạo trong bài thơ “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm là gì?
A: Ẩn dụ và tượng trưng
B: Liệt kê và điệp ngữ
C: So sánh và hoán dụ
D: Nhân hóa và đảo ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng nhiều trong bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng?
A: Ẩn dụ và đảo ngữ
B: Nhân hóa và so sánh
C: Tượng trưng và đối lập
D: Tả thực và điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Nội dung chính của bài thơ “Đồng chí” là gì?
A: Tình cảm gia đình sâu sắc
B: Tình yêu quê hương đất nước
C: Tình đồng chí giữa những người lính
D: Nỗi nhớ người yêu phương xa
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Hình ảnh “chiếc xe không kính” tượng trưng cho điều gì trong bài thơ cùng tên của Phạm Tiến Duật?
A: Cuộc sống nghèo khó
B: Sự giản dị và lạc quan của người lính
C: Chiến tranh khốc liệt
D: Sự thiếu thốn vật chất
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Trong truyện ngắn “Chiếc lược ngà”, hình ảnh chiếc lược có ý nghĩa gì?
A: Biểu tượng cho chiến tranh
B: Vật dụng thường ngày của người lính
C: Kỷ vật tình cha con
D: Quà tặng của người mẹ
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Bài thơ “Bếp lửa” của Bằng Việt gợi lên tình cảm gì sâu sắc nhất?
A: Tình cảm với quê hương
B: Tình cảm với ông nội
C: Tình cảm với mẹ
D: Tình cảm với bà
Đáp án: D
Câu hỏi 96: Tác phẩm “Làng” của Kim Lân phản ánh điều gì?
A: Cuộc sống đô thị thời chiến
B: Sự thay đổi của nông thôn mới
C: Tình yêu làng và lòng yêu nước của người nông dân
D: Mâu thuẫn giữa cha và con
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Nhân vật ông Hai trong truyện ngắn “Làng” thể hiện phẩm chất gì nổi bật?
A: Cần cù và chăm chỉ
B: Yêu nước và tự trọng
C: Hài hước và vui tính
D: Giàu có và quyền lực
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Nhân vật ông Hai trong “Làng” thay đổi thái độ thế nào khi nghe tin làng theo giặc?
A: Bình thản
B: Giận dữ và phủ nhận
C: Xấu hổ, đau khổ và dằn vặt
D: Tự hào và vui mừng
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Phương thức biểu đạt chính của truyện ngắn “Làng” là gì?
A: Miêu tả
B: Biểu cảm
C: Thuyết minh
D: Tự sự
Đáp án: D
Câu hỏi 100: Nhân vật chính trong truyện ngắn “Chiếc lược ngà” là ai?
A: Bé Thu
B: Ông Sáu
C: Người kể chuyện
D: Bà nội bé Thu
Đáp án: B
Câu hỏi 101: Chủ đề chính của bài thơ “Ánh trăng” là gì?
A: Kỷ niệm tuổi thơ
B: Tình cảm bạn bè
C: Ân nghĩa và sự thủy chung
D: Cuộc sống hiện đại
Đáp án: C
Câu hỏi 102: Hình ảnh ánh trăng trong bài thơ “Ánh trăng” tượng trưng cho điều gì?
A: Ký ức chiến tranh
B: Thiên nhiên tươi đẹp
C: Người thân yêu
D: Ân tình quá khứ
Đáp án: D
Câu hỏi 103: Bài thơ “Mùa xuân nho nhỏ” được sáng tác trong hoàn cảnh nào?
A: Tác giả đang trên chiến trường
B: Tác giả mắc bệnh nặng
C: Tác giả trở về quê hương
D: Tác giả đi công tác
Đáp án: B
Câu hỏi 104: Điệp ngữ “ta làm con chim hót…” trong bài “Mùa xuân nho nhỏ” thể hiện điều gì?
A: Ước mơ được bay cao
B: Mong muốn góp phần nhỏ bé vào cuộc sống
C: Khát khao tự do
D: Lòng yêu thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 105: Biện pháp tu từ chính trong bài “Mùa xuân nho nhỏ” là gì?
A: Ẩn dụ và điệp ngữ
B: Nhân hóa và đảo ngữ
C: So sánh và liệt kê
D: Hoán dụ và tượng trưng
Đáp án: A
Câu hỏi 106: Bài thơ “Sang thu” của Hữu Thỉnh miêu tả khoảnh khắc nào?
A: Thu sang đông
B: Xuân chuyển hạ
C: Hè chuyển sang thu
D: Đông sang xuân
Đáp án: C
Câu hỏi 107: Hình ảnh “sương chùng chình qua ngõ” thể hiện điều gì?
A: Sự chuyển mùa nhẹ nhàng
B: Mưa phùn nặng hạt
C: Sương mù dày đặc
D: Cảnh vật u ám
Đáp án: A
Câu hỏi 108: Trong bài “Sang thu”, từ “bỗng” mang ý nghĩa gì?
A: Sự ngạc nhiên
B: Sự sợ hãi
C: Sự vui mừng
D: Sự tiếc nuối
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Từ ngữ nào thể hiện cảm nhận tinh tế của nhà thơ Hữu Thỉnh về thiên nhiên?
A: “Hơi may”
B: “Bỗng nhận ra”
C: “Sương chùng chình”
D: Cả ba phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 110: Thái độ của tác giả trong bài “Sang thu” là gì?
A: Vui vẻ, náo nức
B: Bâng khuâng, nhẹ nhàng
C: U buồn, tiếc nuối
D: Hào hứng, phấn khởi
Đáp án: B
Đã sao chép!!!