Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Văn học hiện đại Việt Nam
Văn học thế giới hiện đại
Thơ hiện đại Việt Nam
Viết bài văn phân tích tác phẩm văn học
Viết bài văn so sánh
Viết bài văn nghị luận văn học
Ngữ pháp và chức năng của câu
Liên kết và mạch lạc trong văn bản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Liên kết và mạch lạc trong văn bản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Liên kết trong văn bản là gì?
A: Sự kết nối giữa các câu, đoạn văn
B: Sự sắp xếp các ý tưởng
C: Sự phát triển ý tưởng
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Mạch lạc trong văn bản có nghĩa là gì?
A: Các ý tưởng được sắp xếp một cách hợp lý
B: Các câu không có liên quan đến nhau
C: Các ý tưởng lặp lại
D: Không có chủ đề rõ ràng
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Từ nào sau đây là từ nối?
A: "Và"
B: "Cô giáo"
C: "Học sinh"
D: "Đẹp"
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Đại từ nào có thể được sử dụng để thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó?
A: "Tôi"
B: "Cô giáo"
C: "Nó"
D: "Học sinh"
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Câu nào sau đây thể hiện sự liên kết tốt?
A: "Tôi thích học. Tôi đi học mỗi ngày."
B: "Tôi thích học, nhưng tôi không thích làm bài tập."
C: "Tôi đi học. Trời đẹp."
D: "Tôi thích học. Học sinh."
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Yếu tố nào không tạo nên mạch lạc trong văn bản?
A: Sắp xếp hợp lý
B: Chủ đề rõ ràng
C: Ý tưởng lặp lại
D: Phát triển ý tưởng
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Câu nào sau đây có thể được sử dụng để kết luận một văn bản?
A: "Vì vậy, chúng ta cần học tập chăm chỉ."
B: "Tôi đi học."
C: "Trời đẹp."
D: "Hãy đóng cửa."
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Câu nào sau đây là một ví dụ về câu hỏi dẫn dắt ý tưởng?
A: "Bạn có biết tại sao học tập quan trọng không?"
B: "Tôi đi học."
C: "Trời đẹp."
D: "Hãy đóng cửa."
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Câu nào sau đây thể hiện sự phát triển ý tưởng?
A: "Học sinh cần chăm chỉ học tập."
B: "Học sinh."
C: "Tôi đi học."
D: "Trời đẹp."
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Câu nào sau đây là một ví dụ về sự sắp xếp hợp lý?
A: "Tôi đi học vào buổi sáng và chiều."
B: "Tôi đi học, nhưng tôi không thích học."
C: "Tôi đi học vì tôi muốn có kiến thức."
D: "Tôi đi học, trời đẹp."
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Tại sao việc sử dụng từ nối lại quan trọng trong văn bản?
A: Để làm cho văn bản dài hơn
B: Để tạo sự liên kết giữa các ý tưởng
C: Để làm cho văn bản khó hiểu hơn
D: Để tránh lặp lại từ
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Câu nào sau đây không có sự liên kết?
A: "Tôi thích học. Tôi không thích làm bài tập."
B: "Tôi đi học và bạn ở nhà."
C: "Tôi đi học vì tôi muốn học tốt."
D: "Trời đẹp. Tôi đi học."
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Câu nào sau đây có thể được sử dụng để mở đầu một văn bản?
A: "Học tập là rất quan trọng."
B: "Tôi đi học."
C: "Trời đẹp."
D: "Hãy đóng cửa."
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Câu nào sau đây thể hiện sự mạch lạc tốt nhất?
A: "Tôi thích học. Học sinh."
B: "Học sinh cần chăm chỉ học tập để có kiến thức."
C: "Tôi đi học. Trời đẹp."
D: "Hãy đóng cửa."
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Câu nào sau đây là một ví dụ về sự phát triển ý tưởng?
A: "Học sinh cần chăm chỉ học tập."
B: "Tôi đi học."
C: "Trời đẹp."
D: "Hãy đóng cửa."
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong văn bản, liên kết từ có chức năng gì?
A: Tạo sự gắn kết giữa các câu và đoạn văn
B: Làm cho văn bản dài hơn
C: Thay thế cho dấu câu
D: Tạo điểm nhấn cho ý chính
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Liên kết từ “vì vậy” biểu thị quan hệ gì trong văn bản?
A: Nguyên nhân
B: Kết quả
C: Phủ định
D: Giới thiệu
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Cách sử dụng đại từ để tạo liên kết trong văn bản là gì?
A: Lặp lại danh từ nhiều lần
B: Thay thế danh từ đã nhắc đến để tránh lặp từ
C: Bỏ qua danh từ
D: Thêm từ mới không liên quan
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Trong một đoạn văn, sự mạch lạc được thể hiện qua yếu tố nào?
A: Tính liên kết ý nghĩa và tổ chức câu hợp lý
B: Số lượng câu nhiều
C: Dùng từ ngữ phức tạp
D: Thay đổi chủ đề liên tục
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Câu nào dưới đây sử dụng liên kết từ đúng?
A: Tôi học chăm vì vậy tôi đạt điểm cao.
B: Tôi học chăm, tuy nhiên tôi đạt điểm cao.
C: Tôi học chăm, vì vậy tôi đạt điểm cao.
D: Tôi học chăm vì vậy, tôi đạt điểm cao.
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Trong văn bản, phép liên kết “đồng nghĩa” giúp gì cho mạch lạc?
A: Tạo sự phong phú và tránh lặp từ
B: Làm văn bản rối rắm
C: Giảm ý nghĩa chính của văn bản
D: Tăng số lượng câu
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Liên kết bằng phép thế trong văn bản thường dùng gì?
A: Đại từ và từ đồng nghĩa
B: Dấu chấm phẩy
C: Từ trái nghĩa
D: Các số đếm
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Mạch lạc trong văn bản giúp người đọc như thế nào?
A: Dễ dàng hiểu và theo dõi nội dung
B: Gây nhầm lẫn
C: Làm văn bản dài hơn
D: Giảm độ hấp dẫn
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Câu nào sau đây có liên kết từ biểu thị sự tương phản?
A: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
B: Em ăn cơm và uống nước.
C: Tôi đi học vì trời mưa.
D: Mặt trời mọc rồi trời sáng.
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Khi nào nên dùng phép liên kết “liên từ”?
A: Khi muốn nối các ý cùng hoặc trái ngược trong câu hoặc đoạn
B: Khi muốn kết thúc đoạn văn
C: Khi muốn nhấn mạnh một từ
D: Khi muốn thay đổi chủ đề
Đáp án: A
Câu hỏi 26: “Tuy nhiên” là loại liên kết nào?
A: Liên kết nguyên nhân
B: Liên kết tương phản
C: Liên kết kết quả
D: Liên kết bổ sung
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Tác dụng của phép liên kết lặp là gì?
A: Giúp nhấn mạnh ý chính, tạo tính thống nhất cho văn bản
B: Gây nhàm chán
C: Làm văn bản ngắn lại
D: Tạo sự nhạt nhẽo
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Câu nào dưới đây sử dụng phép liên kết phép thế?
A: Cô ấy học rất chăm, điều đó khiến cô ấy đạt điểm cao.
B: Tôi học chăm và bạn cũng vậy.
C: Anh ấy đến muộn nhưng tôi vẫn chờ.
D: Em ấy chơi bóng và hát rất hay.
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Một văn bản có mạch lạc thường có đặc điểm gì?
A: Các ý được sắp xếp logic, liên kết chặt chẽ
B: Đầy lỗi chính tả
C: Không rõ ràng về chủ đề
D: Dùng nhiều từ ngữ phức tạp không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Liên kết trong văn bản gồm những loại chính nào?
A: Liên kết từ, phép thế, phép lặp, phép nối nghĩa
B: Dấu câu, chữ viết hoa, đoạn văn
C: Từ đồng âm, từ mượn
D: Câu hỏi, câu cảm thán
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Phép liên kết nào dùng để tránh lặp từ trong văn bản?
A: Phép thế
B: Phép nối nghĩa
C: Phép lặp
D: Phép đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Ví dụ về liên kết lặp là câu nào?
A: Trời nắng hôm nay thật đẹp. Trời nắng làm cho ai cũng vui.
B: Anh ấy học chăm nên đạt điểm cao.
C: Tôi đi học và bạn cũng đi học.
D: Em ấy chơi bóng nhưng không giỏi.
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Liên kết nào giúp thể hiện mối quan hệ nhân quả trong văn bản?
A: Vì, do đó, bởi vậy
B: Nhưng, tuy nhiên
C: Và, cũng như
D: Hoặc, hoặc là
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Câu nào dưới đây có phép liên kết bổ sung?
A: Anh ấy học giỏi và rất chăm chỉ.
B: Tôi đi học nhưng mệt.
C: Em ấy không đến vì ốm.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Liên kết trong đoạn văn giúp gì cho người đọc?
A: Dễ hiểu, theo dõi mạch ý tưởng
B: Gây khó hiểu
C: Làm văn bản rối rắm
D: Giảm độ hấp dẫn
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Từ “nhưng” trong văn bản thường biểu thị quan hệ gì?
A: Bổ sung
B: Nguyên nhân
C: Tương phản
D: Kết quả
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Liên kết từ “do đó” biểu thị quan hệ gì?
A: Nguyên nhân
B: Kết quả
C: Thời gian
D: Lựa chọn
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Liên kết phép thế thường dùng các đại từ nào?
A: Anh, chị, nó
B: Nhưng, tuy nhiên
C: Và, hoặc
D: Vì vậy, do đó
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Phép nối nghĩa có thể bao gồm những dạng nào?
A: Đồng nghĩa, trái nghĩa, khái quát, cụ thể
B: Dấu chấm, dấu phẩy
C: Câu hỏi, câu cảm thán
D: Từ ghép, từ đơn
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Ví dụ về phép nối nghĩa là câu nào?
A: Hoa hồng đẹp và thơm.
B: Cô ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Anh ấy đến rồi đi.
D: Mặt trời mọc rồi trời sáng.
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Mạch lạc trong văn bản giúp người đọc?
A: Theo dõi mạch ý tưởng dễ dàng
B: Gây nhầm lẫn
C: Đọc khó hiểu
D: Không quan tâm nội dung
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Câu nào dùng liên kết từ thể hiện sự lựa chọn?
A: Bạn muốn trà hay cà phê?
B: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Tôi đến trường vì muốn học.
D: Em ấy đến rồi đi.
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong văn bản, khi nào dùng phép liên kết lặp?
A: Khi muốn nhấn mạnh một ý
B: Khi muốn tránh lặp từ
C: Khi muốn tạo sự khác biệt
D: Khi muốn kết thúc đoạn văn
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Từ “vì” trong câu thường biểu thị quan hệ gì?
A: Nguyên nhân
B: Kết quả
C: Phủ định
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Liên kết “cũng như” biểu thị quan hệ nào?
A: Tương phản
B: Bổ sung
C: Nguyên nhân
D: Thời gian
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Đại từ “nó” trong văn bản thường dùng để làm gì?
A: Thay thế danh từ đã nhắc đến
B: Thêm ý mới
C: Bắt đầu câu mới
D: Kết thúc đoạn văn
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Phép thế khác phép lặp ở điểm nào?
A: Phép thế thay thế từ, phép lặp lặp lại từ
B: Phép thế dùng dấu câu, phép lặp không dùng
C: Phép thế là từ mới, phép lặp là từ cũ
D: Phép thế không có trong văn bản
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Câu nào dưới đây có phép liên kết bằng phép thế?
A: Cô ấy rất chăm học, điều đó làm tôi ngưỡng mộ.
B: Tôi và bạn đi học.
C: Em ấy đến lớp nhưng không học.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Từ nào là liên kết bổ sung trong câu “Anh ấy thông minh và chăm chỉ”?
A: và
B: nhưng
C: hoặc
D: vì
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Trong văn bản, liên kết nào giúp tránh lặp lại từ?
A: Phép thế
B: Phép lặp
C: Liên kết từ
D: Phép đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Từ “nhưng” dùng trong câu để biểu thị quan hệ gì?
A: Nguyên nhân
B: Bổ sung
C: Tương phản
D: Kết quả
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Liên kết nào tạo sự thống nhất về ý tưởng?
A: Liên kết bằng phép nối nghĩa và phép thế
B: Dấu chấm câu
C: Viết hoa đầu câu
D: Ngắt đoạn hợp lý
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Mạch lạc trong văn bản giúp cho văn bản có gì?
A: Tính thống nhất và dễ hiểu
B: Dài dòng và phức tạp
C: Rối rắm và lộn xộn
D: Mở đầu không rõ ràng
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Liên kết nào dưới đây không phải phép thế?
A: Đại từ nhân xưng
B: Từ đồng nghĩa
C: Liên từ kết hợp
D: Đại từ phản thân
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Câu nào có phép liên kết lặp?
A: Trời hôm nay đẹp, trời thật trong xanh.
B: Em ấy đến rồi đi.
C: Tôi học chăm nhưng mệt.
D: Anh ấy đi học và chơi bóng.
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Liên kết từ “bởi vì” biểu thị quan hệ gì trong văn bản?
A: Nguyên nhân
B: Kết quả
C: Thời gian
D: Đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Phép nối nghĩa “khái quát” dùng để làm gì trong văn bản?
A: Thay thế các chi tiết cụ thể bằng từ ngữ tổng quát
B: Lặp lại ý tưởng
C: Tạo đối lập giữa các ý
D: Tăng độ dài đoạn văn
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Câu nào sử dụng phép thế đúng?
A: Học sinh chăm chỉ sẽ thành công, điều đó rất quan trọng.
B: Tôi thích hoa và cây.
C: Anh ấy đến rồi đi.
D: Em học giỏi nhưng lười thể thao.
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Liên kết nào giúp văn bản tránh sự nhàm chán do lặp từ?
A: Phép thế
B: Phép lặp
C: Liên kết từ
D: Dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Câu nào dưới đây biểu thị liên kết tương phản?
A: Cô ấy học giỏi nhưng không chăm chỉ.
B: Tôi và bạn cùng đi học.
C: Em ăn cơm và uống nước.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Liên kết nào tạo sự liên tục trong văn bản?
A: Phép nối nghĩa
B: Dấu chấm câu
C: Viết hoa đầu câu
D: Chấm than
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Đại từ “chúng ta” có tác dụng gì trong văn bản?
A: Thay thế nhóm người đã nhắc đến để tránh lặp từ
B: Bắt đầu một chủ đề mới
C: Kết thúc đoạn văn
D: Làm văn bản dài hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Liên kết từ “mặc dù” biểu thị quan hệ gì?
A: Tương phản
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Câu nào dưới đây có phép lặp?
A: Trời hôm nay nắng, trời rất đẹp.
B: Em học chăm và chơi thể thao.
C: Anh ấy đến rồi đi.
D: Tôi đi học nhưng mệt.
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Liên kết từ “hoặc” thường dùng để thể hiện điều gì?
A: Lựa chọn
B: Bổ sung
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Trong văn bản, liên kết bằng phép thế giúp gì?
A: Tránh lặp từ, tạo sự linh hoạt trong câu văn
B: Làm văn bản dài dòng
C: Gây nhầm lẫn cho người đọc
D: Tạo sự rời rạc cho ý tưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Liên kết từ “cũng như” biểu thị quan hệ nào trong câu?
A: Bổ sung, so sánh tương đương
B: Tương phản
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Câu nào dưới đây thể hiện phép nối nghĩa “trái nghĩa”?
A: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
B: Tôi thích hoa và cây.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Liên kết trong đoạn văn giúp người đọc như thế nào?
A: Dễ dàng theo dõi mạch ý và hiểu nội dung
B: Bối rối, mất phương hướng
C: Gây nhầm lẫn về ý nghĩa
D: Làm văn bản dài hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Câu nào dưới đây dùng liên kết từ để chỉ kết quả?
A: Anh ấy học chăm nên đạt điểm cao.
B: Tôi đi học và đọc sách.
C: Em học giỏi nhưng lười thể thao.
D: Nếu trời mưa thì ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Liên kết từ “vì vậy” thường xuất hiện trong trường hợp nào?
A: Để chỉ kết quả, hệ quả của một nguyên nhân trước đó
B: Để đưa ra một lựa chọn
C: Để bắt đầu một ý mới
D: Để phủ định một ý đã nêu
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Phép thế trong câu “Anh ấy rất chăm học, điều đó khiến mọi người ngưỡng mộ” thay thế cho từ gì?
A: Hành động chăm học
B: Người học
C: Người ngưỡng mộ
D: Mọi người
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Câu nào có phép nối nghĩa “cụ thể hóa”?
A: Hoa quả tươi ngon như táo, cam, và lê.
B: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Liên kết từ “tuy nhiên” biểu thị quan hệ gì trong văn bản?
A: Tương phản
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Mạch lạc trong văn bản biểu hiện qua đặc điểm nào?
A: Ý tưởng rõ ràng, trình bày hợp lý, liên kết chặt chẽ
B: Dùng nhiều từ ngữ phức tạp
C: Chia đoạn không hợp lý
D: Đọc khó hiểu, lộn xộn
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Liên kết từ “còn” dùng để biểu thị quan hệ gì?
A: So sánh, bổ sung
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Liên kết từ “bởi vì” thường đi kèm với liên kết từ nào?
A: Vì vậy, do đó
B: Nhưng, tuy nhiên
C: Và, hoặc
D: Khi, lúc
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Đại từ “chúng tôi” trong văn bản có tác dụng gì?
A: Thay thế cho nhóm người đã nhắc đến, tạo liên kết văn bản
B: Bắt đầu đoạn mới
C: Kết thúc ý tưởng
D: Tạo sự khác biệt về chủ đề
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Câu nào dưới đây sử dụng phép thế?
A: Tôi thích đọc sách, điều đó làm tôi vui.
B: Em ấy đến rồi đi.
C: Tôi học chăm và bạn cũng vậy.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Liên kết từ “như” có vai trò gì?
A: So sánh, ví dụ
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Phép nối nghĩa “đồng nghĩa” giúp gì cho văn bản?
A: Tăng sự phong phú, tránh lặp từ
B: Làm văn bản rối rắm
C: Giảm ý nghĩa
D: Tạo sự đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Câu nào dưới đây dùng phép liên kết bổ sung?
A: Anh ấy học giỏi và chăm chỉ.
B: Tôi đi học nhưng mệt.
C: Em không đến vì ốm.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Liên kết từ “khi” biểu thị quan hệ gì trong câu?
A: Thời gian
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Lựa chọn
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Câu nào dưới đây có phép thế?
A: Cô ấy đọc sách, điều đó giúp cô ấy hiểu biết.
B: Tôi đi học và bạn cũng đi học.
C: Em ấy đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Liên kết từ “hoặc” biểu thị quan hệ gì?
A: Lựa chọn
B: Bổ sung
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Câu nào là ví dụ về phép nối nghĩa khái quát?
A: Các loài hoa như hồng, cúc, mai đều đẹp.
B: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Đại từ “nó” trong văn bản dùng để làm gì?
A: Thay thế danh từ đã nhắc đến để tránh lặp từ
B: Bắt đầu một chủ đề mới
C: Kết thúc đoạn văn
D: Tăng số lượng câu
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Liên kết từ “và” trong câu có vai trò gì?
A: Nối hai ý cùng loại, cùng nội dung
B: Tương phản
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Câu nào dưới đây sử dụng phép lặp?
A: Mặt trời chiếu sáng, mặt trời làm ấm mọi vật.
B: Tôi học chăm và bạn cũng vậy.
C: Em ấy đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Liên kết từ “nhưng” trong câu có chức năng gì?
A: Biểu thị sự đối lập, tương phản
B: Kết quả
C: Nguyên nhân
D: Thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Câu nào dưới đây có phép liên kết “đồng nghĩa”?
A: Cô ấy rất đẹp và xinh xắn.
B: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Em ấy đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Liên kết từ “bởi vậy” thể hiện quan hệ gì?
A: Kết quả
B: Nguyên nhân
C: Thời gian
D: Lựa chọn
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Câu nào dưới đây thể hiện phép nối nghĩa “đối lập”?
A: Tôi học chăm nhưng không giỏi.
B: Em ấy đến rồi đi.
C: Anh ấy đi làm và học tập.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Liên kết từ “vì thế” có ý nghĩa gì?
A: Kết quả
B: Nguyên nhân
C: Thời gian
D: Lựa chọn
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Câu nào sử dụng liên kết từ “tuy nhiên”?
A: Anh ấy học giỏi, tuy nhiên không chăm chỉ.
B: Tôi đi học và bạn cũng đi học.
C: Em ấy đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Phép thế trong câu “Cô ấy rất vui, điều đó khiến mọi người mừng” thay thế cho gì?
A: Tâm trạng vui
B: Người cô ấy
C: Mọi người
D: Điều đó
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Liên kết từ “cũng” có tác dụng gì trong văn bản?
A: Bổ sung, đồng thời
B: Nguyên nhân
C: Kết quả
D: Phủ định
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Liên kết từ “hoặc” dùng để làm gì?
A: Đưa ra sự lựa chọn
B: Bổ sung ý
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Câu nào là ví dụ về phép nối nghĩa “cụ thể hóa”?
A: Các loài hoa như hồng, cúc, mai đều đẹp.
B: Anh ấy học giỏi nhưng lười thể thao.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Đại từ “họ” trong văn bản dùng để làm gì?
A: Thay thế nhóm người đã nhắc đến
B: Bắt đầu đoạn văn mới
C: Kết thúc ý tưởng
D: Tăng số câu
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Câu nào có phép thế?
A: Tôi thích đọc sách, điều đó giúp tôi hiểu biết.
B: Anh ấy đi học và làm việc.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 102: Liên kết từ “và” có chức năng gì?
A: Nối các ý cùng loại
B: Tương phản
C: Nguyên nhân
D: Kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 103: Câu nào dưới đây là ví dụ về phép lặp?
A: Mặt trời mọc, mặt trời chiếu sáng.
B: Anh ấy học giỏi và chăm chỉ.
C: Em đến rồi đi.
D: Trời mưa nên ở nhà.
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Liên kết từ “vì” biểu thị quan hệ gì?
A: Nguyên nhân
B: Kết quả
C: Thời gian
D: Lựa chọn
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Liên kết phép thế khác phép lặp như thế nào?
A: Phép thế thay thế từ, phép lặp lặp lại từ
B: Phép thế dùng dấu câu, phép lặp không dùng
C: Phép thế là từ mới, phép lặp là từ cũ
D: Phép thế không có trong văn bản
Đáp án: A
Câu hỏi 106: Liên kết từ “bởi vậy” dùng để chỉ?
A: Kết quả
B: Nguyên nhân
C: Thời gian
D: Lựa chọn
Đáp án: A
Đã sao chép!!!