Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cơ học
Nhiệt học
Điện học
Quang học
Âm học
Vật lý hiện đại
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Vật lý hiện đại
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thuyết tương đối của Einstein được chia thành hai phần chính, đó là:
A: Thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng
B: Thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối đặc biệt
C: Thuyết tương đối đặc biệt và thuyết tương đối tổng quát
D: Thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối tổng quát
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Theo thuyết tương đối hẹp, thời gian sẽ:
A: Tăng lên khi tốc độ tăng
B: Giảm đi khi tốc độ tăng
C: Không thay đổi
D: Tăng lên khi tốc độ giảm
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Khối lượng nghỉ của một vật là:
A: Khối lượng khi vật đứng yên
B: Khối lượng khi vật chuyển động
C: Khối lượng trung bình
D: Khối lượng tối đa
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Năng lượng của một photon được tính bằng công thức nào?
A: E = mc²
B: E = hf
C: E = mv²
D: E = p²/2m
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Hiện tượng nào xảy ra khi một electron chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp?
A: Phát xạ ánh sáng
B: Hấp thụ ánh sáng
C: Tán sắc ánh sáng
D: Khúc xạ ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Định luật bảo toàn năng lượng trong thuyết tương đối phát biểu rằng:
A: Năng lượng không thể được tạo ra hoặc tiêu diệt
B: Năng lượng có thể chuyển đổi giữa các dạng khác nhau
C: Tổng năng lượng trong một hệ kín là không đổi
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 7: Một hạt có khối lượng nghỉ m là 1 kg, khi chuyển động với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng, khối lượng của nó sẽ:
A: Giảm
B: Tăng
C: Không thay đổi
D: Bằng 0
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Thuyết lượng tử được phát triển chủ yếu để giải thích hiện tượng nào?
A: Hiện tượng quang điện
B: Hiện tượng khúc xạ
C: Hiện tượng phản xạ
D: Hiện tượng tán sắc
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Công thức nào mô tả mối quan hệ giữa năng lượng và khối lượng theo thuyết tương đối?
A: E = mc²
B: E = mv²
C: E = hf
D: E = p²/2m
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Trong thuyết tương đối, tốc độ ánh sáng trong chân không là:
A: 300,000 km/s
B: 150,000 km/s
C: 299,792 km/s
D: 400,000 km/s
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Hiện tượng nào xảy ra khi ánh sáng đi qua một lỗ nhỏ?
A: Khúc xạ
B: Tán sắc
C: Tán xạ
D: Giao thoa
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Theo thuyết lượng tử, ánh sáng có thể được coi là:
A: Sóng
B: Hạt
C: Cả sóng và hạt
D: Không phải sóng cũng không phải hạt
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Hạt nào được coi là hạt cơ bản trong mô hình chuẩn?
A: Electron
B: Proton
C: Neutron
D: Quark
Đáp án: D
Câu hỏi 14: Năng lượng tối là gì?
A: Năng lượng không thể nhìn thấy
B: Năng lượng tạo ra từ hạt nhân
C: Năng lượng chiếm phần lớn vũ trụ nhưng không thể quan sát trực tiếp
D: Năng lượng từ ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Hiện tượng nào xảy ra khi một hạt photon va chạm với một electron?
A: Phát xạ
B: Hấp thụ
C: Tán xạ Compton
D: Tán sắc
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Theo thuyết tương đối, thời gian sẽ trôi chậm lại khi:
A: Vật chuyển động với tốc độ cao
B: Vật đứng yên
C: Vật ở trong trường hấp dẫn mạnh
D: A và C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 17: Định luật nào mô tả sự chuyển động của các hạt trong một hệ thống?
A: Định luật Newton
B: Định luật bảo toàn năng lượng
C: Định luật bảo toàn động lượng
D: Định luật bảo toàn khối lượng
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Năng lượng của một hạt photon có tần số f được tính bằng công thức nào?
A: E = mc²
B: E = hf
C: E = mv²
D: E = p²/2m
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Hạt nào không phải là hạt cơ bản trong mô hình chuẩn?
A: Electron
B: Quark
C: Neutrino
D: Proton
Đáp án: D
Câu hỏi 20: Thuyết tương đối rộng chủ yếu giải thích hiện tượng nào?
A: Tương tác giữa các hạt
B: Lực hấp dẫn
C: Tương tác điện từ
D: Tương tác hạt nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Hiện tượng quang điện ngoài chứng tỏ ánh sáng có tính
A: Sóng
B: Hạt (photon)
C: Hạt nhân
D: Dao động
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Photon là
A: Hạt có khối lượng nghỉ
B: Hạt không mang điện, có năng lượng E = hf
C: Hạt mang điện âm
D: Sóng điện từ vật chất
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Hằng số Planck ký hiệu là
A: h
B: k
C: c
D: m
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Công thức năng lượng photon là
A: E = mc^2
B: E = h/f
C: E = hf
D: E = f/h
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Trong hiện tượng quang điện ngoài, nếu tăng cường độ ánh sáng mà không đổi tần số, thì
A: Năng lượng electron quấy mạnh
B: Số electron quấy giảm
C: Vận tốc điện tử thoát không đổi
D: Năng lượng photon tăng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Để có hiện tượng quang điện ngoài, tần số ánh sáng phải
A: Bằng tần số cộng hưởng
B: Nhỏ hơn tần số bức xạ nền
C: Lớn hơn tần số ngưỡng f0
D: Bằng tần số âm thanh
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Hiệu ứng Compton là sự
A: Phản xạ photon
B: Tán xạ photon khi va chạm với electron tự do
C: Bức xạ điện từ môi trường chân không
D: Kết hợp photon thành hạt nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Trong hiện tượng Compton, bước sóng photon sau va chạm
A: Ngắn hơn ban đầu
B: Bằng ban đầu
C: Dài hơn ban đầu
D: Bằng bước sóng âm thanh
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Công thức hiệu chỉnh bước sóng Compton là
A: Delta lambda = h/mc (1 - cos theta)
B: Delta lambda = h/(mc)(1 - cos theta)
C: Delta lambda = hc/m (1 - cos theta)
D: Delta lambda = h/(mc^2)(1 - cos theta)
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Hiện tượng quang điện trong là hiện tượng
A: Phát electron từ kim loại
B: Phát ion âm từ chất lỏng
C: Tách electron khỏi mạng tinh thể trong chất bán dẫn
D: Hấp thụ photon
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Điều kiện để xảy ra quang điện trong là
A: Photon có năng lượng lớn hơn năng lượng vùng cấm
B: Ánh sáng có tần số dưới ngưỡng
C: Nguồn ánh sáng mạnh
D: Nhiệt độ thấp
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Trong chất bán dẫn, khi photon bị hấp thụ tạo cặp electron-lỗ trống, đó là hiện tượng
A: Vật lý hạt nhân
B: Quang dẫn điện
C: Phản xạ toàn phần
D: Giao thoa ánh sáng
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Ứng dụng của quang điện trong là
A: Pin quang điện
B: LED
C: Laser
D: Kính thiên văn
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Laser phát ra ánh sáng có tính chất
A: Kém hướng, không đơn sắc
B: Cực kỳ hướng, đơn sắc và đồng pha
C: Phản xạ tốt
D: Tán sắc mạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Trong laser, quá trình khuếch đại ánh sáng là qua
A: Laser gương
B: Kích thích phát xạ có điều kiện
C: Phản xạ toàn phần
D: Tán sắc zener
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Để laser hoạt động, cần có
A: Môi trường bị kích thích và buồng cộng hưởng quang học
B: Gương phẳng
C: Đèn huỳnh quang
D: Nhiệt độ cao
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Hiện tượng tạo cặp electron-lỗ trống xảy ra khi photon có năng lượng
A: Nhỏ hơn hf dẫn
B: Bằng năng lượng vùng cấm
C: Lớn hơn năng lượng vùng cấm
D: Nhỏ hơn năng lượng nhiệt
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Pin mặt trời hoạt động dựa trên hiện tượng
A: Quang điện ngoài
B: Quang điện trong
C: Laser
D: Hạt nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Trong hiệu ứng quang điện ngoài, tốc độ electron thoát phụ thuộc
A: Cường độ ánh sáng
B: Năng lượng photon
C: Nhiệt độ anode
D: Chiều dài dây dẫn
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Bước sóng giới hạn lambda0 trong hiệu ứng quang điện ngoài thỏa mãn
A: hf0 = phi (công thoát)
B: E = mc^2
C: h/lambda0 = phi
D: c/lambda0 = phi
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong thí nghiệm Davisson–Germer, sự nhiễu xạ electron chứng minh tính chất
A: Hạt của electron
B: Sóng của electron
C: Electron có khối lượng 0
D: Electron là photon
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Độ dài bước sóng de Broglie của hạt vật chất được tính theo công thức
A: lambda = h/p
B: lambda = p/h
C: lambda = h p
D: lambda = p^2/h
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Khi electron có động năng tăng gấp đôi, bước sóng de Broglie sẽ
A: Tăng gấp đôi
B: Giảm 1/sqrt(2)
C: Không đổi
D: Giảm gấp đôi
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Bước sóng de Broglie của proton và electron có cùng động năng sẽ
A: Bằng nhau
B: Lớn hơn proton
C: Nhỏ hơn proton
D: Bất định
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Nguyên lý bất định Heisenberg nêu rằng
A: Không thể biết đồng thời vị trí và động lượng chính xác
B: Không biết vận tốc và vị trí photon
C: Không biết khối lượng và điện tích
D: Không biết bước sóng và pha
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Biểu thức bất định Heisenberg là
A: Delta x * Delta p >= h
B: Delta x * Delta p >= h/2
C: Delta x * Delta p >= h/4pi
D: Delta x + Delta p = h
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Thí nghiệm Einstein–de Haas liên quan đến
A: Quang điện
B: Từ trường và mô men quay
C: Hiệu ứng Compton
D: Hiệu ứng Cherenkov
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Trong phản ứng hạt nhân, năng lượng giải phóng theo công thức
A: E = hf
B: E = mc^2
C: E = pc
D: E = kT
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Phân rã alpha giải phóng
A: Proton
B: Hạt alpha (2 proton + 2 neutron)
C: Electron
D: Photon
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Phân rã beta minus giải phóng
A: Proton
B: Electron
C: Positron
D: Neutron
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Phân rã beta plus giải phóng
A: Electron
B: Proton
C: Positron
D: Neutron
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Đồng vị phóng xạ phóng xạ gamma giải phóng
A: Alpha
B: Beta
C: Photon năng lượng cao
D: Neutron
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Hiện tượng quang điện ngoài chỉ xảy ra khi photon có năng lượng lớn hơn
A: Công thoát
B: Năng lượng bức xạ nền
C: Hằng số Planck
D: Vận tốc ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Hạt nhân dùng để chữa ung thư thường phát ra
A: Tia alpha
B: Tia beta
C: Tia gamma
D: Photon hồng ngoại
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Nguồn gamma Cobalt-60 ứng dụng trong y tế là do phát tia
A: Alpha
B: Beta
C: Gamma
D: Proton
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Tia gamma kích thích phân rã hạt nhân mạnh, năng lượng vào khoảng
A: eV
B: keV
C: MeV
D: GeV
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Hạt neutrino gần như
A: Có điện tích dương
B: Không khối lượng nghỉ, không mang điện tích
C: Có khối lượng lớn
D: Mang điện âm
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Phóng xạ tự nhiên là hiện tượng
A: Vật liệu giải phóng hạt nhân tự phát
B: Cần kích thích nhiệt
C: Xảy ra trong chất bán dẫn
D: Xảy ra khi được chiếu sáng mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Bán rã (half-life) là thời gian
A: Tăng hoạt độ gấp đôi
B: Giảm còn một nửa số hạt ban đầu
C: Giảm một nửa năng lượng giải phóng
D: Một pha dao động
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Nếu bán rã của đồng vị là 5 ngày, sau 10 ngày khối lượng còn lại là
A: 1/2
B: 1/4
C: 1/8
D: 1/16
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Sự xuyên thấu của hạt alpha thấp vì
A: Khối lượng lớn, dễ bị cản
B: Không mang điện tích
C: Vận tốc chậm
D: Chiếu thẳng qua vật rắn
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Dải vũ trụ Voyager mang tên kim loại quý để
A: Ghi nhận sự tồn tại của loài người
B: Chống tia vũ trụ
C: Phản xạ sóng vô tuyến
D: Gắn thông điệp với kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Dòng chảy hạt nhân là ứng dụng của
A: Beta
B: Quang điện
C: Dòng hạt tử phi
D: Tán xạ Compton
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Vật lý hiện đại còn nghiên cứu
A: Dao động cơ
B: Sóng âm
C: Vật chất tối và vật chất lạ
D: Từ trường Trái Đất
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Trong vật lý hạt, hạt boson Higgs là hạt mang
A: Điện tích
B: Khối lượng hạt khác
C: Tính chất trường Higgs
D: Tốc độ ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Neutrino được tạo ra khi
A: Phân rã alpha
B: Phân rã beta
C: Photon phản xạ
D: Proton kết hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Vật lý lượng tử giải thích
A: Sóng vô tuyến
B: DAO động vật lý đại cương
C: Phân rã phóng xạ và tính chất hạt ánh sáng
D: Hành vi vật chất vĩ mô
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Thuyết tương đối hẹp xây dựng trên giả thiết
A: Vận tốc ánh sáng trong chân không là hằng số tuyệt đối
B: Trọng trường là không đổi
C: Khối lượng tăng theo nhiệt độ
D: Sóng âm phản xạ quanh quỹ đạo
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Công thức ánh sáng màu đỏ có năng lượng E = h*c/lambda, nếu lambda = 700 nm, E xấp xỉ
A: 1.8 eV
B: 2.5 eV
C: 3.1 eV
D: 1.2 eV
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Tính phổ ánh sáng vũ trụ phông vi sóng cho thấy
A: Vũ trụ lạnh
B: Bức xạ nền bức xạ đồng dạng đen
C: Vũ trụ nóng
D: Không có bức xạ nền
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Phổ vơ Planck mô tả
A: Phổ ánh sáng một nhiệt cân bằng
B: Phổ ánh sáng laser
C: Phổ ánh sáng beltrami
D: Phổ ánh sáng hạt nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Bộ phát Pacemaker y tế sử dụng
A: Tia gamma
B: Sóng điện trường cực thấp
C: Siêu âm
D: Photon
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Dải động cơ hạt điện tử TEM của kính điện tử độ phân giải cao
A: Dùng electron nhiễu xạ
B: Dùng photon gamma
C: Dùng siêu âm
D: Dùng photon trong hồng ngoại
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Máy PET trong y học dựa vào
A: Phân rã alpha
B: Phân rã beta plus tạo positron
C: Laser
D: Photon hồng ngoại
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khi positron gặp electron, sẽ xảy ra
A: Phản ứng phân rã gamma tạo photon năng lượng cao
B: Phản ứng beta
C: Phản ứng alpha
D: Tán xạ Compton
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Mô hình chuẩn của vật lý hạt phân loại
A: Tử hạt fermion và boson tương tác
B: Boson fermion chất rắn
C: Chỉ là fermion
D: Không phân biệt hạt neutron
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Hạt gluon truyền lực
A: Lực điện từ
B: Lực hạt nhân yếu
C: Lực hạt nhân mạnh
D: Lực hấp dẫn
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Hạt W và Z mang lực
A: Hạt nhân mạnh
B: Hạt nhân yếu
C: Điện từ
D: Hấp dẫn
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Hạt graviton giả định truyền lực
A: Quang điện
B: Hạt nhân
C: Hấp dẫn
D: Điện từ
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Thí nghiệm Michelson–Morley chứng tỏ
A: Ether không tồn tại
B: Ether hiện hữu
C: Tốc độ ánh sáng thay đổi
D: Photon có khối lượng nghỉ
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Φ cơ bản của lý thuyết tương đối hẹp là
A: Khối lượng nghỉ giảm khi tốc độ tăng
B: Thời gian giãn nở, độ dài co rút khi gần tốc độ ánh sáng
C: Độ dài tăng khi tốc độ tăng
D: Khối lượng không đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Phương trình E = m*c^2 là công thức của
A: Năng lượng cơ học
B: Năng lượng hạt nhân
C: Năng lượng quán tính
D: Năng lượng điện từ
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Trong vũ trụ sơ khai, nhiệt độ cao dẫn đến
A: Phân rã hạt hạ nhiệt
B: Tạo thành proton, neutron và electron
C: Không có hạt nhân
D: Hạt neutrino biến mất
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Tia Cherenkov xuất hiện khi
A: Hạt tích điện di chuyển nhanh hơn ánh sáng trong môi trường
B: Vận tốc ánh sáng tăng
C: Photon có khối lượng
D: Vacuum thủy tinh
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Ứng dụng của tia Cherenkov là
A: Chẩn đoán y tế
B: Đo vận tốc hạt tích điện trong nước
C: Laser
D: Định vị địa chấn
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Trong va chạm hạt nhân, năng lượng khả dụng tính theo
A: Ekinetic
B: E = mc^2
C: E = hf
D: W = F*s
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Phát xạ điện tử từ kim loại có thể là
A: Quang điện trong
B: Quang điện ngoài
C: Có cả hai
D: Không có trong lý thuyết hiện đại
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Tơ quang dẫn ánh sáng nhờ
A: Phản xạ toàn phần liên tục bên trong
B: Tán sắc
C: Giao thoa
D: Khúc xạ
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Một photon có bước sóng 500 nm, năng lượng khoảng
A: 2.48 eV
B: 1.24 eV
C: 4.96 eV
D: 0.62 eV
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Ánh sáng có bước sóng ngắn hơn (ví dụ 400 nm) có năng lượng
A: Cao hơn
B: Thấp hơn
C: Bằng photon 500 nm
D: Bằng photon 700 nm
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Phân lớp của electron quanh hạt nhân theo
A: Mô hình Bohr
B: Phương trình Schrodinger
C: Cơ học cổ điển
D: Thuyết tương đối
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Trong cơ học lượng tử, hàm sóng psi^2 đại diện cho
A: Xác suất tìm thấy hạt
B: Năng lượng hạt
C: Động lượng hạt
D: Khối lượng hạt
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Nguyên lý bổ sung của Bohr nói rằng
A: Không thể đồng thời biết chính xác vị trí và động lượng
B: Không thể đo năng lượng và thời gian cùng lúc
C: Không thể đo khối lượng và xung lượng
D: Không thể đo phương vị chính xác
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Lý thuyết trường lượng tử mô tả
A: Trường là hạt lượng tử lan truyền
B: Trường là hữu hạn
C: Trường truyền cơ học cổ điển
D: Trường tĩnh
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Trong Vật lý hiện đại, vật chất tối là dạng vật chất
A: Không tương tác qua lực điện từ
B: Tương tác mạnh hơn vật chất thường
C: Phát sáng yếu
D: Có khối lượng rất lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Sóng hấp dẫn (gravitational waves) được phát hiện nhờ
A: Laser interferometer
B: Siêu âm khoan sâu
C: Tia gamma trong không gian
D: Photon hồng ngoại
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Thí nghiệm LIGO quan sát
A: Sóng điện từ
B: Sóng hấp dẫn
C: Sóng âm
D: Photon cấp thấp
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Hạt top quark là
A: Hạt fermion nhẹ
B: Hạt fermion nặng nhất đã phát hiện
C: Boson truyền lực
D: Photon
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Mô hình Chuẩn chưa giải thích được
A: Vật chất tối
B: Lực điện từ
C: Hạt quark
D: Photon
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Hạt neutrino có thể thoát từ lõi Mặt Trời do
A: Tương tác rất yếu với vật chất
B: Tương tác mạnh với proton
C: Mang điện tích
D: Mang khối lượng lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Trong quá trình phóng xạ beta minus, một neutron chuyển thành
A: Proton + electron + antineutrino
B: Proton + positron + neutrino
C: Proton + photon
D: Proton + muon
Đáp án: A
Câu hỏi 102: Vật chất tối có thể là
A: Neutrino nặng
B: Electron
C: Proton
D: Photon
Đáp án: A
Câu hỏi 103: Khi điện trường rất mạnh, nổi lên hiện tượng
A: Phân tách chân không tạo ra cặp electron-positron
B: Phân rã beta
C: Bền vững hạt neutron
D: Khúc xạ photon
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Một proton và một electron kết hợp tạo thành
A: Hạt neutron
B: Photon gamma
C: Neutrino
D: Tất cả trên
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Vũ trụ sơ khai nóng đậm đặc khiến photon
A: Tương tác mạnh với electron
B: Lan truyền tự do
C: Truyền sóng hấp dẫn
D: Không tồn tại
Đáp án: A
Câu hỏi 106: Không gian không có vật liệu nhưng có
A: Ether
B: Hạt graviton
C: Lực trường
D: Photon vật lý
Đáp án: C
Câu hỏi 107: Trong điện từ trường lượng tử, photon là hạt
A: Mang khối lượng
B: Mang điện tích
C: Không mang khối lượng nghỉ
D: Tương tác mạnh với proton
Đáp án: C
Câu hỏi 108: Proton có thành phần
A: 2 up quark + 1 down quark
B: 1 up quark + 2 down quark
C: 3 down quark
D: 3 up quark
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Neutron có thành phần quark là
A: 2 up + 1 down quark
B: 1 up + 2 down quark
C: 3 up quark
D: 3 down quark
Đáp án: B
Câu hỏi 110: Trung hòa điện tích của proton là
A: Electron
B: Photon
C: Neutron
D: Hạt neutrino
Đáp án: A
Câu hỏi 111: Lượng tử ánh sáng còn gọi là
A: Electron
B: Phonon
C: Photon
D: Positron
Đáp án: C
Câu hỏi 112: Trong hiện tượng điện từ khuyếch tán (Raman), ánh sáng tán sắc
A: Bị mất năng lượng khi tương tác với dao động phân tử
B: Tăng năng lượng
C: Không thay đổi bước sóng
D: Không xảy ra ngoài chân không
Đáp án: A
Câu hỏi 113: Photon hồng ngoại không tạo ra quang điện ngoài vì
A: Tần số nhỏ hơn f0
B: Photon không có năng lượng
C: Photon có khối lượng
D: Giao thoa môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 114: Sóng hấp dẫn không mang
A: Năng lượng
B: Thông tin
C: Vận tốc
D: Điện tích
Đáp án: D
Câu hỏi 115: Trường Higgs giúp hạt cơ bản có
A: Tốc độ
B: Khối lượng
C: Điện tích
D: Spin
Đáp án: B
Câu hỏi 116: Trong phản ứng tổng hợp hạt nhân ở Mặt Trời, chủ yếu có
A: Proton kết hợp
B: Neutron kết hợp
C: Electron kết hợp
D: Photon kết hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 117: Tổng năng lượng tạo ra từ phản ứng proton–proton trong Mặt Trời khoảng
A: vài keV
B: MeV
C: GeV
D: eV
Đáp án: B
Câu hỏi 118: Thời gian bán rã của Tritium (3H) khoảng 12 năm, sau 24 năm còn lại
A: 1/2
B: 1/4
C: 1/8
D: 1/16
Đáp án: B
Câu hỏi 119: Hạt neutrino tương tác rất yếu nên
A: Có thể xuyên qua Trái Đất dễ dàng
B: Không xuyên qua được Trái Đất
C: Bị phản xạ
D: Gây ion hóa mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 120: Khi khối lượng nghỉ của hạt bằng 0 thì nó phải
A: Di chuyển ở mọi tốc độ
B: Di chuyển nhanh hơn ánh sáng
C: Luôn di chuyển ở c = 3 x 10^8 m/s
D: Không tồn tại trong Vũ trụ
Đáp án: C
Đã sao chép!!!