Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở tế bào
Các khái niệm cơ bản trong sinh học
Các chủ đề như di truyền, sinh thái, và cấu trúc tế bào
Thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong sinh học
Ứng dụng của sinh học trong đời sống hàng ngày
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Các khái niệm cơ bản trong sinh học
Previous
Next
Câu hỏi 1: Sinh học là gì?
A: Khoa học nghiên cứu về sự sống
B: Khoa học nghiên cứu về vật lý
C: Khoa học nghiên cứu về hóa học
D: Khoa học nghiên cứu về địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Tế bào là gì?
A: Đơn vị cơ bản của sự sống
B: Một loại mô
C: Một loại cơ quan
D: Một loại sinh vật
Đáp án: A
Câu hỏi 3: ADN có chức năng gì?
A: Lưu trữ thông tin di truyền
B: Cung cấp năng lượng
C: Bảo vệ tế bào
D: Tham gia vào quá trình tiêu hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Quá trình quang hợp diễn ra ở đâu?
A: Trong tế bào động vật
B: Trong tế bào thực vật
C: Trong tế bào nấm
D: Trong tế bào vi khuẩn
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Protein được cấu tạo từ gì?
A: Axit amin
B: Đường
C: Lipid
D: Nucleotid
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Mô là gì?
A: Tập hợp các tế bào cùng loại
B: Tập hợp các cơ quan
C: Tập hợp các sinh vật
D: Tập hợp các gen
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Hệ thống phân loại sinh vật được xây dựng dựa trên tiêu chí nào?
A: Hình thái và cấu trúc
B: Màu sắc
C: Kích thước
D: Địa điểm sống
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Loại sinh vật nào có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ?
A: Động vật
B: Thực vật
C: Nấm
D: Vi khuẩn
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Chức năng của ribosome là gì?
A: Tổng hợp protein
B: Lưu trữ ADN
C: Cung cấp năng lượng
D: Tham gia vào quá trình quang hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Sự khác biệt giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?
A: Tế bào thực vật có thành tế bào
B: Tế bào động vật có lục lạp
C: Tế bào thực vật không có nhân
D: Tế bào động vật có thành tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Quá trình nào giúp tế bào chuyển hóa năng lượng?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Chất nào là thành phần chính của màng tế bào?
A: Protein
B: Lipid
C: Carbohydrate
D: Nucleic acid
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Tế bào nào có khả năng sinh sản vô tính?
A: Tế bào động vật
B: Tế bào thực vật
C: Tế bào vi khuẩn
D: Tế bào nấm
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Chức năng của lysosome là gì?
A: Tổng hợp protein
B: Phân hủy chất thải
C: Lưu trữ năng lượng
D: Tham gia vào quá trình quang hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Gen nằm ở đâu trong tế bào?
A: Trong nhân tế bào
B: Trong bào tương
C: Trong màng tế bào
D: Trong ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Loại sinh vật nào không có nhân tế bào?
A: Động vật
B: Thực vật
C: Vi khuẩn
D: Nấm
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Chức năng của tế bào thần kinh là gì?
A: Vận chuyển chất dinh dưỡng
B: Truyền tín hiệu
C: Bảo vệ cơ thể
D: Tổng hợp hormone
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Quá trình nào giúp thực vật hấp thụ nước?
A: Quang hợp
B: Thẩm thấu
C: Hô hấp
D: Tiêu hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Chất nào không phải là thành phần của tế bào?
A: Nucleic acid
B: Protein
C: Vitamin
D: Lipid
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Tế bào nào có khả năng tự tái tạo?
A: Tế bào da
B: Tế bào máu
C: Tế bào gốc
D: Tế bào thần kinh
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Chức năng của hormone là gì?
A: Điều chỉnh các quá trình sinh lý
B: Cung cấp năng lượng
C: Bảo vệ cơ thể
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Quá trình nào giúp động vật tiêu hóa thức ăn?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Chất nào là nguồn năng lượng chính cho tế bào?
A: Protein
B: Carbohydrate
C: Lipid
D: Vitamin
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Tế bào nào có khả năng miễn dịch?
A: Tế bào máu đỏ
B: Tế bào bạch cầu
C: Tế bào thần kinh
D: Tế bào cơ
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Chức năng của màng tế bào là gì?
A: Bảo vệ tế bào
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Tham gia vào quá trình quang hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Quá trình nào giúp thực vật sản xuất oxy?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Chất nào là thành phần chính của ADN?
A: Axit amin
B: Nucleotid
C: Carbohydrate
D: Lipid
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Tế bào nào có khả năng dẫn truyền xung thần kinh?
A: Tế bào cơ
B: Tế bào thần kinh
C: Tế bào máu
D: Tế bào da
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Chức năng của tế bào mỡ là gì?
A: Lưu trữ năng lượng
B: Bảo vệ cơ thể
C: Tổng hợp hormone
D: Vận chuyển chất dinh dưỡng
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Quá trình nào giúp tế bào lấy oxy?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Chất nào không phải là thành phần của protein?
A: Axit amin
B: Nucleotid
C: Peptid
D: Polypeptid
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Tế bào nào có khả năng sinh sản hữu tính?
A: Tế bào gốc
B: Tế bào sinh dục
C: Tế bào máu
D: Tế bào thần kinh
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Chức năng của tế bào biểu mô là gì?
A: Bảo vệ và che phủ
B: Vận chuyển chất dinh dưỡng
C: Tổng hợp hormone
D: Lưu trữ năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Quá trình nào giúp thực vật hấp thụ khoáng chất?
A: Quang hợp
B: Thẩm thấu
C: Hô hấp
D: Tiêu hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Chất nào là thành phần chính của tế bào thực vật?
A: Chitin
B: Cellulose
C: Glycogen
D: Starch
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Tế bào nào có khả năng sản xuất insulin?
A: Tế bào gan
B: Tế bào tụy
C: Tế bào thận
D: Tế bào não
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Chức năng của tế bào hồng cầu là gì?
A: Vận chuyển oxy
B: Bảo vệ cơ thể
C: Tổng hợp protein
D: Lưu trữ năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Quá trình nào giúp tế bào giải phóng năng lượng?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Tế bào nào có khả năng tái tạo nhanh chóng?
A: Tế bào da
B: Tế bào thần kinh
C: Tế bào cơ
D: Tế bào máu
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Chức năng của tế bào bạch cầu là gì?
A: Vận chuyển oxy
B: Bảo vệ cơ thể
C: Tổng hợp hormone
D: Lưu trữ năng lượng
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Quá trình nào giúp thực vật sản xuất glucose?
A: Hô hấp
B: Quang hợp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Tế bào nào có khả năng dẫn truyền xung điện?
A: Tế bào cơ
B: Tế bào thần kinh
C: Tế bào máu
D: Tế bào da
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Chức năng của tế bào cơ là gì?
A: Vận động
B: Bảo vệ cơ thể
C: Tổng hợp hormone
D: Lưu trữ năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Quá trình nào giúp động vật hấp thụ chất dinh dưỡng?
A: Quang hợp
B: Hô hấp
C: Tiêu hóa
D: Sinh sản
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống là:
A: Phân tử
B: Tế bào
C: Cơ quan
D: Mô
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Màng tế bào có tính chọn lọc là vì:
A: Thành phần lipit kép và protein
B: Toàn cấu tạo từ lipit đơn
C: Không có protein
D: Chỉ có nước
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Thành phần chủ yếu cấu tạo nên màng tế bào là:
A: Chitins
B: Lipit kép
C: Polysaccharide
D: Ion kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Chức năng của ribosome là:
A: Tổng hợp protein
B: Tổng hợp lipid
C: Hô hấp tế bào
D: Quang hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Ty thể là bào quan cung cấp:
A: Năng lượng dưới dạng ATP
B: Amino acid
C: DNA
D: Nước
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Bộ Golgi có vai trò:
A: Phân phối và đóng gói protein
B: Tổng hợp ARN
C: Phân giải chất độc
D: Lưu trữ glucose
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Reticulum nội chất nhẵn khác reticulum nội chất gồ ghề ở điểm nào?
A: Không có ribosome bám
B: Tổng hợp protein
C: Có thylakoid
D: Có cực màu xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Nhân tế bào chứa:
A: DNA và ARN
B: Protein nền
C: Lipit
D: Polysaccharid
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Màng nhân có cấu trúc:
A: Kép và có lỗ nhân
B: Đơn
C: Không có lỗ nhân
D: Giống ty thể
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Lysosome chứa enzyme để:
A: Tiêu hóa nội bào
B: Tổng hợp protein
C: Tổng hợp lipid
D: Dự trữ nước
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Ribosome ở tế bào nhân sơ có kích thước là bao nhiêu?
A: 70S
B: 80S
C: 60S
D: 120S
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Ribosome ở nhân thực là:
A: 80S
B: 70S
C: 60S
D: 90S
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Trung thể (centrosome) có vai trò:
A: Điều khiển tạo thoi vô sắc trong phân bào
B: Tổng hợp ATP
C: Cố định ribosome
D: Lưu trữ lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Thành tế bào ở thực vật là:
A: Cellulose
B: Chitin
C: Peptidoglycan
D: Protein
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Chức năng của peroxisome là:
A: Phân hủy H2O2
B: Tổng hợp protein
C: Dự trữ nước
D: Liên kết màng
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Enzyme trong peroxisome là:
A: Catalase
B: Amylase
C: Helicase
D: Oxidase
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Thực thể nào tham gia vận chuyển nội bào (endocytosis)?
A: Màng tế bào
B: Ribosome
C: DNA
D: Ty thể
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Exocytosis là:
A: Xuất bào chất ra ngoài bào tương
B: Nhập nội bào chất vào trong tế bào
C: Phân hủy chất độc
D: Tổng hợp năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Tế bào có thể di chuyển bằng cấu trúc nào?
A: Lông roi hoặc gai bám
B: Ribosome
C: Ty thể
D: Màng nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Màng tế bào đóng vai trò:
A: Điều hoà trao đổi chất giữa bên trong và ngoài
B: Tổng hợp protein
C: Tổng hợp năng lượng
D: Di truyền thông tin
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Cấu trúc nào sau đây là acid nucleic?
A: DNA
B: Lipit
C: Protein
D: Glucid
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Nucleolus nằm trong:
A: Nhân tế bào
B: Ty thể
C: Ribosome
D: Bộ Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 67: DNA ở tế bào nhân thực có dạng:
A: Sợi kép tuyến tính
B: Sợi đơn tròn
C: Sợi đơn không trộn
D: Sợi kép tròn
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Ở tế bào vi khuẩn, DNA nằm trong:
A: Vùng nhân (nucleoid)
B: Nhân thực
C: Bộ Golgi
D: Reticulum nội chất
Đáp án: A
Câu hỏi 69: ARN ribosomal (rRNA) được gia công tại:
A: Nhân con (nucleolus)
B: Ty thể
C: Lysosome
D: Trung thể
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Hệ thẩm thấu là quá trình:
A: Phân tử nước qua màng, không tiêu tốn năng lượng
B: Qua màng bằng protein kênh
C: Có tiêu tốn ATP
D: Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Khuếch tán đơn giản là:
A: Di chuyển chất tan từ cao xuống thấp theo gradient nồng độ
B: Phức hợp với protein
C: Cần tiêu hao ATP
D: Di chuyển ngược gradient
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Khuếch tán thuận ích (facilitated) cần:
A: Protein kênh hoặc vận chuyển
B: ATP
C: Ribosome
D: Ty thể
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Đặc điểm của quá trình vận chuyển tích cực là:
A: Ngược gradient, cần ATP
B: Theo gradient, không cần ATP
C: Ngược gradient, không cần ATP
D: Dùng ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong quá trình tổng hợp protein, mARN được phiên mã tại:
A: Nhân tế bào
B: Ribosome
C: Ty thể
D: Bộ Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Dịch mã xảy ra tại:
A: Ribosome ngoài nhân
B: Ty thể
C: Nhân
D: Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Dịch mã kết thúc khi:
A: mARN gặp codon kết thúc
B: tARN hết amino acid
C: Không đủ ATP
D: Ribosome lỗi
Đáp án: A
Câu hỏi 77: tARN có chức năng:
A: Mang amino acid đến ribosome
B: Mang DNA đến bộ Golgi
C: Vận chuyển glucose
D: Vận chuyển chất béo
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Chức năng chính của hệ Golgi là:
A: Chỉnh sửa, đóng gói protein và lipid
B: Tổng hợp glucose
C: Phân giải H2O2
D: Di chuyển tinh thể
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Ribosome liên kết với reticulum nội chất gồ ghề để:
A: Tổng hợp protein xuất khẩu
B: Phân hủy chất độc
C: Vận chuyển ion
D: Tổng hợp lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Ty thể có DNA riêng và tự sao chép độc lập vì:
A: Gốc từ tổ tiên vi khuẩn
B: Gốc từ hạt nhân
C: Do thể tích lớn
D: Giống reticulum
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Proteasome có vai trò:
A: Phân hủy protein không cần thiết
B: Tổng hợp protein
C: Dự trữ đường
D: Điều tiết nước tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong tế bào thực vật, bào quan dự trữ sắc tố và nước là:
A: Lục lạp và không bào lớn
B: Ty thể và ribosome
C: Golgi và lysosome
D: Reticulum nội chất
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Thành phần chủ yếu của không bào trung tâm là:
A: Nước, ion và chất hòa tan
B: Protein, DNA
C: Lipid
D: Ion kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Màng sinh chất ngoài nhân và màng ty thể đều có:
A: Cấu trúc lipit kép
B: Protein vỏ
C: ARNt
D: Ion kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Quá trình tự thực vật xảy ra trong lục lạp nhờ:
A: Chlorophyll
B: ATP synthase
C: Lysosome
D: Ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Lục lạp có DNA vì:
A: Có nguồn gốc từ vi khuẩn quang hợp
B: Từ ty thể
C: Từ Golgi
D: Từ reticulum
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Quá trình thoi vô sắc giúp:
A: Phân phối đều nhiễm sắc thể
B: Tổng hợp protein
C: Vận chuyển chất tan
D: Tổng hợp lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Enzyme polymerase xúc tác:
A: Tổng hợp DNA từ mạch khuôn
B: Tổng hợp lipid
C: Giải phóng năng lượng
D: Phân giải glucose
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Vận chuyển thụ động không tiêu hao năng lượng vì dựa vào:
A: Chênh lệch nồng độ
B: ATP
C: Ion Na+
D: Microtubules
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tế bào nhân sơ không có:
A: Nucleus thực sự
B: Ribosome
C: Màng tế bào
D: Cytoplasm
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Sinh vật nhân sơ ví dụ là:
A: Vi khuẩn
B: Tảo
C: Nấm
D: Thực vật
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Sinh vật nhân thực có bào quan mà sinh vật nhân sơ không có là:
A: Golgi, ty thể, nhân
B: Ribosome và vách tế bào
C: Cellulose
D: Peptidoglycan
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Màng tế bào không thể tự tái tạo mà không có:
A: Lipid và protein mới
B: DNA mới
C: ATP
D: Glucose
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Các bào quan nội màng như ty thể, lục lạp đều có:
A: Màng kép
B: Màng đơn
C: Không màng
D: Vận chuyển ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Tế bào có thể thực hiện nội bào (endo) và xuất bào (exo) nhờ thay đổi:
A: Màng tế bào
B: Ribosome
C: Ty thể
D: Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Khung tế bào (cytoskeleton) gồm:
A: Vi ống, vi sợi, sợi trung gian
B: Ty thể, ribosome, Golgi
C: Màng kép, ribosome
D: DNA, ARN
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Khung tế bào giúp tế bào:
A: Giữ hình dạng và vận chuyển bào quan
B: Tổng hợp protein
C: Dự trữ lipid
D: Di truyền thông tin
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Vi ống trong cytoskeleton được cấu tạo bởi:
A: Tubulin
B: Actin
C: Keratin
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Vi sợi cấu tạo từ:
A: Actin
B: Tubulin
C: Keratin
D: Collagen
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Sợi trung gian góp phần:
A: Tăng độ bền cơ học tế bào
B: Tổng hợp ATP
C: Diễn hoạt Golgi
D: Thực hiện nội bào
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng có:
A: Cytoskeleton
B: Lục lạp
C: Cellulose
D: Xiton
Đáp án: A
Câu hỏi 102: Màng tế bào có tính linh hoạt nhờ:
A: Cytoskeleton và lipid
B: DNA
C: ARN
D: Ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 103: Trung thể tách đôi khi vào:
A: Kỳ đầu mitosis
B: Kỳ cuối mitosis
C: Giai đoạn G0
D: Quá trình nội bào
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Ống vi thể giúp tế bào thực hiện:
A: Vận chuyển bào quan, phân bào
B: Tổng hợp protein
C: Mở màng tế bào
D: Thoát thai
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Quá trình sao chép DNA diễn ra ở giai đoạn nào?
A: G2
B: G1
C: S
D: M
Đáp án: C
Câu hỏi 106: Chu trình tế bào gồm các giai đoạn:
A: G1, S, G2, M
B: G0, G1, M
C: G2, S, M
D: G1, M
Đáp án: A
Câu hỏi 107: Giai đoạn M của chu kỳ tế bào là:
A: Phân bào
B: Tổng hợp DNA
C: Chuẩn bị tế bào
D: Tăng trưởng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 108: Tế bào ngừng phân chia, vào trạng thái nghỉ G0 khi:
A: Mất khả năng phân chia
B: Vẫn phân chia liên tục
C: Kết thúc apoptosis
D: Trong giai đoạn M
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Tế bào ung thư mất khả năng:
A: Kiểm soát chu trình tế bào
B: Tổng hợp protein
C: Di chuyển
D: Hô hấp
Đáp án: A
Câu hỏi 110: Apoptosis là:
A: Chết chương trình của tế bào
B: Phân bào bất thường
C: Tăng trưởng tế bào
D: Tổng hợp DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 111: Chức năng chính của tế bào là:
A: Thực hiện các hoạt động sống
B: Tổng hợp H2O
C: Tổng hợp glucose
D: Tổng hợp ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 112: Các tế bào gốc khác tế bào chuyên hoá bởi:
A: Có khả năng phân chia và biệt hóa
B: Chỉ sinh trưởng 1 lần
C: Không có nhân tế bào
D: Không có ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 113: Mitochondria có dạng hình:
A: Hình que / hình bầu dục
B: Hình đa giác
C: Hình tam giác
D: Hình đa diện
Đáp án: A
Câu hỏi 114: Trong tế bào nhân thực, nơi tổng hợp protein xuất khẩu là:
A: Reticulum nội chất gồ ghề
B: Bộ Golgi
C: Màng nhân
D: Ty thể
Đáp án: A
Câu hỏi 115: Thịt lưới (endoplasmic reticulum) có khả năng:
A: Tổng hợp lipid và giải độc
B: Tiêu hóa nội bào
C: Tổng hợp DNA
D: Dự trữ oxy
Đáp án: A
Câu hỏi 116: chế độ phát tín hiệu nội bào thường dùng:
A: Second messenger (cGMP, Ca2+)
B: Ribosome
C: DNA
D: Lipit
Đáp án: A
Câu hỏi 117: Enzyme ATP synthase nằm ở:
A: Màng trong ty thể
B: Màng nhân
C: Golgi
D: Lysosome
Đáp án: A
Câu hỏi 118: Hạt nhân điều khiển tế bào qua:
A: Biên dịch từ DNA → ARN → protein
B: Tổng hợp ATP
C: Sản xuất glucose
D: Phân hủy chất độc
Đáp án: A
Câu hỏi 119: Màng sinh chất ngoài nhân mịn màng nhờ:
A: Không có ribosome bám
B: Có ribosome
C: Có cholesterol nhiều
D: Có glycoprotein
Đáp án: A
Câu hỏi 120: Lipid kép trong màng gồm:
A: Phospholipid và cholesterol
B: Glucid
C: Protein
D: Ion Na+
Đáp án: A
Câu hỏi 121: Carbonic anhydrase trong hồng cầu tham gia chuyển:
A: CO2 → HCO3–
B: H2O → O2
C: Glucose → ATP
D: Lipid → CO2
Đáp án: A
Câu hỏi 122: Trong tế bào, pH ổn định nhờ:
A: Hệ đệm hữu cơ và ion
B: Lysosome
C: Ribosome
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 123: Tế bào thực vật khác tế bào động vật bởi:
A: Có thành tế bào, lục lạp, không bào lớn
B: Không có reticulum
C: Không có màng tế bào
D: Không có nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 124: Vận chuyển chủ động có đặc điểm:
A: Ngược gradient, cần ATP
B: Theo gradient, không cần ATP
C: Không qua protein
D: Choion H+
Đáp án: A
Câu hỏi 125: Con đường vận chuyển điện tích qua màng là:
A: Kênh ion
B: Reticulum
C: Ribosome
D: Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 126: Sự khuếch tán nước qua màng được gọi là:
A: Thẩm thấu
B: Khuếch tán đơn giản
C: Vận chuyển tích cực
D: Ẩm môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 127: Lạch điện thế màng tế bào được giữ ổn định nhờ:
A: Bơm Na+/K+
B: Ribosome
C: Lysosome
D: Thylakoid
Đáp án: A
Câu hỏi 128: Sau khi ribosome tổng hợp xong protein, protein thường:
A: Vào ER để gắn gốc và chuyển đi
B: Bám trên màng nhân
C: Vào lysosome
D: Gửi vào liposome
Đáp án: A
Câu hỏi 129: Techoic acid chỉ có ở tế bào:
A: Vi khuẩn Gram dương
B: Vi khuẩn Gram âm
C: Thực vật
D: Nấm
Đáp án: A
Câu hỏi 130: Phản ứng vi sinh tạo khí metan diễn ra trong:
A: Không bào vi sinh vật kỵ khí
B: Ti thể
C: Lục lạp
D: Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 131: Khi tế bào bị stress, reticulum nội chất thường:
A: Gấp lại và kích hoạt phản ứng stress
B: Phân hủy DNA
C: Tổng hợp protein
D: Tích nước
Đáp án: A
Câu hỏi 132: Chất siêu phân tử tự lắp là:
A: Lipid kép
B: DNA tuyến tính
C: ARN
D: Peptidoglycan
Đáp án: A
Câu hỏi 133: Màng tế bào có tính dịch chuyển ngang của phân tử lipid giúp:
A: Màng linh động, trao đổi nhanh
B: Lipid cố định
C: Membrane cứng
D: Ribosome bám cố định
Đáp án: A
Câu hỏi 134: Protein xuyên màng (integral) có vai trò:
A: Vận chuyển, thụ thể, enzyme
B: Chỉ giữ cấu trúc
C: Tạo đường ống
D: Giữ lipid cố định
Đáp án: A
Câu hỏi 135: Glycoprotein trên màng tế bào có vai trò:
A: Nhận dạng tế bào và tín hiệu
B: Tổng hợp protein
C: Cách điện
D: Dự trữ nước
Đáp án: A
Câu hỏi 136: Lipid cầu là:
A: Cholesterol
B: Glucid
C: Protein
D: Ion
Đáp án: A
Câu hỏi 137: Chức năng của cholesterol màng là:
A: Ổn định màng, điều chỉnh tính linh hoạt
B: Tổng hợp protein
C: Tái tạo DNA
D: Kết nối ion
Đáp án: A
Câu hỏi 138: Kỹ thuật trọng lực ly tâm dùng để:
A: Tách bào quan theo khối lượng / mật độ
B: Định lượng protein
C: Phân tích ADN
D: Đo pH
Đáp án: A
Câu hỏi 139: Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang dùng để xác định:
A: Vị trí protein trong tế bào
B: Khối tế bào
C: Nhiệt độ tế bào
D: pH tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 140: Kỹ thuật điện di SDS-PAGE dùng để phân tích:
A: Protein theo kích thước
B: Lipid
C: ADN
D: Ion
Đáp án: A
Câu hỏi 141: Western blot xác định:
A: Sự có mặt và kích thước protein
B: DNA gen
C: Lipid màng
D: pH tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 142: Fluorescent in situ hybridization (FISH) dùng để:
A: Xác định vị trí ADN/ARN trong tế bào
B: Protein
C: Lipid
D: Ion
Đáp án: A
Câu hỏi 143: Kỹ thuật CRISPR/Cas9 dùng để:
A: Sửa gen trong tế bào sống
B: Tổng hợp protein
C: Đo ATP
D: Tách tế bào
Đáp án: A
Đã sao chép!!!