Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở tế bào
Các khái niệm cơ bản trong sinh học
Các chủ đề như di truyền, sinh thái, và cấu trúc tế bào
Thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong sinh học
Ứng dụng của sinh học trong đời sống hàng ngày
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong sinh học
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thí nghiệm là gì trong nghiên cứu sinh học?
A: Một phương pháp quan sát
B: Một phương pháp kiểm tra giả thuyết
C: Một cách thu thập dữ liệu
D: Một phương pháp phân tích
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Ai là người đầu tiên sử dụng thí nghiệm trong sinh học?
A: Gregor Mendel
B: Charles Darwin
C: Louis Pasteur
D: Robert Hooke
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Phương pháp nào được sử dụng để xác định sự hiện diện của một chất trong mẫu?
A: Phương pháp quan sát
B: Phương pháp phân tích
C: Phương pháp thí nghiệm
D: Phương pháp mô phỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Thí nghiệm kiểm soát là gì?
A: Thí nghiệm không có biến số
B: Thí nghiệm có biến số được kiểm soát
C: Thí nghiệm không có nhóm đối chứng
D: Thí nghiệm chỉ sử dụng một biến số
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Biến độc lập trong thí nghiệm là gì?
A: Biến không thay đổi
B: Biến được kiểm soát
C: Biến được thay đổi để quan sát ảnh hưởng
D: Biến không ảnh hưởng đến kết quả
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Biến phụ thuộc trong thí nghiệm là gì?
A: Biến không thay đổi
B: Biến được kiểm soát
C: Biến được đo lường để xem ảnh hưởng của biến độc lập
D: Biến không ảnh hưởng đến kết quả
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Phương pháp nào được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật?
A: Phương pháp thí nghiệm
B: Phương pháp quan sát
C: Phương pháp mô phỏng
D: Phương pháp phân tích
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Thí nghiệm nào được thực hiện để chứng minh giả thuyết?
A: Thí nghiệm mô phỏng
B: Thí nghiệm kiểm soát
C: Thí nghiệm quan sát
D: Thí nghiệm lặp lại
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ai là người thực hiện thí nghiệm về tiêm chủng?
A: Louis Pasteur
B: Gregor Mendel
C: Charles Darwin
D: Robert Koch
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Phương pháp nào giúp xác định cấu trúc tế bào?
A: Phương pháp quan sát
B: Phương pháp thí nghiệm
C: Phương pháp phân tích
D: Phương pháp mô phỏng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Thí nghiệm nào được thực hiện để nghiên cứu di truyền?
A: Thí nghiệm của Mendel
B: Thí nghiệm của Pasteur
C: Thí nghiệm của Darwin
D: Thí nghiệm của Watson và Crick
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Phương pháp nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trong sinh học?
A: Phương pháp mô phỏng
B: Phương pháp thống kê
C: Phương pháp quan sát
D: Phương pháp thí nghiệm
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Thí nghiệm nào giúp xác định vai trò của enzyme?
A: Thí nghiệm kiểm soát
B: Thí nghiệm mô phỏng
C: Thí nghiệm phân tích
D: Thí nghiệm lặp lại
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Ai là người phát hiện ra penicillin qua thí nghiệm?
A: Louis Pasteur
B: Alexander Fleming
C: Gregor Mendel
D: Robert Koch
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Phương pháp nào giúp nghiên cứu sự phát triển của sinh vật?
A: Phương pháp quan sát
B: Phương pháp thí nghiệm
C: Phương pháp mô phỏng
D: Phương pháp phân tích
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Thí nghiệm nào được thực hiện để nghiên cứu ảnh hưởng của ánh sáng đến quang hợp?
A: Thí nghiệm của Mendel
B: Thí nghiệm của Van Helmont
C: Thí nghiệm của Calvin
D: Thí nghiệm của Pasteur
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Biến nào không được thay đổi trong thí nghiệm?
A: Biến độc lập
B: Biến phụ thuộc
C: Biến kiểm soát
D: Biến ngẫu nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Phương pháp nào giúp nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài?
A: Phương pháp thí nghiệm
B: Phương pháp quan sát
C: Phương pháp mô phỏng
D: Phương pháp phân tích
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Thí nghiệm nào được thực hiện để chứng minh sự tồn tại của vi khuẩn?
A: Thí nghiệm của Pasteur
B: Thí nghiệm của Mendel
C: Thí nghiệm của Darwin
D: Thí nghiệm của Watson và Crick
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Phương pháp nào giúp xác định sự tương tác giữa các sinh vật trong hệ sinh thái?
A: Phương pháp thí nghiệm
B: Phương pháp quan sát
C: Phương pháp mô phỏng
D: Phương pháp phân tích
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Thí nghiệm nào được thực hiện để nghiên cứu sự di chuyển của nước trong thực vật?
A: Thí nghiệm của Mendel
B: Thí nghiệm của Van Helmont
C: Thí nghiệm của Darwin
D: Thí nghiệm của Pasteur
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Ai là người phát hiện ra quy luật di truyền qua thí nghiệm?
A: Louis Pasteur
B: Gregor Mendel
C: Charles Darwin
D: Robert Koch
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Phương pháp nào giúp nghiên cứu sự phát triển của tế bào?
A: Phương pháp quan sát
B: Phương pháp thí nghiệm
C: Phương pháp mô phỏng
D: Phương pháp phân tích
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Thí nghiệm nào được thực hiện để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến enzyme?
A: Thí nghiệm kiểm soát
B: Thí nghiệm mô phỏng
C: Thí nghiệm phân tích
D: Thí nghiệm lặp lại
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Phương pháp nào giúp xác định sự hiện diện của protein trong mẫu?
A: Phương pháp quan sát
B: Phương pháp phân tích
C: Phương pháp thí nghiệm
D: Phương pháp mô phỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Thí nghiệm nào được thực hiện để nghiên cứu sự tương tác giữa các loài?
A: Thí nghiệm của Mendel
B: Thí nghiệm của Pasteur
C: Thí nghiệm của Darwin
D: Thí nghiệm của Elton
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Khi quan sát tế bào thực vật dưới kính hiển vi, cần thực hiện bước đầu tiên là:
A: Gắn lam kính lên lam kính lớn
B: Thêm thuốc nhuộm
C: Nhỏ giọt nước cách liều
D: Đặt lam lên kính hiển vi
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Mục đích của việc nhuộm tế bào là:
A: Tăng độ tương phản để thấy chi tiết
B: Giảm độ sáng
C: Ngăn tế bào hư hại
D: Làm tế bào tan nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong thí nghiệm khuếch tán, dùng indigo carmine để:
A: Quan sát tốc độ khuếch tán qua màng thẩm thấu
B: Thử pH
C: Đo nồng độ protein
D: Xác định ADN
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Nội dung chính của phương pháp phân tích là:
A: Tách và xác định thành phần
B: Tổng hợp chất sinh học
C: Nuôi cấy tế bào
D: Nhuộm tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Việc lập giả thuyết trong nghiên cứu nhằm:
A: Dự đoán hiện tượng để kiểm chứng
B: Tổng hợp kết quả
C: Nhuộm mẫu
D: Thu thập dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Nghiên cứu kiểm chứng (experiment) không bao gồm:
A: Có nhóm chứng và nhóm thử
B: Làm đi làm lại để kiểm tra biến dùng
C: Không cần đối chứng
D: Sau khi thu thập dữ liệu là phân tích
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Kỹ thuật PCR dùng để:
A: Nhân bản đoạn ADN mục tiêu
B: Quan sát tế bào sống
C: Xác định protein
D: Cân sinh khối
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Điểm đỉnh mở cửa xoang PCR xảy ra ở nhiệt độ nào?
A: ~94 độ C để tách mạch đơn
B: 60 độ để kết hợp mồi
C: 72 độ để kéo dài mạch
D: 37 độ
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Quy trình PCR cần bao nhiêu chu kỳ để nhân bản 1 đoạn?
A: 20–35
B: 5–10
C: Trên 100
D: 1–2
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Sanger sequencing dùng để:
A: Xác định trình tự nucleotit của ADN
B: Đo chiều dài protein
C: Xác định cấu trúc lưới tế bào
D: Nhân bản gen
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Kỹ thuật điện di agarose dùng để:
A: Tách phân tử ADN theo kích thước
B: Quan sát tế bào
C: Nhuộm tế bào
D: Nuôi cấy tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Phương pháp Western blot sử dụng để:
A: Phát hiện protein mục tiêu dựa trên kháng thể
B: Xác định ADN
C: Nhuộm mô
D: Tách tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 39: ELISA dùng trong thí nghiệm để:
A: Định lượng kháng nguyên hoặc kháng thể
B: Tách ADN
C: Quan sát tế bào
D: PCR mở rộng
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Trong ELISA, enzyme gắn vào kháng thể có tác dụng:
A: Chuyển chất nền thành màu để phát hiện
B: Kết tủa mẫu
C: Nhân bản ADN
D: Phân giải protein
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Phương pháp nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm dùng để:
A: Nghiên cứu tính chất tế bào, tác động của chất
B: Xác định gen
C: Nhuộm mô
D: Tách ADN
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Khi nuôi cấy tế bào in vitro, nhiệt độ thích hợp là:
A: 37 độ C
B: 25 độ C
C: 4 độ C
D: 60 độ C
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trước khi cấy tế bào cần:
A: Khử trùng dụng cụ
B: Nhuộm tế bào
C: Phân tích ADN
D: Ghi nhật ký
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Vi sinh vật được nuôi trên môi trường môi trường:
A: Agar dinh dưỡng
B: Môi trường ddH2O
C: Máu tươi
D: Cồn 70%
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Mục tiêu của nuôi cấy vi sinh để:
A: Phân lập và nghiên cứu vi sinh vật
B: Quan sát bào quan
C: Xác định ADN
D: Điện di protein
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Việc ly tâm mẫu giúp:
A: Tách các thành phần theo mật độ
B: Nhân bản tế bào
C: Tổng hợp protein
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Kỹ thuật phổ khối (mass spectrometry) dùng để:
A: Xác định khối lượng phân tử, cấu trúc của protein/peptide
B: Xác định ADN
C: Nhuộm mô
D: Xác định hình thái tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Xác thực kết quả thí nghiệm luôn cần thực hiện:
A: Tái lập nhiều lần
B: Thực nghiệm một lần
C: Không phân tích kết quả
D: Không cần số liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Mẫu vật sinh học cần gắn nhãn rõ:
A: ID, ngày lấy mẫu, điều kiện
B: Màu sắc
C: Hõi nhỏ
D: Dùng date hiện tại
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Khi sử dụng pipet điện tử, cần:
A: Hiệu chuẩn định kỳ
B: Dùng bất kỳ đầu tip
C: Không cần hiệu chuẩn
D: Câu a đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Phương pháp thu mẫu máu để phân tích cần:
A: Giữ lạnh nếu phân tích protein hoặc enzyme
B: Nhiệt độ phòng bất kỳ
C: Đun sôi
D: Phơi khô
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Trong thí nghiệm để ngăn ô nhiễm chéo, cần:
A: Dụng cụ vô trùng, thay đầu tip sau mỗi mẫu
B: Rửa dụng cụ cồn
C: Cồn thoáng khí
D: Không cần vô trùng
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Kỹ thuật flow cytometry dùng để:
A: Phân tích đặc tính tế bào bằng ánh sáng và phản ứng huỳnh quang
B: Điện di ADN
C: PCR
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Lưu giữ mẫu sinh học dài hạn обычно:
A: Bằng nitơ lỏng -196 độ C
B: Nhiệt độ phòng
C: 4 độ C
D: 60 độ C
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Dữ liệu định lượng trong thí nghiệm cần:
A: Phân tích thống kê
B: Ghi đích xác
C: Đoếm bằng mắt thường
D: Thống kê hình
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Phương pháp thí nghiệm giả lập môi trường là:
A: Hệ thống mô hình nước/ đất trong bình kín
B: Quan sát tự nhiên trên cánh đồng
C: Nuôi cấy mẫu cố định
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Kỹ thuật sử dụng kính hiển vi điện tử SEM để:
A: Quan sát bề mặt tế bào chi tiết
B: Quan sát tế bào sống
C: Nhuộm tế bào
D: Xử lý DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Quan sát mẫu khô hóa bằng SEM cần:
A: Phủ lớp kim loại dẫn điện
B: Để mẫu ướt
C: Nhúng mẫu vào nước
D: Không cần chuẩn bị
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Quan sát bào quan trong tế bào cần:
A: Kính huỳnh quang hoặc TEM
B: Kính hiển vi bình thường
C: SEM
D: Pipet điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Trong mô hình khoa học, biến độc lập là:
A: Biến được thay đổi để kiểm tra tác động
B: Biến phản hồi
C: Biến ngẫu nhiên
D: Không đo
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Biến phụ thuộc là:
A: Biến phản ứng được đo sau thay đổi độc lập
B: Biến gây ra tác động
C: Không đo lường
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Khi lập báo cáo khoa học cần có phần:
A: Giới thiệu, Phương pháp, Kết quả, Thảo luận, Kết luận
B: Chỉ Kết luận
C: Kết quả và Thảo luận
D: Không cần cấu trúc
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Kiểm soát nhiễm trong nuôi cấy tế bào bằng:
A: Khử khuẩn thiết bị, môi trường vô trùng
B: Để môi trường mở
C: Nuôi ở nhiệt độ cao
D: Không kiểm soát
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Thực hiện test cứu phôi (RTOG) là thí nghiệm để:
A: Đánh giá tác động chất độc lên tế bào
B: Xác định ADN
C: Điện di protein
D: Kỹ thuật ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Phương pháp sử dụng ống báo động culture bao gồm:
A: Keo chứng, xử lý nước nuôi
B: Nhuộm mô
C: PCR
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Phân tích tế bào chất lượng RNA cần:
A: Dùng máy đo nồng độ quang học
B: Đo cân nặng tế bào
C: PCR
D: ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Thu thập dữ liệu cần:
A: Ghi kỹ người thực hiện, thời gian, điều kiện
B: Không cần ghi nguồn
C: Chỉ ghi kết quả cuối
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Trong thiết kế thí nghiệm, biến kiểm soát là:
A: Giữ ổn định để loại bỏ ảnh hưởng
B: Thay đổi để quan sát phản ứng
C: Ngẫu nhiên
D: Không cần
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Phát triển mô hình thực nghiệm in vitro là:
A: Nuôi cấy tế bào, mô nhỏ
B: Nhuộm tế bào
C: Quan sát bằng kính lúp
D: Điện di
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Thí nghiệm tương quan (correlational) dùng để:
A: Kiểm tra mối liên hệ hai biến
B: Xác định nguyên nhân
C: Tổng hợp mô hình
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Mẫu đại diện trong nghiên cứu là mẫu:
A: Đặc trưng đúng tính chất quần thể lớn hơn
B: Mẫu nhỏ, không đại diện
C: Bất kỳ
D: Mẫu từ phòng thí nghiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Khi đo tín hiệu huỳnh quang, cần:
A: Hiệu chuẩn máy với chuẩn known
B: Ghi giá trị bất kỳ
C: Phương pháp điện di
D: Kết luận dựa vào mắt thường
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Giả thuyết vô hiệu (null) trong thống kê là:
A: Không có sự khác biệt đáng kể
B: Có khác biệt
C: Ngẫu nhiên
D: Không tính đến phương sai
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Mức ý nghĩa P < 0.05 tức là:
A: Xác suất xảy ra ngẫu nhiên
B: Không có khác biệt
C: P lớn hơn 0.1
D: Không đáng kể
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Phân tích phương sai ANOVA dùng để so sánh:
A: Trung bình nhiều nhóm
B: Hai nhóm
C: Đáp án nhóm nhỏ
D: Không dùng
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Khi có biến đồng biến, cần sử dụng:
A: Mô hình hồi quy
B: T test đơn
C: T test đôi
D: Không cần phân tích
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Phương pháp ghép nối mẫu đôi dùng khi:
A: Dữ liệu cặp, cùng cá thể trước và sau
B: Nhóm khác nhau
C: Dữ liệu không cần đối chứng
D: Dữ liệu đo đơn
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Sai số hệ thống (systematic error) không được khắc phục bằng:
A: Lặp thí nghiệm nhiều lần
B: Hiệu chuẩn đúng cách
C: Thay đổi phương pháp
D: Kiểm soát môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi test nhiều biến, nguy cơ loại I tăng, cần:
A: Hiệu chỉnh Bonferroni
B: Không cần chỉnh
C: Tăng P
D: Giảm mẫu
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Phân tích đa biến (multivariate) dùng để:
A: Xem ảnh hưởng nhiều biến độc lập lên biến phụ thuộc
B: Xem 1 biến độc lập
C: So sánh hai nhóm
D: ANOVA
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Phương pháp thu mẫu không ngẫu nhiên có thể gây:
A: Thiên vị chọn mẫu
B: Sai số bộ nhớ
C: Sai số phân tích RNA
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Khi báo cáo kết quả, cần ghi rõ:
A: Phương pháp, điều kiện, phần mềm sử dụng
B: Chỉ kết quả
C: Dụng cụ dùng
D: Không cần nguồn
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Mục tiêu của thử nghiệm mù đôi là:
A: Cả người thực hiện và đánh giá đều không biết nhóm nào
B: Người thực hiện biết
C: Không cần ai biết
D: Người đánh giá biết
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Phương pháp mô phỏng (in silico) dùng:
A: Phân tích dữ liệu sinh học bằng phần mềm
B: Nhuộm tế bào
C: PCR
D: Nuôi cấy tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Giám sát chất lượng thí nghiệm bao gồm:
A: Kiểm soát chuẩn, hiệu chuẩn, đối chứng
B: Nên làm tự do
C: Không cần ghi nhật ký
D: Không cần phục hồi dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Dữ liệu quan sát nên được lưu trữ:
A: Dễ truy xuất, sao lưu đầy đủ
B: Bỏ
C: Viết tắt không rõ
D: Lưu offline mà không backup
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Phương pháp tăng cường kiểm chứng kết quả đối chứng dùng:
A: Standard curve
B: Pipet
C: Nhuộm mô
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Đối chiếu giữa đo lường kỹ thuật và xác thực sinh học đánh giá:
A: Độ chính xác kỹ thuật và ý nghĩa sinh học
B: Chỉ kỹ thuật
C: Chỉ sinh học
D: Không cần đánh giá
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Khi có dữ liệu không phân phối chuẩn, dùng:
A: Test phi tham số như Mann–Whitney
B: T test
C: ANOVA
D: Pearson
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Phân tích kết quả từ ELISA cần:
A: Standard curve để tính nồng độ
B: Nhìn màu bằng mắt
C: PCR
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Khi sử dụng thiết bị phức tạp như flow cytometer, cần:
A: Huấn luyện chuyên sâu
B: Hỏi người khác
C: Tự mò
D: Không cần đọc manual
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Xác định chất lượng rRNA có thể dùng:
A: Máy Bioanalyzer (RIN value)
B: Điện di agarose
C: Máy PCR
D: ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Kỹ thuật RNA-Seq cung cấp:
A: Biểu hiện toàn bộ gen
B: ADN định lượng
C: Protein định tính
D: Mẫu mô
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Trong thí nghiệm định tính enzyme, nên dùng:
A: Standard curve hoạt tính enzyme
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Khi thiết kế đưa mẫu sinh học từ đồng nhất, cần chú ý:
A: Thời gian xử lý ngắn, giữ lạnh
B: Nhuộm mẫu ngay
C: PCR mẫu khô
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Kiểm thử nội chuẩn (housekeeping gene) trong qPCR để:
A: Chuẩn hóa số lượng ADN mẫu
B: Làm mẫu điều khiển
C: Quan sát tế bào
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Phân tích dữ liệu qPCR cần:
A: Phương pháp Delta-Delta Ct
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Trong phương pháp uổng độc tế bào, dùng:
A: Trypan blue để kiểm tra tế bào chết
B: PCR
C: ELISA
D: Nhuộm Gram
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Kiểm tra tính sống tế bào bằng MTT assay sử dụng:
A: Khả năng chuyển MTT thành sản phẩm màu
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Phương pháp đánh giá apoptosis dùng:
A: Annexin V–PI assay
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Xác định ROS trong tế bào dùng:
A: DCFH-DA probe qua huỳnh quang
B: Nhuộm mô
C: PCR
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 102: Luôn kiểm soát nhiệt độ mẫu RNA trong:
A: Quá trình trích, lưu mẫu
B: Nhuộm mô
C: Quan sát tế bào
D: DNA sequencing
Đáp án: A
Câu hỏi 103: Phương pháp flow cytometry có thể phân tích:
A: Tỷ lệ tế bào sống/chết, chu kỳ tế bào, biểu hiện bề mặt
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Kiểm tra sự tăng trưởng tế bào dùng:
A: Đếm tế bào bằng hemocytometer
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Vi sinh vật sống ký sinh trong nuôi cấy tế bào coi là:
A: Nhiễm bẩn
B: Tăng trưởng tế bào
C: DNA nếu nhiễm
D: NT
Đáp án: A
Câu hỏi 106: Môi trường nuôi cấy vi sinh có pH chuẩn là:
A: ~7–7,4
B: ~5
C: ~9
D: Không cần pH ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 107: Nghiệm pháp Klett dùng để:
A: Đo mật độ quang học mẫu vi khuẩn
B: ELISA
C: PCR
D: PCR dầu
Đáp án: A
Câu hỏi 108: Quang phổ UV–Vis dùng để:
A: Xác định nồng độ protein, ADN, hợp chất màu
B: False
C: Nhìn mẫu
D: Kỹ thuật ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Đo hấp thụ tại 260 nm để:
A: Xác định ADN/ARN
B: Protein
C: Nhuộm mô
D: Điện kế tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 110: Kỹ thuật Bradford assay dùng:
A: Xác định nồng độ protein bằng Coomassie
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 111: Test thử endotoxin trong dịch nuôi cấy tế bào dùng:
A: LAL assay
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: Flow cytometry
Đáp án: A
Câu hỏi 112: Kiểm tra chất lượng môi trường nuôi cần phát hiện:
A: nấm, vi khuẩn, endotoxin
B: chỉ nhân tế bào
C: ADN
D: Protein
Đáp án: A
Câu hỏi 113: Khi thực hiện Western blot, bước transfer là:
A: Chuyển protein từ gel sang màng
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 114: Phương pháp tăng tín hiệu Western blot là:
A: Dùng kháng thể thứ cấp gắn enzyme/phát huỳnh quang
B: Đánh giá bằng mắt
C: PCR
D: ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 115: Kiểm tra protein ưa water-soluble cần:
A: môi trường hòa tan phù hợp
B: môi trường base
C: môi trường acid
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 116: Phương pháp chọc hút tế bào sống cần:
A: Kim vô trùng
B: PCR
C: ELISA
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 117: Khi sử dụng robot pipetting tự động, cần:
A: Hiệu chuẩn và giám sát định kỳ để tránh nhiễm bẩn
B: Để tự chạy
C: Không giám sát
D: Không để ý tip
Đáp án: A
Câu hỏi 118: Kiểm tra nồng độ endotoxin cần dùng:
A: Limulus Amebocyte Lysate (LAL) kit
B: PCR
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 119: Để bảo vệ kết quả qPCR khỏi nhiễm bẩn, cần:
A: Khu vực mẫu và mastermix tách biệt
B: Một khu duy nhất
C: PCR và mẫu cell culture chung
D: PCR để ngoài bàn
Đáp án: A
Câu hỏi 120: Mẫu tế bào lưu trữ lâu dài cần:
A: Cryoprotectant như DMSO + nitơ lỏng
B: Chỉ nitơ lỏng
C: 4 độ C
D: 37 độ
Đáp án: A
Câu hỏi 121: Khi phân tích protein màng, cần tách:
A: Chế độ ly tâm siêu tốc để tách màng và tế bào chất
B: PCR
C: ELISA
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 122: Quy trình nghiệm túc nhất trong tế bào thực vật in vitro là:
A: Vệ sinh, vô trùng, kiểm soát ánh sáng, nhiệt độ
B: PCR
C: ELISA
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 123: Khi cần xác nhận kết quả tế bào/nồng độ, nên dùng:
A: Kết hợp 2–3 kỹ thuật (PCR, flow cytometry, WB...) để gia tăng độ tin cậy
B: Chỉ PCR
C: Chỉ Western blot
D: Chỉ ELISA
Đáp án: A
Câu hỏi 124: Phát hiện DNA ngoại lai trong mẫu động vật, dùng:
A: PCR đặc hiệu loài
B: ELISA
C: Một test enzyme
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 125: Khi dữ liệu không thể giải thích, cần:
A: Kiểm tra lại quy trình, mẫu, thiết bị, lặp lại thí nghiệm
B: Báo cáo luôn
C: Dùng dữ liệu cũ
D: Bỏ thí nghiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 126: Mục tiêu cuối cùng khi thiết kế thí nghiệm khoa học:
A: Kiểm chứng giả thuyết, rút ra kết luận tin cậy, góp phần phát triển tri thức sinh học
B: Phát triển quy trình
C: Xuất bài báo ngay
D: Nhuộm mô đẹp
Đáp án: A
Đã sao chép!!!