Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở tế bào
Các khái niệm cơ bản trong sinh học
Các chủ đề như di truyền, sinh thái, và cấu trúc tế bào
Thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong sinh học
Ứng dụng của sinh học trong đời sống hàng ngày
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ứng dụng của sinh học trong đời sống hàng ngày
Previous
Next
Câu hỏi 1: Sinh học có vai trò gì trong y học?
A: Nghiên cứu các loại thuốc
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Ứng dụng nào của sinh học giúp cải thiện giống cây trồng?
A: Di truyền học
B: Hóa học
C: Vật lý
D: Địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Công nghệ nào sử dụng sinh học để sản xuất thực phẩm?
A: Công nghệ sinh học
B: Công nghệ thông tin
C: Công nghệ vật liệu
D: Công nghệ điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Sinh học có vai trò gì trong bảo vệ môi trường?
A: Nghiên cứu sự phát triển của công nghiệp
B: Phát triển các phương pháp tái chế
C: Tạo ra năng lượng hạt nhân
D: Phát triển công nghệ thông tin
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Ứng dụng nào của sinh học trong ngành dược phẩm?
A: Sản xuất thuốc kháng sinh
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Sinh học có thể giúp gì trong việc phòng ngừa dịch bệnh?
A: Nghiên cứu virus và vi khuẩn
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Ứng dụng nào của sinh học trong sản xuất thực phẩm?
A: Công nghệ chế biến thực phẩm
B: Công nghệ thông tin
C: Công nghệ xây dựng
D: Công nghệ điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Sinh học có vai trò gì trong bảo vệ sức khỏe con người?
A: Nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Ứng dụng nào của sinh học giúp phát triển nông nghiệp bền vững?
A: Công nghệ sinh học
B: Công nghệ thông tin
C: Công nghệ vật liệu
D: Công nghệ điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Sinh học có thể giúp gì trong việc nghiên cứu biến đổi khí hậu?
A: Nghiên cứu tác động của sinh vật đến môi trường
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Ứng dụng nào của sinh học trong ngành mỹ phẩm?
A: Sản xuất sản phẩm chăm sóc da
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Sinh học có vai trò gì trong nghiên cứu di truyền?
A: Nghiên cứu các gen và tính trạng
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Ứng dụng nào của sinh học trong ngành thực phẩm?
A: Sản xuất thực phẩm chức năng
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Sinh học có thể giúp gì trong việc phát triển thuốc mới?
A: Nghiên cứu tác động của các hợp chất
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Ứng dụng nào của sinh học trong bảo vệ động vật hoang dã?
A: Nghiên cứu và bảo tồn các loài
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Sinh học có vai trò gì trong nghiên cứu thực vật?
A: Nghiên cứu các loài thực vật và ứng dụng
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Ứng dụng nào của sinh học trong ngành chăn nuôi?
A: Cải thiện giống vật nuôi
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Sinh học có thể giúp gì trong việc phát triển năng lượng tái tạo?
A: Nghiên cứu sinh vật sản xuất năng lượng
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Ứng dụng nào của sinh học trong nghiên cứu bệnh tật?
A: Nghiên cứu nguyên nhân và phương pháp điều trị
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Sinh học có vai trò gì trong nghiên cứu hệ sinh thái?
A: Nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Ứng dụng nào của sinh học trong sản xuất thuốc?
A: Sản xuất thuốc từ thảo dược
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Sinh học có thể giúp gì trong việc phát triển thực phẩm an toàn?
A: Nghiên cứu các phương pháp sản xuất an toàn
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Ứng dụng nào của sinh học trong nghiên cứu vi sinh vật?
A: Nghiên cứu tác động của vi sinh vật đến sức khỏe
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Sinh học có vai trò gì trong nghiên cứu động vật?
A: Nghiên cứu hành vi và sinh lý của động vật
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Ứng dụng nào của sinh học trong sản xuất thực phẩm chức năng?
A: Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Sinh học có thể giúp gì trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng?
A: Nghiên cứu và phòng ngừa dịch bệnh
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Ứng dụng nào của sinh học trong nghiên cứu di truyền?
A: Nghiên cứu các gen và tính trạng
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Sinh học có vai trò gì trong nghiên cứu môi trường?
A: Nghiên cứu tác động của con người đến môi trường
B: Phát triển công nghệ thông tin
C: Tạo ra năng lượng
D: Phát triển công nghệ xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Ứng dụng nào của sinh học trong ngành công nghiệp thực phẩm?
A: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn
B: Sản xuất máy tính
C: Sản xuất ô tô
D: Sản xuất điện thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Vi sinh vật được dùng trong sản xuất sữa chua là:
A: Lactobacillus
E: coli
C: Streptococcus pneumoniae
D: Salmonella
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Enzyme amylase trong nước bọt ứng dụng để:
A: Tiền xử lý tinh bột trong công nghiệp thực phẩm
B: Tiêu hóa protein
C: Tổng hợp đường phức
D: Sản xuất axit amin
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Công nghiệ pủ kim chi ứng dụng vi sinh gì:
A: Vi khuẩn lên men lactic
B: Virus
C: Nấm độc
D: Tảo xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Xử lý nước thải y tế bằng phương pháp sinh học dùng:
A: Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ
B: Aldehyde
C: Axit mạnh
D: Nhiệt cao
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Phương pháp nuôi trồng mô thực vật ứng dụng:
A: Nhân giống nhanh, tạo cây đồng nhất
B: PCR
C: ELISA
D: Điện di protein
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Sử dụng vi sinh vật để cải thiện đất trồng là:
A: Chủng nấm đối kháng, vi khuẩn cố định N
B: Thuốc trừ sâu hóa học
C: Phân bón vô cơ
D: Tưới nước thường xuyên
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Enzyme protease được ứng dụng trong:
A: Ngành giặt tẩy để phân giải protein vết bẩn
B: Lên men rượu
C: Chưng cất dầu
D: Chế biến đường
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Công nghệ lên men ethanol sử dụng:
A: Nấm men Saccharomyces cerevisiae
B: Vi khuẩn lactobacillus
C: Tảo lam
D: Virus
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Di truyền chỉnh sửa CRISPR/Cas9 dùng để:
A: Thay đổi gen mục tiêu để cải tiến giống cây trồng
B: Truyền bệnh
C: Xác định protein
D: Tách ADN plasmid
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Vaccine sống giảm độc lực là:
A: Vaccine MMR (sởi–quai bị–rubella)
B: Vaccine cúm chết
C: Vaccine chứa độc tố hóa học
D: Vaccine DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Kỹ thuật PCR giúp:
A: Phát hiện vi sinh gây bệnh trong thực phẩm
B: Tái tạo protein
C: Lọc gen
D: Nhuộm tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 41: ELISA trong chẩn đoán dùng để:
A: Tìm kháng thể virus HIV từ mẫu máu
B: Tách ADN
C: Dự đoán thời tiết
D: Phân tích môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phương pháp sterile filtration dùng:
A: Ngăn chặn vi sinh vật trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm
B: Uống nước trực tiếp
C: Phun thuốc trừ sâu
D: Tái chế rác thải
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Ứng dụng vi sinh vật trong xác định chất gây ô nhiễm:
A: Sử dụng màng sinh học phát hiện kim loại nặng
B: Phân tích màu nước
C: Chấm mực
D: Xác định gen
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Lên men rượu vang sử dụng:
A: Nấm men cụ thể tạo arom
B: Vi khuẩn phân hủy chất béo
C: Virus tạo mùi
D: Tảo
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Vi sinh vật trong xử lý rác hữu cơ giúp:
A: Chuyển hóa thành phân bón hữu cơ
B: Đốt cháy trực tiếp
C: Ngày hóa nhựa
D: Tăng nhiệt độ rác
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Tế bào gốc dùng trong y học để:
A: Điều trị tổn thương mô, tái tạo tế bào
B: Phân tích ADN
C: Tìm vi sinh gây bệnh
D: Dự báo sinh thái
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Enzyme cellulase ứng dụng để:
A: Xử lý bã mía, bột giấy, sinh học phân hủy vật liệu
B: Lọc nước
C: Sấy thực phẩm
D: Điều chế thuốc
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Vi sinh có ích trong đường ruột giúp:
A: Tăng miễn dịch, chuyển hóa thức ăn
B: Gây bệnh
C: Tăng áp suất máu
D: Chưa được nghiên cứu
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Công nghệ sinh học phân tử dùng để:
A: Tạo giống cây chịu hạn bằng gen tổng hợp
B: Xét nghiệm vi sinh
C: Nuôi cấy vi khuẩn đường ruột
D: Phân tích protein vàng
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Quản lý dịch hại sinh học là:
A: Sử dụng thiên địch, vi sinh vật kiểm soát sâu bệnh
B: Phun thuốc hóa học vô tội vạ
C: Tưới nước thường xuyên
D: Phân hóa học
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Vaccine bất hoạt khác vaccine sống ở điểm nào:
A: Khử chết mầm bệnh nên an toàn hơn
B: Vẫn chứa virus sống
C: Gây bệnh mạnh hơn
D: Không có hiệu quả
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Phương pháp phôi nhân tạo (embryo culture) giúp:
A: Nhân giống thực vật quý hiếm trong vitro
B: Chẩn đoán bệnh máu
C: Test kích hoạt tế bào
D: PCR ADN
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Protein tái tổ hợp (recombinant) dùng để:
A: Sản xuất insulin nhân tạo
B: Lên men bia
C: Kích hoạt tế bào gốc
D: Tái tạo lúa thoát cỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 54: ELISA cũng được ứng dụng trong:
A: Kiểm tra dư kháng sinh trong thịt, sữa
B: PCR
C: Western blot
D: Chẩn đoán DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Công nghệ DNA barcode dùng để:
A: Xác định loài thông qua mẫu gỗ, cá, động vật
B: Tách ADN
C: Lên men rượu
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Vi sinh vật sử dụng trong sản xuất bia:
A: Saccharomyces carlsbergensis
B: Lactobacillus
C: Salmonella
D: Vi khuẩn axit acetic
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Ứng dụng phương pháp FISH trong thực phẩm để:
A: Phát hiện vi sinh gây thối nhanh
B: Tách ADN
C: Nuôi cấy virus
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Ứng dụng enzyme trong công nghiệp chế biến thịt là:
A: Urease để giảm độ chua
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Tách chiết lipid từ tảo dùng:
A: Solvent + enzyme pectinase để phá vách
B: DNA extraction
C: Protein purification
D: Nhuộm tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Tế bào gốc vạn năng dùng để:
A: Mô hình nghiên cứu bệnh tật, thử thuốc
B: Nhuộm mô
C: PCR
D: Thống kê sinh học
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Vi sinh vật ứng dụng để:
A: Sản sinh enzyme thủy phân xenlulo
B: Đốt than đá
C: Đào giếng
D: Phân tích gen
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Phương pháp siêu lọc nước sử dụng enzyme để:
A: Ngăn mầm bệnh, giảm ô nhiễm vi sinh
B: Thanh nhiệt
C: Gây ô nhiễm
D: PCR
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Phân hữu cơ vi sinh làm từ:
A: Vi sinh phân hủy xác thực vật/động vật
B: Hóa học tổng hợp
C: Tưới phân vô cơ
D: Biến đổi nhiệt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Xác định gen kháng trong vi khuẩn sử dụng:
A: PCR multiplex
B: ELISA
C: Lên men
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Ứng dụng công nghệ tế bào để:
A: Nuôi cấy mô người ghép da chữa bỏng
B: Nhuộm tế bào
C: Phân tích môi trường
D: Xác định ADN
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Vaccine vector dùng virus có chỉnh sửa để:
A: Mang kháng nguyên và kích thích miễn dịch
B: PCR
C: Kháng sinh
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Công nghệ sinh học xanh chế tạo:
A: Enzyme thủy phân bã thực vật thành nhiên liệu sinh học
B: Thuốc trừ sâu
C: Phân hóa học
D: Tạo rác
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Nanozyme dùng trong sinh học ứng dụng:
A: Giống enzyme kiểm tra nhanh glucose
B: PCR
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Công nghệ men chuyển gen giúp gạo:
A: Tăng vitamin A (gạo vàng)
B: PCR
C: Kiểm dịch
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Di truyền người bệnh theo phả hệ cho phép:
A: Dự đoán nguy cơ bệnh di truyền trong dòng họ
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Mobile phone mapping ứng dụng sinh học để:
A: Giám sát dịch bệnh dựa trên hành vi di chuyển
B: ELISA
C: PCR
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Xi măng sinh học dùng vi sinh vật:
A: Kết tủa CaCO3 để trám vết nứt bê tông
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Ứng dụng enzyme lipase trong xử lý:
A: Dầu mỡ trong nước thải
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Protein Thrombin chiết từ:
A: Máu người dùng trong y học ghép
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Công nghệ tế bào nhân tạo dùng:
A: Giấy điện tử vi sinh
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Xây dựng fish pond sinh thái sử dụng:
A: Vi sinh xử lý nước nuôi trồng thủy sản
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Công nghệ sinh học trong làm đẹp:
A: Chiết tách collagen từ vi sinh vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Enzyme lactase xử lý sữa dùng cho người không dung nạp lactose
A: Giúp phân giải lactose thành glucose + galactose
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Thực phẩm chức năng chứa probiotics là:
A: Vi sinh có lợi như Lactobacillus, Bifidobacterium
E: coli gây bệnh
C: Virus
D: Protein nhân tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Vi sinh vật trong biogas chuyển hóa chất thải thành:
A: Khí CH4 dùng làm năng lượng
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Enzyme transaminase ứng dụng trong:
A: Sản xuất axit amin nhân tạo
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Công nghệ in 3D sinh học dùng:
A: Nhuộm tế bào
B: Tạo mô da nhân tạo
C: PCR
D: Western blot
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Tế bào lành mạnh được cấy vào gel sinh học để:
A: Tái tạo mô hoặc cơ quan
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Xác định DNA từ các dấu vết pháp y dùng:
A: PCR để khẳng định tội phạm
B: ELISA
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Cấy ghép tạng không gây đào thải cần:
A: Sửa gen HLA tế bào tổ chức hiến
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Enzyme phytase ứng dụng trong thức ăn gia súc để:
A: Tăng hấp thu phốt pho, giảm ô nhiễm chất thải
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Biofuel ethanol dùng:
A: Lúa mì, mía, ngô lên men
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Thu thập máu kháng nguyên dùng ELISA để:
A: Định lượng vi rút viêm gan B
B: PCR
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Tế bào gốc từ dây rốn được dùng để:
A: Điều trị bệnh máu di truyền như thiếu máu tán huyết
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Công nghệ lên men Trisporin từ nấm dùng để:
A: Sản sinh hocmon tăng trưởng thực vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Sản phẩm enzyme pectinase dùng để:
A: Thanh lọc nước ép, rượu trái cây
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Xương người nhân tạo có thể dùng:
A: Mô tế bào gốc tổng hợp khung collagen
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Men urease ứng dụng trong:
A: Xử lý nước thải nhiễm ure
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Công nghệ biến đổi vi khuẩn thành giác mạc nhân tạo dùng:
A: In vitro cấy tế bào biểu mô giác mạc
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Gen kháng cỏ dại glyphosate được cấy vào:
A: Ngô biến đổi để chống thuốc trừ cỏ
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Sản xuất kháng sinh từ:
A: Nấm Streptomyces
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Gỏi xoong chống ung thư dùng:
A: Chiết glucosinolates từ rau họ cải
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Dự báo thời tiết liên quan:
A: Vũ trụ phun trào vi khuẩn thay đổi nhiệt độ bầu khí quyển
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Biochar sinh học dùng để:
A: Cải tạo đất, giữ nước, giảm khí nhà kính
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Sản phẩm enzyme invertase dùng để:
A: Chuyển sucrose thành glucose + fructose
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Tế bào gốc trung mô ứng dụng:
A: Điều trị tổn thương tim sau nhồi máu
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 102: Phương pháp dán vết nứt bê tông bằng vi sinh:
A: Sử dụng vi khuẩn kết tủa carbonate
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 103: Enzyme phytase giúp:
A: Giúp gia súc hấp thu phốt pho từ thức ăn thực vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Men lúa mì dùng để:
A: Lên men bánh mì, bia
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Xác định virus Corona dùng:
A: PCR real‑time phát hiện sớm
B: ELISA
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 106: Công nghệ tái tổ hợp dùng để tạo:
A: Protein chữa bệnh, chẳng hạn interferon, EPO
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 107: Ứng dụng y học tái tạo:
A: Sữa lấy dưỡng từ vi sinh nuôi cấy da nhân tạo
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 108: Enzyme guttation dùng trong:
A: Tách trường hợp xanh da mặt
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Giảm khí thải metan từ ruộng lúa có thể dùng:
A: Vi sinh yếu tố ức chế metan sinh vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 110: Khoáng vi sinh dùng trong dinh dưỡng giúp:
A: Cung cấp vi lượng như Fe, Zn dưới dạng dễ hấp thu
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 111: Sản xuất vi tảo dùng để:
A: Lọc CO2, làm thức ăn bổ sung
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 112: Nhiên liệu sinh học algal biodiesel dùng:
A: Từ dầu tảo (microalgae)
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 113: Kiểm tra dư thuốc trừ sâu trong mẫu trái cây dùng:
A: ELISA test strips sinh học
B: PCR
C: Nhuộm mô
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 114: Sản xuất men malt từ mầm lúa mạch dùng:
A: Phân giải tinh bột thành maltose
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 115: Ứng dụng vi sinh vật xúc tác:
A: Bioconversion chất thải thành phân bón
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 116: Enzyme xylanase dùng để:
A: Xử lý bột giấy, khử lõi mì ống
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 117: Tái chế phế thải sinh học thành:
A: Bao bì phân hủy
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 118: Mạng lưới nông nghiệp sinh thái dùng:
A: Vi sinh phân giải dư thuốc bảo vệ thực vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 119: Sản phẩm dịch vụ y tế 4.0 dùng:
A: Điện thoại thông minh + xét nghiệm ELISA tại nhà
B: PCR
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 120: Ai cần xác định loài cá lạ trong hồ nuôi:
A: Dùng DNA barcode
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 121: Enzyme lipoxygenase ứng dụng:
A: Cải thiện mùi vị dầu thực vật
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 122: Công nghệ in 3D organ-on-chip mô phỏng:
A: Mô gan, mô tim trong nghiên cứu dược
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 123: Phân tích vi sinh môi trường dùng:
A: qPCR để định lượng gen kháng kháng sinh trong đất
B: ELISA
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 124: Dưa cải muối an toàn nhờ:
A: Lên men lactic làm chua ức chế vi sinh gây bệnh
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 125: Ứng dụng enzyme pectin lyase giúp:
A: Làm trong nước ép, lọc dễ
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 126: Bioassay dùng để xác định độc tố thực phẩm dùng:
A: Nuôi tế bào/mô nhạy cảm
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 127: Công nghệ sinh học phân tử hiện đại giúp:
A: Xét nghiệm nhanh SARS-CoV-2 real time PCR
B: ELISA
C: Western blot
D: Nhuộm mô
Đáp án: A
Câu hỏi 128: Enzyme catalase ứng dụng trong:
A: Xử lý oxy hóa nước thải chứa H2O2
B: PCR
C: ELISA
D: Western blot
Đáp án: A
Câu hỏi 129: Mục tiêu cuối cùng ứng dụng sinh học trong đời sống:
A: Cải thiện sức khỏe, bảo vệ môi trường, phát triển bền vững
B: Chỉ vì lợi nhuận
C: Phát triển công nghệ
D: Phân tách gen đơn
Đáp án: A
Đã sao chép!!!