Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cơ sở phân tử của sự di truyền và biến dị
Nhiễm sắc thể và các quy luật di truyền
Ứng dụng di truyền học
Di truyền học quần thể và di truyền học người
Bằng chứng tiến hóa và một số học thuyết tiến hóa
Sự phát sinh sự sống trên Trái Đất
Môi trường và quần thể sinh vật
Quần xã sinh vật và hệ sinh thái
Sinh thái học ứng dụng
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Bằng chứng tiến hóa và một số học thuyết tiến hóa
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bằng chứng hóa thạch là bằng chứng tiến hóa thuộc loại nào?
A: Trực tiếp
B: Gián tiếp
C: Suy luận
D: Không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Bằng chứng giải phẫu so sánh dựa vào đặc điểm nào?
A: Cấu tạo ngoài của cơ thể
B: Cấu tạo bên trong của cơ quan
C: Màu sắc da
D: Thói quen sống
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Cơ quan tương đồng là cơ quan có:
A: Cùng chức năng nhưng khác nguồn gốc
B: Khác chức năng nhưng cùng nguồn gốc
C: Cùng nguồn gốc và cùng chức năng
D: Khác nguồn gốc và chức năng
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Cánh dơi và tay người là ví dụ về:
A: Cơ quan tương đồng
B: Cơ quan thoái hóa
C: Cơ quan tương tự
D: Cơ quan mới xuất hiện
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Cơ quan tương tự là gì?
A: Cùng nguồn gốc, cùng chức năng
B: Khác nguồn gốc, cùng chức năng
C: Khác nguồn gốc, khác chức năng
D: Cùng nguồn gốc, khác chức năng
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Cánh bướm và cánh chim là ví dụ của:
A: Cơ quan tương đồng
B: Cơ quan tương tự
C: Cơ quan thoái hóa
D: Cơ quan đặc biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Cơ quan thoái hóa là cơ quan:
A: Mất hoàn toàn chức năng
B: Giảm chức năng so với tổ tiên
C: Không còn tồn tại
D: Tăng chức năng mới
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Ruột thừa ở người là ví dụ về:
A: Cơ quan tương đồng
B: Cơ quan tương tự
C: Cơ quan thoái hóa
D: Cơ quan mới
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Bằng chứng sinh học phân tử dựa vào sự giống nhau về:
A: Trình tự ADN và protein
B: Cấu trúc xương
C: Màu sắc
D: Hình dạng
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Bằng chứng phôi sinh học cho thấy:
A: Các loài không liên quan nhau
B: Các loài có quá trình phát triển phôi giống nhau ở giai đoạn đầu
C: Mỗi loài một kiểu phôi riêng biệt
D: Phôi không phản ánh nguồn gốc tiến hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Bằng chứng địa lí sinh vật học chứng minh tiến hóa dựa trên hiện tượng nào?
A: Sự phân bố loài theo khu vực địa lí
B: Sự khác biệt về màu sắc giữa các loài
C: Sự tồn tại của nhiều loài giống nhau ở cùng nơi
D: Sự không thay đổi của sinh vật theo thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Hóa thạch là gì?
A: Di tích, dấu vết của sinh vật sống trong quá khứ để lại trong các lớp đất đá
B: Động vật còn sống ngày nay
C: Các bộ phận còn mềm của sinh vật cổ
D: Mẫu ADN của động vật hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Bằng chứng tiến hóa nào được xem là bằng chứng trực tiếp rõ ràng nhất?
A: Hóa thạch
B: Giải phẫu so sánh
C: Sinh học phân tử
D: Phôi sinh học
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Ý nghĩa của cơ quan tương đồng là chứng minh:
A: Các loài không có mối quan hệ họ hàng
B: Các loài có nguồn gốc chung
C: Các loài khác loài hoàn toàn
D: Các loài độc lập tiến hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Ai là người đầu tiên đưa ra thuyết tiến hóa?
A: Darwin
B: Lamac
C: Mendel
D: Morgan
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Theo Lamac, sự tiến hóa xảy ra do:
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Nhu cầu sử dụng và không sử dụng cơ quan
C: Đột biến gen
D: Giao phối ngẫu nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Theo Darwin, nhân tố chủ yếu chi phối tiến hóa là:
A: Biến dị cá thể và chọn lọc tự nhiên
B: Sự lai khác loài
C: Tác động của con người
D: Đột biến ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Thuật ngữ "đấu tranh sinh tồn" do ai đưa ra?
A: Lamac
B: Darwin
C: Mendel
D: Morgan
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên tác động lên:
A: Kiểu hình
B: Kiểu gen
C: Môi trường
D: Số lượng cá thể
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Hạn chế lớn nhất của học thuyết Lamac là gì?
A: Không giải thích được cơ chế di truyền và biến dị
B: Không có bằng chứng hóa thạch
C: Không chú ý đến môi trường
D: Không nhắc đến chọn lọc tự nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Thuyết tiến hóa hiện đại bổ sung cho thuyết Darwin yếu tố nào sau đây?
A: Đột biến gen và tái tổ hợp di truyền
B: Chỉ có chọn lọc tự nhiên
C: Chỉ có giao phối
D: Chỉ có biến dị tổ hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, nguồn nguyên liệu chủ yếu của tiến hóa là:
A: Đột biến và biến dị tổ hợp
B: Chọn lọc nhân tạo
C: Tác động của môi trường
D: Giao phối ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Trong thuyết tiến hóa hiện đại, chọn lọc tự nhiên có vai trò:
A: Phân phối lại alen
B: Loại bỏ alen có hại và giữ lại alen có lợi
C: Tạo ra alen mới
D: Ngăn cản sự hình thành loài mới
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Khái niệm "cá thể thích nghi" nghĩa là:
A: Cá thể khỏe mạnh nhất
B: Cá thể có khả năng sống sót và sinh sản nhiều hơn trong môi trường đó
C: Cá thể to lớn nhất
D: Cá thể di chuyển nhanh nhất
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Hóa thạch chuyển tiếp là gì?
A: Hóa thạch động vật cổ đại
B: Hóa thạch có đặc điểm trung gian giữa hai nhóm loài
C: Hóa thạch chưa hoàn chỉnh
D: Hóa thạch chỉ tồn tại ở biển
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Bằng chứng sinh học phân tử chủ yếu dựa trên:
A: Cấu trúc xương giống nhau
B: Trình tự ADN và axit amin
C: Màu sắc cơ thể
D: Hình dạng cơ thể
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Loài người hiện nay thuộc bộ nào?
A: Bộ Linh trưởng
B: Bộ Gặm nhấm
C: Bộ Ăn thịt
D: Bộ Cá voi
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Cơ quan tương tự chứng minh điều gì?
A: Sự tiến hóa phân li
B: Sự tiến hóa đồng quy
C: Sự di truyền giống nhau
D: Sự không tiến hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Quá trình tiến hóa nhỏ là quá trình:
A: Hình thành loài mới
B: Thay đổi tần số alen và thành phần kiểu gen trong quần thể
C: Xuất hiện các ngành mới
D: Tạo ra các giới mới
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Quá trình tiến hóa lớn bao gồm:
A: Sự hình thành loài mới
B: Sự hình thành các bậc phân loại trên loài
C: Cả hai phương án trên
D: Chỉ có sự thay đổi kiểu hình
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Theo Darwin, đơn vị tác động của chọn lọc tự nhiên là:
A: Kiểu gen
B: Cá thể
C: Quần thể
D: Quần xã
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, đơn vị tiến hóa cơ bản là:
A: Cá thể
B: Quần thể
C: Loài
D: Bộ
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Học thuyết tiến hóa hiện đại còn gọi là:
A: Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
B: Thuyết chọn lọc tự nhiên
C: Thuyết tiến hóa Lamac
D: Thuyết di truyền phân tử
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Trong chọn lọc tự nhiên, hình thức giữ lại kiểu hình trung gian gọi là:
A: Chọn lọc vận động
B: Chọn lọc ổn định
C: Chọn lọc phân hóa
D: Chọn lọc loại bỏ
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Khi môi trường thay đổi đột ngột, hình thức chọn lọc thường gặp là:
A: Chọn lọc ổn định
B: Chọn lọc phân hóa
C: Chọn lọc vận động
D: Chọn lọc trung gian
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Cơ quan nào sau đây là cơ quan thoái hóa ở người?
A: Tim
B: Ruột thừa
C: Phổi
D: Thận
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Dấu hiệu nhận biết hóa thạch chuyển tiếp là:
A: Có đặc điểm pha trộn giữa hai nhóm sinh vật
B: Giống hoàn toàn với sinh vật hiện đại
C: Là hóa thạch hoàn chỉnh nhất
D: Không liên quan đến sinh vật hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Một ví dụ về chọn lọc tự nhiên trong thực tế là:
A: Vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh
B: Người chọn giống lúa
C: Lai giống bò sữa
D: Tạo giống chó cảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Ý nghĩa thực tiễn của việc nghiên cứu bằng chứng tiến hóa là:
A: Giải thích sự đa dạng sinh học
B: Giúp con người hiểu nguồn gốc sinh vật
C: Giúp bảo tồn đa dạng sinh học
D: Cả ba phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 40: Theo Lamac, cổ cò dài ra do:
A: Di truyền từ thế hệ trước
B: Tập quen vươn cổ lấy thức ăn
C: Đột biến gen
D: Chọn lọc nhân tạo
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Ý nghĩa của cơ quan tương đồng là:
A: Chứng minh sự tiến hóa đồng quy
B: Chứng minh nguồn gốc chung của các loài
C: Chứng minh sự tiến hóa phân li
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 42: Một ví dụ về cơ quan tương tự là:
A: Cánh dơi và cánh ong
B: Tay người và cánh dơi
C: Chân ngựa và chân người
D: Xương sống của cá và người
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Tài liệu nào ghi nhận rõ nhất lịch sử tiến hóa của sinh vật?
A: Hóa thạch
B: Sách giáo khoa
C: Cấu trúc phân tử
D: Sơ đồ phả hệ
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, sự đa dạng kiểu gen trong quần thể chủ yếu do:
A: Đột biến và giao phối ngẫu nhiên
B: Di cư
C: Giao phối có chọn lọc
D: Tác động của môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Bằng chứng nào chứng minh quan hệ họ hàng gần giữa các loài nhất?
A: Sinh học phân tử
B: Giải phẫu so sánh
C: Phôi sinh học
D: Địa lí sinh vật học
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Chọn lọc tự nhiên là quá trình:
A: Loại bỏ cá thể yếu
B: Giữ lại cá thể thích nghi nhất
C: Chỉ chọn cá thể khỏe mạnh
D: Ngăn chặn sự hình thành loài mới
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Mức độ tiến hóa giữa các loài được xác định dựa trên:
A: Mức độ khác biệt về cấu trúc phân tử
B: Kích thước cơ thể
C: Màu sắc
D: Hình dạng xương
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Bằng chứng sinh học phân tử chủ yếu liên quan đến phân tích:
A: ADN và protein
B: Xương và cơ
C: Hóa thạch
D: Hành vi sinh học
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Sự tiến hóa đồng quy dẫn đến hiện tượng:
A: Các loài khác nhau có cơ quan tương tự
B: Các loài có nguồn gốc chung
C: Các loài phân li tính trạng
D: Giảm số lượng loài
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Sự tiến hóa phân li dẫn đến:
A: Các loài khác nguồn gốc trở nên giống nhau
B: Các loài cùng nguồn gốc trở nên khác nhau
C: Giảm số lượng alen trong quần thể
D: Tăng tỉ lệ đồng hợp tử
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Một ví dụ về tiến hóa phân li là:
A: Các loài chim sẻ Darwin trên quần đảo Galapagos
B: Cánh dơi và cánh ong
C: Mắt cá mù trong hang tối
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Trong thuyết tiến hóa hiện đại, yếu tố nào tạo ra nguyên liệu sơ cấp cho tiến hóa?
A: Đột biến
B: Giao phối ngẫu nhiên
C: Chọn lọc nhân tạo
D: Cách li địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Theo Darwin, sự hình thành loài mới chủ yếu do:
A: Chọn lọc tự nhiên tích lũy biến dị nhỏ qua nhiều thế hệ
B: Đột biến lớn
C: Tác động trực tiếp của môi trường
D: Di cư
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Theo học thuyết hiện đại, yếu tố nào làm phong phú vốn gen của quần thể?
A: Đột biến và biến dị tổ hợp
B: Tập tính
C: Chỉ có đột biến
D: Chỉ có giao phối không ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Ai là người đưa ra khái niệm "tần số alen"?
A: Darwin
B: Mendel
C: Morgan
D: Các nhà di truyền học hiện đại
Đáp án: D
Câu hỏi 56: Cơ quan thoái hóa chứng minh:
A: Tiến hóa chỉ theo một chiều
B: Tiến hóa làm mất dần những đặc điểm không cần thiết
C: Sinh vật không bao giờ thay đổi
D: Sinh vật chỉ phát triển hoàn thiện thêm
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Cơ quan tương tự không chứng minh:
A: Nguồn gốc chung của các loài
B: Sự thích nghi với môi trường giống nhau
C: Sự tiến hóa đồng quy
D: Cả A và C
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên:
A: Kiểu gen
B: Kiểu hình
C: ADN
D: Tế bào
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Trong sinh học, thuật ngữ "loài" được hiểu là:
A: Nhóm cá thể giống nhau hoàn toàn
B: Nhóm cá thể có khả năng giao phối và sinh ra thế hệ hữu thụ
C: Nhóm cá thể sống cùng nơi
D: Nhóm cá thể cùng màu sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Theo Darwin, biến dị cá thể là:
A: Sự khác nhau giữa các cá thể cùng loài
B: Sự khác nhau giữa các loài khác nhau
C: Sự giống nhau hoàn toàn giữa các cá thể
D: Sự đồng đều hoàn toàn về kiểu hình
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Ai là người phát hiện hiện tượng đột biến?
A: Morgan
B: Darwin
C: Lamac
D: Mendel
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Trong quá trình tiến hóa, loài nào có khả năng sinh sản cao hơn sẽ:
A: Có khả năng sống sót cao hơn
B: Đóng vai trò chủ yếu trong tiến hóa
C: Bị chọn lọc tự nhiên loại bỏ nhanh hơn
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Quá trình hình thành loài mới thường bắt đầu từ:
A: Chọn lọc nhân tạo
B: Cách li di truyền
C: Cách li địa lý
D: Sự giảm số lượng cá thể
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Yếu tố làm giảm tần số alen có lợi trong quần thể là:
A: Đột biến có hại
B: Chọn lọc tự nhiên
C: Giao phối có chọn lọc
D: Cả ba yếu tố trên
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Bằng chứng hóa thạch cho biết điều gì?
A: Lịch sử phát triển của sinh giới qua các thời kì địa chất
B: Cấu trúc phân tử của các loài hiện đại
C: Sự phát triển của cơ thể sinh vật
D: Mối quan hệ họ hàng giữa các cá thể
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Theo Darwin, kết quả cuối cùng của chọn lọc tự nhiên là:
A: Loài mới xuất hiện
B: Cá thể thích nghi hơn tồn tại
C: Loài cũ biến mất
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 67: Cơ sở khoa học của chọn lọc nhân tạo là:
A: Quy luật di truyền
B: Quy luật tiến hóa
C: Sự khác nhau giữa các cá thể về kiểu gen và kiểu hình
D: Cả ba phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Mối quan hệ họ hàng giữa các loài càng gần nếu:
A: Trình tự axit amin càng giống nhau
B: Màu sắc giống nhau
C: Kích thước giống nhau
D: Cùng tập tính sống
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Hình thức chọn lọc tự nhiên phổ biến nhất trong tự nhiên là:
A: Chọn lọc ổn định
B: Chọn lọc vận động
C: Chọn lọc phân hóa
D: Chọn lọc đột biến
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Loài mới thường hình thành nhiều nhất ở khu vực nào?
A: Đảo
B: Đồng bằng
C: Sa mạc
D: Khu vực đông dân cư
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Sự phát sinh loài mới có thể xảy ra khi nào?
A: Có cách li địa lý lâu dài
B: Có đột biến và chọn lọc tích lũy
C: Có cách li sinh sản
D: Cả ba yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 72: Một ví dụ thực tế của chọn lọc tự nhiên là:
A: Sự tồn tại của bướm tối màu trong khu vực công nghiệp
B: Chọn giống lúa IR8
C: Nhân giống hoa hồng
D: Chọn gà nuôi lấy thịt
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Hình thức chọn lọc phân hóa sẽ làm:
A: Tăng tỉ lệ kiểu hình trung gian
B: Giảm tỉ lệ kiểu hình trung gian, tăng tỉ lệ hai kiểu hình cực đoan
C: Giữ nguyên tỉ lệ kiểu hình
D: Loại bỏ tất cả kiểu hình
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Cơ quan tương đồng chứng tỏ sự tiến hóa:
A: Phân li
B: Đồng quy
C: Song song
D: Trùng hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Loài nào có quan hệ họ hàng gần với người nhất hiện nay?
A: Tinh tinh
B: Gấu
C: Hổ
D: Khỉ đầu chó
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Bằng chứng nào cho thấy sự tiến hóa không phải ngẫu nhiên hoàn toàn?
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Giao phối ngẫu nhiên
C: Đột biến
D: Phân li độc lập
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Theo Darwin, biến dị cá thể có tính chất nào?
A: Di truyền được
B: Không di truyền được
C: Xuất hiện hàng loạt
D: Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Giả thuyết hiện đại nhất về cơ chế tiến hóa là:
A: Học thuyết tiến hóa hiện đại
B: Học thuyết Lamac
C: Học thuyết Darwin cũ
D: Học thuyết Morgan
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, chọn lọc tự nhiên:
A: Luôn giữ lại alen trội
B: Có thể giữ lại cả alen trội và lặn nếu chúng có lợi
C: Chỉ loại bỏ alen trội
D: Chỉ giữ lại alen lặn
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Khi nói về hóa thạch, ý nào sau đây là sai?
A: Ghi lại lịch sử sinh giới
B: Luôn luôn bảo tồn đầy đủ cơ thể sinh vật
C: Có thể là dấu vết như xương, vỏ hóa đá
D: Là bằng chứng tiến hóa trực tiếp
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Bằng chứng phôi sinh học cho thấy điều gì?
A: Các loài có giai đoạn phát triển phôi giống nhau
B: Các loài hoàn toàn khác biệt từ giai đoạn đầu
C: Mỗi loài có kiểu phôi riêng
D: Phôi không liên quan đến tiến hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, giao phối ngẫu nhiên có tác dụng:
A: Phân phối lại alen nhưng không làm thay đổi tần số alen
B: Tạo alen mới
C: Thay đổi kiểu hình
D: Tạo đột biến mới
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Tiến hóa nhỏ chủ yếu xảy ra ở mức độ nào?
A: Cấp độ cá thể
B: Cấp độ quần thể
C: Cấp độ loài
D: Cấp độ ngành
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Yếu tố nào không phải là nhân tố tiến hóa?
A: Đột biến
B: Giao phối ngẫu nhiên
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Phân tích phả hệ
Đáp án: D
Câu hỏi 85: Thuyết tiến hóa hiện đại kết hợp giữa:
A: Di truyền học và học thuyết Darwin
B: Sinh học phân tử và toán học
C: Hóa học và sinh học
D: Sinh thái học và toán học
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tiến hóa lớn là quá trình:
A: Hình thành loài mới và bậc phân loại trên loài
B: Chỉ hình thành loài mới
C: Chỉ tạo ra biến dị cá thể
D: Chỉ diễn ra ở vi khuẩn
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Đặc điểm nổi bật của cơ quan tương đồng là:
A: Giống nhau về nguồn gốc
B: Giống nhau về chức năng
C: Giống nhau về hình dạng ngoài
D: Cả ba yếu tố trên
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Một ví dụ điển hình về cơ quan thoái hóa ở người là:
A: Xương cụt
B: Tay
C: Tim
D: Phổi
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Chọn lọc tự nhiên có thể dẫn đến:
A: Hình thành loài mới
B: Loại bỏ alen bất lợi
C: Giữ lại kiểu hình thích nghi
D: Cả ba phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 90: Theo Darwin, nguồn gốc chung của sinh giới là do:
A: Chọn lọc tự nhiên tích lũy biến dị qua nhiều thế hệ
B: Ngẫu nhiên hoàn toàn
C: Đột biến duy nhất một lần
D: Tác động đột ngột của môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Trong quá trình tiến hóa, yếu tố nào đóng vai trò quyết định?
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Đột biến
C: Giao phối ngẫu nhiên
D: Cách li địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Ví dụ về bằng chứng địa lí sinh vật học là:
A: Các loài chim cánh cụt chỉ sống ở Nam Cực
B: Cấu trúc xương tay người
C: Trình tự axit amin giống nhau
D: Giai đoạn phát triển phôi giống nhau
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Yếu tố giữ ổn định tần số alen trong quần thể là:
A: Giao phối ngẫu nhiên
B: Đột biến
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Di nhập gen
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Sự hình thành loài mới không thể thiếu yếu tố:
A: Cách li sinh sản
B: Tập tính
C: Kích thước cơ thể
D: Màu sắc
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Người hiện đại (Homo sapiens) thuộc loài:
A: Người vượn
B: Người cổ
C: Người tinh khôn
D: Người nguyên thủy
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, yếu tố nào là cơ chế chủ yếu làm biến đổi tần số alen?
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Đột biến
C: Giao phối ngẫu nhiên
D: Cách li địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Trong sinh học phân tử, bằng chứng quan trọng nhất để so sánh tiến hóa là:
A: ADN
B: ARN
C: Protein
D: Màu sắc cơ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Chọn lọc nhân tạo khác chọn lọc tự nhiên ở điểm nào?
A: Có sự can thiệp của con người
B: Hoàn toàn tự phát
C: Chỉ xảy ra ở vi sinh vật
D: Không tác động đến di truyền
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Theo Darwin, quá trình tiến hóa là quá trình:
A: Biến đổi từ từ qua nhiều thế hệ
B: Xảy ra ngay lập tức
C: Không thay đổi
D: Ngẫu nhiên hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Thuyết tiến hóa hiện đại coi quá trình tiến hóa là:
A: Quá trình biến đổi tần số alen qua nhiều thế hệ
B: Quá trình chọn lọc nhân tạo
C: Quá trình tăng số lượng cá thể
D: Quá trình thay đổi môi trường
Đáp án: A
Đã sao chép!!!