Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
HTML Cơ Bản
CSS Cơ Bản
CSS Layout
HTML5 + CSS3
Tổng hợp
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tổng hợp
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thẻ HTML nào dùng để định nghĩa một đoạn văn bản?
A: Định nghĩa một đoạn văn bản
B: Tạo danh sách có thứ tự
C: Định nghĩa một mục danh sách
D: Tạo một khối chứa
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Thẻ HTML nào dùng để tạo bảng?
A: Phần đầu của tài liệu HTML
B: Định nghĩa một mục danh sách
C: Chèn trường nhập dữ liệu
D: Tạo bảng
Đáp án: D
Câu hỏi 3: Thuộc tính `placeholder` trong HTML có tác dụng gì?
A: Giá trị nhập hoặc mặc định
B: Định danh duy nhất
C: Tên của trường dữ liệu
D: Gợi ý trong ô nhập liệu
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Thuộc tính `value` trong HTML có tác dụng gì?
A: Giá trị nhập hoặc mặc định
B: Nguồn hình ảnh
C: Định danh duy nhất
D: Tên của trường dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Thuộc tính `alt` trong HTML có tác dụng gì?
A: Văn bản thay thế ảnh
B: Văn bản mô tả khi rê chuột
C: Giá trị nhập hoặc mặc định
D: Gợi ý trong ô nhập liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Thẻ HTML nào dùng để tạo đường kẻ ngang?
A: Tạo một liên kết
B: Chèn hình ảnh
C: Tạo đường kẻ ngang
D: Tạo một vùng nội tuyến
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Thẻ HTML nào dùng để tạo hàng trong bảng?
A: Định nghĩa một biểu mẫu
B: Tiêu đề cấp 2
C: Tạo hàng trong bảng
D: Định nghĩa một mục danh sách
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Thuộc tính `src` trong HTML có tác dụng gì?
A: Gợi ý trong ô nhập liệu
B: Định danh duy nhất
C: Văn bản thay thế ảnh
D: Nguồn hình ảnh
Đáp án: D
Câu hỏi 9: Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách không thứ tự?
A: Tạo danh sách không thứ tự
B: Tạo ô tiêu đề
C: Xuống dòng
D: Tạo danh sách có thứ tự
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Thẻ HTML nào dùng để tạo ô dữ liệu?
A: Tạo ô dữ liệu
B: Xuống dòng
C: Tiêu đề cấp 1
D: Tạo một liên kết
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Thuộc tính `name` trong HTML có tác dụng gì?
A: Giá trị nhập hoặc mặc định
B: Tên của trường dữ liệu
C: Định nghĩa nhóm lớp
D: Xác định địa chỉ URL cho liên kết
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Thẻ HTML nào dùng để tiêu đề cấp 2?
A: Định nghĩa một biểu mẫu
B: Tạo bảng
C: Tiêu đề cấp 2
D: Tạo một khối chứa
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Thẻ HTML nào dùng để tạo ô tiêu đề?
A: Tạo danh sách có thứ tự
B: Định nghĩa một đoạn văn bản
C: Tạo ô tiêu đề
D: Tạo đường kẻ ngang
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Thuộc tính `href` trong HTML có tác dụng gì?
A: Định danh duy nhất
B: Gợi ý trong ô nhập liệu
C: Xác định địa chỉ URL cho liên kết
D: Khai báo CSS trực tiếp
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Thẻ HTML nào dùng để tạo một liên kết?
A: Tạo đường kẻ ngang
B: Định nghĩa một mục danh sách
C: Tạo một liên kết
D: Phần đầu của tài liệu HTML
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Thuộc tính `style` trong HTML có tác dụng gì?
A: Văn bản mô tả khi rê chuột
B: Định nghĩa nhóm lớp
C: Định danh duy nhất
D: Khai báo CSS trực tiếp
Đáp án: D
Câu hỏi 17: Thuộc tính nào được dùng để Canh phần tử sang trái/phải?
A: border
B: padding
C: color
D: float
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Thuộc tính CSS `display` có tác dụng gì?
A: Định vị phần tử
B: Tạo đường viền
C: Tạo khoảng cách bên ngoài
D: Thay đổi kiểu hiển thị phần tử
Đáp án: D
Câu hỏi 19: Thuộc tính CSS `background-color` có tác dụng gì?
A: Định vị phần tử
B: Thay đổi màu nền
C: Thay đổi màu chữ
D: Căn lề văn bản
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Thuộc tính CSS `float` có tác dụng gì?
A: Định vị phần tử
B: Thay đổi màu chữ
C: Tạo đường viền
D: Canh phần tử sang trái/phải
Đáp án: D
Câu hỏi 21: Thuộc tính nào được dùng để Tạo đường viền?
A: text-align
B: padding
C: background-color
D: display
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Thuộc tính CSS `text-align` có tác dụng gì?
A: Căn lề văn bản
B: Canh phần tử sang trái/phải
C: Thay đổi màu chữ
D: Định vị phần tử
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Thuộc tính nào được dùng để Căn lề văn bản?
A: float
B: padding
C: position
D: text-align
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Thuộc tính nào được dùng để Thay đổi màu chữ?
A: font-size
B: color
C: margin
D: position
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Thuộc tính CSS `margin` có tác dụng gì?
A: Thay đổi màu nền
B: Tạo khoảng cách bên ngoài
C: Căn lề văn bản
D: Canh phần tử sang trái/phải
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Thuộc tính CSS `color` có tác dụng gì?
A: Thay đổi cỡ chữ
B: Tạo khoảng cách bên trong
C: Thay đổi kiểu hiển thị phần tử
D: Thay đổi màu chữ
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Thuộc tính CSS `position` có tác dụng gì?
A: Thay đổi màu chữ
B: Định vị phần tử
C: Thay đổi màu nền
D: Thay đổi cỡ chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Thuộc tính nào được dùng để Thay đổi màu nền?
A: display
B: background-color
C: font-size
D: padding
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Thuộc tính nào được dùng để Thay đổi cỡ chữ?
A: padding
B: text-align
C: display
D: position
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Thuộc tính nào được dùng để Định vị phần tử?
A: padding
B: margin
C: display
D: text-align
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Thuộc tính nào được dùng để Xác định vị trí phía dưới?
A: flex-direction
B: grid-template-columns
C: left
D: clear
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Thuộc tính nào được dùng để Thiết lập số cột trong Grid?
A: gap
B: left
C: right
D: grid-template-rows
Đáp án: D
Câu hỏi 33: Thuộc tính CSS `clear` có tác dụng gì?
A: Xác định vị trí phía dưới
B: Xác định vị trí phía phải
C: Xác định vị trí phía trái
D: Ngăn float ảnh hưởng đến phần tử
Đáp án: D
Câu hỏi 34: Thuộc tính CSS `gap` có tác dụng gì?
A: Căn chỉnh phần tử con theo trục chính trong flexbox
B: Tạo khoảng cách giữa các phần tử
C: Căn chỉnh phần tử con theo trục phụ trong flexbox
D: Thiết lập số cột trong Grid
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Thuộc tính CSS `bottom` có tác dụng gì?
A: Xác định vị trí phía dưới
B: Định vị phần tử
C: Thiết lập số cột trong Grid
D: Thiết lập hướng của các phần tử con trong flexbox
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Thuộc tính nào được dùng để Xác định vị trí phía trên?
A: clear
B: left
C: justify-content
D: display
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Thuộc tính nào được dùng để Đẩy phần tử sang trái hoặc phải?
A: bottom
B: clear
C: right
D: grid-template-rows
Đáp án: D
Câu hỏi 38: Thuộc tính nào được dùng để Căn chỉnh phần tử con theo trục chính trong flexbox?
A: top
B: left
C: grid-template-rows
D: position
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Thuộc tính nào được dùng để Căn chỉnh phần tử con theo trục phụ trong flexbox?
A: position
B: justify-content
C: top
D: bottom
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Thuộc tính CSS `top` có tác dụng gì?
A: Căn chỉnh phần tử con theo trục phụ trong flexbox
B: Tạo khoảng cách giữa các phần tử
C: Xác định vị trí phía trên
D: Căn chỉnh phần tử con theo trục chính trong flexbox
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Thuộc tính nào được dùng để Xác định vị trí phía trái?
A: position
B: right
C: gap
D: display
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Thuộc tính nào được dùng để Ngăn float ảnh hưởng đến phần tử?
A: top
B: right
C: justify-content
D: grid-template-rows
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Thuộc tính nào được dùng để Thiết lập số hàng trong Grid?
A: left
B: display
C: grid-template-rows
D: right
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Thuộc tính nào được dùng để Tạo khoảng cách giữa các phần tử?
A: top
B: display
C: right
D: bottom
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Thẻ hoặc thuộc tính `` có tác dụng gì?
A: Tạo hoạt ảnh cho phần tử
B: Vẽ đồ họa bằng JavaScript
C: Hiển thị gợi ý trong ô nhập liệu
D: Thay đổi hình dạng phần tử
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Thẻ hoặc thuộc tính `placeholder` có tác dụng gì?
A: Vẽ đồ họa bằng JavaScript
B: Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu
C: Hiển thị gợi ý trong ô nhập liệu
D: Tự động đặt con trỏ vào trường nhập liệu khi trang tải
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Thẻ hoặc thuộc tính `` có tác dụng gì?
A: Chèn âm thanh vào trang web
B: Tạo CSS đáp ứng với kích thước thiết bị
C: Tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt
D: Vẽ đồ họa bằng JavaScript
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Vẽ đồ họa bằng JavaScript?
A: animation
B: required
C:
D:
Đáp án: D
Câu hỏi 49: Thẻ hoặc thuộc tính `` có tác dụng gì?
A: Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu
B: Tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt
C: Chèn video vào trang web
D: Chèn âm thanh vào trang web
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Tạo CSS đáp ứng với kích thước thiết bị?
A: animation
B: transition
C:
D: required
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Chèn âm thanh vào trang web?
A:
B:
C: @keyframes
D:
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Chèn video vào trang web?
A:
B:
C: required
D: animation
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Tự động đặt con trỏ vào trường nhập liệu khi trang tải?
A:
B: placeholder
C: transform
D: animation
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Định nghĩa các bước của hoạt ảnh?
A: placeholder
B:
C:
D: media
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Thẻ hoặc thuộc tính `transition` có tác dụng gì?
A: Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu
B: Thay đổi hình dạng phần tử
C: Tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt
D: Tạo hoạt ảnh cho phần tử
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Thay đổi hình dạng phần tử?
A: transform
B: @keyframes
C: autofocus
D: media
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Thẻ hoặc thuộc tính `autofocus` có tác dụng gì?
A: Định nghĩa các bước của hoạt ảnh
B: Tạo hoạt ảnh cho phần tử
C: Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu
D: Tự động đặt con trỏ vào trường nhập liệu khi trang tải
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Thẻ hoặc thuộc tính `required` có tác dụng gì?
A: Tự động đặt con trỏ vào trường nhập liệu khi trang tải
B: Thay đổi hình dạng phần tử
C: Tạo CSS đáp ứng với kích thước thiết bị
D: Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu
Đáp án: D
Câu hỏi 59: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Bắt buộc người dùng nhập dữ liệu?
A:
B: placeholder
C: transition
D:
Đáp án: D
Câu hỏi 60: Thẻ hoặc thuộc tính nào dùng để Hiển thị tiến trình công việc?
A: @keyframes
B: autofocus
C: transform
D: required
Đáp án: B
Đã sao chép!!!