Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Con người với thiên nhiên - Tập 2
Trên đôi cánh ước mơ - Tập 2
Giữ gìn bản sắc văn hóa - Tập 2
Vì cuộc sống con người - Tập 2
Ôn tập cuối học kỳ II
Chủ đề chưa đặt tên (685bab9bbf12cd55cd02e8f2)
Chủ đề chưa đặt tên (685bb3d7e586d3f46c0fdcc2)
Thế giới tuổi thơ - Tập 1
Thiên nhiên kì thú - Tập 1
Trên con đường học tập - Tập 1
Nghệ thuật muôn màu - Tập 1
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Giữ gìn bản sắc văn hóa - Tập 2
Previous
Next
Câu hỏi 1: Văn bản “Bánh chưng, bánh giầy” thuộc thể loại nào?
A: Truyện ngụ ngôn
B: Truyền thuyết
C: Truyện cổ tích
D: Truyện hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Nhân vật chính trong truyện “Bánh chưng, bánh giầy” là:
A: Vua Hùng
B: Lang Liêu
C: Thần Núi
D: Vua An Dương
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Bánh chưng tượng trưng cho:
A: Trời
B: Mặt trăng
C: Đất
D: Biển
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Bánh giầy tượng trưng cho:
A: Trái đất
B: Mặt trời
C: Bầu trời
D: Con người
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Nguyên liệu chính để làm bánh chưng là:
A: Gạo tẻ và thịt
B: Gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn
C: Gạo lứt và muối
D: Ngô và khoai
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Câu chuyện “Bánh chưng, bánh giầy” ca ngợi đức tính nào?
A: Siêng năng
B: Hiếu thảo
C: Chăm chỉ
D: Thật thà
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Bánh chưng thường được gói bằng lá gì?
A: Lá chuối
B: Lá sen
C: Lá dong
D: Lá dứa
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Vua Hùng yêu cầu các con làm gì để chọn người nối ngôi?
A: Săn bắt giỏi
B: Làm bài thơ hay nhất
C: Dâng món ăn ngon nhất
D: Trả lời một câu đố
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Ý nghĩa của câu chuyện “Bánh chưng, bánh giầy” là gì?
A: Giải thích nguồn gốc của bánh
B: Dạy nấu ăn
C: Tôn vinh truyền thống “uống nước nhớ nguồn”
D: Quảng cáo ẩm thực
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Vì sao Lang Liêu không có điều kiện như các anh?
A: Là con nuôi
B: Không giỏi
C: Mồ côi mẹ, sống nghèo
D: Bị vua cha ghét
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Lang Liêu đã làm gì để tạo ra món ăn dâng vua?
A: Mua ở chợ
B: Nhờ người giúp
C: Tự nghĩ, tự làm từ gạo
D: Đổi lấy bằng vàng
Đáp án: C
Câu hỏi 12: “Bánh chưng, bánh giầy” là sản phẩm tượng trưng cho:
A: Tình bạn
B: Tình yêu
C: Tình cảm gia đình và thiên nhiên
D: Sự thông minh
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Lễ hội chợ Tết là một nét văn hóa:
A: Hiện đại
B: Dân gian
C: Ngoại nhập
D: Công nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Từ “truyền thống” có nghĩa là:
A: Được tạo ra mới
B: Đã bị thay đổi
C: Được lưu giữ qua nhiều thế hệ
D: Chỉ phổ biến trong sách
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Bản sắc văn hóa là gì?
A: Nét đẹp riêng của mỗi dân tộc
B: Kiểu sống hiện đại
C: Phong cách thời trang
D: Ngôn ngữ quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trang phục áo dài là biểu tượng văn hóa của nước nào?
A: Nhật Bản
B: Hàn Quốc
C: Việt Nam
D: Trung Quốc
Đáp án: C
Câu hỏi 17: “Giữ gìn bản sắc văn hóa” có nghĩa là:
A: Quên đi quá khứ
B: Sao chép văn hóa khác
C: Gìn giữ và phát huy nét riêng của dân tộc
D: Phủ nhận truyền thống
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Ngày Tết, người Việt thường có phong tục gì?
A: Trồng cây
B: Gói bánh chưng
C: Tắm biển
D: Leo núi
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Câu “Lá dong xanh biếc ôm trọn tấm lòng con” dùng biện pháp gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Hoán dụ
D: Ẩn dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Câu nào là câu nêu ý kiến?
A: Bánh chưng gói bằng lá dong
B: Em nghĩ rằng truyền thống Tết rất đẹp
C: Người Việt ăn bánh chưng vào Tết
D: Bánh giầy hình tròn
Đáp án: B
Câu hỏi 21: “Mỗi dân tộc có một bản sắc riêng” là câu gì?
A: Câu nghi vấn
B: Câu kể
C: Câu cầu khiến
D: Câu cảm thán
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Lễ hội nào sau đây không thuộc Việt Nam?
A: Lễ hội đền Hùng
B: Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn
C: Lễ hội hoa anh đào
D: Lễ hội té nước
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Phương tiện giao tiếp truyền thống là gì?
A: Tin nhắn
B: Mạng xã hội
C: Thư tay
D: Cuộc gọi video
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Ngôn ngữ, trang phục, lễ hội là yếu tố của:
A: Khoa học
B: Văn hóa
C: Thể thao
D: Kinh tế
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Vì sao cần giữ gìn lễ hội truyền thống?
A: Để giải trí
B: Để cạnh tranh với nước khác
C: Để quảng bá du lịch
D: Để bảo tồn văn hóa dân tộc
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Một ví dụ về văn hóa phi vật thể là:
A: Tranh Đông Hồ
B: Hát quan họ
C: Lụa Hà Đông
D: Gốm Bát Tràng
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Bảo tàng là nơi:
A: Lưu trữ văn hóa, lịch sử
B: Buôn bán
C: Giải trí
D: Thực hành thể thao
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Câu “Tiếng trống hội rộn ràng khắp làng quê” thể hiện cảm xúc gì?
A: Buồn
B: Lo lắng
C: Vui tươi, sống động
D: Bình thường
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Trong cụm “di sản văn hóa”, từ “di sản” nghĩa là:
A: Của để lại
B: Đồ vật hiện đại
C: Vật dụng cá nhân
D: Tài sản riêng
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Chữ Quốc ngữ là:
A: Một nét văn hóa ngoại lai
B: Hệ chữ viết truyền thống của người Việt hiện đại
C: Ngôn ngữ cổ xưa của Trung Quốc
D: Không phổ biến
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Biện pháp tu từ trong câu “Tiếng trống rộn ràng gọi mùa xuân về” là:
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Điệp từ
D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Một nét văn hóa đặc sắc của miền Bắc dịp Tết là:
A: Hội đua ghe ngo
B: Hội Lim
C: Lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột
D: Lễ hội Cồng chiêng
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Câu nào sau đây thể hiện ý kiến cá nhân?
A: Em rất thích lễ hội truyền thống vì mang lại niềm vui và tự hào
B: Hội Lim tổ chức ở Bắc Ninh
C: Người ta hát quan họ trong hội
D: Người dân đón xuân bằng bánh chưng
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Từ “tự hào” thể hiện điều gì?
A: Sự kiêu căng
B: Sự hãnh diện, quý trọng
C: Sự xa cách
D: Sự lười biếng
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Múa lân sư rồng thường diễn ra vào dịp nào?
A: Trung thu và Tết
B: Sinh nhật
C: Giáng sinh
D: Ngày hè
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Việc mặc áo dài trong ngày lễ cho thấy:
A: Tôn trọng truyền thống dân tộc
B: Không thoải mái
C: Phô trương
D: Đua đòi
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Biện pháp nào dưới đây giúp giữ gìn bản sắc văn hóa?
A: Bỏ qua lễ hội
B: Chỉ chơi game
C: Tìm hiểu, tham gia lễ hội truyền thống
D: Nghe nhạc ngoại
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Hát quan họ, ca trù là ví dụ về:
A: Văn hóa ẩm thực
B: Văn hóa tín ngưỡng
C: Di sản văn hóa phi vật thể
D: Di sản vật thể
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Em nên làm gì để góp phần bảo vệ di sản văn hóa?
A: Làm hỏng hiện vật
B: Không quan tâm
C: Tham gia lễ hội đúng cách, tìm hiểu lịch sử
D: Chê bai truyền thống
Đáp án: C
Câu hỏi 40: “Thuyết minh” là gì?
A: Kể chuyện
B: Giới thiệu, giải thích thông tin một cách rõ ràng
C: Tranh luận
D: So sánh
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Câu “Lễ hội là dịp để mọi người nhớ về cội nguồn” thuộc kiểu câu gì?
A: Câu cầu khiến
B: Câu nghi vấn
C: Câu kể
D: Câu cảm thán
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Đâu là hoạt động trong Tết truyền thống?
A: Tổ chức lễ hội Halloween
B: Chơi điện tử
C: Lì xì đầu năm, chúc Tết
D: Tắm biển
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Gìn giữ văn hóa truyền thống giúp thế hệ trẻ:
A: Giao tiếp với nước ngoài
B: Thấu hiểu cội nguồn và sống có trách nhiệm
C: Học ít lại
D: Không cần học lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Văn hóa truyền thống có vai trò gì?
A: Tạo bản sắc riêng và gắn kết cộng đồng
B: Tạo sự cạnh tranh
C: Giúp sống hiện đại
D: Làm vui vẻ
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Từ đồng nghĩa với “bản sắc” là:
A: Nét riêng
B: Màu sắc
C: Truyền thuyết
D: Cổ tích
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Hành động nào thể hiện việc không giữ gìn văn hóa?
A: Bỏ học môn Lịch sử
B: Xem múa rối nước
C: Học cách gói bánh chưng
D: Mặc áo dài ngày lễ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Trong cụm từ “giá trị truyền thống”, “giá trị” là:
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Múa rối nước là hình thức nghệ thuật xuất hiện từ thời nào?
A: Lý
B: Trần
C: Lê
D: Nguyễn
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Một hành vi tích cực để giữ gìn truyền thống là:
A: Không quan tâm các lễ hội
B: Học và kể lại các truyện dân gian
C: Xem video hài
D: Tắt tivi khi có chương trình truyền thống
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Từ “lễ nghĩa” thể hiện điều gì?
A: Tôn trọng quy tắc ứng xử, lễ phép
B: Lười biếng
C: Chơi bời
D: Làm việc riêng
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Từ nào thuộc trường từ vựng “văn hóa”?
A: Bảo tàng
B: Xe đạp
C: Bóng đá
D: Tivi
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Văn hóa dân gian bao gồm:
A: Chỉ lễ hội
B: Ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
C: Văn học hiện đại
D: Thơ nước ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Câu thành ngữ “Uống nước nhớ nguồn” khuyên ta điều gì?
A: Biết tiết kiệm
B: Nhớ ơn người đã giúp mình, biết ơn cội nguồn
C: Học giỏi
D: Sống đơn giản
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Tục lệ cúng ông Công ông Táo diễn ra vào ngày nào?
A: 15 tháng Giêng
B: 23 tháng Chạp
C: 1 tháng Tư
D: 3 tháng Ba
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Tranh Đông Hồ là dòng tranh dân gian ở đâu?
A: Bắc Ninh
B: Hà Nội
C: Huế
D: Hải Phòng
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Để hiểu và yêu văn hóa dân tộc, học sinh cần làm gì?
A: Đọc sách, tham gia hoạt động truyền thống
B: Xem tivi nhiều
C: Tránh xa người lớn
D: Học một mình
Đáp án: A
Câu hỏi 57: “Áo dài” thể hiện điều gì của người Việt?
A: Sự đơn giản
B: Bản sắc và vẻ đẹp truyền thống
C: Tính thực dụng
D: Tính cạnh tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Từ nào trái nghĩa với “bảo tồn”?
A: Gìn giữ
B: Phá bỏ
C: Phát huy
D: Truyền lại
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Câu cảm thán nào thể hiện sự tự hào về văn hóa dân tộc?
A: Thật tuyệt vời khi được mặc áo dài truyền thống!
B: Em không thích lễ hội
C: Truyền thống thật rắc rối
D: Em không hiểu chuyện xưa
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Câu tục ngữ nào nói về lòng biết ơn?
A: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
B: Có công mài sắt
C: Lửa thử vàng
D: Đói cho sạch
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong dịp Tết, hoạt động nào sau đây có tính giáo dục truyền thống?
A: Chơi game
B: Viếng mộ tổ tiên
C: Đi du lịch nước ngoài
D: Ở nhà ngủ
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Từ nào sau đây không thuộc nhóm từ về lễ hội?
A: Khai hội
B: Hành hương
C: Trình diễn
D: Đăng ký
Đáp án: D
Câu hỏi 63: Câu “Người Việt coi trọng tình cảm gia đình” là loại câu gì?
A: Câu cảm thán
B: Câu cầu khiến
C: Câu kể
D: Câu nghi vấn
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Đâu là nét đặc trưng của làng quê truyền thống Việt Nam?
A: Nhà chọc trời
B: Lũy tre, đình làng
C: Siêu thị
D: Rạp chiếu phim
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Một đặc điểm dễ nhận biết của văn hóa phương Đông là:
A: Gắn với thiên nhiên, cộng đồng
B: Tôn thờ cá nhân
C: Ưa chuộng máy móc
D: Chạy theo thời đại
Đáp án: A
Câu hỏi 66: “Ca dao, tục ngữ” là hình thức:
A: Văn học dân gian
B: Truyện hiện đại
C: Khoa học
D: Công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Từ “gìn giữ” đồng nghĩa với:
A: Bỏ quên
B: Giữ gìn
C: Phá hoại
D: Lãng quên
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Biểu hiện của việc tôn trọng văn hóa truyền thống là:
A: Chê bai món ăn dân tộc
B: Không mặc áo dài
C: Tham gia lễ hội, tìm hiểu phong tục
D: Ngắt lời người lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Phát biểu nào đúng khi nói về bản sắc văn hóa dân tộc?
A: Là điều cũ kỹ, cần thay đổi
B: Là điều chỉ người lớn mới hiểu
C: Là nét riêng cần được bảo vệ và phát huy
D: Không cần quan tâm
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Hành vi nào sau đây không phù hợp khi đến di tích lịch sử?
A: Giữ gìn vệ sinh
B: Chụp ảnh lưu niệm
C: Vẽ bậy lên tường
D: Lắng nghe hướng dẫn viên
Đáp án: C
Câu hỏi 71: “Làng nghề truyền thống” là nơi:
A: Buôn bán thực phẩm
B: Làm việc hiện đại
C: Lưu giữ, sản xuất sản phẩm thủ công đặc trưng
D: Làm phim
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Từ “truyền lại” trong cụm “truyền lại nét đẹp văn hóa” thuộc loại từ nào?
A: Tính từ
B: Trạng từ
C: Động từ
D: Danh từ
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Câu “Mỗi người dân cần có ý thức bảo vệ di sản” là kiểu câu gì?
A: Ai làm gì?
B: Ai là gì?
C: Ai thế nào?
D: Câu cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Để giới thiệu bản sắc văn hóa dân tộc cho bạn bè quốc tế, em nên:
A: Mời ăn fast food
B: Giới thiệu món ăn, áo dài, lễ hội truyền thống
C: Dùng tiếng nước ngoài
D: Kể chuyện cười
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Từ ghép nào mang nghĩa thể hiện sự đoàn kết dân tộc?
A: Yêu thương
B: Đồng bào
C: Cùng nhau
D: Mỗi người
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Truyện cổ tích thường:
A: Có yếu tố kỳ ảo và mang tính giáo dục
B: Là chuyện vui
C: Không có nhân vật chính
D: Toàn nói thật
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Em học được điều gì khi tìm hiểu văn hóa các dân tộc thiểu số?
A: Sự khác biệt cần tránh
B: Cần tôn trọng và học hỏi
C: Không quan tâm
D: Lạ lẫm
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Phương pháp tốt nhất để bảo tồn văn hóa dân gian là:
A: Viết bài, kể chuyện, tổ chức hoạt động trải nghiệm
B: Bỏ qua
C: Cấm trẻ con học
D: Học môn khác
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Văn hóa không chỉ là di sản mà còn là:
A: Lối sống hiện đại
B: Hành vi, cách ứng xử hàng ngày
C: Bài hát vui
D: Món ăn ngon
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Lễ hội Gióng tổ chức ở tỉnh nào?
A: Hà Nam
B: Bắc Ninh
C: Hà Nội
D: Hòa Bình
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Câu “Em rất tự hào khi mặc áo dài dân tộc” thể hiện cảm xúc gì?
A: Lo lắng
B: Bối rối
C: Tự tin, yêu văn hóa dân tộc
D: Ngại ngùng
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Câu nào sau đây là câu cảm thán?
A: Thật tuyệt vời khi được tham gia lễ hội truyền thống!
B: Lễ hội tổ chức hằng năm
C: Mọi người mặc trang phục đẹp
D: Chúng em xem múa lân
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Từ “dân gian” trong “văn hóa dân gian” có nghĩa là:
A: Do vua quy định
B: Từ nước ngoài
C: Xuất phát từ nhân dân, truyền miệng
D: Từ sách giáo khoa
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Một hành vi không phù hợp trong lễ hội là:
A: Chen lấn, xô đẩy
B: Tham gia trò chơi dân gian
C: Chụp ảnh lưu niệm
D: Lắng nghe giới thiệu
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Từ ghép nào thể hiện nét đẹp lễ nghĩa của người Việt?
A: Lễ phép
B: Lười biếng
C: Vội vàng
D: Xa lánh
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Câu “Làng em có nghề làm nón truyền thống” là kiểu câu nào?
A: Câu cảm
B: Câu cầu khiến
C: Câu kể Ai làm gì?
D: Câu nghi vấn
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Trong cụm từ “di sản văn hóa”, từ “văn hóa” đóng vai trò gì?
A: Bổ ngữ
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trung tâm cụm danh từ
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Hành động nào thể hiện việc phát huy văn hóa dân tộc?
A: Học hát dân ca, kể chuyện cổ tích
B: Chê bai phong tục
C: Quên ngày lễ truyền thống
D: Xem phim nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Truyện ngụ ngôn thường có đặc điểm gì?
A: Không có bài học
B: Dạy người qua lời nói thẳng
C: Dùng hình tượng ẩn dụ để dạy bài học
D: Không có nhân vật
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Hành vi thể hiện sự tôn trọng văn hóa dân tộc là:
A: Nghe người lớn kể chuyện xưa
B: Không học Lịch sử
C: Chê ca dao
D: Không mặc trang phục truyền thống
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Món ăn nào sau đây là đặc trưng của văn hóa Việt?
A: Hamburger
B: Phở
C: Mì ramen
D: Pizza
Đáp án: B
Câu hỏi 92: “Tết Nguyên đán” là dịp lễ:
A: Của Trung Quốc
B: Của Hàn Quốc
C: Quan trọng nhất trong năm của người Việt
D: Của Nhật
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Việc học văn hóa truyền thống giúp học sinh:
A: Gắn bó với cội nguồn và tự hào dân tộc
B: Quên môn Toán
C: Trở nên lỗi thời
D: Không cần học Ngoại ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Em nên ứng xử thế nào khi đi tham quan di tích lịch sử?
A: Ghi tên lên tường
B: Lắng nghe hướng dẫn và giữ trật tự
C: Ngồi nói chuyện riêng
D: Vứt rác bừa bãi
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Ca dao là:
A: Bài thơ nước ngoài
B: Lời ru của mẹ
C: Lời hát dân gian truyền miệng
D: Câu chuyện dài
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Mục đích chính của văn hóa là:
A: Gắn kết con người, truyền đạt giá trị sống
B: Để giải trí
C: Làm giàu nhanh
D: Làm chính trị
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Câu nào là câu kể mang tính thuyết minh?
A: Em yêu lễ hội truyền thống!
B: Hội Lim tổ chức ở Bắc Ninh vào đầu xuân
C: Thật tuyệt!
D: Đi ngay thôi!
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Em cần làm gì để không làm mai một truyền thống?
A: Học hỏi, thực hành và kể lại cho người khác
B: Để người lớn làm
C: Không chú ý
D: Quên đi quá khứ
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Hành động nào sau đây là tích cực?
A: Kể chuyện cổ tích cho em bé
B: Vẽ bậy lên trống đồng
C: Không thích hát dân ca
D: Mắng người lớn tuổi
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Thông điệp chung của chủ điểm “Giữ gìn bản sắc văn hóa” là:
A: Cần yêu quý, trân trọng, bảo vệ và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc
B: Chỉ cần học Toán
C: Học tiếng nước ngoài là đủ
D: Không cần quan tâm văn hóa
Đáp án: A
Đã sao chép!!!