Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Con người với thiên nhiên - Tập 2
Trên đôi cánh ước mơ - Tập 2
Giữ gìn bản sắc văn hóa - Tập 2
Vì cuộc sống con người - Tập 2
Ôn tập cuối học kỳ II
Chủ đề chưa đặt tên (685bab9bbf12cd55cd02e8f2)
Chủ đề chưa đặt tên (685bb3d7e586d3f46c0fdcc2)
Thế giới tuổi thơ - Tập 1
Thiên nhiên kì thú - Tập 1
Trên con đường học tập - Tập 1
Nghệ thuật muôn màu - Tập 1
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ôn tập cuối học kỳ II
Previous
Next
Câu hỏi 1: Câu nào là câu kể Ai làm gì?
A: Em rất vui
B: Em đi học
C: Em là học sinh
D: Em giỏi nhất lớp
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Từ “nhẹ nhàng” thuộc loại từ nào?
A: Động từ
B: Trạng từ
C: Tính từ
D: Danh từ
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Trong câu “Bà em đang đọc sách”, từ nào là động từ?
A: Bà
B: Em
C: Đang
D: Đọc
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Biện pháp tu từ nào được dùng trong câu: “Mặt trời như lòng đỏ trứng gà”?
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Từ nào không phải là từ láy?
A: Xinh xắn
B: Lung linh
C: Cẩn thận
D: Lấp lánh
Đáp án: C
Câu hỏi 6: “Ai là gì?” là kiểu câu dùng để:
A: Hỏi nguyên nhân
B: Giới thiệu, định nghĩa
C: Diễn tả hành động
D: Trình bày suy nghĩ
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Câu nào sử dụng phép nhân hóa?
A: Con đường uốn lượn
B: Dòng sông nằm ngủ giữa đôi bờ
C: Mặt trăng tròn
D: Ánh sáng rực rỡ
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Từ “hiếu thảo” thể hiện phẩm chất gì?
A: Trung thực
B: Biết ơn, yêu thương cha mẹ
C: Nhanh nhẹn
D: Hoạt bát
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Câu nào là câu cảm thán?
A: Em học lớp Năm
B: Trời ơi, đẹp quá!
C: Bố em đi làm
D: Mẹ nấu cơm
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Từ “mượt mà” có thể dùng để miêu tả:
A: Quả bóng
B: Tóc
C: Bút chì
D: Đèn pin
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Câu nào thể hiện ý kiến?
A: Mùa hè rất nóng
B: Em nghĩ rằng mùa hè là mùa vui nhất
C: Mặt trời mọc sớm
D: Trường học nghỉ hè
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Thành ngữ “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” nghĩa là:
A: Biết ơn người đã giúp đỡ mình
B: Biết trồng cây ăn quả
C: Làm vườn giỏi
D: Thưởng thức trái cây
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Từ nào cùng trường nghĩa với “tự hào”?
A: Kiêu ngạo
B: Vinh dự
C: Thờ ơ
D: Lo sợ
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Câu văn “Em chăm chỉ học hành, thầy cô rất yêu quý” gồm mấy vế?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Từ “đáng yêu” thuộc loại từ nào?
A: Động từ
B: Tính từ
C: Trạng từ
D: Danh từ
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Dấu hai chấm (:) được dùng để:
A: Ngắt câu
B: Báo trước lời nói, giải thích
C: Chỉ vị trí
D: Viết hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Câu văn “Bác Hồ là vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc” thuộc kiểu câu:
A: Ai là gì?
B: Ai làm gì?
C: Ai thế nào?
D: Câu cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Từ ghép là:
A: Lung linh
B: Tốt bụng
C: Lấp lánh
D: Nhẹ nhàng
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Trong cụm từ “vùng đất thiêng liêng”, từ chính là:
A: Vùng
B: Đất
C: Thiêng
D: Liêng
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Câu “Bố em đang sửa xe” có vị ngữ là:
A: Bố
B: Em
C: Đang sửa xe
D: Xe
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Từ “nồng nàn” thường dùng để miêu tả:
A: Ánh sáng
B: Mùi hương, cảm xúc
C: Màu sắc
D: Âm thanh
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Từ trái nghĩa với “hiền lành” là:
A: Dũng cảm
B: Dữ dằn
C: Tốt bụng
D: Trầm lặng
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Trong cụm từ “người bạn tốt”, từ “tốt” đóng vai trò gì?
A: Chủ ngữ
B: Vị ngữ
C: Bổ ngữ
D: Phụ ngữ
Đáp án: D
Câu hỏi 24: Từ “lung linh” là từ:
A: Láy
B: Ghép
C: Đơn
D: Tượng thanh
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Câu nào có sử dụng phép so sánh?
A: Gió thổi vi vu qua rặng cây
B: Mặt trời đỏ rực như quả cầu lửa
C: Em học bài
D: Cả lớp yên lặng
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Dấu phẩy (,) dùng để làm gì?
A: Ngắt quãng giữa các thành phần trong câu
B: Hỏi
C: Cảm thán
D: Dừng câu
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Trong câu “Trường em nằm dưới tán cây xanh mát”, trạng ngữ là:
A: Trường em
B: Nằm dưới
C: Dưới tán cây xanh mát
D: Xanh mát
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Câu ghép là:
A: Mặt trời đã lên
B: Em học giỏi và hát hay
C: Cô giáo đang giảng bài
D: Mẹ nấu ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Dấu chấm lửng (...) dùng để:
A: Kết thúc câu
B: Bỏ lửng ý, thể hiện ngập ngừng hoặc chưa nói hết
C: Tách vế câu
D: Hỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Câu nào là câu nghi vấn?
A: Em thích vẽ
B: Bạn có đi học không?
C: Em đang chơi bóng
D: Hôm nay trời đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 31: “Mắt em sáng như hai hòn bi ve” sử dụng biện pháp:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Câu “Bác nông dân chăm chỉ cày ruộng” có vị ngữ là:
A: Bác nông dân
B: Cày ruộng
C: Chăm chỉ cày ruộng
D: Chăm chỉ
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Trong cụm “trái tim nhân hậu”, từ chính là:
A: Trái
B: Tim
C: Nhân
D: Hậu
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Câu “Mẹ em là giáo viên” là kiểu câu gì?
A: Ai làm gì?
B: Ai thế nào?
C: Ai là gì?
D: Câu cảm
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Câu “Cô giáo bước vào lớp, cả lớp đứng dậy chào” là:
A: Câu đơn
B: Câu ghép
C: Câu hỏi
D: Câu cảm
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Câu nào sau đây là câu miêu tả?
A: Em yêu trường em
B: Trường em có cổng to, sân rộng, nhiều cây xanh
C: Em đi học
D: Em học giỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Dấu ngoặc kép dùng để:
A: Ngắt lời dẫn trực tiếp
B: Trích dẫn lời nói, từ ngữ đặc biệt
C: Thêm ý
D: Tách đoạn
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Câu nào thể hiện nhận xét?
A: Em học lớp 5
B: Em là học sinh
C: Em thấy bạn Minh rất chăm chỉ
D: Cô giáo dạy Văn
Đáp án: C
Câu hỏi 39: “Cây cổ thụ già nua đứng trầm mặc giữa sân trường” là câu có sử dụng biện pháp gì?
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Từ “trầm mặc” mang sắc thái gì?
A: Vui tươi
B: Buồn bã
C: Yên tĩnh, sâu lắng
D: Ồn ào
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Từ “chăm chỉ” là:
A: Danh từ
B: Tính từ
C: Động từ
D: Trạng từ
Đáp án: B
Câu hỏi 42: “Tiếng ve ngân vang gọi hè về” là câu có:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Câu kể
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Câu “Cô giáo dịu dàng như mẹ hiền” là:
A: Câu kể
B: Câu nghi vấn
C: Câu có so sánh
D: Câu cảm
Đáp án: C
Câu hỏi 44: “Em học sinh ấy rất chăm ngoan” – thành phần chủ ngữ là:
A: Em học sinh
B: Học sinh
C: Em học sinh ấy
D: Chăm ngoan
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Câu nào chứa từ trái nghĩa?
A: Em đi học sớm, bạn đi học muộn
B: Em học chăm, bạn học chăm hơn
C: Cả lớp đều vui
D: Trời hôm nay mưa nhẹ
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Trong câu “Em thấy bạn ấy rất tốt bụng”, từ “rất” là:
A: Trạng từ
B: Tính từ
C: Danh từ
D: Động từ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Câu “Chiếc lá rơi chầm chậm trên mặt đất” miêu tả điều gì?
A: Hành động
B: Âm thanh
C: Hình ảnh và tốc độ
D: Lý do
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Câu văn nào là câu ghép?
A: Bố đi làm, mẹ nấu cơm
B: Cả lớp trật tự
C: Em học bài
D: Em chơi cờ
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Câu “Em mong ước một tương lai tươi sáng” thể hiện:
A: Sự nghi ngờ
B: Ước muốn
C: Mệnh lệnh
D: Trách móc
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Từ “hào hứng” thể hiện cảm xúc gì?
A: Vui vẻ, nhiệt tình
B: Buồn chán
C: Ngạc nhiên
D: Sợ hãi
Đáp án: A
Câu hỏi 51: “Chim én bay lượn trên bầu trời xanh” là câu thuộc kiểu:
A: Câu nghi vấn
B: Câu cầu khiến
C: Câu kể Ai làm gì?
D: Câu cảm thán
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Câu nào dưới đây là câu cảm thán?
A: Bạn ấy rất chăm chỉ
B: Em thích học Toán
C: Trời ơi, bạn giỏi quá!
D: Hôm nay là thứ hai
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Trong cụm từ “người bạn trung thành”, từ trung tâm là:
A: Người
B: Trung
C: Bạn
D: Trung thành
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Câu văn “Em yêu màu xanh của lá” thuộc kiểu:
A: Câu cảm thán
B: Câu kể Ai làm gì?
C: Câu ghép
D: Câu phủ định
Đáp án: B
Câu hỏi 55: “Thầy cô như người cha, người mẹ thứ hai” là biện pháp gì?
A: So sánh
B: Ẩn dụ
C: Nhân hóa
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Câu nào là câu ghép có quan hệ nguyên nhân – kết quả?
A: Trời mưa nên em mang áo mưa
B: Em học bài, mẹ nấu cơm
C: Em ăn sáng rồi đi học
D: Em thích đọc sách vì nó bổ ích
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Từ “dạt dào” thường đi kèm với từ nào?
A: Cảm xúc
B: Xe máy
C: Bút chì
D: Ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Câu nào có trạng ngữ chỉ thời gian?
A: Sáng nay, em đến lớp sớm
B: Em học bài
C: Bạn Lan vẽ đẹp
D: Em viết thư
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Câu văn “Bầu trời cao và trong xanh” là:
A: Câu ghép
B: Câu đơn
C: Câu cảm
D: Câu mệnh lệnh
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Từ “rực rỡ” thuộc loại từ gì?
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Trạng từ
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Dấu chấm hỏi (?) dùng để kết thúc:
A: Câu kể
B: Câu nghi vấn
C: Câu cảm
D: Câu ghép
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Trong cụm “bông hoa xinh xắn”, từ phụ là:
A: Bông
B: Hoa
C: Xinh xắn
D: Bông hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 63: “Bạn ấy không chỉ học giỏi mà còn vẽ đẹp” là câu ghép có quan hệ:
A: Nguyên nhân
B: Điều kiện
C: Tương phản
D: Bổ sung
Đáp án: D
Câu hỏi 64: Câu “Mỗi sáng, bà thường ra vườn tưới cây” có trạng ngữ là:
A: Bà
B: Tưới cây
C: Mỗi sáng
D: Thường
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Từ nào là từ đồng nghĩa với “vui vẻ”?
A: Cáu gắt
B: Hào hứng
C: Lạnh nhạt
D: Bực bội
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Từ “kính yêu” thể hiện thái độ gì?
A: Xa cách
B: Thờ ơ
C: Tôn trọng và yêu thương
D: E ngại
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Câu nào thể hiện quan hệ tăng tiến?
A: Em không chỉ ngoan mà còn học giỏi
B: Em học giỏi vì chăm chỉ
C: Trời mưa nên em ở nhà
D: Em về nhà rồi học bài
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Từ “vững vàng” trong “bước đi vững vàng” là:
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Trạng từ
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Câu “Chúng em hát vang bài ca mừng xuân” thuộc kiểu câu nào?
A: Ai làm gì?
B: Ai thế nào?
C: Ai là gì?
D: Câu nghi vấn
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong từ “nghiêng ngả”, kiểu cấu tạo từ là:
A: Láy âm
B: Ghép
C: Láy toàn bộ
D: Hán Việt
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Câu “Em được cô giáo tuyên dương” có nghĩa bị động vì:
A: Em làm chủ hành động
B: Em thực hiện hành động
C: Em là đối tượng được nhận hành động
D: Em không liên quan
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Dấu chấm than (!) dùng trong loại câu nào?
A: Câu kể
B: Câu nghi vấn
C: Câu cảm thán và cầu khiến
D: Câu ghép
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Câu “Trời bắt đầu vào thu” thuộc kiểu câu:
A: Cảm thán
B: Nghi vấn
C: Câu kể Ai làm gì?
D: Câu ghép
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Biện pháp tu từ phổ biến trong thơ lục bát là:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Điệp từ
D: Cả ba
Đáp án: D
Câu hỏi 75: Trong cụm từ “giấc ngủ êm đềm”, từ chính là:
A: Giấc
B: Ngủ
C: Êm
D: Đềm
Đáp án: B
Câu hỏi 76: “Tiếng trống vang rền cả sân trường” – tiếng “vang rền” miêu tả:
A: Màu sắc
B: Âm thanh
C: Mùi vị
D: Hình dáng
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Câu văn nào có dùng phép nhân hóa?
A: Mặt trời lên cao
B: Ánh nắng nhảy nhót trên mái nhà
C: Trời trong xanh
D: Gió mát
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Câu “Em càng học giỏi, bố mẹ càng vui lòng” thể hiện quan hệ gì?
A: Nguyên nhân
B: Điều kiện
C: Tăng tiến
D: So sánh
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Câu “Trời nắng chang chang” có từ tượng thanh hay tượng hình?
A: Tượng hình
B: Tượng thanh
C: Không có
D: Cả hai
Đáp án: B
Câu hỏi 80: “Lớp học vang tiếng cười” thể hiện không khí gì?
A: Buồn
B: Nghiêm trọng
C: Vui tươi
D: Hỗn loạn
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Câu “Cô giáo em hiền như cô Tấm” dùng phép gì?
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Câu cầu khiến
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Từ “gần gũi” có thể đi với từ nào sau đây?
A: Môi trường
B: Đồ chơi
C: Học hành
D: Cánh cửa
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Trong cụm “một chiếc lá vàng khô”, từ trung tâm là:
A: Một
B: Chiếc
C: Lá
D: Khô
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Câu nào là câu phủ định?
A: Em không làm bài tập
B: Em học tốt
C: Em đi học
D: Em vẽ tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Câu “Bạn Minh là lớp trưởng” có chủ ngữ là:
A: Bạn
B: Minh
C: Bạn Minh
D: Lớp trưởng
Đáp án: C
Câu hỏi 86: “Vầng trăng bàng bạc treo giữa trời đêm” là hình ảnh:
A: Mô tả hiện thực
B: Nhân hóa
C: So sánh
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Từ “vững chãi” thể hiện đặc điểm gì?
A: Mong manh
B: Chắc chắn, kiên cố
C: Tạm bợ
D: Lung lay
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Từ “xào xạc” thuộc loại từ gì?
A: Láy tượng hình
B: Láy tượng thanh
C: Ghép
D: Hán Việt
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Câu “Mỗi ngày đến lớp là một niềm vui” có ý nghĩa gì?
A: Học hành nặng nề
B: Vui khi đi học
C: Ghét đi học
D: Thích ở nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Câu ghép nào có cặp quan hệ từ “nếu… thì…”?
A: Nếu em chăm học thì em sẽ giỏi
B: Em học chăm, bạn học chăm
C: Trời mưa nên em nghỉ học
D: Em thích học nhưng bạn thì không
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Thành ngữ “nhanh như chớp” nghĩa là:
A: Làm chậm
B: Làm rất nhanh
C: Làm đủng đỉnh
D: Làm từ từ
Đáp án: B
Câu hỏi 92: “Từ từ rồi cũng đến đích” dạy ta bài học gì?
A: Không cần cố gắng
B: Ai cũng thắng
C: Kiên trì thì sẽ thành công
D: Dễ dàng bỏ cuộc
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Câu nào là câu rút gọn?
A: Hôm nay em đi học
B: Trời mưa
C: Làm bài rồi
D: Em ăn sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Câu văn có trạng ngữ chỉ nơi chốn là:
A: Trên đồi cao, gió thổi lồng lộng
B: Em đi học
C: Mẹ em là bác sĩ
D: Trời trong
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Từ “thơm phức” là từ:
A: Láy toàn bộ
B: Ghép đẳng lập
C: Láy âm đầu
D: Láy âm cuối
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Câu “Bác Hồ sống mãi trong lòng dân tộc” có hình ảnh gì?
A: So sánh
B: Ẩn dụ
C: Nhân hóa
D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Câu có hình ảnh biểu cảm mạnh nhất:
A: Mặt trời mọc
B: Cánh đồng xanh rì
C: Trái tim em rộn ràng khi nghe Quốc ca
D: Em đến lớp
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Trong cụm “người mẹ nhân hậu”, từ “nhân hậu” thuộc loại:
A: Động từ
B: Tính từ
C: Trạng từ
D: Danh từ
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Dấu gạch ngang đầu dòng dùng để làm gì?
A: Viết xuống dòng
B: Tách ý
C: Đánh dấu lời nói trực tiếp
D: Ngắt nhịp câu
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Câu nào tóm tắt chủ điểm 10 tốt nhất?
A: Học sinh cần ôn tập toàn diện kiến thức, rèn kỹ năng đọc hiểu, viết, và phân tích ngôn ngữ
B: Chỉ cần học thuộc
C: Chơi thoải mái
D: Đọc truyện vui
Đáp án: A
Đã sao chép!!!