Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Con người với thiên nhiên - Tập 2
Trên đôi cánh ước mơ - Tập 2
Giữ gìn bản sắc văn hóa - Tập 2
Vì cuộc sống con người - Tập 2
Ôn tập cuối học kỳ II
Chủ đề chưa đặt tên (685bab9bbf12cd55cd02e8f2)
Chủ đề chưa đặt tên (685bb3d7e586d3f46c0fdcc2)
Thế giới tuổi thơ - Tập 1
Thiên nhiên kì thú - Tập 1
Trên con đường học tập - Tập 1
Nghệ thuật muôn màu - Tập 1
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Vì cuộc sống con người - Tập 2
Previous
Next
Câu hỏi 1: Văn bản “Chiếc đèn kéo quân” thuộc thể loại nào?
A: Truyện ngụ ngôn
B: Truyện cổ tích
C: Văn kể lại kết hợp biểu cảm
D: Kịch ngắn
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Nhân vật chính trong “Chiếc đèn kéo quân” là ai?
A: Một người nghệ sĩ
B: Một người cha
C: Một bạn nhỏ gắn bó với kỷ niệm tuổi thơ
D: Một người bạn học
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Chiếc đèn kéo quân gợi lại điều gì?
A: Những trận đánh
B: Kỷ niệm tuổi thơ và tình cảm gia đình
C: Lễ hội mùa xuân
D: Ngày hội thể thao
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Đèn kéo quân hoạt động nhờ vào:
A: Năng lượng điện
B: Sức gió
C: Ánh sáng và sức nóng
D: Dòng nước
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Nhân vật kể chuyện nhìn đèn kéo quân như:
A: Một món đồ chơi cũ
B: Một kỷ vật thiêng liêng
C: Một chiếc hộp nhạc
D: Một ngọn đèn cầy
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Tác giả muốn gửi gắm điều gì qua bài “Chiếc đèn kéo quân”?
A: Hãy giữ gìn đồ chơi cũ
B: Hãy biết trân trọng kỷ niệm và những người thân yêu
C: Đèn kéo quân là đồ vật độc đáo
D: Hãy mua đèn kéo quân
Đáp án: B
Câu hỏi 7: “Những hình bóng quay tròn không ngừng nghỉ” là hình ảnh gợi tả:
A: Cơn chóng mặt
B: Sự quay cuồng trong công việc
C: Ký ức luôn hiện hữu trong tâm trí
D: Màn trình diễn ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Câu nào thể hiện cảm xúc của người kể?
A: Đèn quay nhờ hơi nóng
B: Tôi thấy lòng mình rưng rưng
C: Tôi vặn đèn
D: Bên trong có hình người
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Câu văn nào dưới đây là câu kể kết hợp biểu cảm?
A: Tôi nhìn chiếc đèn mà như thấy lại tuổi thơ
B: Đèn làm bằng giấy bóng kính
C: Màu sắc của đèn rất đẹp
D: Đèn cao khoảng hai gang tay
Đáp án: A
Câu hỏi 10: “Đèn kéo quân như đưa ta về miền ký ức” sử dụng biện pháp gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Đèn kéo quân gắn với dịp lễ nào?
A: Tết Nguyên đán
B: Trung thu
C: Quốc khánh
D: Giáng sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Nhân vật chính đã được ai tặng chiếc đèn?
A: Người bạn
B: Người cha
C: Cô giáo
D: Mẹ
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Cảm xúc nổi bật trong văn bản là:
A: Vui tươi
B: Lạnh lùng
C: Xúc động, hoài niệm
D: Buồn chán
Đáp án: C
Câu hỏi 14: “Tôi cứ ngắm mãi ngọn đèn nhỏ bé” là biểu hiện của:
A: Sự nhàm chán
B: Sự xúc động và lưu luyến
C: Sự tò mò
D: Sự lười biếng
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Chiếc đèn kéo quân giúp nhân vật nhớ đến:
A: Tuổi thơ và cha
B: Bài học ở lớp
C: Món ăn ngon
D: Người bạn cũ
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Chiếc đèn kéo quân làm bằng gì?
A: Sắt
B: Nhựa
C: Giấy bóng kính
D: Vải
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Trong cụm “ánh sáng dịu nhẹ”, từ “dịu nhẹ” thuộc loại từ nào?
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Trạng từ
Đáp án: C
Câu hỏi 18: “Chiếc đèn nhỏ thắp lên cả một miền ký ức” là cách nói gì?
A: Nhân hóa
B: Cường điệu
C: Ẩn dụ
D: Câu nghi vấn
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Câu văn nào sau đây sử dụng hình ảnh liên tưởng?
A: Đèn có ba tầng
B: Bên trong có hình các chiến binh
C: Ngọn đèn như trái tim thắp sáng một thời tuổi nhỏ
D: Đèn dùng nến để quay
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Hành động nào thể hiện sự trân trọng kỷ niệm?
A: Cất kỹ chiếc đèn kéo quân
B: Vứt đi vì cũ
C: Cho người khác
D: Bán lấy tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Văn bản “Những ngôi sao xa xôi” viết về ai?
A: Người lính bộ binh
B: Các nữ thanh niên xung phong trong chiến tranh
C: Phi công
D: Bác sĩ
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Tác phẩm “Những ngôi sao xa xôi” thể hiện điều gì?
A: Tình bạn tuổi học trò
B: Nỗi nhớ quê hương
C: Lòng dũng cảm và lạc quan trong gian khó
D: Sự ganh đua
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Nhân vật chính trong bài là ai?
A: Phương Định
B: Bác Sơn
C: Chị Hà
D: Cô giáo
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Từ “xung phong” có nghĩa là gì?
A: Đi nghỉ mát
B: Tình nguyện đi làm việc khó khăn, nguy hiểm
C: Lên kế hoạch du lịch
D: Làm việc nhẹ
Đáp án: B
Câu hỏi 25: “Những ngôi sao xa xôi” là hình ảnh ẩn dụ cho:
A: Những ước mơ
B: Những cô gái trẻ tuổi
C: Sự xa cách
D: Sự huyền bí
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Phương Định và đồng đội làm nhiệm vụ gì?
A: Gác cổng
B: Nấu ăn
C: Quan sát máy bay địch, phá bom
D: Đưa thư
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Tính cách nổi bật của Phương Định là gì?
A: Nhút nhát
B: Vui vẻ, dũng cảm, yêu đời
C: Ích kỷ
D: Gắt gỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 28: “Chúng tôi thầm gọi nhau là những ngôi sao xa xôi” thể hiện gì?
A: Tính trẻ con
B: Tự hào và lãng mạn
C: Sợ hãi
D: Tự ti
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Câu “Bom nổ chậm thật đáng sợ nhưng vẫn phải phá” thể hiện gì?
A: Tinh thần trách nhiệm
B: Sự bất cẩn
C: Sự bốc đồng
D: Sự vô cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Việc làm của ba cô gái trong bài cho thấy điều gì?
A: Lòng yêu nước và sự hi sinh vì Tổ quốc
B: Muốn nổi tiếng
C: Làm để được thưởng
D: Làm vì bị bắt buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Khi làm nhiệm vụ, Phương Định cảm thấy gì?
A: Tự hào và hồi hộp
B: Vui vẻ
C: Lạnh lùng
D: Thờ ơ
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Những người lính như Phương Định thường sống ở đâu?
A: Trên núi cao
B: Trong hầm trú ẩn giữa rừng
C: Trong khách sạn
D: Ở nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Lời kể trong văn bản giúp người đọc cảm nhận được:
A: Sự lãng mạn
B: Cuộc sống êm đềm
C: Hiện thực chiến tranh và tình cảm chân thành
D: Sự giàu có
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Từ nào đồng nghĩa với “hi sinh”?
A: Tự do
B: Xả thân
C: Vui vẻ
D: Bỏ mặc
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Nhân vật trong truyện thường làm việc trong điều kiện nào?
A: An toàn
B: Thiếu thốn, nguy hiểm
C: Dễ chịu
D: Đầy đủ tiện nghi
Đáp án: B
Câu hỏi 36: “Những ngôi sao xa xôi” thuộc thể loại:
A: Văn kể chuyện có yếu tố miêu tả và biểu cảm
B: Văn thuyết minh
C: Văn nghị luận
D: Văn bản thông tin
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Câu “Chúng tôi có thể hát vang giữa tiếng bom” thể hiện gì?
A: Tinh thần lạc quan, mạnh mẽ
B: Sự bất cần
C: Sự đùa cợt
D: Sự lười biếng
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Từ “gian khổ” có nghĩa là:
A: Khó khăn và đau đớn
B: Dễ chịu
C: Bận rộn
D: Sáng sủa
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Bài học từ truyện “Những ngôi sao xa xôi” là:
A: Cần sống thực tế hơn
B: Biết ơn và trân trọng những người đã cống hiến cho đất nước
C: Không nên mơ mộng
D: Chỉ cần vui là đủ
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Nhân vật trong truyện luôn giữ vững tinh thần:
A: Sợ hãi
B: Dễ buông xuôi
C: Dũng cảm, lạc quan
D: Trầm cảm
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Hình ảnh “ngọn nến cháy trong đèn kéo quân” tượng trưng cho điều gì?
A: Sự sáng tạo
B: Tình yêu nghệ thuật
C: Tình cảm âm thầm và bền bỉ
D: Nỗi buồn
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Đèn kéo quân mang lại cảm xúc gì cho nhân vật “tôi”?
A: Mạnh mẽ
B: Sợ hãi
C: Nhẹ nhàng, hoài niệm
D: Thờ ơ
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Mỗi vòng quay của đèn gợi liên tưởng đến:
A: Bánh xe
B: Thời gian và ký ức không ngừng trôi
C: Đồ chơi thông minh
D: Trò chơi quay số
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Nhân vật chính hồi tưởng về tuổi thơ như thế nào?
A: Gấp gáp
B: Mờ nhạt
C: Sống động, đầy cảm xúc
D: Không rõ
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Câu văn “Chiếc đèn bỗng trở nên sống động như một người bạn cũ” là:
A: Câu kể sự việc
B: Câu cảm thán
C: Câu so sánh và nhân hóa
D: Câu nghi vấn
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Món quà từ người cha mang đến cho nhân vật chính điều gì?
A: Niềm vui ngắn ngủi
B: Cảm xúc bâng khuâng
C: Tình yêu thương sâu sắc và cảm động
D: Sự ngạc nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Từ nào thể hiện trạng thái xúc động nhẹ nhàng?
A: Rưng rưng
B: Rùng mình
C: Căng thẳng
D: Bồi hồi
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Câu nào thể hiện nhân vật gắn bó sâu sắc với chiếc đèn?
A: Tôi đặt đèn lên bàn
B: Tôi nhìn đèn không rời mắt
C: Tôi thổi nến đi ngủ
D: Tôi lau đèn
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Câu chuyện “Chiếc đèn kéo quân” khơi gợi điều gì trong mỗi người đọc?
A: Niềm vui tuổi mới lớn
B: Cảm giác về truyền thống gia đình và ký ức tuổi thơ
C: Mong muốn chế tạo đồ chơi
D: Sự tò mò
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Câu “Em học tập tốt để mai này giúp ích cho xã hội” thể hiện điều gì?
A: Mong muốn làm giàu
B: Ước mơ làm ca sĩ
C: Tinh thần sống có ích
D: Tự hào
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Sống có ích là:
A: Giúp đỡ mọi người và làm điều có lợi cho cộng đồng
B: Làm việc cho bản thân
C: Sống một mình
D: Không tham gia việc chung
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Câu nào thể hiện sống có trách nhiệm?
A: Em làm việc nhà giúp bố mẹ
B: Em chơi suốt ngày
C: Em không quan tâm ai
D: Em vứt rác bừa bãi
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Từ trái nghĩa với “dũng cảm” là:
A: Can đảm
B: Nhút nhát
C: Gan dạ
D: Quyết đoán
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Hành động nào thể hiện lòng yêu thương con người?
A: Bỏ mặc người già
B: Giúp bạn qua đường
C: Trêu chọc người khác
D: Lười học
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Sống yêu thương giúp ta:
A: Có thêm kẻ thù
B: Bị hiểu lầm
C: Kết nối, chia sẻ và được yêu quý
D: Mất thời gian
Đáp án: C
Câu hỏi 56: “Lá lành đùm lá rách” khuyên ta điều gì?
A: Biết giúp đỡ người yếu thế
B: Sống xa hoa
C: Làm việc một mình
D: Không quan tâm
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Biện pháp tu từ trong câu “Em muốn trở thành ánh sáng soi đường cho người khác” là gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Ẩn dụ
D: Hoán dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 58: “Sẻ chia” mang ý nghĩa gì?
A: Tranh giành
B: Giao tiếp
C: Cùng nhau chia sẻ khó khăn, niềm vui
D: Phê bình
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Câu “Một người vì mọi người” là:
A: Thành ngữ
B: Câu khẩu hiệu
C: Tục ngữ
D: Câu cảm thán
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Câu nào thể hiện sự đoàn kết?
A: Em làm một mình
B: Em nhờ bạn làm hộ
C: Em cùng các bạn dọn lớp
D: Em bỏ về trước
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Từ “cống hiến” gần nghĩa với:
A: Làm ngơ
B: Đóng góp không vụ lợi
C: Tặng quà
D: Chờ đợi
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Biểu hiện của người sống ích kỷ là:
A: Chỉ biết nghĩ cho bản thân
B: Hay giúp đỡ bạn bè
C: Yêu thương mọi người
D: Luôn quan tâm xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Câu “Em mong muốn được làm bác sĩ để chữa bệnh cho mọi người” thể hiện điều gì?
A: Ước mơ cao đẹp
B: Tính viển vông
C: Tự mãn
D: Bắt chước
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Từ “vì cộng đồng” có nghĩa là:
A: Làm điều tốt cho xã hội
B: Chỉ nghĩ cho bản thân
C: Đi du lịch
D: Ngồi xem phim
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Việc bảo vệ môi trường là hành động:
A: Sống có ích
B: Gây hại
C: Của người lớn
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Em cần làm gì để sống có trách nhiệm với bản thân?
A: Học tập, rèn luyện tốt
B: Ngủ cả ngày
C: Trách móc người khác
D: Lười vận động
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Người sống lạc quan là người:
A: Bi quan, tiêu cực
B: Thường cáu giận
C: Luôn tin tưởng và vui vẻ trong mọi hoàn cảnh
D: Sợ hãi
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Khi bạn gặp khó khăn, em nên:
A: Phớt lờ
B: Chế giễu
C: Giúp đỡ bạn bằng việc làm phù hợp
D: Cười nhạo
Đáp án: C
Câu hỏi 69: “Việc nhỏ làm thường xuyên sẽ tạo nên điều lớn lao” nghĩa là gì?
A: Không nên làm việc nhỏ
B: Làm việc gì cũng chán
C: Kiên trì làm việc tốt sẽ mang lại kết quả lớn
D: Việc nhỏ không có giá trị
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Việc chăm sóc người thân bị ốm là biểu hiện của:
A: Trách nhiệm và tình yêu thương
B: Bắt buộc
C: Tự vệ
D: Sự thờ ơ
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Từ nào là danh từ trong cụm “cuộc sống ý nghĩa”?
A: Cuộc
B: Sống
C: Cuộc sống
D: Ý nghĩa
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Sống tích cực là:
A: Suy nghĩ và hành động hướng đến điều tốt đẹp
B: Than vãn
C: So sánh người khác
D: Trốn tránh
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Hành động đẹp cần được:
A: Ghi nhận và nhân rộng
B: Giữ bí mật
C: Phê phán
D: Bỏ qua
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Câu văn nào là câu nêu ý kiến?
A: Em nghĩ rằng giúp người khác cũng là giúp chính mình
B: Bạn ấy dắt cụ già qua đường
C: Mẹ em làm bác sĩ
D: Bố em đi làm
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Từ “giản dị” có nghĩa là:
A: Cầu kỳ
B: Đơn sơ, mộc mạc
C: Phức tạp
D: Kỳ lạ
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Người sống giản dị thường:
A: Thích khoe khoang
B: Sống chân thành, không cầu kỳ
C: Lười biếng
D: Không tôn trọng ai
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Từ nào trái nghĩa với “lạc quan”?
A: Hài hước
B: Bi quan
C: Vui vẻ
D: Tin tưởng
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Câu nào thể hiện hành động sống đẹp?
A: Em vứt rác vào thùng đúng nơi quy định
B: Em nói chuyện riêng khi học
C: Em lấy đồ của bạn
D: Em nói dối
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Một người tử tế là người:
A: Sống chân thành, biết quan tâm và giúp đỡ
B: Im lặng
C: Mặc kệ xung quanh
D: Không để ý ai
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Câu văn “Em luôn cố gắng để xứng đáng với niềm tin của cha mẹ” là:
A: Câu cảm
B: Câu cầu khiến
C: Câu kể thể hiện trách nhiệm
D: Câu nghi vấn
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Khi em mắc lỗi, điều nên làm là:
A: Nói dối
B: Chạy trốn
C: Nhận lỗi và sửa sai
D: Đổ lỗi
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Khi em biết bạn lạc đường, em nên:
A: Làm ngơ
B: Bỏ đi
C: Tìm người lớn giúp đỡ bạn
D: Cười nhạo
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Câu “Giữ gìn sức khỏe là góp phần xây dựng cuộc sống tốt đẹp” thể hiện:
A: Ý chí
B: Trách nhiệm
C: Quyền lợi
D: Tự do
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Em có thể giúp đỡ người khác bằng cách:
A: Chia sẻ việc nhỏ hằng ngày
B: Cho tiền
C: Tránh xa
D: Lười biếng
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Biểu hiện của người tự tin:
A: Dám nói lên ý kiến đúng
B: Luôn chờ người khác làm
C: Không học
D: Ngại phát biểu
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Lòng vị tha giúp chúng ta:
A: Giận lâu
B: Cảm thấy nhẹ nhõm và biết tha thứ
C: Cãi nhau
D: Trả thù
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Câu “Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình” dạy ta điều gì?
A: Biết chia sẻ
B: Ích kỷ
C: So đo
D: Khép kín
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Em thể hiện trách nhiệm với xã hội bằng cách nào?
A: Bảo vệ môi trường, giúp đỡ cộng đồng
B: Đi chơi
C: Làm phiền người khác
D: Chỉ lo cho bản thân
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Việc sống vì cộng đồng bắt đầu từ đâu?
A: Từ những hành động nhỏ mỗi ngày
B: Chờ người lớn làm
C: Khi có nhiều tiền
D: Lúc trưởng thành
Đáp án: A
Câu hỏi 90: “Nhường nhịn em nhỏ” là hành động:
A: Tự trọng
B: Yêu thương và sống đẹp
C: Lười biếng
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Người có đạo đức tốt thường:
A: Làm điều đúng đắn, được mọi người tin yêu
B: Trốn tránh trách nhiệm
C: Hay nói dối
D: Tự cao
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Từ nào cùng trường nghĩa với “giúp đỡ”?
A: Cứu trợ
B: Làm phiền
C: Từ chối
D: Giận dữ
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Việc tuân thủ luật giao thông thể hiện:
A: Trí tuệ
B: Trách nhiệm với bản thân và người khác
C: Mê tín
D: Sở thích
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Từ “tận tâm” nghĩa là gì?
A: Làm cho có
B: Làm hết lòng, hết sức
C: Làm chơi
D: Làm qua loa
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Sự chân thành giúp con người:
A: Mất bạn
B: Được tin tưởng, yêu quý
C: Không ai chơi
D: Xa cách
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Câu “Em mơ ước xây trường cho trẻ em nghèo” thể hiện:
A: Ước mơ vì cộng đồng
B: Mơ hồ
C: Tự mãn
D: Lười biếng
Đáp án: A
Câu hỏi 97: “Tấm lòng vàng” là cách nói:
A: Chê bai
B: Biểu dương lòng tốt
C: Mỉa mai
D: Tán dương vật chất
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Người sống ích kỷ thường bị:
A: Yêu quý
B: Xa lánh
C: Giúp đỡ
D: Nêu gương
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Thông điệp chung của chủ điểm “Vì cuộc sống con người” là:
A: Cần sống tử tế, có trách nhiệm, biết yêu thương và cống hiến cho cộng đồng
B: Chỉ cần học giỏi
C: Làm giàu thật nhanh
D: Mặc kệ người khác
Đáp án: A
Đã sao chép!!!