Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Các nguyên tố hóa học
Phản ứng hóa học
Bảng tuần hoàn các nguyên tố
Liên kết hóa học
Tính chất của các hợp chất hóa học
Thí nghiệm và thực hành Hóa học
Cấu tạo chất và bảng tuần hoàn
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Phản ứng hóa học
Previous
Next
Câu hỏi 1: Phản ứng hóa học là gì?
A: Sự biến đổi của vật chất
B: Sự tạo thành hợp chất mới
C: Sự thay đổi trạng thái của vật chất
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 2: Phản ứng hóa học nào là phản ứng tổng hợp?
A: A + B → AB
B: AB → A + B
C: A + B → C
D: A + B + C → D
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Phản ứng phân hủy là gì?
A: Phản ứng tạo thành hợp chất mới
B: Phản ứng tách một hợp chất thành các thành phần
C: Phản ứng giữa hai chất
D: Phản ứng không xảy ra
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Phản ứng nào là phản ứng trao đổi?
A: A + B → AB
B: AB + CD → AC + BD
C: A + B → C
D: AB → A + B
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Phản ứng hóa học nào tạo ra khí?
A: Phản ứng giữa axit và bazơ
B: Phản ứng giữa kim loại và nước
C: Phản ứng giữa muối và axit
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 6: Phản ứng nào là phản ứng oxi hóa khử?
A: A + O2 → B
B: A + B → AB
C: AB + C → A + BC
D: A + B → C + D
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Phản ứng hóa học nào là phản ứng thuận nghịch?
A: A + B ⇌ AB
B: A + B → AB
C: AB → A + B
D: A + B + C → D
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Phản ứng nào là phản ứng nhiệt phân?
A: AB → A + B
B: A + B → AB
C: A + O2 → B
D: AB + C → AC + B
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Phản ứng nào là phản ứng trung hòa?
A: Axit + Bazơ → Muối + Nước
B: Kim loại + Oxy → Oxit
C: Hợp chất + Hợp chất → Hợp chất mới
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Phản ứng nào là phản ứng phân hủy hoàn toàn?
A: AB → A + B
B: A + B → AB
C: AB + C → A + BC
D: A + O2 → B
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Phản ứng nào là phản ứng hóa học không tỏa nhiệt?
A: Phản ứng hấp thụ nhiệt
B: Phản ứng tỏa nhiệt
C: Phản ứng oxi hóa
D: Phản ứng khử
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Phản ứng nào là phản ứng hóa học tỏa nhiệt?
A: A + B → AB + nhiệt
B: AB + nhiệt → A + B
C: A + B + C → D
D: A + O2 → B
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Phản ứng nào là phản ứng hóa học xảy ra trong môi trường nước?
A: Phản ứng thủy phân
B: Phản ứng oxi hóa
C: Phản ứng khử
D: Phản ứng tổng hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Phản ứng nào là phản ứng hóa học xảy ra trong môi trường khí?
A: Phản ứng cháy
B: Phản ứng thủy phân
C: Phản ứng trung hòa
D: Phản ứng phân hủy
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Phản ứng nào là phản ứng hóa học xảy ra trong môi trường rắn?
A: Phản ứng oxi hóa
B: Phản ứng khử
C: Phản ứng tổng hợp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 16: Phản ứng nào là phản ứng hóa học không cần xúc tác?
A: Phản ứng tự phát
B: Phản ứng cần xúc tác
C: Phản ứng thuận nghịch
D: Phản ứng phân hủy
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Phản ứng nào là phản ứng hóa học cần xúc tác?
A: Phản ứng tổng hợp
B: Phản ứng phân hủy
C: Phản ứng oxi hóa
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 18: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra ở nhiệt độ cao?
A: Phản ứng nhiệt phân
B: Phản ứng thủy phân
C: Phản ứng trung hòa
D: Phản ứng oxi hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra ở nhiệt độ thấp?
A: Phản ứng oxi hóa
B: Phản ứng khử
C: Phản ứng tổng hợp
D: Phản ứng thủy phân
Đáp án: D
Câu hỏi 20: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường axit?
A: Phản ứng trung hòa
B: Phản ứng oxi hóa
C: Phản ứng khử
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 21: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường bazơ?
A: Phản ứng trung hòa
B: Phản ứng oxi hóa
C: Phản ứng khử
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 22: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường không khí?
A: Phản ứng cháy
B: Phản ứng thủy phân
C: Phản ứng trung hòa
D: Phản ứng phân hủy
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường chân không?
A: Phản ứng oxi hóa
B: Phản ứng khử
C: Phản ứng tổng hợp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường áp suất cao?
A: Phản ứng tổng hợp
B: Phản ứng phân hủy
C: Phản ứng oxi hóa
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường áp suất thấp?
A: Phản ứng oxi hóa
B: Phản ứng khử
C: Phản ứng tổng hợp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường nhiệt độ thấp?
A: Phản ứng oxi hóa
B: Phản ứng khử
C: Phản ứng tổng hợp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Phản ứng nào là phản ứng hóa học có thể xảy ra trong môi trường nhiệt độ cao?
A: Phản ứng nhiệt phân
B: Phản ứng thủy phân
C: Phản ứng trung hòa
D: Phản ứng oxi hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Phản ứng hóa học xảy ra khi nào?
A: Chất phản ứng tiếp xúc nhau
B: Có biến đổi về liên kết và tạo chất mới
C: Có hiện tượng vật lý xảy ra
D: Chất biến đổi trạng thái
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Phản ứng phân hủy là phản ứng trong đó:
A: Hai chất tạo thành một chất mới
B: Một chất bị phân tách thành nhiều chất
C: Hai đơn chất phản ứng với nhau
D: Hai hợp chất trao đổi thành phần
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Phản ứng nào sau đây là phản ứng phân hủy?
A: 2H2 + O2 → 2H2O
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: Na + Cl2 → NaCl
D: HCl + NaOH → NaCl + H2O
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Phản ứng nào là phản ứng thế?
A: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: H2 + O2 → H2O
D: NaOH + HCl → NaCl + H2O
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi:
A: Có chất dễ bay hơi sinh ra
B: Có chất kết tủa hoặc khí sinh ra
C: Có chất điện ly yếu hoặc không tan
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 33: Trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2, chất khử là:
A: Zn
B: HCl
C: ZnCl2
D: H2
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Dấu hiệu nhận biết phản ứng hóa học là:
A: Màu sắc thay đổi
B: Có khí thoát ra
C: Tạo kết tủa
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 35: Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?
A: NaOH + HCl → NaCl + H2O
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: Fe + S → FeS
D: H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + HCl
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Trong phản ứng hóa học, định luật bảo toàn khối lượng cho biết:
A: Khối lượng sản phẩm luôn lớn hơn chất phản ứng
B: Tổng khối lượng các chất trước và sau phản ứng bằng nhau
C: Khối lượng các nguyên tố bị thay đổi
D: Chỉ khối lượng kim loại mới được bảo toàn
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Phản ứng nào tạo ra khí?
A: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2
B: NaOH + HCl → NaCl + H2O
C: AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
D: H2O + CO2 → H2CO3
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Phản ứng xảy ra trong điều kiện ánh sáng gọi là:
A: Phản ứng nhiệt phân
B: Phản ứng quang hóa
C: Phản ứng trao đổi
D: Phản ứng thế
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Phản ứng nào sau đây xảy ra ở điều kiện nhiệt độ cao?
A: CaCO3 → CaO + CO2
B: HCl + NaOH → NaCl + H2O
C: CuSO4 + NaOH → Cu(OH)2 + Na2SO4
D: Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất oxi hóa là:
A: Chất nhường electron
B: Chất nhận electron
C: Chất bị oxi hóa
D: Chất trung hòa
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Chọn phản ứng không thuộc loại phản ứng oxi hóa – khử:
A: H2 + Cl2 → 2HCl
B: NaOH + HCl → NaCl + H2O
C: 2Mg + O2 → 2MgO
D: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Phản ứng xảy ra có tỏa nhiệt gọi là:
A: Phản ứng thu nhiệt
B: Phản ứng trung hòa
C: Phản ứng tỏa nhiệt
D: Phản ứng điện phân
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Phản ứng trung hòa là phản ứng giữa:
A: Kim loại và axit
B: Bazơ và muối
C: Axit và bazơ
D: Muối và muối
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Trong phản ứng: 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3, vai trò của Fe là:
A: Chất oxi hóa
B: Chất khử
C: Không phản ứng
D: Sản phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Khi đốt cháy S trong không khí tạo SO2, phản ứng thuộc loại:
A: Phản ứng thế
B: Phản ứng phân hủy
C: Phản ứng oxi hóa – khử
D: Phản ứng trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Phản ứng đặc trưng cho axit là phản ứng với:
A: Oxit bazơ
B: Bazơ
C: Kim loại
D: Tất cả đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 47: Phản ứng hóa học cần điều kiện nhiệt độ được ký hiệu bằng:
A: (k)
B: (dd)
C: Δ
D: p
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Phản ứng hóa học xảy ra hoàn toàn khi:
A: Có chất xúc tác
B: Có điều kiện thích hợp
C: Chất tham gia hết
D: Cả A, B, C
Đáp án: D
Câu hỏi 49: Phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa là phản ứng:
A: Thế
B: Trung hòa
C: Trao đổi
D: Oxi hóa – khử
Đáp án: D
Câu hỏi 50: Chất xúc tác có vai trò:
A: Làm phản ứng xảy ra nhanh hơn
B: Thay đổi thành phần sản phẩm
C: Làm tăng lượng chất phản ứng
D: Làm phản ứng chậm lại
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Trong phản ứng: 2Al + Fe2O3 → 2Fe + Al2O3, chất bị khử là:
A: Al
B: O
C: Fe3+
D: Fe2O3
Đáp án: D
Câu hỏi 52: Phản ứng nào thuộc loại phản ứng trao đổi?
A: AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
B: Mg + HCl → MgCl2 + H2
C: Na + H2O → NaOH + H2
D: C + O2 → CO2
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Phản ứng nào sau đây là phản ứng thuận nghịch?
A: N2 + 3H2 ⇌ 2NH3
B: NaOH + HCl → NaCl + H2O
C: H2 + Cl2 → 2HCl
D: Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Trong phản ứng hóa học, số nguyên tử mỗi nguyên tố:
A: Có thể thay đổi
B: Luôn được bảo toàn
C: Phụ thuộc nhiệt độ
D: Bằng số mol phản ứng
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Phản ứng nhiệt phân NaHCO3 tạo ra:
A: Na2CO3, CO2 và H2O
B: NaOH và CO2
C: Na2CO3 và H2
D: Na và CO2
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Trong phản ứng oxi hóa – khử, nếu chất bị khử thì số oxi hóa của nó:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Bằng 0
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Phản ứng nào sau đây là phản ứng tỏa nhiệt mạnh?
A: H2 + O2 → H2O
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: NaCl → Na + Cl2
D: NH4NO3 → N2O + H2O
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Trong phản ứng: Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2, chất bị oxi hóa là:
A: NaBr
B: Cl2
C: NaCl
D: Br2
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Để nhận biết phản ứng oxi hóa – khử, ta cần theo dõi:
A: Sự thay đổi màu
B: Sự thay đổi số oxi hóa
C: Sự thay đổi thể tích khí
D: Khối lượng chất
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Phản ứng: CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O là phản ứng:
A: Thế
B: Phân hủy
C: Cháy
D: Trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất nhận electron:
A: Là chất khử
B: Là chất oxi hóa
C: Là chất trung hòa
D: Là sản phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Phản ứng nào không có sự thay đổi số oxi hóa?
A: HCl + NaOH → NaCl + H2O
B: Zn + HCl → ZnCl2 + H2
C: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
D: 2H2 + O2 → 2H2O
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong phản ứng: 2H2O2 → 2H2O + O2, vai trò của H2O2 là:
A: Chất oxi hóa
B: Chất khử
C: Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử
D: Không tham gia
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Phản ứng nào xảy ra khi đun nóng?
A: AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: HCl + NaOH → NaCl + H2O
D: Na + Cl2 → NaCl
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Điều kiện để xảy ra phản ứng hóa học là:
A: Các chất tiếp xúc nhau
B: Có đủ năng lượng hoạt hóa
C: Đúng tỉ lệ mol
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 66: Chất nào sau đây là chất oxi hóa trong phản ứng: Fe + Cl2 → FeCl3?
A: Fe
B: Cl2
C: FeCl3
D: Không có chất oxi hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Để xác định chất khử, cần dựa vào:
A: Màu sắc sản phẩm
B: Sự giảm số oxi hóa
C: Sự tăng số oxi hóa
D: Sự thay đổi trạng thái
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Phản ứng giữa Fe với CuSO4 minh họa cho loại phản ứng:
A: Trao đổi
B: Thế
C: Phân hủy
D: Oxi hóa – khử
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Phản ứng có chiều thuận và chiều nghịch xảy ra đồng thời gọi là:
A: Phản ứng oxi hóa – khử
B: Phản ứng thuận nghịch
C: Phản ứng không hoàn toàn
D: Phản ứng nhiệt phân
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Ở nhiệt độ thường, khí nào sau đây dễ cháy trong không khí?
A: CO2
B: H2
C: N2
D: Cl2
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Oxi hóa là quá trình:
A: Nhận electron
B: Nhường electron
C: Trung hòa proton
D: Tăng số mol khí
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Trong phản ứng cháy hoàn toàn CH4, sản phẩm gồm:
A: CO và H2
B: CO2 và H2O
C: CO2 và H2
D: CO và H2O
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Phản ứng nào tạo kết tủa?
A: HCl + NaOH
B: BaCl2 + H2SO4
C: Fe + H2SO4
D: Na + H2O
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Chọn chất khử trong phản ứng: 2H2 + O2 → 2H2O
A: H2
B: O2
C: H2O
D: Không có
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Ứng dụng của phản ứng oxi hóa – khử trong thực tiễn là:
A: Sản xuất kim loại
B: Làm phân bón
C: Làm bánh
D: Trung hòa axit
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Phản ứng nào xảy ra trong tế bào điện hóa?
A: Phản ứng trao đổi
B: Phản ứng oxi hóa – khử
C: Phản ứng nhiệt phân
D: Phản ứng trung hòa
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Khi xảy ra phản ứng hóa học, liên kết hóa học:
A: Không thay đổi
B: Bị phá vỡ và tạo liên kết mới
C: Chuyển từ ion sang cộng hóa trị
D: Chuyển động liên tục
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh?
A: H2
B: H2O
C: KMnO4
D: Na
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Phản ứng: 2KClO3 → 2KCl + 3O2 thuộc loại:
A: Oxi hóa – khử
B: Thế
C: Trung hòa
D: Trao đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Oxi hóa số của clo trong HClO là:
A: -1
C: +1
D: +3
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Phản ứng hóa học là quá trình:
A: Biến đổi vật lý
B: Phân tử bị phá hủy
C: Liên kết bị thay đổi, tạo chất mới
D: Nguyên tử biến mất
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Trong phản ứng: C + O2 → CO2, vai trò của C là:
A: Chất oxi hóa
B: Chất khử
C: Sản phẩm
D: Chất trung gian
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng bằng cách:
A: Làm tăng va chạm hiệu quả
B: Tạo sản phẩm mới
C: Làm phân hủy chất xúc tác
D: Ổn định phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Phản ứng nào tạo ra khí màu nâu đỏ?
A: Fe + HCl
B: Cu + HNO3 đặc
C: Zn + H2SO4 loãng
D: CaCO3 + HCl
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Phản ứng tỏa nhiệt mạnh thường đi kèm:
A: Cháy
B: Tan
C: Trung hòa
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Phản ứng giữa HCl và Na2CO3 tạo sản phẩm gồm:
A: NaCl và CO2
B: Na2CO3 và H2
C: CO2 và H2O
D: NaCl, CO2 và H2O
Đáp án: D
Câu hỏi 87: Khi CO khử Fe2O3 ở nhiệt độ cao, sản phẩm là:
A: Fe và CO2
B: Fe2+ và CO
C: Fe3+ và CO
D: Fe2O và CO2
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Phản ứng: NH4NO3 → N2O + 2H2O là phản ứng:
A: Thế
B: Trao đổi
C: Phân hủy
D: Trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Phản ứng giữa Mg và HNO3 thuộc loại phản ứng:
A: Trung hòa
B: Oxi hóa – khử
C: Phân hủy
D: Không xảy ra
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Trong phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của nguyên tố thay đổi do:
A: Thêm proton
B: Nhận hay nhường electron
C: Tăng nhiệt độ
D: Tác dụng với khí trơ
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Phản ứng có chất vừa bị oxi hóa vừa bị khử là phản ứng:
A: Tự oxi hóa – tự khử
B: Trung hòa
C: Đa chức
D: Đơn chất
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Khi Na tác dụng với nước, sản phẩm tạo thành là:
A: NaOH và H2
B: Na2O và H2
C: NaCl và H2O
D: NaH và H2
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Phản ứng hóa học được coi là hoàn toàn khi:
A: Chất tham gia phản ứng hết
B: Không còn sản phẩm phụ
C: Tất cả chất đều khí
D: Phản ứng xảy ra trong dung dịch
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Chất nào sau đây là chất khử mạnh?
A: KMnO4
B: Fe2+
C: Zn
D: H2O
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trong phản ứng: 3Mg + N2 → Mg3N2, số oxi hóa của N thay đổi từ:
A: 0 → -3
B: -3 → 0
C: +3 → -3
D: 0 → +3
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Oxi hóa là sự:
A: Nhường e
B: Nhận e
C: Trung hòa e
D: Không thay đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Phản ứng tạo muối và nước là phản ứng:
A: Oxi hóa – khử
B: Phân hủy
C: Trung hòa
D: Thế
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Khí H2 có thể dùng để khử:
A: CuO
B: CO2
C: NaCl
D: CaCO3
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Khi Fe tác dụng với H2SO4 loãng, thu được khí:
A: H2
B: O2
C: SO2
D: CO2
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Trong phản ứng hóa học, nguyên tử:
A: Mất đi
B: Biến thành nguyên tố khác
C: Không thay đổi về số lượng
D: Hợp thành ion
Đáp án: C
Câu hỏi 101: Vai trò của nhiệt độ trong phản ứng:
A: Làm tan chất
B: Tạo màu
C: Tăng tốc độ phản ứng
D: Tăng khối lượng sản phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 102: Phản ứng: Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag là:
A: Phân hủy
B: Thế
C: Trung hòa
D: Tự oxi hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 103: Phản ứng nào sau đây cần xúc tác MnO2?
A: KClO3 → KCl + O2
B: CaCO3 → CaO + CO2
C: Fe2O3 + CO → Fe + CO2
D: Cu + O2 → CuO
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Khi CO2 tan trong nước tạo ra:
A: H2CO3
B: CO
C: HCO3-
D: Na2CO3
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Trong phản ứng: 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3, Cl2 là:
A: Chất khử
B: Chất oxi hóa
C: Chất trung hòa
D: Sản phẩm phụ
Đáp án: B
Câu hỏi 106: Phản ứng xảy ra khi đốt cháy photpho là:
A: P + O2 → P2O5
B: P + Cl2 → PCl5
C: P + H2 → PH3
D: P + N2 → PN
Đáp án: A
Câu hỏi 107: Trong phản ứng hóa học, năng lượng dùng để phá vỡ liên kết ban đầu gọi là:
A: Nhiệt phản ứng
B: Nhiệt độ
C: Năng lượng hoạt hóa
D: Năng lượng ion hóa
Đáp án: C
Đã sao chép!!!