Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cạnh tranh, cung – cầu trong nền kinh tế thị trường
Lạm phát, thất nghiệp
Thị trường lao động và việc làm
Ý tưởng, cơ hội kinh doanh và các năng lực cần thiết của người kinh doanh
Đạo đức kinh doanh
Văn hóa tiêu dùng
Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật
Một số quyền dân chủ cơ bản của công dân
Một số quyền tự do cơ bản của công dân
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Lạm phát, thất nghiệp
Previous
Next
Câu hỏi 1: Lạm phát là hiện tượng gì?
A: Sự giảm giá chung và kéo dài của hàng hóa và dịch vụ
B: Sự tăng giá chung và kéo dài của hàng hóa và dịch vụ
C: Sự biến động thất thường của giá cả
D: Sự ổn định giá cả trên thị trường
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Lạm phát gây tác động như thế nào đến sức mua của đồng tiền?
A: Tăng sức mua
B: Giảm sức mua
C: Không ảnh hưởng
D: Tăng giá trị đồng tiền
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Nguyên nhân chủ yếu gây ra lạm phát là:
A: Tăng cung tiền vượt quá cung ứng hàng hóa
B: Giảm thuế thu nhập
C: Tăng xuất khẩu
D: Giảm nhu cầu tiêu dùng
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Lạm phát phiêu lưu (hyperinflation) có đặc điểm là:
A: Tỷ lệ lạm phát rất thấp
B: Tỷ lệ lạm phát rất cao và kéo dài
C: Giá cả ổn định
D: Giá cả giảm nhanh
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Tác hại của lạm phát cao là:
A: Làm giảm chi phí sản xuất
B: Làm mất ổn định kinh tế, giảm sức mua đồng tiền
C: Tăng thu nhập thực tế của người lao động
D: Tăng khả năng cạnh tranh hàng hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Phương pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả là:
A: Tăng cung tiền
B: Giảm cung tiền và kiểm soát chi tiêu công
C: Tăng chi tiêu công
D: Giảm thuế thu nhập
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Thất nghiệp là gì?
A: Người lao động có việc làm nhưng thu nhập thấp
B: Người lao động không có việc làm và đang tích cực tìm việc
C: Người lao động tự nguyện nghỉ việc
D: Người lao động làm việc toàn thời gian
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Thất nghiệp tự nguyện là:
A: Người lao động không muốn làm việc hoặc đang chờ việc tốt hơn
B: Người lao động mất việc do suy thoái kinh tế
C: Người lao động bị sa thải do kém năng lực
D: Người lao động mới vào thị trường lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Thất nghiệp cơ cấu là do:
A: Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, công nghệ
B: Suy thoái kinh tế
C: Người lao động nghỉ việc tự nguyện
D: Thị trường lao động cân bằng
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Thất nghiệp chu kỳ là:
A: Thất nghiệp do sự chuyển đổi ngành nghề
B: Thất nghiệp do suy thoái kinh tế giảm nhu cầu lao động
C: Thất nghiệp do thay đổi công nghệ
D: Thất nghiệp tự nguyện
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Tỷ lệ thất nghiệp là:
A: Số người thất nghiệp trên tổng dân số
B: Số người thất nghiệp trên tổng số người trong lực lượng lao động
C: Số người có việc làm trên dân số
D: Số người có việc làm trên lực lượng lao động
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Một trong các biện pháp giảm thất nghiệp là:
A: Tăng chi phí sản xuất
B: Phát triển kinh tế và tạo việc làm mới
C: Giảm đầu tư công
D: Giảm đào tạo nghề
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Lạm phát và thất nghiệp thường có mối quan hệ:
A: Cùng tăng cùng giảm
B: Ngược chiều nhau
C: Không liên quan
D: Tăng đồng thời
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Khi lạm phát tăng, thất nghiệp thường có xu hướng:
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Biến động không rõ ràng
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Khi thất nghiệp tăng, lạm phát thường có xu hướng:
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Biến động không rõ ràng
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Phân loại lạm phát dựa trên mức độ tăng giá gồm:
A: Lạm phát thấp, trung bình và cao
B: Lạm phát thật và lạm phát giả
C: Lạm phát do cầu kéo và do chi phí đẩy
D: Lạm phát ngắn hạn và dài hạn
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Lạm phát do cầu kéo là:
A: Lạm phát xuất phát từ sự tăng tổng cầu vượt cung
B: Lạm phát do tăng chi phí sản xuất
C: Lạm phát do biến động tiền tệ
D: Lạm phát do giảm thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Lạm phát do chi phí đẩy là:
A: Lạm phát do tăng chi phí sản xuất làm tăng giá hàng hóa
B: Lạm phát do tăng tổng cầu
C: Lạm phát do suy thoái kinh tế
D: Lạm phát do giảm thu nhập
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Hậu quả của thất nghiệp là:
A: Giảm thu nhập cá nhân và làm tăng bất ổn xã hội
B: Tăng sản lượng quốc gia
C: Giảm lạm phát
D: Tăng năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến:
A: Giảm kỹ năng lao động và khó tìm việc mới
B: Tăng thu nhập cá nhân
C: Tăng năng suất lao động
D: Giảm chi phí xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi:
A: Người lao động chuyển đổi công việc hoặc tìm việc mới
B: Suy thoái kinh tế kéo dài
C: Thay đổi công nghệ lớn
D: Người lao động nghỉ hưu
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là:
A: Tỷ lệ thất nghiệp bình thường trong điều kiện kinh tế ổn định
B: Tỷ lệ thất nghiệp do suy thoái kinh tế
C: Tỷ lệ thất nghiệp do ngừng sản xuất
D: Tỷ lệ thất nghiệp do thiên tai
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Chính phủ có thể giảm thất nghiệp bằng cách:
A: Tăng thuế
B: Đầu tư phát triển kinh tế và tạo việc làm
C: Giảm chi tiêu công
D: Hạn chế đầu tư
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Lạm phát kéo dài sẽ làm:
A: Tăng giá trị tiền tệ
B: Giảm sức mua của đồng tiền và gây bất ổn kinh tế
C: Giảm chi phí sản xuất
D: Tăng tiết kiệm cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Khi lạm phát tăng cao, người tiêu dùng thường:
A: Tiết kiệm nhiều hơn
B: Tiêu dùng cẩn trọng và giảm chi tiêu
C: Tăng chi tiêu
D: Không thay đổi hành vi
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Thất nghiệp cơ cấu thường do:
A: Thay đổi công nghệ và nhu cầu lao động
B: Thay đổi chính sách thuế
C: Giảm cầu tiêu dùng
D: Tăng cung tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Thất nghiệp do chu kỳ kinh tế xảy ra khi:
A: Kinh tế suy thoái, sản xuất giảm, nhu cầu lao động giảm
B: Kinh tế tăng trưởng mạnh
C: Thay đổi chính sách tiền tệ
D: Thị trường lao động cân bằng
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Lạm phát có thể làm cho người gửi tiết kiệm:
A: Mất giá trị tiền gửi
B: Tăng giá trị tiền gửi
C: Không bị ảnh hưởng
D: Tăng thu nhập từ lãi suất
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Một biện pháp chống lạm phát là:
A: Thắt chặt chính sách tiền tệ
B: Tăng chi tiêu công
C: Giảm lãi suất cho vay
D: Tăng cung tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Thất nghiệp dài hạn có thể dẫn đến:
A: Giảm kỹ năng và khả năng tìm việc của người lao động
B: Tăng năng suất lao động
C: Tăng thu nhập cá nhân
D: Giảm tỷ lệ lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Thất nghiệp là một chỉ tiêu phản ánh:
A: Tình trạng kinh tế và thị trường lao động
B: Thu nhập quốc dân
C: Giá cả hàng hóa
D: Chi phí sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Khi lạm phát ở mức thấp, tác động đến nền kinh tế thường là:
A: Tích cực, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư
B: Tiêu cực, làm giảm chi tiêu
C: Không ảnh hưởng
D: Gây khủng hoảng tài chính
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Thất nghiệp tự nhiên thường do:
A: Sự chuyển đổi nghề nghiệp và thị trường lao động không hoàn hảo
B: Suy thoái kinh tế
C: Thay đổi chính sách tiền tệ
D: Thiếu vốn đầu tư
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Lạm phát ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp?
A: Tăng chi phí sản xuất và khó dự đoán giá cả
B: Giảm chi phí sản xuất
C: Không ảnh hưởng
D: Tăng lợi nhuận ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Thất nghiệp kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến:
A: Năng suất lao động và ổn định xã hội
B: Thu nhập của nhà nước
C: Giá cả thị trường
D: Đầu tư nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Biện pháp giảm lạm phát bao gồm:
A: Kiểm soát cung tiền và chi tiêu công
B: Tăng cung tiền và đầu tư
C: Giảm thuế doanh nghiệp
D: Tăng chi tiêu tiêu dùng
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Khi lạm phát tăng, người tiêu dùng thường:
A: Mua nhiều hàng hóa hơn
B: Tiết kiệm ít hơn và chi tiêu nhiều hơn
C: Tiết kiệm nhiều hơn
D: Không thay đổi hành vi
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Thất nghiệp là biểu hiện của:
A: Sự không cân bằng trên thị trường lao động
B: Sự cân bằng thị trường
C: Tăng trưởng kinh tế
D: Giảm sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Lạm phát kéo dài có thể làm tăng:
A: Chi phí vay vốn và lãi suất
B: Thu nhập thực tế
C: Sản lượng quốc gia
D: Tiết kiệm cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Chính phủ có thể kiểm soát thất nghiệp bằng cách:
A: Tạo ra các chương trình đào tạo nghề và việc làm mới
B: Giảm chi tiêu công
C: Tăng thuế
D: Hạn chế đầu tư
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Thất nghiệp do công nghệ gây ra được gọi là:
A: Thất nghiệp cơ cấu
B: Thất nghiệp chu kỳ
C: Thất nghiệp tự nguyện
D: Thất nghiệp tạm thời
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Tỷ lệ lạm phát cao thường làm giảm:
A: Lợi tức thực tế của người lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thu nhập doanh nghiệp
D: Chi phí sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Khi thất nghiệp tăng cao, người lao động có xu hướng:
A: Giảm chi tiêu tiêu dùng
B: Tăng tiết kiệm
C: Tăng tiêu dùng
D: Không thay đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Lạm phát thấp, ổn định giúp:
A: Tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế
B: Gây khó khăn cho sản xuất
C: Làm giảm thu nhập người lao động
D: Tăng chi phí vay vốn
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Thất nghiệp có thể xảy ra do:
A: Suy thoái kinh tế và thay đổi công nghệ
B: Tăng thu nhập người lao động
C: Tăng chi tiêu tiêu dùng
D: Giảm thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Lạm phát có thể được đo bằng chỉ số nào?
A: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
B: Chỉ số giá nhà đất
C: Chỉ số sản lượng công nghiệp
D: Chỉ số năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Thất nghiệp tạm thời thường xảy ra khi:
A: Người lao động chuyển việc hoặc tìm việc mới
B: Kinh tế suy thoái
C: Thị trường lao động mất cân bằng
D: Chính phủ tăng thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Tác động của thất nghiệp đến xã hội là:
A: Tăng bất ổn và giảm chất lượng cuộc sống
B: Tăng trưởng kinh tế
C: Tăng thu nhập quốc dân
D: Giảm nghèo đói
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Lạm phát và thất nghiệp là hai chỉ tiêu kinh tế:
A: Có quan hệ ngược chiều
B: Luôn cùng chiều
C: Không liên quan
D: Luôn tăng đồng thời
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Biện pháp ngắn hạn để chống lạm phát là:
A: Tăng lãi suất và giảm cung tiền
B: Giảm lãi suất và tăng cung tiền
C: Tăng chi tiêu công
D: Giảm thuế doanh nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Thất nghiệp cơ cấu có thể giảm bằng cách:
A: Đào tạo lại lao động phù hợp với nhu cầu mới
B: Tăng thuế thu nhập
C: Giảm chi tiêu công
D: Giảm lương tối thiểu
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Khi lạm phát kéo dài, người tiêu dùng sẽ:
A: Giảm mức tiêu dùng và tăng tiết kiệm
B: Tăng tiêu dùng và giảm tiết kiệm
C: Không thay đổi
D: Ngừng tiêu dùng hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ trong kiểm soát lạm phát là:
A: Giảm cung tiền và kiểm soát tín dụng
B: Tăng cung tiền
C: Giảm thuế
D: Tăng chi tiêu công
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Thất nghiệp chu kỳ có thể được cải thiện khi:
A: Nền kinh tế phục hồi và phát triển trở lại
B: Tăng thuế
C: Giảm chi tiêu công
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Lạm phát nhẹ có thể:
A: Khuyến khích đầu tư và tiêu dùng
B: Làm giảm chi tiêu
C: Gây khủng hoảng kinh tế
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Khi thất nghiệp tăng, người lao động:
A: Gặp khó khăn về thu nhập và cuộc sống
B: Tăng thu nhập
C: Có nhiều lựa chọn việc làm hơn
D: Không bị ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Thất nghiệp có thể gây ra:
A: Gia tăng nghèo đói và bất ổn xã hội
B: Tăng trưởng kinh tế nhanh
C: Giảm chi phí xã hội
D: Tăng đầu tư
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường:
A: Mức độ thay đổi giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng
B: Mức độ sản xuất công nghiệp
C: Mức độ thất nghiệp
D: Mức độ đầu tư nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Lạm phát tăng nhanh có thể khiến các doanh nghiệp:
A: Khó dự đoán chi phí và lợi nhuận
B: Dễ dàng lập kế hoạch tài chính
C: Tăng năng suất sản xuất
D: Tăng lợi nhuận ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thường dao động khoảng:
A: 3-5%
B: 10-15%
C: 0%
D: 20-25%
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Khi lạm phát cao, người tiêu dùng có thể chuyển sang:
A: Mua hàng hóa ít chất lượng hơn
B: Mua hàng hóa đắt tiền hơn
C: Không thay đổi thói quen mua sắm
D: Ngừng tiêu dùng
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Thất nghiệp không ảnh hưởng đến:
A: Thu nhập cá nhân
B: Tình trạng xã hội
C: Giá cả thị trường
D: Năng suất lao động
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Khi thất nghiệp giảm, nền kinh tế thường:
A: Tăng trưởng tốt hơn
B: Suy thoái
C: Giảm sản xuất
D: Bất ổn xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Lạm phát có thể làm giảm:
A: Giá trị thực của các khoản nợ
B: Thu nhập danh nghĩa
C: Giá cả hàng hóa
D: Lãi suất ngân hàng
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Nguyên nhân gây thất nghiệp cơ cấu là:
A: Thay đổi công nghệ và nhu cầu lao động
B: Tăng cầu lao động
C: Chính sách tiền tệ ổn định
D: Đầu tư công cao
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Lạm phát có thể được kiểm soát bằng:
A: Chính sách tiền tệ thắt chặt
B: Tăng cung tiền
C: Giảm thuế
D: Tăng chi tiêu công
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Thất nghiệp kéo dài làm giảm:
A: Kỹ năng và năng suất lao động
B: Thu nhập quốc dân
C: Chi phí sản xuất
D: Giá cả thị trường
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Khi lạm phát giảm, sức mua đồng tiền:
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Biến động thất thường
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Tỷ lệ thất nghiệp phản ánh:
A: Tình trạng thị trường lao động
B: Tình trạng sản xuất
C: Giá cả thị trường
D: Thu nhập quốc dân
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Một trong các nguyên nhân gây lạm phát là:
A: Tăng chi phí sản xuất
B: Giảm nhu cầu tiêu dùng
C: Giảm cung tiền
D: Tăng năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Khi lạm phát tăng, người lao động thường đòi hỏi:
A: Tăng lương để bù đắp mất giá đồng tiền
B: Giảm lương
C: Không thay đổi lương
D: Giảm thu nhập
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Chính phủ có thể hỗ trợ giảm thất nghiệp bằng cách:
A: Tạo các chương trình đào tạo và hỗ trợ việc làm
B: Tăng thuế
C: Giảm đầu tư công
D: Tăng lãi suất
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Lạm phát kéo dài sẽ làm tăng:
A: Chi phí vay vốn
B: Thu nhập thực tế
C: Tiết kiệm cá nhân
D: Sản lượng quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Thất nghiệp có thể làm giảm:
A: Tiêu dùng và đầu tư
B: Thu nhập quốc dân
C: Năng suất lao động
D: Tất cả các phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 75: Lạm phát thấp, ổn định là:
A: Yếu tố tích cực thúc đẩy phát triển kinh tế
B: Nguyên nhân suy thoái kinh tế
C: Gây bất ổn thị trường
D: Không ảnh hưởng đến kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thất nghiệp cơ cấu có thể được giảm bằng cách:
A: Đào tạo lại lao động và nâng cao kỹ năng
B: Giảm cung tiền
C: Tăng thuế
D: Giảm đầu tư
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Khi thất nghiệp giảm, nền kinh tế có xu hướng:
A: Tăng trưởng và ổn định hơn
B: Suy thoái
C: Giảm sản xuất
D: Tăng lạm phát
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Nguyên nhân thất nghiệp do công nghệ là:
A: Máy móc thay thế lao động thủ công
B: Tăng nhu cầu lao động
C: Chính sách thuế
D: Tăng cung tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Lạm phát có thể dẫn đến:
A: Giảm giá trị tiền gửi tiết kiệm
B: Tăng sức mua tiền tệ
C: Giảm chi phí sản xuất
D: Tăng thu nhập thực tế
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Thất nghiệp ảnh hưởng đến:
A: Thu nhập cá nhân và ổn định xã hội
B: Giá cả hàng hóa
C: Chi phí sản xuất
D: Tất cả các phương án trên
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Lạm phát phiêu lưu thường xảy ra khi:
A: Cung tiền tăng quá nhanh không kiểm soát
B: Cung tiền giảm
C: Chính sách tiền tệ thắt chặt
D: Thị trường lao động ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Thất nghiệp tự nhiên là:
A: Tỷ lệ thất nghiệp bình thường do chuyển đổi nghề nghiệp
B: Tỷ lệ thất nghiệp do suy thoái kinh tế
C: Tỷ lệ thất nghiệp cao đột ngột
D: Tỷ lệ thất nghiệp do thiên tai
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Kiểm soát lạm phát hiệu quả giúp:
A: Duy trì sự ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
B: Tăng chi phí sản xuất
C: Giảm thu nhập
D: Gây suy thoái kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Thất nghiệp có thể được giảm bằng cách:
A: Tăng đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm
B: Giảm đầu tư công
C: Tăng thuế
D: Giảm sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Lạm phát kéo dài ảnh hưởng đến:
A: Chi phí sản xuất, sức mua và đầu tư
B: Năng suất lao động
C: Thu nhập ổn định
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến:
A: Bất ổn xã hội và giảm phát triển kinh tế
B: Tăng trưởng kinh tế
C: Thu nhập tăng
D: Giảm chi phí xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Khi lạm phát tăng, doanh nghiệp thường:
A: Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí
B: Giảm giá sản phẩm
C: Không thay đổi giá
D: Tăng sản lượng mà không tăng giá
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Một biện pháp phòng chống thất nghiệp là:
A: Hỗ trợ đào tạo và tạo việc làm mới
B: Tăng thuế
C: Giảm đầu tư
D: Hạn chế lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Lạm phát cao có thể làm giảm:
A: Giá trị thực của tiền lương và thu nhập
B: Giá cả hàng hóa
C: Chi phí sản xuất
D: Thu nhập danh nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Thất nghiệp cơ cấu xảy ra do:
A: Thay đổi công nghệ và nhu cầu thị trường lao động
B: Tăng cung tiền
C: Giảm chi tiêu công
D: Tăng thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Lạm phát và thất nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế?
A: Làm giảm ổn định và phát triển kinh tế
B: Tăng trưởng kinh tế nhanh
C: Không ảnh hưởng
D: Giảm chi phí xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Chính phủ có thể kiểm soát lạm phát bằng cách:
A: Thắt chặt chính sách tiền tệ
B: Tăng cung tiền
C: Giảm thuế
D: Tăng chi tiêu công
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Lạm phát thấp, ổn định có lợi cho:
A: Tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội
B: Gây khủng hoảng tài chính
C: Giảm thu nhập
D: Tăng thất nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Kiểm soát lạm phát và thất nghiệp là nhiệm vụ của:
A: Chính phủ và các cơ quan quản lý kinh tế
B: Người tiêu dùng
C: Doanh nghiệp cá nhân
D: Tổ chức xã hội dân sự
Đáp án: A
Đã sao chép!!!