Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cạnh tranh, cung – cầu trong nền kinh tế thị trường
Lạm phát, thất nghiệp
Thị trường lao động và việc làm
Ý tưởng, cơ hội kinh doanh và các năng lực cần thiết của người kinh doanh
Đạo đức kinh doanh
Văn hóa tiêu dùng
Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật
Một số quyền dân chủ cơ bản của công dân
Một số quyền tự do cơ bản của công dân
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật
Previous
Next
Câu hỏi 1: Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật có nghĩa là gì?
A: Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau trước pháp luật
B: Một số công dân được ưu tiên hơn
C: Công dân phải chịu sự kiểm soát của nhà nước
D: Chỉ người giàu có quyền bình đẳng
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Điều nào sau đây thể hiện quyền bình đẳng trước pháp luật?
A: Mọi người đều được xét xử công bằng như nhau
B: Một số người được miễn trừ pháp luật
C: Một số người được ưu đãi đặc biệt
D: Chỉ người giàu được hưởng quyền lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Ai được hưởng quyền bình đẳng trước pháp luật?
A: Tất cả công dân Việt Nam
B: Chỉ những người có quyền lực
C: Người giàu có
D: Người làm quan
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Quyền bình đẳng trước pháp luật giúp bảo vệ điều gì?
A: Quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mọi công dân
B: Quyền lợi của một nhóm người
C: Quyền lực của nhà nước
D: Lợi ích cá nhân của người giàu
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Công dân bị phân biệt đối xử về mặt pháp luật là vi phạm quyền nào?
A: Quyền bình đẳng trước pháp luật
B: Quyền tự do ngôn luận
C: Quyền sở hữu tài sản
D: Quyền được giáo dục
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Khi xảy ra tranh chấp pháp luật, công dân có quyền gì?
A: Được giải quyết công bằng, khách quan theo pháp luật
B: Bị áp đặt không công bằng
C: Bị phân biệt đối xử
D: Không được bảo vệ quyền lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Quyền bình đẳng trước pháp luật không phụ thuộc vào yếu tố nào?
A: Giới tính, dân tộc, tôn giáo, trình độ học vấn
B: Quyền lực và địa vị xã hội
C: Mức thu nhập
D: Tất cả các yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 8: Nhà nước có trách nhiệm gì trong việc bảo đảm quyền bình đẳng?
A: Ban hành và thực thi pháp luật công bằng, không phân biệt đối xử
B: Ưu tiên nhóm người nhất định
C: Miễn trừ pháp luật cho một số người
D: Phân biệt đối xử theo địa vị
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Khi quyền bình đẳng bị xâm phạm, công dân có thể:
A: Khiếu nại, tố cáo theo quy định pháp luật
B: Im lặng chấp nhận
C: Không phản đối
D: Phân biệt đối xử lại
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Đặc điểm quan trọng nhất của quyền bình đẳng là:
A: Công bằng và không phân biệt đối xử
B: Ưu tiên người giàu
C: Ưu tiên người có quyền lực
D: Phân biệt theo trình độ học vấn
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Trong giao dịch dân sự, mọi công dân có quyền:
A: Bình đẳng trong các giao dịch và chịu trách nhiệm pháp lý
B: Được miễn trừ nghĩa vụ pháp lý
C: Có ưu đãi đặc biệt
D: Không cần tuân thủ hợp đồng
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Trong tố tụng hình sự, bị can, bị cáo có quyền:
A: Được xét xử công bằng và bình đẳng
B: Bị đối xử khác biệt
C: Bị trừng phạt trước khi xét xử
D: Không có quyền bào chữa
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Quyền bình đẳng trước pháp luật được quy định trong văn bản nào?
A: Hiến pháp Việt Nam
B: Luật thương mại
C: Luật giao thông
D: Quy định doanh nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Việc phân biệt đối xử trong tuyển dụng là vi phạm quyền nào?
A: Quyền bình đẳng trước pháp luật
B: Quyền sở hữu tài sản
C: Quyền tự do ngôn luận
D: Quyền bảo vệ môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Nhà nước xử lý các hành vi vi phạm quyền bình đẳng như thế nào?
A: Áp dụng biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền và trừng phạt vi phạm
B: Bỏ qua vi phạm
C: Phân biệt đối xử
D: Không có trách nhiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong lĩnh vực giáo dục, quyền bình đẳng thể hiện ở điều gì?
A: Mọi công dân đều có quyền được học tập bình đẳng
B: Chỉ người giàu được học
C: Ưu tiên người thân quen
D: Phân biệt đối xử trong tuyển sinh
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Việc ai cũng có quyền tham gia bầu cử là thể hiện quyền gì?
A: Quyền bình đẳng trước pháp luật và trong bầu cử
B: Quyền tự do ngôn luận
C: Quyền sở hữu tài sản
D: Quyền được giáo dục
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Quyền bình đẳng không bao gồm điều nào?
A: Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo
B: Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ
C: Công bằng trong xét xử
D: Quyền tham gia xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Quyền bình đẳng trước pháp luật được bảo vệ bằng:
A: Các quy định pháp luật và cơ quan thực thi pháp luật
B: Ưu tiên cho nhóm người nhất định
C: Miễn trừ pháp luật
D: Không có biện pháp bảo vệ
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Công dân khi bị phân biệt đối xử có quyền:
A: Khiếu nại và yêu cầu bảo vệ quyền lợi
B: Im lặng chấp nhận
C: Phân biệt đối xử lại
D: Không được phản đối
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Trong hoạt động kinh doanh, quyền bình đẳng có nghĩa là:
A: Mọi người có quyền tham gia và cạnh tranh công bằng
B: Ưu tiên người giàu có
C: Miễn trừ trách nhiệm pháp lý
D: Không cần tuân thủ quy định
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Ai có trách nhiệm đảm bảo quyền bình đẳng?
A: Nhà nước và các tổ chức liên quan
B: Chỉ công dân
C: Chỉ doanh nghiệp
D: Không ai
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Quyền bình đẳng trước pháp luật giúp xây dựng:
A: Một xã hội công bằng và văn minh
B: Một xã hội phân biệt đối xử
C: Một xã hội bất công
D: Một xã hội hỗn loạn
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Khi quyền bình đẳng bị vi phạm, biện pháp xử lý là:
A: Xử lý theo pháp luật và khôi phục quyền lợi cho công dân
B: Bỏ qua vi phạm
C: Ưu tiên người vi phạm
D: Không có biện pháp xử lý
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Trong xét xử, công dân có quyền:
A: Được xét xử công bằng, khách quan và bình đẳng
B: Bị phân biệt đối xử
C: Không được bảo vệ quyền lợi
D: Bị áp đặt án oan
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Quyền bình đẳng trước pháp luật thể hiện ở:
A: Mọi người đều bình đẳng trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ
B: Một số người được ưu đãi đặc biệt
C: Miễn trừ trách nhiệm pháp lý
D: Không áp dụng cho tất cả
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Phân biệt đối xử là hành vi:
A: Đối xử không công bằng với một nhóm người hoặc cá nhân
B: Đối xử công bằng với mọi người
C: Tôn trọng quyền lợi của tất cả
D: Bảo vệ quyền lợi chung
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Mọi công dân đều có quyền:
A: Bình đẳng về pháp luật và trước pháp luật
B: Ưu tiên hơn người khác
C: Miễn trừ trách nhiệm pháp lý
D: Được đối xử đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Nhà nước bảo đảm quyền bình đẳng bằng cách:
A: Ban hành và thực thi pháp luật công bằng
B: Ưu tiên nhóm người nhất định
C: Miễn trừ pháp luật cho một số người
D: Phân biệt đối xử
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Công dân có thể bảo vệ quyền bình đẳng bằng cách:
A: Khiếu nại, tố cáo và sử dụng pháp luật
B: Im lặng chấp nhận
C: Phân biệt đối xử lại
D: Không phản đối
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Quyền bình đẳng trước pháp luật được ghi nhận trong:
A: Hiến pháp và các văn bản pháp luật
B: Quy định doanh nghiệp
C: Luật thương mại
D: Luật giao thông
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Ai cũng có quyền bình đẳng trong việc:
A: Tiếp cận dịch vụ công và các quyền cơ bản
B: Chỉ người giàu có
C: Người quyền lực
D: Người thân quen
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Quyền bình đẳng không bị ảnh hưởng bởi:
A: Giới tính, dân tộc, tôn giáo, trình độ học vấn
B: Thu nhập và quyền lực
C: Địa vị xã hội
D: Mức độ giàu có
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Một trong những biểu hiện vi phạm quyền bình đẳng là:
A: Phân biệt đối xử trong tuyển dụng và tuyển sinh
B: Xét xử công bằng
C: Bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ
D: Tôn trọng quyền con người
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Khi quyền bình đẳng bị vi phạm, nhà nước sẽ:
A: Can thiệp xử lý theo pháp luật
B: Bỏ qua vi phạm
C: Ưu tiên nhóm người vi phạm
D: Không xử lý
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Quyền bình đẳng giúp xây dựng xã hội:
A: Công bằng, dân chủ và văn minh
B: Phân biệt và bất công
C: Hỗn loạn và xung đột
D: Thiếu trật tự
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Công dân có nghĩa vụ:
A: Tôn trọng quyền của người khác và tuân thủ pháp luật
B: Vi phạm quyền của người khác
C: Bỏ qua pháp luật
D: Không chịu trách nhiệm xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Công dân được bảo vệ quyền bình đẳng thông qua:
A: Hệ thống pháp luật và các cơ quan chức năng
B: Sự phân biệt đối xử
C: Miễn trừ pháp luật
D: Ưu tiên nhóm người nhất định
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Một xã hội bình đẳng sẽ:
A: Tạo điều kiện phát triển công bằng cho mọi người
B: Chỉ ưu tiên một nhóm người
C: Phân biệt đối xử
D: Tạo bất ổn xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Việc tôn trọng quyền bình đẳng là trách nhiệm của:
A: Mọi công dân và nhà nước
B: Chỉ nhà nước
C: Chỉ người giàu có
D: Một nhóm người
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Quyền bình đẳng không áp dụng cho ai?
A: Áp dụng cho mọi công dân
B: Chỉ người quyền lực
C: Chỉ người giàu có
D: Chỉ người thân quen
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phân biệt đối xử trong giáo dục là vi phạm quyền nào?
A: Quyền bình đẳng trước pháp luật
B: Quyền tự do ngôn luận
C: Quyền sở hữu tài sản
D: Quyền được bảo vệ môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong tố tụng, quyền bình đẳng giúp công dân:
A: Được xét xử công bằng, không phân biệt đối xử
B: Bị áp đặt án oan
C: Bị trừng phạt trước khi xét xử
D: Không có quyền bào chữa
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Công dân khi bị phân biệt đối xử có thể:
A: Khiếu nại và tố cáo theo quy định pháp luật
B: Im lặng chấp nhận
C: Không phản đối
D: Phân biệt đối xử lại
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Quyền bình đẳng giúp bảo vệ:
A: Quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mọi công dân
B: Lợi ích cá nhân của nhóm người
C: Quyền lực của nhà nước
D: Quyền lợi của người giàu
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Quyền bình đẳng trước pháp luật không phụ thuộc vào:
A: Giới tính, dân tộc, tôn giáo, trình độ học vấn
B: Quyền lực và địa vị xã hội
C: Thu nhập cá nhân
D: Mức độ giàu có
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Quyền bình đẳng giúp xây dựng:
A: Một xã hội công bằng và văn minh
B: Một xã hội phân biệt đối xử
C: Một xã hội bất công
D: Một xã hội hỗn loạn
Đáp án: A
Đã sao chép!!!