Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cạnh tranh, cung – cầu trong nền kinh tế thị trường
Lạm phát, thất nghiệp
Thị trường lao động và việc làm
Ý tưởng, cơ hội kinh doanh và các năng lực cần thiết của người kinh doanh
Đạo đức kinh doanh
Văn hóa tiêu dùng
Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật
Một số quyền dân chủ cơ bản của công dân
Một số quyền tự do cơ bản của công dân
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thị trường lao động và việc làm
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thị trường lao động là nơi diễn ra các hoạt động gì?
A: Mua bán hàng hóa
B: Giao dịch việc làm giữa người lao động và người sử dụng lao động
C: Giao dịch tài chính
D: Mua bán đất đai
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Người lao động trên thị trường lao động có quyền gì?
A: Lựa chọn công việc phù hợp với năng lực và nguyện vọng
B: Bị ép làm việc bất cứ nơi nào
C: Không được lựa chọn việc làm
D: Bị kiểm soát bởi nhà nước hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Người sử dụng lao động trên thị trường lao động có nhiệm vụ gì?
A: Tạo việc làm và trả lương cho người lao động
B: Kiểm soát thu nhập người lao động
C: Không trả lương cho người lao động
D: Độc quyền thị trường lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Thị trường lao động ảnh hưởng đến điều gì?
A: Mức lương, việc làm và chất lượng lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Sự cạnh tranh trên thị trường lao động giúp:
A: Nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng lao động
B: Giảm thu nhập người lao động
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm số lượng việc làm
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Thị trường lao động bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A: Nhu cầu lao động của doanh nghiệp và cung lao động của người lao động
B: Giá cả thị trường
C: Thu nhập của người sử dụng lao động
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Khi nhu cầu lao động tăng, mức lương trên thị trường lao động có xu hướng:
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Biến động thất thường
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Khi cung lao động vượt quá cầu lao động, hiện tượng gì xảy ra?
A: Thất nghiệp tăng
B: Việc làm tăng
C: Mức lương tăng
D: Thị trường cân bằng
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Đặc điểm của lao động trong thị trường lao động là:
A: Có kỹ năng, trình độ và sức khỏe khác nhau
B: Đồng nhất về kỹ năng
C: Không cần đào tạo
D: Không có khả năng lựa chọn việc làm
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Việc làm ổn định giúp người lao động:
A: Có thu nhập và đời sống ổn định
B: Không có thu nhập
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm chất lượng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Người lao động có thể tham gia thị trường lao động bằng cách:
A: Tìm việc và đăng ký làm việc tại các doanh nghiệp
B: Bỏ việc tự do
C: Không tìm việc
D: Chỉ làm việc tại nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Mức lương trên thị trường lao động được quyết định bởi:
A: Cung và cầu lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế thu nhập
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Lao động không được trả lương gọi là gì?
A: Lao động tự nguyện
B: Lao động miễn phí hoặc làm việc không công
C: Lao động chính thức
D: Lao động bán thời gian
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Thị trường lao động hiệu quả giúp:
A: Phân bổ nguồn lực lao động phù hợp với nhu cầu xã hội
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập quốc dân
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Khi thị trường lao động mất cân bằng, điều gì xảy ra?
A: Tỷ lệ thất nghiệp cao hoặc thiếu hụt lao động
B: Thị trường cân bằng hoàn toàn
C: Mức lương ổn định
D: Việc làm đầy đủ
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Đào tạo nghề giúp người lao động:
A: Nâng cao kỹ năng và tăng khả năng tìm việc làm
B: Giảm thu nhập
C: Giảm chất lượng lao động
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Mức lương tối thiểu là gì?
A: Mức lương cao nhất trên thị trường
B: Mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động
C: Mức lương trung bình
D: Mức lương do người lao động quyết định
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Vai trò của chính phủ trong thị trường lao động là:
A: Tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động và người sử dụng lao động
B: Kiểm soát hoàn toàn thị trường lao động
C: Không can thiệp gì
D: Độc quyền tuyển dụng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Thị trường lao động phân biệt theo:
A: Khu vực địa lý, ngành nghề và trình độ lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Hợp đồng lao động có vai trò gì?
A: Thỏa thuận quyền lợi và nghĩa vụ giữa người lao động và người sử dụng lao động
B: Tài liệu không cần thiết
C: Văn bản do người lao động tự viết
D: Giấy phép làm việc của nhà nước
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Thị trường lao động bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
A: Tình hình kinh tế chung
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế thu nhập cá nhân
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Khi nền kinh tế phát triển, thị trường lao động thường:
A: Mở rộng và tạo thêm việc làm mới
B: Thu hẹp lại
C: Không thay đổi
D: Giảm mức lương
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Đặc điểm của lao động bán thời gian là:
A: Làm việc dưới số giờ quy định của lao động toàn thời gian
B: Làm việc toàn thời gian
C: Làm việc không có lương
D: Không có hợp đồng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Thị trường lao động cạnh tranh giúp:
A: Cân bằng cung cầu lao động và nâng cao chất lượng lao động
B: Giảm thu nhập của người lao động
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm chất lượng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Người lao động có quyền:
A: Tự do lựa chọn nghề nghiệp và nơi làm việc
B: Bị ép làm việc ở bất kỳ nơi nào
C: Không được nghỉ phép
D: Bị hạn chế về thu nhập
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Người sử dụng lao động có trách nhiệm:
A: Đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động
B: Không cần trả lương
C: Bắt người lao động làm việc bất hợp pháp
D: Kiểm soát hoàn toàn người lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Sự dịch chuyển lao động giữa các ngành nghề gọi là:
A: Thất nghiệp cơ cấu
B: Thất nghiệp tự nguyện
C: Thất nghiệp tạm thời
D: Thất nghiệp chu kỳ
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Khi nhu cầu lao động tăng, mức lương:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Biến động thất thường
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Lao động có trình độ chuyên môn cao thường có:
A: Thu nhập cao hơn và ít thất nghiệp hơn
B: Thu nhập thấp hơn
C: Tỷ lệ thất nghiệp cao
D: Không có việc làm
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Thị trường lao động mất cân bằng có thể gây ra:
A: Thất nghiệp hoặc thiếu lao động
B: Thị trường cân bằng
C: Thu nhập ổn định
D: Tăng năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Khi người lao động bị sa thải không do lỗi cá nhân, đó gọi là:
A: Thất nghiệp không tự nguyện
B: Thất nghiệp tự nguyện
C: Thất nghiệp tạm thời
D: Thất nghiệp cơ cấu
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Việc làm phi chính thức là:
A: Việc làm không có hợp đồng lao động hoặc bảo hiểm xã hội
B: Việc làm chính thức
C: Việc làm có hợp đồng lao động rõ ràng
D: Việc làm toàn thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Đào tạo nghề giúp cải thiện:
A: Kỹ năng và cơ hội việc làm cho người lao động
B: Tỷ lệ thất nghiệp cơ cấu
C: Thu nhập người lao động
D: Tất cả các phương án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 34: Thị trường lao động là công cụ để:
A: Phân bổ nguồn lực lao động hợp lý và hiệu quả
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập cá nhân
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Mức lương trên thị trường lao động thường:
A: Phản ánh trình độ, kỹ năng và nhu cầu lao động
B: Không liên quan đến kỹ năng
C: Do nhà nước quy định cứng nhắc
D: Luôn thấp hơn mức tối thiểu
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Người lao động có thể thay đổi công việc khi:
A: Mong muốn tìm công việc phù hợp hơn
B: Không có lựa chọn khác
C: Bị ép buộc
D: Không có hợp đồng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Thị trường lao động hoạt động hiệu quả giúp:
A: Tăng năng suất và phát triển kinh tế
B: Giảm thu nhập quốc dân
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm chất lượng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Một trong các nguyên nhân gây thất nghiệp là:
A: Thay đổi công nghệ và cơ cấu kinh tế
B: Tăng cung tiền
C: Giảm chi tiêu công
D: Tăng thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Thị trường lao động bị hạn chế khi:
A: Có rào cản trong việc tiếp cận việc làm
B: Nhiều người lao động có kỹ năng cao
C: Mức lương hợp lý
D: Người lao động được đào tạo tốt
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Khi mức lương tăng, cung lao động có xu hướng:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Biến động thất thường
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Thị trường lao động bị biến động khi:
A: Kinh tế thay đổi nhanh chóng
B: Nhu cầu và cung lao động ổn định
C: Chính sách ổn định
D: Thu nhập không thay đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Người lao động có thể được hưởng các quyền lợi gì trên thị trường lao động?
A: Lương, bảo hiểm xã hội, điều kiện làm việc an toàn
B: Không có quyền lợi
C: Chỉ có lương
D: Không được nghỉ phép
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Thị trường lao động ảnh hưởng đến:
A: Phát triển kinh tế và xã hội
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Mức lương tối thiểu giúp:
A: Bảo vệ quyền lợi người lao động có thu nhập thấp
B: Giảm thu nhập
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Khi thị trường lao động cạnh tranh, mức lương:
A: Phản ánh năng suất và kỹ năng lao động
B: Luôn do nhà nước quyết định
C: Không thay đổi
D: Tăng đột ngột
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Đào tạo nghề giúp thị trường lao động:
A: Cung cấp lao động có kỹ năng phù hợp với nhu cầu
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Việc làm phi chính thức thường không có:
A: Hợp đồng lao động và bảo hiểm xã hội
B: Thu nhập
C: Công việc ổn định
D: Nhu cầu lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến:
A: Bất ổn xã hội và giảm phát triển kinh tế
B: Tăng trưởng kinh tế
C: Thu nhập tăng
D: Giảm chi phí xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Chính phủ có thể can thiệp thị trường lao động bằng cách:
A: Ban hành chính sách lao động, đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm
B: Không can thiệp
C: Giảm thuế
D: Tăng cung tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Người lao động có thể mất việc do:
A: Suy thoái kinh tế hoặc thay đổi công nghệ
B: Tăng thu nhập
C: Mức lương cao
D: Thị trường ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Tác động tích cực của thị trường lao động là:
A: Phân bổ nguồn lực lao động hợp lý và nâng cao hiệu quả kinh tế
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Thị trường lao động giúp doanh nghiệp:
A: Tìm kiếm và sử dụng nguồn lao động phù hợp
B: Giảm chi phí sản xuất
C: Tăng thuế
D: Giảm năng suất
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Người lao động có thể tăng khả năng tìm việc bằng cách:
A: Nâng cao trình độ, kỹ năng và đào tạo nghề
B: Không học tập
C: Giảm thu nhập
D: Thay đổi nghề nghiệp thường xuyên
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Mức lương do thị trường quyết định phụ thuộc vào:
A: Cung và cầu lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Thị trường lao động giúp tạo ra:
A: Cơ hội việc làm và thu nhập cho người lao động
B: Thu nhập thấp
C: Tỷ lệ thất nghiệp cao
D: Giá cả hàng hóa tăng
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Một trong những mục tiêu của thị trường lao động là:
A: Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực lao động
B: Giảm sản lượng quốc gia
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm chất lượng lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Khi người lao động có kỹ năng tốt, họ có thể:
A: Tìm được việc làm với mức lương cao hơn
B: Khó tìm việc
C: Có thu nhập thấp
D: Không có việc làm
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Thị trường lao động bị rào cản khi:
A: Người lao động khó tiếp cận việc làm do thiếu kỹ năng hoặc thông tin
B: Nhiều cơ hội việc làm
C: Giá cả ổn định
D: Thu nhập cao
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Lao động chính thức là:
A: Lao động có hợp đồng và được hưởng đầy đủ quyền lợi
B: Lao động không có hợp đồng
C: Lao động tự do
D: Lao động làm việc không lương
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Chính sách tiền lương tối thiểu nhằm:
A: Bảo vệ người lao động có thu nhập thấp
B: Giảm chi phí sản xuất
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Sự phân bố lao động không đồng đều có thể dẫn đến:
A: Thất nghiệp cục bộ và thiếu hụt lao động ở một số khu vực
B: Thị trường cân bằng
C: Thu nhập ổn định
D: Tăng năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Người lao động có thể bảo vệ quyền lợi của mình thông qua:
A: Công đoàn và các tổ chức đại diện
B: Làm việc không có hợp đồng
C: Không tham gia thị trường lao động
D: Nghỉ việc không báo trước
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Khi mức lương tăng, người lao động có xu hướng:
A: Tăng cung lao động
B: Giảm cung lao động
C: Không thay đổi
D: Ngừng làm việc
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Thị trường lao động giúp điều tiết:
A: Lượng lao động và mức lương phù hợp với nhu cầu xã hội
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Khi kinh tế phát triển, thị trường lao động thường:
A: Tăng nhu cầu lao động và tạo thêm việc làm
B: Giảm nhu cầu lao động
C: Không thay đổi
D: Giảm mức lương
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Thị trường lao động có hiệu quả khi:
A: Cung và cầu lao động cân bằng, mức lương phản ánh đúng năng suất
B: Tỷ lệ thất nghiệp cao
C: Mức lương thấp
D: Không có việc làm
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Mức lương tối thiểu nhằm:
A: Đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập người lao động
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Thị trường lao động mất cân bằng có thể dẫn đến:
A: Thất nghiệp hoặc thiếu hụt lao động cục bộ
B: Thị trường cân bằng
C: Thu nhập ổn định
D: Tăng năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Người sử dụng lao động có thể thu hút lao động bằng cách:
A: Tăng mức lương và cải thiện điều kiện làm việc
B: Giảm lương
C: Không bảo đảm quyền lợi
D: Ép buộc người lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Đào tạo nghề có vai trò:
A: Nâng cao kỹ năng và khả năng thích ứng với thị trường lao động
B: Giảm cơ hội việc làm
C: Tăng thất nghiệp
D: Giảm thu nhập người lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Thị trường lao động bị rào cản có thể do:
A: Thiếu thông tin và kỹ năng của người lao động
B: Nhiều cơ hội việc làm
C: Giá cả ổn định
D: Thu nhập cao
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Người lao động có thể tự bảo vệ quyền lợi qua:
A: Công đoàn và luật lao động
B: Không tham gia thị trường lao động
C: Nghỉ việc không báo trước
D: Làm việc không hợp đồng
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Mức lương trên thị trường phản ánh:
A: Trình độ, kỹ năng và nhu cầu lao động
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Thị trường lao động có vai trò gì trong nền kinh tế?
A: Cung cấp việc làm và thu nhập cho người lao động
B: Tăng thất nghiệp
C: Giảm thu nhập quốc dân
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Khi thị trường lao động có nhiều cơ hội việc làm, mức lương:
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Biến động thất thường
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thất nghiệp cơ cấu là do:
A: Thay đổi cơ cấu kinh tế và công nghệ
B: Suy thoái kinh tế
C: Thị trường cân bằng
D: Tăng cung tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Người lao động có thể bị thất nghiệp do:
A: Kinh tế suy thoái hoặc công nghệ thay đổi
B: Tăng thu nhập
C: Tăng cung tiền
D: Giảm thuế
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Thị trường lao động giúp cân bằng:
A: Cung cầu lao động và mức lương
B: Giá cả hàng hóa
C: Thuế và phí
D: Giá nguyên liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Người lao động có quyền lựa chọn nghề nghiệp và nơi làm việc:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người lao động:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Thị trường lao động có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách nhà nước và biến động kinh tế:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Thất nghiệp kéo dài có thể làm giảm kỹ năng và khả năng tìm việc của người lao động:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Lạm phát cao làm giảm sức mua của đồng tiền và ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Kiểm soát lạm phát và thất nghiệp là nhiệm vụ của nhà nước và các cơ quan quản lý:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Thị trường lao động hiệu quả giúp tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Đào tạo nghề là biện pháp giúp giảm thất nghiệp cơ cấu:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Mức lương do thị trường quyết định phản ánh cung cầu lao động:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Người lao động có thể tăng thu nhập bằng cách nâng cao kỹ năng và trình độ:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Thị trường lao động không có rào cản giúp người lao động dễ dàng tiếp cận việc làm:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Người lao động có thể tham gia công đoàn để bảo vệ quyền lợi:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Lạm phát thấp, ổn định là yếu tố thuận lợi cho phát triển kinh tế:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Thị trường lao động giúp phân bổ nguồn lực lao động hợp lý và thúc đẩy phát triển kinh tế:
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
Đã sao chép!!!