Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Năng lượng cơ học
Ánh sáng
Điện
Điện từ
Năng lượng với cuộc sống
Kim loại - Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại
Giới thiệu về chất hữu cơ - Hydrocacbon và nguồn nhiên liệu
Ethylic alcohol và acetic acid
Lipid - Carbohydrate - Protein - Polymer
Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
Di truyền học Mendel - Cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền
Di truyền nhiễm sắc thể
Di truyền học với con người và đời sống
Tiến hoá
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Kim loại - Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại
Previous
Next
Câu hỏi 1: Kim loại là những nguyên tố:
A: Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, ánh kim
B: Không dẫn điện, không dẫn nhiệt
C: Mềm, không ánh kim
D: Chỉ có ở thể khí
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Phi kim là những nguyên tố:
A: Dẫn điện tốt
B: Không có ánh kim, dẫn điện và nhiệt kém
C: Màu đen, cứng
D: Có cấu tạo giống kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Trong bảng tuần hoàn, kim loại thường nằm ở:
A: Nhóm VIIIA
B: Góc trên bên phải
C: Bên trái và giữa
D: Nhóm halogen
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Trong bảng tuần hoàn, phi kim thường nằm ở:
A: Góc dưới bên trái
B: Trung tâm
C: Góc trên bên phải
D: Nhóm IA
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Kim loại có tính chất vật lý đặc trưng là:
A: Dẻo, có ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt
B: Giòn, dễ vỡ
C: Không dẫn điện
D: Dễ bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Phi kim không có tính chất nào sau đây?
A: Dẫn nhiệt kém
B: Có thể là khí, lỏng, rắn
C: Dẫn điện tốt như kim loại
D: Không có ánh kim
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất là:
A: Đồng
B: Nhôm
C: Bạc
D: Sắt
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Phi kim phổ biến nhất trong tự nhiên là:
A: Lưu huỳnh
B: Clo
C: Oxi
D: Iot
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Kim loại nào sau đây mềm và có thể cắt bằng dao?
A: Sắt
B: Kẽm
C: Natri
D: Đồng
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Phi kim nào tồn tại ở trạng thái lỏng ở điều kiện thường?
A: Clo
B: Brom
C: Oxi
D: Flo
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Tính chất hóa học chung của kim loại là:
A: Tác dụng với nước tạo ra khí hidro
B: Nhường electron trong phản ứng hóa học
C: Không phản ứng với axit
D: Bắt electron
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Phi kim thường thể hiện tính chất hóa học:
A: Khử mạnh
B: Oxi hóa mạnh
C: Trung tính
D: Nhường electron
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Kim loại có khả năng tác dụng với:
A: Axit, phi kim, nước, muối
B: Phi kim, khí trơ
C: Chỉ có nước
D: Chỉ có axit
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Phi kim có thể tác dụng với kim loại để tạo thành:
A: Bazơ
B: Axit
C: Muối
D: Kim loại mới
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Trong phản ứng hóa học, kim loại thường:
A: Nhận electron
B: Không thay đổi
C: Mất electron trở thành ion dương
D: Không phản ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Phi kim có khả năng:
A: Dẫn điện mạnh
B: Mất electron
C: Nhận electron trở thành ion âm
D: Không tham gia phản ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Kim loại dẫn điện tốt nhất là:
A: Nhôm
B: Đồng
C: Sắt
D: Bạc
Đáp án: D
Câu hỏi 18: Phi kim dẫn điện tốt nhất là:
A: Oxi
B: Clo
C: Cacbon (dạng than chì)
D: Lưu huỳnh
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Dạng thù hình của cacbon dẫn điện tốt là:
A: Kim cương
B: Than bùn
C: Than chì
D: Than đá
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Kim loại nào nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn?
A: Natri
B: Liti
C: Nhôm
D: Kali
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Phi kim nào có màu vàng đặc trưng?
A: Lưu huỳnh
B: Clo
C: Flo
D: Iot
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Kim loại có tính khử mạnh nhất là:
A: Natri
B: Kali
C: Canxi
D: Liti
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Phi kim có tính oxi hóa mạnh nhất là:
A: Clo
B: Flo
C: Oxi
D: Iot
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Chất nào sau đây là hợp chất của kim loại và phi kim?
A: Nước
B: Muối ăn (NaCl)
C: Oxi
D: Axit clohidric
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Kim loại nào thường được dùng làm dây điện?
A: Nhôm và bạc
B: Đồng và nhôm
C: Sắt và chì
D: Kẽm và thiếc
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Phi kim nào được dùng trong tiệt trùng nước?
A: Oxi
B: Flo
C: Iot
D: Clo
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Kim loại nào sau đây không phản ứng với nước ở nhiệt độ thường?
A: Natri
B: Kali
C: Canxi
D: Nhôm
Đáp án: D
Câu hỏi 28: Tính chất nào không phải của phi kim?
A: Dẫn điện tốt
B: Có thể tồn tại ở trạng thái khí
C: Không có ánh kim
D: Dẫn nhiệt kém
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Dạng oxit của kim loại thường là:
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Trung tính
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Dạng oxit của phi kim thường là:
A: Bazơ
B: Muối
C: Axit
D: Kim loại
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Kim loại tác dụng với axit tạo ra:
A: Muối và hidro
B: Muối và nước
C: Bazơ và hidro
D: Nước và khí oxi
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Phi kim tác dụng với oxi tạo thành:
A: Oxit bazơ
B: Oxit axit
C: Muối
D: Kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Tính chất hóa học đặc trưng của phi kim là:
A: Phản ứng với nước
B: Phản ứng với muối
C: Phản ứng với kim loại và oxi
D: Phản ứng với bazơ
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Ví dụ về phi kim có tính khử mạnh:
A: Clo
B: Flo
C: Hidro
D: Oxi
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Chất nào là kim loại kiềm?
A: Canxi
B: Magie
C: Kali
D: Nhôm
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Trong các chất sau, chất nào là phi kim?
A: Bạc
B: Sắt
C: Oxi
D: Nhôm
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Kim loại dễ phản ứng với nước tạo khí hidro:
A: Sắt
B: Đồng
C: Natri
D: Kẽm
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Phi kim có thể tồn tại ở trạng thái nào?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Cả ba trạng thái
Đáp án: D
Câu hỏi 39: Để phân biệt kim loại với phi kim, người ta dựa vào:
A: Màu sắc
B: Trạng thái tồn tại
C: Tính chất vật lý và hóa học
D: Khối lượng
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Kim loại nào sau đây có màu đỏ đặc trưng?
A: Sắt
B: Nhôm
C: Đồng
D: Kẽm
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Phi kim nào sau đây có khả năng dẫn điện ở điều kiện thường?
A: Iot
B: Cacbon (than chì)
C: Lưu huỳnh
D: Clo
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Kim loại nào có thể tác dụng trực tiếp với oxi ở nhiệt độ thường?
A: Vàng
B: Sắt
C: Nhôm
D: Bạc
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Phi kim có thể tác dụng với hidro tạo thành:
A: Muối
B: Bazơ
C: Hợp chất khí
D: Kim loại mới
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Kim loại có ánh kim vì:
A: Có cấu trúc tinh thể
B: Có điện tích cao
C: Phản xạ ánh sáng tốt
D: Có trọng lượng riêng lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Trong thiên nhiên, kim loại tồn tại chủ yếu ở dạng:
A: Nguyên chất
B: Hợp kim
C: Hợp chất
D: Ion
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Phi kim nào có màu tím đặc trưng?
A: Iot
B: Lưu huỳnh
C: Clo
D: Flo
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Để nhận biết kim loại, người ta thường dựa vào:
A: Màu sắc và độ cứng
B: Tính dẫn điện, dẫn nhiệt và phản ứng hóa học
C: Độ tan trong nước
D: Mùi và vị
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Kim loại có thể phản ứng với dung dịch muối để:
A: Tạo bazơ
B: Giải phóng phi kim
C: Tạo muối mới và kim loại mới
D: Không có phản ứng
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Phi kim phản ứng với kim loại tạo thành:
A: Dung dịch kiềm
B: Kim loại mạnh hơn
C: Muối
D: Khí CO₂
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Kim loại phản ứng với oxi tạo ra:
A: Bazơ
B: Axit
C: Oxit bazơ
D: Muối
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Phi kim phản ứng với oxi tạo ra:
A: Oxit axit
B: Oxit bazơ
C: Oxit trung tính
D: Kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Kim loại nào sau đây là chất lỏng ở điều kiện thường?
A: Bạc
B: Chì
C: Thủy ngân
D: Kẽm
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Tính dẻo là:
A: Khả năng dẫn điện của kim loại
B: Khả năng chịu áp lực cao
C: Khả năng kéo sợi, dát mỏng
D: Khả năng phản xạ ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Kim loại có khả năng tác dụng với axit mạnh để giải phóng khí:
A: Oxi
B: Clo
C: Hidro
D: Nitơ
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Phi kim nào sau đây không có màu?
A: Iot
B: Flo
C: Clo
D: Oxi
Đáp án: D
Câu hỏi 56: Một số kim loại quý trong tự nhiên là:
A: Nhôm, sắt
B: Đồng, kẽm
C: Bạc, vàng, bạch kim
D: Natri, canxi
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Phi kim thường tồn tại ở dạng:
A: Tinh thể ion
B: Đơn chất hoặc hợp chất khí
C: Kim loại kết tinh
D: Hợp kim
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Kim loại thường được dùng để chế tạo vật dụng vì:
A: Cứng và giòn
B: Nhẹ và cách điện
C: Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, dễ gia công
D: Không phản ứng với hóa chất
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Phi kim dễ bay hơi và có mùi xốc là:
A: Clo
B: Oxi
C: Hidro
D: Cacbon
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Kim loại nào sau đây là nguyên tố chuyển tiếp?
A: Canxi
B: Kẽm
C: Sắt
D: Kali
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Phi kim nào sau đây có tính khử?
A: Clo
B: Oxi
C: Hidro
D: Flo
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Kim loại nào nhẹ nhưng bền, thường dùng chế tạo máy bay?
A: Đồng
B: Nhôm
C: Chì
D: Kẽm
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Phi kim thường có tính chất nào sau đây?
A: Ánh kim mạnh
B: Không dẻo, giòn
C: Dẫn nhiệt tốt
D: Mềm và sáng
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Kim loại có thể tác dụng với dung dịch muối để:
A: Tạo ra bazơ
B: Tạo ra muối mới và kim loại mới
C: Sinh khí hiđro
D: Tạo oxit
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Trong số các nguyên tố sau, nguyên tố nào là phi kim?
A: Sắt
B: Kẽm
C: Lưu huỳnh
D: Magie
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Để phân biệt kim loại và phi kim bằng phương pháp vật lý, người ta dùng:
A: Nhiệt độ nóng chảy
B: Tính dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim
C: Mùi và vị
D: Màu sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Kim loại tác dụng với oxi tạo ra oxit bazơ có thể tan trong nước tạo:
A: Dung dịch muối
B: Axit
C: Bazơ
D: Hợp chất trung tính
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Phi kim khi phản ứng với kim loại sẽ:
A: Tạo oxit
B: Tạo muối
C: Tạo bazơ
D: Không phản ứng
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Phi kim nào được dùng làm thuốc sát trùng?
A: Oxi
B: Clo
C: Iot
D: Flo
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Dung dịch muối ăn được tạo bởi:
A: Natri và oxi
B: Clo và hiđro
C: Natri và clo
D: Clo và oxi
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Kim loại kiềm phản ứng mạnh với:
A: Dung dịch muối
B: Nước và oxi
C: Khí trơ
D: Bazơ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Kim loại dễ bị ăn mòn hóa học nhất là:
A: Đồng
B: Nhôm
C: Sắt
D: Kẽm
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Phi kim có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với:
A: Nước
B: Không khí
C: Kim loại kiềm
D: Nhiệt độ cao
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Kim loại dễ bị oxi hóa khi:
A: Được bảo quản tốt
B: Để ngoài không khí ẩm
C: Bọc bằng nhựa
D: Dán kín
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Phi kim nào sau đây có khả năng tạo axit mạnh khi hòa tan vào nước?
A: Clo
B: Flo
C: Iot
D: Lưu huỳnh
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Trong công nghiệp, kim loại được điều chế chủ yếu bằng:
A: Chưng cất
B: Nhiệt phân
C: Khử oxit kim loại
D: Tinh luyện
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Kim loại nào sau đây không phản ứng với axit HCl?
A: Sắt
B: Nhôm
C: Đồng
D: Kẽm
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Phi kim có thể tồn tại ở trạng thái:
A: Rắn, lỏng, khí
B: Rắn và lỏng
C: Lỏng và khí
D: Rắn và khí
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Kim loại kiềm thổ gồm:
A: Natri, kali
B: Canxi, magie
C: Nhôm, kẽm
D: Sắt, chì
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Tính chất vật lý chung của phi kim:
A: Có ánh kim
B: Không dẫn điện, dẫn nhiệt kém
C: Dẫn điện tốt
D: Dẻo, dễ dát mỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Oxit của phi kim khi tan trong nước tạo thành:
A: Bazơ
B: Axit
C: Kim loại mới
D: Muối
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Kim loại nào sau đây bền với nước lạnh?
A: Natri
B: Kali
C: Nhôm
D: Canxi
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Phi kim nào dễ bay hơi và có tính oxi hóa mạnh?
A: Clo
B: Lưu huỳnh
C: Cacbon
D: Hidro
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao nhất là:
A: Sắt
B: Wofram
C: Đồng
D: Nhôm
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Sự khác biệt cơ bản giữa kim loại và phi kim là:
A: Màu sắc
B: Tính dẫn điện và dẫn nhiệt
C: Trạng thái tồn tại
D: Độ tan
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Kim loại có khả năng dát mỏng là do:
A: Khối lượng riêng lớn
B: Cấu trúc tinh thể dễ biến dạng
C: Có phản ứng với nước
D: Dẫn nhiệt mạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Phi kim thường phản ứng với:
A: Kim loại, oxi, hidro
B: Axit và bazơ
C: Kim loại và bazơ
D: Muối và kim loại kiềm
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Kim loại bị ăn mòn hóa học tạo ra:
A: Muối và khí hidro
B: Oxit kim loại
C: Axit mới
D: Kim loại mới
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Phi kim nào là thành phần quan trọng trong không khí?
A: Hidro
B: Oxi
C: Clo
D: Flo
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Kim loại nào sau đây không bị oxi hóa ngoài không khí?
A: Sắt
B: Đồng
C: Vàng
D: Nhôm
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Phi kim nào có vai trò quan trọng trong hô hấp?
A: Clo
B: Flo
C: Hidro
D: Oxi
Đáp án: D
Câu hỏi 92: Kim loại có ánh kim mạnh nhất:
A: Bạc
B: Vàng
C: Sắt
D: Kẽm
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Phi kim nào có mùi khai và độc hại?
A: Oxi
B: Clo
C: Hidro
D: Cacbon
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Dạng tồn tại tự nhiên của phi kim thường là:
A: Kim loại nguyên chất
B: Hợp chất
C: Ion âm
D: Muối
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Sự ăn mòn kim loại là:
A: Phản ứng hóa học có lợi
B: Quá trình oxi hóa kim loại bởi tác nhân tự nhiên
C: Quá trình làm sạch bề mặt kim loại
D: Quá trình phản ứng với hidro
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Trong công nghiệp, phi kim được sử dụng để:
A: Làm vật liệu xây dựng
B: Chế tạo hợp kim
C: Sản xuất hóa chất, chất tẩy rửa
D: Làm lõi dây điện
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Tên gọi của nhóm phi kim hoạt động mạnh là:
A: Kim loại kiềm
B: Halogen
C: Kim loại kiềm thổ
D: Chalcogen
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Kim loại dẫn điện tốt nhưng đắt tiền là:
A: Đồng
B: Sắt
C: Bạc
D: Nhôm
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Phi kim có vai trò lớn trong sự sống:
A: Clo
B: Flo
C: Hidro
D: Oxi
Đáp án: D
Đã sao chép!!!