Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Năng lượng cơ học
Ánh sáng
Điện
Điện từ
Năng lượng với cuộc sống
Kim loại - Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại
Giới thiệu về chất hữu cơ - Hydrocacbon và nguồn nhiên liệu
Ethylic alcohol và acetic acid
Lipid - Carbohydrate - Protein - Polymer
Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
Di truyền học Mendel - Cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền
Di truyền nhiễm sắc thể
Di truyền học với con người và đời sống
Tiến hoá
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ethylic alcohol và acetic acid
Previous
Next
Câu hỏi 1: Công thức phân tử của rượu etylic là:
A: CH₄
B: C₂H₆
C: C₂H₅OH
D: CH₃COOH
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Rượu etylic còn gọi là:
A: Axit axetic
B: Etylen
C: Etanol
D: Metanol
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Axit axetic có công thức phân tử là:
A: CH₃OH
B: C₂H₅OH
C: CH₄
D: CH₃COOH
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Dung dịch axit axetic loãng được gọi là:
A: Dấm ăn
B: Rượu
C: Giấm công nghiệp
D: Nước muối
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Rượu etylic là chất:
A: Rắn, không tan trong nước
B: Lỏng, tan vô hạn trong nước
C: Khí, dễ cháy
D: Lỏng, không cháy được
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Axit axetic là chất:
A: Rắn không tan trong nước
B: Lỏng, mùi hắc, vị chua
C: Khí không màu
D: Lỏng, không tan trong nước
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Phản ứng cháy của etanol trong oxi tạo ra:
A: CO và H₂
B: CO₂ và H₂O
C: CH₄ và H₂
D: HCl và CO
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Phản ứng đặc trưng của axit axetic là:
A: Trung hòa với bazơ
B: Tác dụng với kim loại mạnh
C: Tác dụng với muối cacbonat
D: Cả ba phản ứng trên
Đáp án: D
Câu hỏi 9: Etanol được điều chế bằng phương pháp:
A: Crack dầu mỏ
B: Tráng bạc
C: Lên men glucozơ
D: Oxi hóa benzen
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Lên men rượu là quá trình:
A: Hóa học vô cơ
B: Tạo khí độc
C: Chuyển hóa glucozơ thành etanol và CO₂ nhờ vi sinh vật
D: Làm tinh thể đường
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Dụng cụ thử etanol là:
A: Quỳ tím
B: Dung dịch brom
C: Natri kim loại
D: Bạc nitrat
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Etanol tác dụng với Na tạo ra:
A: Natri etylat và khí H₂
B: NaOH và H₂O
C: CH₃ONa và CO
D: CO₂ và Na
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Axit axetic làm quỳ tím:
A: Hóa xanh
B: Hóa vàng
C: Hóa đỏ
D: Không đổi màu
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Dấu hiệu phản ứng của axit axetic với kim loại là:
A: Tỏa nhiệt và sủi bọt khí H₂
B: Màu tím
C: Có kết tủa trắng
D: Tỏa khói
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Etanol tác dụng với axit axetic tạo:
A: Muối và nước
B: Este và nước
C: Hơi nước
D: CH₄
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Este tạo thành từ etanol và axit axetic là:
A: HCOOC₂H₅
B: CH₃COOC₂H₅
C: CH₃COOH
D: CH₃OH
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Etanol tan vô hạn trong nước do:
A: Phân tử nhỏ và có nhóm OH tạo liên kết hidro
B: Là khí
C: Có mùi đặc trưng
D: Dễ bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Axit axetic phản ứng với Na₂CO₃ tạo ra:
A: Khí CO₂ sủi bọt
B: Hơi nước
C: Khí metan
D: Không phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Etanol có tính chất:
A: Không cháy
B: Cháy được, tỏa nhiều nhiệt
C: Chỉ cháy trong CO₂
D: Không tan trong nước
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Tác dụng của giấm trong bảo quản thực phẩm là:
A: Tạo màu
B: Tạo độ ngọt
C: Kháng khuẩn, bảo quản lâu
D: Làm hư thực phẩm nhanh hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Nhiệt độ sôi của etanol là:
A: 78,3°C
B: 100°C
C: 25°C
D: 0°C
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Axit axetic có thể ăn mòn kim loại nào?
A: Vàng
B: Natri
C: Sắt
D: Nhôm
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Etanol có thể được điều chế từ:
A: Benzen
B: Glucozơ bằng lên men
C: Muối ăn
D: Cacbonat
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Sản phẩm chính của phản ứng lên men rượu là:
A: Etanol và khí CO₂
B: Etanol và khí H₂
C: Glucozơ và nước
D: CO₂ và nước
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Tên gọi quốc tế của axit axetic là:
A: Axit etanoic
B: Axit formic
C: Axit metanoic
D: Axit propanoic
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Axit axetic thuộc loại:
A: Axit mạnh
B: Axit yếu
C: Bazo
D: Muối
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Etanol bị oxi hóa bởi CuO đun nóng tạo thành:
A: CH₄
B: CH₃CHO (andehit axetic)
C: CO₂
D: CH₃COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Mùi đặc trưng của etyl axetat là:
A: Cay nồng
B: Chua
C: Thơm dịu như dứa
D: Không mùi
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Tên gọi của CH₃CHO là:
A: Axit axetic
B: Etanol
C: Andehit axetic
D: Metanol
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Khi đun nóng hỗn hợp etanol và axit axetic có H₂SO₄ đặc xúc tác, tạo ra:
A: Etan
B: Etyl axetat
C: Ancol etylic
D: Axit formic
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Tính chất vật lý của etyl axetat là:
A: Rắn, tan trong nước
B: Lỏng, mùi thơm, ít tan trong nước
C: Khí, tan mạnh
D: Lỏng, không mùi, không tan
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Este là hợp chất được tạo thành từ:
A: Muối và axit
B: Ancol và axit
C: Ancol và bazơ
D: Ancol và ankan
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Nhận biết axit axetic bằng:
A: Quỳ tím chuyển xanh
B: Quỳ tím chuyển đỏ
C: Mùi ngọt
D: Phản ứng với muối ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Để tạo ra etyl axetat cần:
A: Etanol + CH₃OH
B: Axit axetic + C₂H₅OH
C: Axit HCl + NaOH
D: CH₄ + H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Etanol có khả năng tạo liên kết hidro với nước nhờ:
A: Nhóm OH
B: Nhóm CH₃
C: Nhóm COOH
D: Gốc etyl
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Dung dịch etanol không được dùng sát trùng quá 70% vì:
A: Cháy mạnh
B: Bốc hơi nhanh quá
C: Gây đau rát
D: Kém hiệu quả hơn nồng độ thấp hơn
Đáp án: D
Câu hỏi 37: Etanol phản ứng với kim loại Na là phản ứng:
A: Trung hòa
B: Oxi hóa khử
C: Thế
D: Gắn nhóm
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Etanol hòa tan được nhiều chất vì:
A: Phân cực và có liên kết hidro
B: Có màu
C: Bốc hơi nhanh
D: Là chất rắn
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Axit axetic phản ứng với muối cacbonat tạo ra:
A: Khí CO₂ sủi bọt
B: Muối mới và nước
C: Ancol
D: Hơi nước
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Phản ứng tạo este từ axit và ancol gọi là:
A: Phản ứng trung hòa
B: Phản ứng este hóa
C: Phản ứng oxi hóa
D: Phản ứng nhiệt phân
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Axit axetic làm kim loại bị ăn mòn vì:
A: Là axit mạnh
B: Có tính oxi hóa
C: Tạo khí H₂
D: Có nhóm CH₃
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Este hóa xảy ra thuận lợi khi:
A: Nhiệt độ thấp
B: Dư axit hoặc ancol, có H₂SO₄ đặc
C: Không có xúc tác
D: Dư nước
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Phản ứng của etanol với CuO là phản ứng:
A: Trung hòa
B: Oxi hóa
C: Thế
D: Trùng hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Sản phẩm từ phản ứng CuO + C₂H₅OH (đun nóng) là:
A: C₂H₄
B: CH₃CHO + Cu + H₂O
C: CH₄
D: CH₃OH
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Axit axetic dễ bay hơi nên có:
A: Áp suất hơi thấp
B: Mùi khó chịu
C: Mùi thơm nhẹ
D: Áp suất hơi cao
Đáp án: D
Câu hỏi 46: Tính axit yếu của axit axetic thể hiện ở:
A: Tác dụng với bazơ tạo muối và nước
B: Tác dụng với oxi
C: Tác dụng với muối ăn
D: Không phản ứng với kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Khi để lâu ngoài không khí, rượu bị lên men thành:
A: Metanol
B: Axit axetic
C: Axit formic
D: Benzen
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Axit axetic dễ tan trong nước vì:
A: Là chất khí
B: Có nhóm -COOH phân cực
C: Là bazơ mạnh
D: Nhẹ hơn nước
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Phản ứng tạo este là phản ứng:
A: Một chiều
B: Thuận nghịch
C: Tỏa nhiệt mạnh
D: Trùng hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Công thức cấu tạo của axit axetic là:
A: HCOOH
B: CH₃COOH
C: C₂H₅OH
D: C₆H₅COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Axit axetic là thành phần chính trong:
A: Rượu vang
B: Dầu ăn
C: Giấm ăn
D: Sữa
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Este có mùi thơm thường gặp trong:
A: Xà phòng, trái cây
B: Dầu mỏ
C: Nước cứng
D: Kim loại
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Etanol dễ cháy vì:
A: Không có liên kết đôi
B: Có nhóm OH dễ bay hơi
C: Dễ bay hơi và tạo hỗn hợp dễ cháy với không khí
D: Có khối lượng lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Nồng độ cồn trong rượu uống thông thường là:
A: 5–10%
B: 20–30%
C: 30–40%
D: 10–15%
Đáp án: D
Câu hỏi 55: Etyl axetat là một loại:
A: Axit hữu cơ
B: Rượu
C: Este
D: Amin
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Phản ứng tạo etyl axetat là phản ứng giữa:
A: Axit axetic và etanol
B: Metanol và axit axetic
C: Etylen và nước
D: Glucozơ và axit
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Phản ứng este hóa cần điều kiện:
A: Nhiệt độ thường
B: Xúc tác H₂SO₄ đặc và đun nóng
C: Ánh sáng
D: Không khí khô
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Vai trò của H₂SO₄ đặc trong phản ứng este hóa là:
A: Làm loãng dung dịch
B: Làm tăng nhiệt độ
C: Hấp thụ nước tạo môi trường khan và xúc tác
D: Làm tăng mùi este
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Este thường dễ bay hơi và:
A: Không có mùi
B: Có mùi thơm đặc trưng
C: Mùi hôi
D: Mùi tanh
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Etyl axetat có công thức phân tử:
A: CH₃COOC₂H₅
B: CH₃CH₂COOH
C: CH₃COOH
D: CH₃CH₂OH
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Etyl axetat dễ hòa tan trong:
A: Dầu ăn
B: Nước biển
C: Dung môi hữu cơ như xăng, ete
D: Kim loại
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Phản ứng thủy phân etyl axetat trong môi trường kiềm tạo:
A: Axit và rượu
B: Muối và rượu
C: Axit và nước
D: Rượu và este mới
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Axit axetic là một axit hữu cơ có nhóm chức:
A: -OH
B: -COOH
C: -NH₂
D: -CHO
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Nhóm chức trong phân tử etanol là:
A: -COOH
B: -OH
C: -CHO
D: -COO-
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Rượu etylic bị oxi hóa nhẹ tạo thành:
A: CH₄
B: CH₃CHO
C: CH₃COOH
D: CO₂
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Dấu hiệu nhận biết khí H₂ thoát ra khi rượu phản ứng với kim loại kiềm là:
A: Có kết tủa
B: Có sủi bọt khí không màu
C: Có mùi thơm
D: Dung dịch đục màu
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Ứng dụng phổ biến của etanol trong y tế là:
A: Làm thơm
B: Làm thuốc sát trùng
C: Làm trắng răng
D: Làm tan mỡ
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Etyl axetat có thể dùng làm:
A: Nước uống
B: Dung môi công nghiệp, tạo hương liệu
C: Nhiên liệu đốt trực tiếp
D: Dung dịch rửa kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Axit axetic có thể phản ứng với đá vôi (CaCO₃) sinh ra:
A: CO
B: CO₂
C: H₂
D: CH₄
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Trong phản ứng este hóa, nước tạo thành từ:
A: Gốc axit và gốc rượu
B: Nhóm OH của axit và H của OH rượu
C: Toàn bộ phân tử rượu
D: Toàn bộ phân tử axit
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Rượu bị chua khi để lâu là do:
A: Vi khuẩn chuyển hóa thành axit axetic
B: Tạo khí CO₂
C: Phân hủy thành nước
D: Bay hơi hết
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Este có công thức tổng quát là:
A: R–COOH
B: R–OH
C: R–COOR'
D: R–CHO
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Rượu etylic có thể tham gia phản ứng cháy sinh ra:
A: CO và H₂O
B: CO₂ và H₂
C: CO₂ và H₂O
D: CH₄ và O₂
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Tính tan trong nước của axit axetic là:
A: Không tan
B: Tan ít
C: Tan nhiều
D: Tan vô hạn
Đáp án: D
Câu hỏi 75: Sản phẩm thủy phân etyl axetat trong môi trường axit là:
A: Axit axetic và rượu etylic
B: CO₂ và H₂O
C: CH₃CHO và nước
D: CH₄ và axit
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Etyl axetat là sản phẩm của phản ứng giữa:
A: Etanol và axit axetic
B: Axit và nước
C: CH₄ và O₂
D: Benzen và etanol
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Axit axetic thuộc nhóm:
A: Axit vô cơ
B: Axit amin
C: Axit cacboxylic
D: Este
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Etyl axetat là:
A: Rượu
B: Axit
C: Este
D: Bazơ
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Phản ứng tạo este từ rượu và axit là phản ứng có điều kiện:
A: Xúc tác bazơ mạnh
B: Áp suất cao
C: Xúc tác axit và nhiệt độ cao
D: Dư nước
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Etanol có khả năng phản ứng với:
A: Kim loại kiềm
B: Axit axetic
C: CuO đun nóng
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 81: Phản ứng etanol + CuO tạo ra:
A: Axit axetic
B: Metanol
C: Andehit axetic
D: CH₄
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Axit axetic phản ứng với dung dịch NaOH tạo ra:
A: Muối natri axetat và nước
B: CH₄ và Na₂CO₃
C: Etanol
D: Etyl axetat
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Mùi giấm chua là do:
A: Rượu
B: Etanol
C: Axit axetic
D: Nước
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Etanol có thể điều chế từ công nghiệp bằng:
A: Lên men glucozơ
B: Hydrat hóa etilen
C: Phản ứng tráng bạc
D: Đốt cacbon
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong thí nghiệm, để nhận biết axit axetic, dùng:
A: Quỳ tím
B: Dung dịch brom
C: Natri
D: CuO
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tên gọi khác của axit etanoic là:
A: Axit propanoic
B: Axit axetic
C: Axit formic
D: Axit metanoic
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Este là hợp chất hữu cơ tạo bởi:
A: Hai axit
B: Một axit và một ancol
C: Hai ancol
D: Một bazơ và một axit
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Etanol tác dụng với CuO tạo ra sản phẩm hữu cơ:
A: Este
B: Axit
C: Andehit
D: Ancol khác
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Nhóm chức của etanol là:
A: –OH
B: –COOH
C: –CHO
D: –COO–
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Phản ứng este hóa xảy ra thuận lợi khi:
A: Có nước
B: Nhiệt độ thấp
C: Có H₂SO₄ đặc làm xúc tác và hút nước
D: Có khí CO₂
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Phản ứng tạo este giữa C₂H₅OH và CH₃COOH là phản ứng:
A: Trung hòa
B: Trùng hợp
C: Este hóa
D: Thế
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Axit axetic có thể dùng để điều chế:
A: Metanol
B: Etyl axetat
C: Glucozơ
D: Anilin
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Tên gọi của CH₃COONa là:
A: Natri etylat
B: Natri axetat
C: Natri metanoat
D: Natri cacbonat
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Dung dịch giấm ăn chứa chủ yếu:
A: NaOH
B: HCl
C: CH₃COOH
D: C₂H₅OH
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Rượu có nồng độ cao dễ cháy vì:
A: Có màu vàng
B: Có nhiều nhóm –OH
C: Dễ bay hơi, tạo hỗn hợp dễ cháy
D: Không chứa nước
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Axit axetic là axit yếu vì:
A: Không làm đổi màu quỳ
B: Không phản ứng với bazơ
C: Chỉ phân li một phần trong nước
D: Không tan trong nước
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Hợp chất hữu cơ nào có nhóm chức –COOH?
A: Etanol
B: Axit axetic
C: Etyl axetat
D: Benzen
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Este là hợp chất có công thức chung:
A: RCOOH
B: ROH
C: RCOOR'
D: RNH₂
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Tên este tạo bởi axit axetic và etanol là:
A: Metyl axetat
B: Etyl axetat
C: Axit etanoic
D: Etyl etanoat
Đáp án: B
Đã sao chép!!!