Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Năng lượng cơ học
Ánh sáng
Điện
Điện từ
Năng lượng với cuộc sống
Kim loại - Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại
Giới thiệu về chất hữu cơ - Hydrocacbon và nguồn nhiên liệu
Ethylic alcohol và acetic acid
Lipid - Carbohydrate - Protein - Polymer
Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
Di truyền học Mendel - Cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền
Di truyền nhiễm sắc thể
Di truyền học với con người và đời sống
Tiến hoá
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tiến hoá
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thuyết tiến hóa đầu tiên do ai đề xuất?
A: Darwin
B: Mendel
C: Lamarck
D: Wallace
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Nhà khoa học phát triển thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên là:
A: Mendel
B: Lamarck
C: Darwin
D: Pasteur
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Theo Darwin, nhân tố chính gây ra tiến hóa là:
A: Đột biến
B: Giao phối không ngẫu nhiên
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Cách ly sinh sản
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Biến dị có lợi được giữ lại qua:
A: Biến đổi môi trường
B: Di truyền phân tử
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Lai giống
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Biến dị là:
A: Những thay đổi không di truyền
B: Những thay đổi có thể di truyền
C: Sự chọn lọc của con người
D: Kết quả của tiến hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Một loài mới hình thành khi:
A: Có sự khác nhau về màu sắc
B: Có sự cách ly sinh sản với loài gốc
C: Có chung nguồn thức ăn
D: Cùng môi trường sống
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Quần thể là:
A: Tập hợp các loài khác nhau
B: Tập hợp cá thể cùng loài, cùng khu vực, có khả năng sinh sản
C: Các cá thể khác loài sống cùng vùng
D: Tập hợp các tế bào
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Loài là:
A: Các cá thể giống nhau
B: Cá thể có thể giao phối sinh ra con có khả năng sinh sản
C: Các quần thể gần giống nhau
D: Các nhóm phân tử giống nhau
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Các bằng chứng tiến hóa không gồm:
A: Bằng chứng giải phẫu so sánh
B: Bằng chứng sinh hóa
C: Bằng chứng địa chất
D: Bằng chứng toán học
Đáp án: D
Câu hỏi 10: Cơ quan tương đồng là:
A: Cơ quan có cấu tạo giống nhau nhưng chức năng khác nhau
B: Cơ quan có chức năng giống nhau nhưng cấu tạo khác nhau
C: Cơ quan thoái hóa
D: Cơ quan khác loài
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Cơ quan thoái hóa là:
A: Không còn tồn tại
B: Mất chức năng hoàn toàn
C: Còn tồn tại nhưng không còn chức năng rõ rệt
D: Còn hoạt động bình thường
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Bằng chứng sinh học phân tử cho thấy:
A: Sự khác nhau hoàn toàn giữa các loài
B: Mỗi loài có gen riêng biệt hoàn toàn
C: Sự giống nhau trong ADN và protein giữa các loài
D: Không liên quan đến tiến hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Cách ly địa lý là:
A: Cá thể khác loài sống cùng nơi
B: Cách biệt không gian làm ngăn cản giao phối
C: Cách ly về thời gian sinh sản
D: Cách ly về dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Đột biến gen có vai trò:
A: Làm thay đổi số lượng NST
B: Tạo biến dị di truyền cho chọn lọc tự nhiên
C: Làm mất gen trội
D: Tăng số cá thể
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Cách ly sinh sản là:
A: Ngăn cản giao phối hoặc con sinh ra không sinh sản được
B: Giao phối tự do
C: Chọn lọc nhân tạo
D: Sự thích nghi môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Quá trình chọn lọc tự nhiên diễn ra nhanh nhất khi:
A: Môi trường ổn định
B: Không có biến dị
C: Môi trường thay đổi mạnh
D: Tất cả cá thể giống nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Nhân tố tiến hóa làm thay đổi tần số alen là:
A: Đột biến
B: Chọn lọc tự nhiên
C: Giao phối không ngẫu nhiên
D: Cả A, B, C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 18: Chọn lọc tự nhiên tác động lên:
A: Gen
B: Alen
C: Kiểu hình
D: ADN
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Theo học thuyết Darwin, tiến hóa là kết quả của:
A: Đột biến và giao phối
B: Biến dị, di truyền và chọn lọc tự nhiên
C: Đột biến và sinh sản
D: Sự biến đổi môi trường
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Sự phát sinh loài người thuộc loại:
A: Tiến hóa nhỏ
B: Tiến hóa lớn
C: Biến dị tổ hợp
D: Thoái hóa sinh học
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Tiến hóa nhỏ diễn ra trong:
A: Quần thể
B: Loài
C: Giới
D: Họ
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Sự hình thành loài mới là kết quả của:
A: Tiến hóa lớn
B: Biến dị cá thể
C: Tiến hóa nhỏ tích lũy qua thời gian
D: Lai giống
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Dấu vết hóa thạch là bằng chứng:
A: Sinh học phân tử
B: Giải phẫu
C: Trực tiếp của tiến hóa
D: Tương đồng chức năng
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Quá trình tiến hóa diễn ra:
A: Đột ngột
B: Theo chu kỳ
C: Từ từ và liên tục
D: Trong thời gian ngắn
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Loài người hiện đại có tên khoa học là:
A: Homo erectus
B: Homo habilis
C: Homo sapiens
D: Homo neanderthalensis
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Tiến hóa lớn là quá trình:
A: Hình thành các nhóm phân loại trên loài
B: Hình thành quần thể
C: Hình thành kiểu gen mới
D: Hình thành alen
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Các loài sinh vật hiện nay:
A: Không liên quan đến nhau
B: Tiến hóa từ một tổ tiên chung
C: Có nguồn gốc riêng biệt
D: Được tạo ra đồng thời
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Một đặc điểm giúp sinh vật thích nghi là:
A: Dễ thay đổi môi trường
B: Cấu trúc phù hợp với chức năng
C: Có nhiều màu sắc
D: Dễ bị tiêu diệt
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Theo Darwin, quá trình chọn lọc tự nhiên:
A: Chọn cá thể yếu
B: Giữ lại cá thể thích nghi tốt
C: Không làm thay đổi tần số alen
D: Diễn ra không liên tục
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Quần thể ổn định về di truyền khi:
A: Có đột biến
B: Có chọn lọc
C: Không có yếu tố tiến hóa
D: Môi trường biến động
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Các loài có quan hệ họ hàng gần khi:
A: Có cùng môi trường sống
B: Có nhiều điểm giống nhau về ADN, protein
C: Có chung tập tính
D: Cùng loài
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Đặc điểm chung của tất cả sinh vật là:
A: Sống trong nước
B: Có cấu tạo từ tế bào và mang thông tin di truyền
C: Có cơ thể lớn
D: Sống bầy đàn
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Đột biến là nguồn nguyên liệu:
A: Sơ cấp cho tiến hóa
B: Thứ cấp
C: Không quan trọng
D: Tạm thời
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Quá trình hình thành loài diễn ra nhanh nhất khi có:
A: Chọn lọc tự nhiên mạnh
B: Giao phối ngẫu nhiên
C: Cách ly địa lý và sinh sản
D: Tập tính giống nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Thuyết tiến hóa hiện đại kết hợp giữa:
A: Darwin và Mendel
B: Sinh học và hóa học
C: Chọn lọc tự nhiên và di truyền học
D: Hóa sinh và sinh lý học
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Cấu trúc nào giống nhau giữa người và dơi thể hiện:
A: Bằng chứng giải phẫu
B: Bằng chứng sinh hóa
C: Bằng chứng cổ sinh vật
D: Bằng chứng địa chất
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Các loài khác nhau nhưng có chuỗi axit amin giống nhau thể hiện:
A: Không có quan hệ tiến hóa
B: Có quan hệ họ hàng gần
C: Hoàn toàn khác biệt
D: Không cùng tổ tiên
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến hóa là:
A: Đột biến, chọn lọc, cách ly, giao phối
B: Di truyền và học tập
C: Tự nhiên và xã hội
D: Ánh sáng và nhiệt độ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Giao phối không ngẫu nhiên làm:
A: Tăng tần số đột biến
B: Làm biến đổi tần số kiểu gen
C: Làm giảm đa dạng di truyền
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Cách ly sinh sản xảy ra khi:
A: Không thể tạo con lai
B: Tạo con lai không sinh sản được
C: Có sự khác biệt về thời gian, tập tính sinh sản
D: Cả 3 đáp án trên đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 41: Quá trình tiến hóa hình thành loài mới cần có:
A: Biến dị
B: Cách ly sinh sản
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Cả ba đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 42: Di truyền phân tử giúp hiểu:
A: Quan hệ tiến hóa giữa các loài
B: Nguồn thức ăn của sinh vật
C: Cấu tạo cơ thể
D: Cách di chuyển của động vật
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Tần số alen là:
A: Tỷ lệ các kiểu hình trong quần thể
B: Tỷ lệ xuất hiện của một alen trong quần thể
C: Tỷ lệ các gen trội
D: Số cá thể mang gen đó
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Một ví dụ về cơ quan tương đồng là:
A: Cánh dơi và tay người
B: Cánh bướm và cánh chim
C: Mắt cá và mắt người
D: Mỏ vịt và mỏ gà
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Sự tiến hóa của loài người là kết quả của:
A: Chọn lọc nhân tạo
B: Biến dị tổ hợp
C: Chọn lọc tự nhiên kết hợp với lao động và xã hội
D: Đột biến nhân tạo
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Dấu hiệu nhận biết tiến hóa là:
A: Thay đổi kiểu hình
B: Thay đổi tần số alen
C: Thay đổi môi trường sống
D: Thay đổi màu lông
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Sự phát sinh sự sống đầu tiên trên Trái Đất bắt đầu từ:
A: Tế bào sống hoàn chỉnh
B: Hợp chất hữu cơ đơn giản
C: Sinh vật đơn bào
D: Hệ enzyme
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Học thuyết tiến hóa hiện đại gọi là:
A: Thuyết tiến hóa tổng hợp
B: Thuyết di truyền phân tử
C: Thuyết Lamarck
D: Thuyết chọn lọc nhân tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Quá trình tiến hóa tạo nên:
A: Cá thể mới
B: Giới sinh vật đa dạng như hiện nay
C: Các hệ enzyme mới
D: Sự phân hủy vật chất
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Bằng chứng sinh học phân tử không thể hiện:
A: Sự giống nhau về ADN
B: Quan hệ tiến hóa
C: Giải phẫu ngoài hình
D: Chuỗi axit amin tương đồng
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Một cá thể mang alen mới do đột biến có thể:
A: Luôn bị chọn lọc loại bỏ
B: Không bao giờ biểu hiện
C: Được chọn lọc giữ lại nếu có lợi
D: Chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Đặc điểm của quá trình chọn lọc tự nhiên là:
A: Tác động ngẫu nhiên
B: Chỉ giữ lại cá thể yếu
C: Giữ lại cá thể có kiểu hình thích nghi
D: Không ảnh hưởng đến tiến hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Động lực chính của tiến hóa là:
A: Giao phối
B: Biến dị
C: Đột biến
D: Chọn lọc tự nhiên
Đáp án: D
Câu hỏi 54: Tác nhân gây đột biến có thể là:
A: Tia tử ngoại
B: Hóa chất
C: Tia phóng xạ
D: Cả A, B, C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 55: Sự phát sinh loài mới có thể xảy ra khi:
A: Có đột biến gen trội
B: Quần thể cách ly lâu dài và tích lũy biến dị
C: Số lượng cá thể giảm
D: Nguồn thức ăn thay đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Quá trình tiến hóa giúp sinh vật:
A: Phát triển về số lượng tế bào
B: Thích nghi tốt hơn với môi trường sống
C: Biến đổi cấu tạo phân tử nước
D: Mất đi tính di truyền
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Khi môi trường thay đổi, chọn lọc tự nhiên sẽ:
A: Giữ nguyên các cá thể cũ
B: Loại bỏ các biến dị mới
C: Chọn lọc các kiểu hình thích nghi mới
D: Làm giảm tần số alen có lợi
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Một bằng chứng cho thấy các loài có nguồn gốc chung là:
A: Màu sắc giống nhau
B: Có cùng chuỗi ADN hoặc protein tương đồng
C: Sống ở cùng nơi
D: Có cùng thức ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Mức tiến hóa tạo nên các loài mới là:
A: Tiến hóa nhỏ
B: Tiến hóa lớn
C: Biến dị tổ hợp
D: Tái tổ hợp gen
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Một quần thể ổn định về di truyền khi:
A: Không có đột biến
B: Không có chọn lọc tự nhiên
C: Không có di nhập gen
D: Cả A, B, C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 61: Hình thành loài mới bằng con đường địa lý thường gặp ở:
A: Động vật có khả năng di chuyển
B: Cây trồng
C: Vi sinh vật
D: Tất cả sinh vật sống
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Một ví dụ về cơ quan tương tự là:
A: Cánh chim và cánh dơi
B: Cánh bướm và cánh chim
C: Tay người và chân chó
D: Tay người và vây cá
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Cơ quan tương tự là:
A: Cơ quan khác nguồn gốc, giống chức năng
B: Cơ quan giống nguồn gốc, khác chức năng
C: Cơ quan bị thoái hóa
D: Cơ quan không hoạt động
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Sự thay đổi tần số alen trong quần thể gọi là:
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Tiến hóa nhỏ
C: Tiến hóa lớn
D: Cách ly sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Di truyền học phân tử cung cấp bằng chứng cho:
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Sự tồn tại của biến dị
C: Nguồn gốc chung của sinh vật
D: Sự cách ly địa lý
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Chọn lọc tự nhiên không tác động trực tiếp lên:
A: Kiểu gen
B: Kiểu hình
C: Tính trạng có lợi
D: Sự sống còn của cá thể
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Tiến hóa theo thuyết hiện đại là sự biến đổi:
A: Tần số alen và thành phần kiểu gen
B: ADN và protein
C: Màu sắc và hình thái
D: Tập tính và thức ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Trong chọn lọc tự nhiên, cá thể sống sót là:
A: Cá thể mạnh nhất
B: Cá thể thích nghi nhất
C: Cá thể lớn nhất
D: Cá thể thông minh nhất
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Nhân tố làm phong phú vốn gen quần thể là:
A: Đột biến và di nhập gen
B: Cách ly địa lý
C: Chọn lọc tự nhiên
D: Cách ly sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Phân tử đặc trưng dùng so sánh quan hệ tiến hóa là:
A: ADN và protein
B: ARN và đường
C: Axit amin và vitamin
D: Glucid và lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Quá trình tiến hóa làm cho sinh vật:
A: Biến mất nhanh chóng
B: Tạo thành nhóm phân loại cao hơn
C: Giảm khả năng sinh sản
D: Bị diệt vong toàn bộ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Quần thể có đặc điểm:
A: Không thể sinh sản với nhau
B: Giao phối tự do và sinh con có khả năng sinh sản
C: Tập hợp cá thể cùng loài nhưng không tương tác
D: Chỉ gồm cá thể cùng giới
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Quá trình hình thành loài là:
A: Đột ngột, không qua giai đoạn trung gian
B: Tích lũy biến dị dẫn đến cách ly sinh sản
C: Không phụ thuộc vào môi trường
D: Luôn cần cách ly địa lý
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Mỗi loài sinh vật đều:
A: Cố định không thay đổi
B: Có khả năng tiến hóa
C: Không có biến dị
D: Không chịu tác động của môi trường
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Chọn lọc tự nhiên có thể:
A: Tạo ra cá thể mới
B: Hủy gen có lợi
C: Loại bỏ gen không thích nghi
D: Không tác động đến di truyền
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Theo học thuyết tiến hóa hiện đại, quần thể là:
A: Đơn vị sinh sản
B: Đơn vị chọn lọc
C: Đơn vị tiến hóa
D: Đơn vị di truyền
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Biến dị tổ hợp là:
A: Biến dị do đột biến
B: Biến dị phát sinh trong quá trình giao phối
C: Biến dị do tác nhân vật lý
D: Không có tính di truyền
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Những cá thể mang đột biến có hại thường:
A: Được chọn lọc giữ lại
B: Bị loại bỏ
C: Giao phối với nhau
D: Phát triển tốt hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Khi tần số alen không thay đổi qua thế hệ thì:
A: Quần thể tiến hóa
B: Quần thể ở trạng thái cân bằng di truyền
C: Quần thể tuyệt chủng
D: Quần thể bị đột biến
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Tác nhân sinh học có thể gây đột biến là:
A: Tia UV
B: Virus
C: Hóa chất
D: Ánh sáng mạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Tần số kiểu gen thay đổi nhưng tần số alen không đổi là do:
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Giao phối không ngẫu nhiên
C: Đột biến gen
D: Cách ly địa lý
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Giao phối gần có thể làm:
A: Giảm đồng hợp tử
B: Tăng dị hợp tử
C: Tăng đồng hợp tử, giảm đa dạng di truyền
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Trong tiến hóa, mức độ biến dị di truyền được duy trì qua:
A: Giao phối gần
B: Giao phối ngẫu nhiên
C: Tự thụ phấn
D: Cách ly sinh sản
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Một đột biến trung tính:
A: Có hại
B: Có lợi
C: Không ảnh hưởng đến kiểu hình
D: Gây tử vong
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Loài có khả năng thích nghi cao là loài:
A: Sinh sản nhanh
B: Biến dị phong phú, chọn lọc tự nhiên mạnh
C: Có số lượng ít
D: Không có đột biến
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Mức độ tiến hóa được phản ánh qua:
A: Mức độ sai khác về kiểu hình
B: Thời gian sống
C: Mức độ biến đổi tần số alen
D: Khối lượng cá thể
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Tăng khả năng thích nghi giúp:
A: Cá thể có cơ hội sinh tồn và sinh sản cao hơn
B: Cá thể giảm sinh sản
C: Môi trường ổn định hơn
D: Cá thể ít bị chọn lọc
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Loài hình thành mà không qua cách ly địa lý là:
A: Loài sinh sản vô tính
B: Loài hình thành cùng khu vực
C: Loài do đột biến
D: Loài cổ đại
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Khi điều kiện sống thay đổi, loài tiến hóa nhờ:
A: Cách ly tập tính
B: Biến dị tổ hợp
C: Chọn lọc tự nhiên giữ lại kiểu hình thích nghi
D: Sự tự nhân đôi
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Những sinh vật có đặc điểm tương tự nhau nhưng không cùng nguồn gốc là do:
A: Cùng tổ tiên
B: Chọn lọc tự nhiên hướng đến thích nghi giống nhau
C: Đột biến giống nhau
D: Do trùng hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Chọn lọc nhân tạo do:
A: Tự nhiên quyết định
B: Con người thực hiện nhằm mục đích nhất định
C: Môi trường tác động
D: Virus gây ra
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Giao phối ngẫu nhiên giúp:
A: Tăng tính đồng hợp
B: Tăng biến dị tổ hợp
C: Làm mất gen trội
D: Tạo đột biến
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của tiến hóa lớn?
A: Hình thành loài mới
B: Hình thành các đơn vị phân loại trên loài
C: Biến dị trong quần thể
D: Thay đổi kiểu hình cá thể
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Mức tiến hóa cao nhất là:
A: Cá thể
B: Quần thể
C: Loài
D: Giới
Đáp án: D
Câu hỏi 95: Sự giống nhau trong mã di truyền ở sinh vật cho thấy:
A: Cùng cấu tạo
B: Cùng chức năng
C: Cùng tổ tiên
D: Cùng môi trường
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Tăng đột biến làm:
A: Giảm tiến hóa
B: Làm quần thể đồng đều hơn
C: Tăng nguyên liệu cho tiến hóa
D: Giảm số cá thể
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Một số loài tuyệt chủng do:
A: Cạnh tranh kém và không thích nghi
B: Chọn lọc tự nhiên quá mạnh
C: Không có gen trội
D: Giao phối không ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Hình thành loài là:
A: Quá trình đơn giản
B: Quá trình chậm và phức tạp
C: Không cần chọn lọc
D: Không cần cách ly
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Bằng chứng tiến hóa thuyết phục nhất là:
A: Bằng chứng hóa thạch
B: Bằng chứng sinh học phân tử
C: Bằng chứng giải phẫu
D: Bằng chứng địa lý
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Tiến hóa là quá trình:
A: Ngẫu nhiên và không có mục đích
B: Có định hướng
C: Do con người điều khiển
D: Không thay đổi
Đáp án: A
Đã sao chép!!!