Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Ester – Lipid
Carbohydrate
Hợp chất chứa Nitrogen
Polymer
Pin điện và điện phân
Đại cương về kim loại
Nguyên tố nhóm IA và nhóm IIA
Sơ lược về dây kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Polymer
Previous
Next
Câu hỏi 1: Loại polymer nào sau đây có nguồn gốc từ thiên nhiên?
A: PVC
B: Tơ tằm
C: Nilon-6
D: PE
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Phản ứng trùng hợp khác với trùng ngưng ở đặc điểm nào?
A: Giải phóng phân tử nhỏ (như H₂O)
B: Cần xúc tác acid
C: Monomer phải có nhóm chức kép
D: Không cần điều kiện đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Tơ nilon-6,6 được tổng hợp từ cặp monomer nào?
A: Etylen glycol và terephthalic acid
B: Hexamethylenediamine và adipic acid
C: Caprolactam
D: Styren và butadien
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Chất nào không thể tham gia phản ứng trùng hợp?
A: CH₂=CH₂
B: CH₂=CHCl
C: CH₃-CH₃
D: CF₂=CF₂
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Nhựa PE được điều chế từ monomer nào?
A: Vinyl clorua
B: Etilen
C: Propilen
D: Styren
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Polymer nào dễ bị thuỷ phân trong môi trường kiềm?
A: PVC
B: Teflon
C: Nilon-6
D: Cao su thiên nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Đặc điểm nào sau đây là của polymer mạch phân nhánh?
A: Độ bền nhiệt cao
B: Có tính dẻo
C: Khó nóng chảy
D: Không tan trong dung môi hữu cơ
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Polyme nào chịu được nhiệt độ cao nhất?
A: PE
B: PVC
C: Teflon
D: PS
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Quá trình lưu hóa cao su nhằm mục đích gì?
A: Tăng độ đàn hồi
B: Giảm khả năng chịu nhiệt
C: Tạo liên kết ngang giữa các mạch
D: Phá vỡ cấu trúc polymer
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Chất nào là sản phẩm trùng ngưng của phenol và formaldehyd?
A: Nhựa bakelit
B: PVC
C: PE
D: PP
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Loại polymer nào sau đây có thể tái chế dễ dàng nhất?
A: Nhựa nhiệt rắn
B: Cao su lưu hóa
C: PET
D: Nhựa epoxy
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Phát biểu nào sai về PVC?
A: Có thể điều chế từ C₂H₂
B: Chịu được axit và kiềm
C: Không dẫn điện
D: Dễ phân hủy sinh học
Đáp án: D
Câu hỏi 13: Quá trình nào giúp tạo ra cao su lưu hóa từ cao su thiên nhiên?
A: Trùng hợp isopren
B: Lưu hóa bằng lưu huỳnh
C: Thủy phân trong môi trường axit
D: Oxi hóa với HNO₃
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Nhựa PET được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa:
A: Etylen glycol và axit oxalic
B: Etylen glycol và axit terephthalic
C: Propylen glycol và axit acrylic
D: Glycerol và axit stearic
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Chất nào sau đây là monomer của teflon?
A: CF₂=CF₂
B: CH₂=CHCl
C: C₆H₅CH=CH₂
D: CH₂=CCl₂
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Đặc tính nổi bật của nylon-6 so với nylon-6,6 là gì?
A: Khả năng chịu nhiệt cao hơn
B: Điều chế từ một monomer duy nhất (caprolactam)
C: Có cấu trúc mạng không gian
D: Không tan trong nước
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Polymer nào dễ bị phân hủy sinh học nhất?
A: PE
B: PVC
C: PLA (polylactic acid)
D: PS
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Nhựa PVC cứng được ứng dụng chủ yếu để sản xuất:
A: Áo mưa
B: Ống nước
C: Túi nilon
D: Găng tay y tế
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Chất độn silica (SiO₂) thường được thêm vào cao su nhằm mục đích gì?
A: Tăng độ đàn hồi
B: Giảm giá thành
C: Tạo màu sắc
D: Cải thiện độ bền nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Polyme nào sau đây thuộc loại elastomer?
A: PP
B: Cao su nitril
C: PET
D: Nhựa bakelit
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Phát biểu nào đúng về polymer tổng hợp?
A: Luôn có khối lượng phân tử xác định
B: Được điều chế từ nguồn gốc thực vật
C: Có thể điều chỉnh tính chất bằng phụ gia
D: Không bao giờ tái chế được
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Nhựa PP (polypropylen) có công thức cấu tạo là:
A: [–CH₂–CHCl–]ₙ
B: [–CH₂–CH₂–]ₙ
C: [–CH₂–CH(CH₃)–]ₙ
D: [–CF₂–CF₂–]ₙ
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Phản ứng trùng hợp stiren tạo ra polime nào?
A: PVC
B: PS
C: PE
D: Nylon
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Polymer nào sau đây có tính chất nhiệt dẻo?
A: Nhựa epoxy
B: Cao su lưu hóa
C: PVC
D: Bakelit
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Ứng dụng chính của teflon là:
A: Sản xuất ống nước
B: Chống dính trong nồi chảo
C: Làm túi đựng thực phẩm
D: Sản xuất áo mưa
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Monomer nào dùng để sản xuất cao su Buna-S?
A: Buta-1,3-dien và Stiren
B: Isopren
C: Etilen glycol
D: Caprolactam
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Phương pháp nào giúp tái chế nhựa PET hiệu quả nhất?
A: Đốt để thu năng lượng
B: Nấu chảy và ép lại
C: Chôn lấp
D: Thủy phân trong môi trường kiềm
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Chất phụ gia nào thường được thêm vào PVC để tăng độ dẻo?
A: Lưu huỳnh
B: DOP (dioctyl phtalat)
C: SiO₂
D: Bột đá
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Polymer nào dẫn điện được?
A: PE
B: Polypyrrole (chất dẫn điện cao phân tử)
C: PVC
D: Teflon
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Nhựa ABS là copolymer của các monomer nào?
A: Acrylonitrile, Butadien, Stiren
B: Etylen, Propylen, Buten
C: Vinyl clorua, Acetonitrile
D: Caprolactam, Adipic acid
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Polymer nào sau đây có khả năng tự phân hủy sinh học?
A: PET
B: PLA (polylactic acid)
C: PP
D: PS
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Chất nào sau đây là sản phẩm của phản ứng trùng hợp vinyl clorua?
A: PVC
B: PS
C: PE
D: Teflon
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Chất nào sau đây không phải là polymer?
A: Cao su thiên nhiên
B: Nhựa epoxy
C: Thủy tinh
D: Nylon
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Polymer nào có khả năng chịu nhiệt tốt nhất?
A: PVC
B: Teflon
C: PE
D: PS
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất nhựa epoxy?
A: Etylen glycol
B: Bisphenol A
C: Caprolactam
D: Styren
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Quá trình nào sau đây không phải là quá trình trùng hợp?
A: Trùng hợp etilen
B: Trùng hợp styren
C: Trùng ngưng axit và rượu
D: Trùng hợp butadien
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Chất nào sau đây có thể được sử dụng để sản xuất cao su tổng hợp?
A: Isopren
B: Etylen
C: Propilen
D: Vinyl clorua
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Polymer nào có cấu trúc mạng không gian?
A: PE
B: PVC
C: Bakelit
D: PS
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Chất nào sau đây là monomer của nylon-6?
A: Hexamethylenediamine
B: Caprolactam
C: Etylen glycol
D: Adipic acid
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Chất nào sau đây có thể được sử dụng để sản xuất nhựa PVC?
A: Etylen
B: Vinyl clorua
C: Propilen
D: Styren
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Polymer nào có khả năng chống thấm nước tốt nhất?
A: PE
B: PVC
C: PS
D: Teflon
Đáp án: D
Câu hỏi 42: Chất nào sau đây là sản phẩm của phản ứng trùng ngưng giữa axit và rượu?
A: Este
B: Amide
C: Amino acid
D: Polymer
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Chất nào sau đây không phải là nhựa nhiệt dẻo?
A: PVC
B: PS
C: Bakelit
D: PE
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Polymer nào có tính chất đàn hồi tốt nhất?
A: PVC
B: Cao su thiên nhiên
C: PS
D: Teflon
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất nhựa phenolic?
A: Phenol và formaldehyd
B: Etylen glycol và axit terephthalic
C: Styren và butadien
D: Caprolactam
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Polymer nào có khả năng chịu được nhiệt độ cao nhất?
A: PE
B: PVC
C: Teflon
D: PS
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Chất nào sau đây là monomer của polystyren?
A: Etylen
B: Styren
C: Vinyl clorua
D: Butadien
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Chất nào sau đây có thể được sử dụng để sản xuất nhựa epoxy?
A: Etylen glycol
B: Bisphenol A
C: Caprolactam
D: Styren
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Polymer nào có khả năng tự phân hủy sinh học?
A: PET
B: PLA (polylactic acid)
C: PP
D: PS
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Monome của polietilen là chất nào sau đây?
A: CH3-CH2-OH
B: CH2=CH2
C: CH2=CHCl
D: C6H5-CH=CH2
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Poliacrilonitrin là sản phẩm trùng hợp của hợp chất nào?
A: CH2=CHCN
B: CH2=CHCOOH
C: CH2=CHCl
D: CH2=C(CH3)CN
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Polivinyl clorua có cấu trúc lặp lại như thế nào?
A: -CH2-CH2-
B: -CH2-CHCl-
C: -CH2-C6H5-
D: -CH2-COOH-
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Tơ nilon-6,6 được tạo thành từ phản ứng của…
A: axit adipic và hexametylendiamin
B: axit terephtalic và etylen glicol
C: vinyl axetat
D: axit oxalic và etylamin
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Loại polymer nào dưới đây có khả năng phân hủy sinh học?
A: PE
B: PVC
C: polylactic acid
D: PS
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Tơ axetat được điều chế từ loại polysaccarit nào?
A: Tinh bột
B: Xenlulozơ
C: Glucozơ
D: Saccarozơ
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Loại polymer nào sau đây không có khả năng kéo sợi?
A: Tơ tằm
B: Polietilen
C: Polistiren
D: Poliacrilonitrin
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Tơ capron thuộc loại polymer nào sau đây?
A: Tơ tổng hợp
B: Tơ thiên nhiên
C: Tơ bán tổng hợp
D: Tơ protein
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Sợi tơ nào dưới đây thuộc loại tơ poliamit?
A: Tơ visco
B: Tơ axetat
C: Tơ nilon-6
D: Tơ sợi thủy tinh
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Phản ứng trùng hợp là phản ứng…
A: Gộp nhiều monome thành polime không sinh sản phẩm phụ
B: Kết hợp hai hợp chất để tạo thành một sản phẩm
C: Phân hủy hợp chất hữu cơ
D: Tách nước trong phản ứng este hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Tên gọi đúng của polime có công thức -[CH2-CH(CN)]n- là:
A: Poli(metyl metacrylat)
B: Poliacrilonitrin
C: Poli(etilen terephtalat)
D: Poli(vinyl clorua)
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Monome nào sau đây có thể dùng để điều chế tơ nitron?
A: CH2=CH-CN
B: CH2=CH2
C: CH2=C(CH3)-COOH
D: CH2=CH-OH
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Polime nào sau đây thuộc loại polime thiên nhiên?
A: Amilopectin
B: Poli(vinyl clorua)
C: Poli(etylen)
D: Poli(metyl metacrylat)
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong các loại tơ sau, tơ nào là tơ bán tổng hợp?
A: Tơ visco
B: Tơ nilon-6,6
C: Tơ axetat
D: Cả A và C
Đáp án: D
Câu hỏi 64: Trong phản ứng trùng ngưng, sản phẩm phụ thường là:
A: Rượu
B: Nước
C: Axit
D: Andehit
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Monome tạo nên tơ nilon-6 là:
A: Axit adipic
B: Hexametylendiamin
C: Caprolactam
D: Etylen glicol
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Loại polime nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng hợp?
A: Poliacrilonitrin
B: Poli(etylen terephtalat)
C: Tơ nilon-6,6
D: Poli(metyl metacrylat)
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Tơ nào sau đây thuộc loại tơ polieste?
A: Tơ nilon-6
B: Tơ nilon-6,6
C: Tơ tằm
D: Tơ lapsan
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Polime nào sau đây không tan trong nước và dùng để chế tạo bao bì?
A: Polietilen
B: Poli(vinyl ancol)
C: Poli(etylen oxit)
D: Tinh bột
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Cấu trúc đơn vị lặp lại của poli(vinyl axetat) là:
A: -CH2-CH(OCOCH3)-
B: -CH2-CH3-
C: -CH2-CHCl-
D: -CH2-COOCH3-
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Phản ứng trùng ngưng tạo thành tơ nilon-6,6 thuộc loại phản ứng gì?
A: Phản ứng cộng
B: Phản ứng oxi hóa
C: Phản ứng ngưng tụ
D: Phản ứng nhiệt phân
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Tơ lapsan được điều chế từ axit terephtalic và:
A: Etylen glicol
B: Axit adipic
C: Hexametylendiamin
D: Metanol
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Polime nào sau đây có chứa liên kết peptit trong phân tử?
A: Tơ lapsan
B: Tơ nilon-6
C: Tơ tằm
D: Polietilen
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Một loại polime có cấu trúc mạch không phân nhánh, không tan trong nước, bền nhiệt, thường dùng làm dây điện. Polime đó là:
A: PVC
B: PE
C: PS
D: PAN
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Đơn vị lặp lại trong phân tử poli(etylen terephtalat) là:
A: -O-CH2-CH2-O-CO-C6H4-CO-
B: -CH2-CH2-
C: -CH2-CHCl-
D: -CH2-CH(CN)-
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Polime nào dưới đây thuộc loại polime trùng ngưng và có nguồn gốc từ hợp chất hữu cơ hai nhóm chức?
A: Poli(vinyl clorua)
B: Polietilen
C: Poli(etylen terephtalat)
D: Poli(buta-1,3-dien)
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Tơ nào sau đây có khả năng phân hủy sinh học tốt nhất?
A: Tơ visco
B: Tơ lapsan
C: Tơ nilon-6
D: Poli(vinyl axetat)
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Khi đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol polime X tạo ra 13,2 gam CO2 và 5,4 gam H2O. Polime X có thể là:
A: Poli(etylen)
B: Poli(vinyl clorua)
C: Poli(metyl metacrylat)
D: Poli(vinyl axetat)
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Tơ capron được điều chế từ:
A: Hexametylendiamin và axit adipic
B: Caprolactam
C: Etylen glicol và axit terephtalic
D: Vinyl axetat
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Dung dịch nào dưới đây có thể thủy phân tơ nilon-6,6?
A: Dung dịch NaOH loãng đun nóng
B: Dung dịch NaCl
C: Dung dịch C2H5OH
D: Dung dịch glucozơ
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Polime nào sau đây thuộc loại polime đồng trùng hợp?
A: Poli(vinyl axetat)
B: Poli(etylen terephtalat)
C: Tinh bột
D: Xenlulozơ
Đáp án: B
Câu hỏi 81: So sánh độ bền của tơ lapsan và tơ visco trong môi trường axit, ta có:
A: Lapsan bền hơn visco
B: Visco bền hơn lapsan
C: Cả hai đều bền như nhau
D: Không thể xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Monome nào sau đây tạo ra polime có tính dẻo và được dùng để sản xuất bao bì?
A: CH2=CH2
B: CH2=CHCl
C: CH2=C(CH3)COOCH3
D: CH2=CH-CN
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Số loại polime có thể điều chế từ hai chất: CH2=CHCl và CH2=CHCN là:
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Polime dùng trong sản xuất chai nhựa PET là:
A: Poli(etylen terephtalat)
B: Poli(etilen)
C: Poli(stiren)
D: Poli(metyl metacrylat)
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Chất nào dưới đây không phải là monome?
A: Etylen
B: Stiren
C: Glucozơ
D: Axit adipic
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Tính chất nào dưới đây KHÔNG phải của polime?
A: Nhiệt độ nóng chảy cao
B: Phân tử khối lớn
C: Phản ứng được với Na
D: Không bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Đun nóng chất nào sau đây với NaOH sẽ thu được glixerol và xà phòng?
A: Triolein
B: Etyl axetat
C: Metyl acrylat
D: Axit panmitic
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Trong quá trình sản xuất tơ tổng hợp, khâu nào là quan trọng nhất để quyết định tính chất cơ lý?
A: Trùng hợp
B: Cán màng
C: Kéo sợi
D: Làm khô
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Polime nào sau đây là đồng trùng hợp của buta-1,3-dien và stiren?
A: Poli(buta-1,3-dien)
B: Poli(stiren)
C: Cao su buna-S
D: Cao su isopren
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Tơ axetat là dẫn xuất của:
A: Xenlulozơ
B: Glucozơ
C: Tinh bột
D: Axit axetic
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Trong phòng thí nghiệm, poli(vinyl axetat) bị thủy phân trong môi trường kiềm tạo ra:
A: Axit axetic và etilen
B: Rượu etylic và axit axetic
C: Poli(vinyl ancol) và natri axetat
D: Etyl axetat và axit acrylic
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Tơ capron là tên thương mại của:
A: Poli(hexametylendiamin adipat)
B: Poli(caprolactam)
C: Poli(etilen terephtalat)
D: Poli(stiren)
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Khi cho tơ lapsan vào dung dịch NaOH đun nóng, thu được sản phẩm nào sau đây?
A: Etylen glicol và muối natri của axit terephtalic
B: CH3OH và axit adipic
C: Glixerol và xà phòng
D: CH3COONa và rượu etylic
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Một polime có cấu trúc -CH2-CH(COOCH3)- được gọi là:
A: Poli(metyl metacrylat)
B: Poli(metyl acrylat)
C: Poli(axetat)
D: Poli(etylen)
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Polime nào sau đây có cấu trúc mạng không gian?
A: Poli(etilen)
B: Poli(vinyl axetat)
C: Nhựa bakelit
D: Poli(buta-1,3-dien)
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Phản ứng trùng ngưng tạo polime đòi hỏi điều kiện nào đặc biệt?
A: Áp suất cao
B: Nhiệt độ thấp
C: Có mặt của chất xúc tác và loại bỏ sản phẩm phụ
D: Ánh sáng mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Tơ nào sau đây được điều chế từ phản ứng trùng hợp?
A: Tơ nilon-6
B: Tơ lapsan
C: Tơ capron
D: Tơ xenlulozơ axetat
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Sản phẩm chính khi thủy phân hoàn toàn poli(etylen terephtalat) trong môi trường kiềm là:
A: Etylen glicol và axit terephtalic
B: Natri terephtalat và etylen glicol
C: CH3COONa và rượu etylic
D: Rượu metylic và axit acrylic
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Polime nào có thể bị thủy phân trong môi trường axit và tạo ra sản phẩm có nhóm -OH?
A: Poli(etilen)
B: Poli(vinyl clorua)
C: Poli(etylen terephtalat)
D: Poli(stiren)
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Polime nào được tổng hợp từ phản ứng trùng hợp stiren?
A: Poli(stiren)
B: Poli(buta-1,3-dien)
C: Poli(vinyl axetat)
D: Poli(etylen)
Đáp án: A
Câu hỏi 101: Nhựa nào sau đây được dùng làm chất dẻo chịu nhiệt tốt?
A: Poli(vinyl clorua)
B: Polietilen
C: Poli(tetrafluoroetylen)
D: Poli(stiren)
Đáp án: C
Câu hỏi 102: Khi đốt cháy hoàn toàn 1 mol poli(vinyl axetat), thu được số mol CO2 là:
A: 2 mol
B: 3 mol
C: 4 mol
D: 5 mol
Đáp án: C
Câu hỏi 103: Loại liên kết chủ yếu trong mạng polime là:
A: Liên kết cộng hóa trị
B: Liên kết ion
C: Liên kết kim loại
D: Liên kết hidro
Đáp án: A
Câu hỏi 104: Cao su thiên nhiên thuộc loại polime:
A: Trùng hợp
B: Trùng ngưng
C: Đồng trùng hợp
D: Trùng hợp và có nhánh
Đáp án: A
Câu hỏi 105: Điều kiện để phản ứng trùng hợp xảy ra hiệu quả là:
A: Có xúc tác và ánh sáng
B: Nhiệt độ thấp và pH trung tính
C: Monome có liên kết bội và xúc tác thích hợp
D: Monome phải có vòng kín
Đáp án: C
Câu hỏi 106: Chất nào sau đây có thể tham gia phản ứng trùng hợp?
A: Etylen
B: Etyl axetat
C: Axit axetic
D: Ancol etylic
Đáp án: A
Câu hỏi 107: Polime nào được sử dụng làm kính trong suốt, bền và nhẹ?
A: Poli(stiren)
B: Poli(vinyl clorua)
C: Poli(metyl metacrylat)
D: Poli(vinyl axetat)
Đáp án: C
Câu hỏi 108: Trong công nghiệp, tơ lapsan được sản xuất từ:
A: Etylen glicol và axit terephtalic
B: Glucozơ
C: Metyl acrylat
D: Hexametylendiamin và axit adipic
Đáp án: A
Câu hỏi 109: Một loại polime có phân tử khối trung bình 200000, được tạo thành từ monome CH2=CHCl. Polime đó là:
A: PVC
B: PE
C: PS
D: PVA
Đáp án: A
Câu hỏi 110: Tơ visco được tạo ra từ nguyên liệu chính là:
A: Xenlulozơ
B: Etylen
C: Propilen
D: Glucozơ
Đáp án: A
Câu hỏi 111: Monome tạo thành poli(vinyl axetat) là:
A: CH2=CHCOOCH3
B: CH2=CHOCOCH3
C: CH2=CHCOOCH2CH3
D: CH2=CHOCOCH2CH3
Đáp án: B
Câu hỏi 112: Điều nào sau đây đúng với polime trùng ngưng?
A: Phải có sản phẩm phụ tạo ra
B: Không tạo ra sản phẩm phụ
C: Luôn có nhánh
D: Luôn là polime đồng trùng hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 113: Tính chất nào sau đây là chung cho các polime?
A: Không bay hơi
B: Hòa tan trong nước
C: Tạo kết tủa với AgNO3
D: Phản ứng với HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 114: Polime dùng trong y tế để khâu vết thương là:
A: Poli(vinyl clorua)
B: Poli(metyl metacrylat)
C: Poli(lactic acid)
D: Poli(etilen)
Đáp án: C
Câu hỏi 115: Tơ nhân tạo là loại tơ được:
A: Tạo ra từ chất tự nhiên
B: Điều chế từ monome nhân tạo
C: Có nguồn gốc bán tổng hợp từ xenlulozơ
D: Trùng hợp từ stiren
Đáp án: C
Câu hỏi 116: Tơ nào sau đây có nguồn gốc hoàn toàn nhân tạo?
A: Tơ nilon
B: Tơ xenlulozơ axetat
C: Tơ tằm
D: Tơ visco
Đáp án: A
Câu hỏi 117: Một loại nhựa khi đốt cháy có mùi hắc đặc trưng, đó là:
A: PVC
B: PE
C: PS
D: PMMA
Đáp án: A
Câu hỏi 118: Tơ capron bền với môi trường nào sau đây?
A: Axit mạnh
B: Bazo mạnh
C: Dung môi hữu cơ
D: Không khí ẩm
Đáp án: D
Câu hỏi 119: Polime có cấu trúc chuỗi thẳng và được tổng hợp từ CH2=CHCN là:
A: Poli(acrylonitrin)
B: Poli(metyl metacrylat)
C: Poli(etylen)
D: Poli(vinyl clorua)
Đáp án: A
Câu hỏi 120: Khi thủy phân tơ nilon-6,6 trong môi trường axit, sản phẩm thu được là:
A: Axit adipic và etylen glicol
B: Axit axetic và metylamin
C: Axit adipic và hexametylendiamin
D: Axit terephtalic và metanol
Đáp án: C
Câu hỏi 121: Tơ lapsan thuộc loại polime:
A: Trùng hợp
B: Trùng ngưng
C: Đồng trùng hợp
D: Tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 122: Khi đun nóng poli(vinyl axetat) với dung dịch NaOH, phản ứng xảy ra gọi là:
A: Phản ứng tráng bạc
B: Phản ứng xà phòng hóa
C: Phản ứng trùng hợp
D: Phản ứng este hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 123: Tơ nào sau đây được điều chế bằng phương pháp trùng ngưng?
A: Tơ visco
B: Tơ capron
C: Tơ tằm
D: Tơ nilon-6,6
Đáp án: D
Câu hỏi 124: Nhựa novolac là sản phẩm của phản ứng giữa:
A: Glucozơ và axit axetic
B: Axit adipic và etylen glicol
C: Phenol và fomanđehit
D: Axit terephtalic và metanol
Đáp án: C
Câu hỏi 125: Sản phẩm chính khi trùng hợp metyl metacrylat là:
A: Poli(metyl acrylat)
B: Poli(metyl metacrylat)
C: Poli(etyl metacrylat)
D: Poli(metyl clorua)
Đáp án: B
Câu hỏi 126: Đốt cháy hoàn toàn 1 mol poli(vinyl clorua) thu được bao nhiêu mol CO2?
A: 2 mol
B: 3 mol
C: 4 mol
D: Tùy thuộc số mắt xích
Đáp án: D
Câu hỏi 127: Sợi nào sau đây không tan trong nước nhưng tan trong axeton?
A: Tơ tằm
B: Tơ visco
C: Tơ nilon
D: Tơ xenlulozơ axetat
Đáp án: D
Câu hỏi 128: Khi trùng hợp CH2=C(CH3)COOCH3 thu được:
A: Poli(metyl metacrylat)
B: Poli(metyl acrylat)
C: Poli(etyl acrylat)
D: Poli(etylen metacrylat)
Đáp án: A
Câu hỏi 129: Ứng dụng chính của poli(metyl metacrylat) là:
A: Làm ống dẫn nước
B: Làm sơn chống thấm
C: Làm kính trong suốt
D: Làm bao bì thực phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 130: Polime nào sau đây là tơ nhân tạo bán tổng hợp?
A: Tơ visco
B: Tơ capron
C: Tơ tằm
D: Tơ lapsan
Đáp án: A
Câu hỏi 131: Tính chất nào không đúng với cao su lưu hóa?
A: Co giãn tốt
B: Bền với nhiệt
C: Không tan trong xăng
D: Dễ bị phân hủy sinh học
Đáp án: D
Câu hỏi 132: Để phân biệt PE và PVC có thể dùng:
A: Dung dịch brom
B: Dung dịch AgNO3
C: Đốt cháy mẫu thử
D: Nước vôi
Đáp án: C
Câu hỏi 133: Khi cho tơ nilon vào HCl loãng, hiện tượng là:
A: Không tan
B: Tan ra
C: Màu chuyển sang đỏ
D: Không phản ứng
Đáp án: B
Câu hỏi 134: Polime có tính đàn hồi tốt nhất trong số sau là:
A: PE
B: PVC
C: PS
D: Cao su buna
Đáp án: D
Câu hỏi 135: Dung môi hữu cơ có thể hòa tan tốt:
A: PE
B: Cao su cloropren
C: PVC
D: Tơ tằm
Đáp án: B
Câu hỏi 136: Phản ứng trùng hợp khác phản ứng trùng ngưng ở điểm nào?
A: Có sản phẩm phụ
B: Chỉ dùng monome có nhóm chức
C: Phân tử monome có liên kết bội
D: Luôn tạo mạch không phân nhánh
Đáp án: C
Câu hỏi 137: Tính chất nào là chung cho PE, PVC và PS?
A: Dẫn điện
B: Dẫn nhiệt
C: Không tan trong nước
D: Phân hủy nhanh
Đáp án: C
Câu hỏi 138: Polime nào có ứng dụng làm ống dẫn nước và đồ gia dụng?
A: PVC
B: PS
C: PMMA
D: PVA
Đáp án: A
Câu hỏi 139: Tơ nilon-6 được điều chế từ:
A: Axit adipic và hexametylendiamin
B: Axit amin 6 cacbon
C: Axit terephtalic và etylen glicol
D: Glucozơ
Đáp án: B
Câu hỏi 140: Trong số các tơ sau, tơ nào chứa nhóm -CONH- trong mạch?
A: Tơ visco
B: Tơ tằm
C: Tơ nilon
D: Tơ xenlulozơ axetat
Đáp án: C
Câu hỏi 141: Polime nào được tạo thành từ đồng trùng hợp buta-1,3-dien và stiren?
A: Cao su buna
B: Cao su buna-S
C: Cao su buna-N
D: Cao su thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 142: Khi thủy phân tơ lapsan, thu được sản phẩm chính là:
A: Etylen glicol và axit terephtalic
B: Etylen glicol và axit axetic
C: Axit terephtalic và phenol
D: Metanol và axit axetic
Đáp án: A
Câu hỏi 143: Tơ nào sau đây có nguồn gốc từ tinh bột?
A: Tơ visco
B: Tơ lapsan
C: Tơ nilon-6
D: Tơ capron
Đáp án: A
Câu hỏi 144: Ứng dụng chính của PVC là:
A: Làm kính
B: Làm sợi vải
C: Làm ống dẫn nước, vỏ dây điện
D: Làm phân bón
Đáp án: C
Câu hỏi 145: Phân tử PVC chứa nguyên tố đặc biệt nào không có trong PE?
A: C
B: H
C: Cl
D: O
Đáp án: C
Câu hỏi 146: Sản phẩm nào sau đây không phải là polime?
A: Xenlulozơ
B: Saccarozơ
C: Amilopectin
D: PE
Đáp án: B
Câu hỏi 147: Đặc điểm của phản ứng trùng hợp là:
A: Có tạo sản phẩm phụ
B: Giảm khối lượng phân tử
C: Không tạo sản phẩm phụ
D: Thường chỉ xảy ra trong dung dịch
Đáp án: C
Câu hỏi 148: Tơ nào sau đây tan trong H2SO4 đặc nguội?
A: Tơ nilon-6
B: Tơ tằm
C: Tơ xenlulozơ axetat
D: Tơ capron
Đáp án: B
Câu hỏi 149: Nhận định nào sau đây đúng?
A: Polime luôn có khối lượng phân tử xác định
B: Polime luôn là chất đồng nhất
C: Polime có thể có mạch phân nhánh hoặc không
D: Polime không có ứng dụng trong công nghiệp
Đáp án: C
Đã sao chép!!!