Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giải mã những bí mật (Truyện trinh thám)
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Vẻ đẹp của thơ ca (Thơ)
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Khám phá vẻ đẹp văn chương (Văn bản nghị luận văn học)
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Theo phần Tri thức Ngữ văn, truyện truyền kì là thể loại văn xuôi tự sự, phát triển mạnh mẽ từ thời kì nào?
A: Văn học dân gian
B: Văn học trung đại
C: Văn học hiện đại
D: Văn học đương đại
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Yếu tố nào được coi là đặc điểm nổi bật của truyện truyền kì, dùng để phản ánh cuộc sống qua những hình thức nghệ thuật kì ảo?
A: Yếu tố lịch sử
B: Yếu tố lãng mạn
C: Yếu tố kì ảo
D: Yếu tố hiện thực
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Truyện truyền kì thường chịu ảnh hưởng của thể loại văn học nào?
A: Thơ ca dân gian
B: Kịch nói hiện đại
C: Truyện cổ tích và truyện dân gian
D: Tiểu thuyết phương Tây
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Mục đích của việc kết hợp yếu tố kì ảo và yếu tố hiện thực trong truyện truyền kì là gì?
A: Chỉ để câu chuyện thêm hấp dẫn, ly kì
B: Để người đọc có thể nhận thấy vấn đề cốt lõi của hiện thực cũng như quan niệm và thái độ của tác giả
C: Để tác phẩm hoàn toàn thoát ly khỏi thực tế
D: Để tác phẩm mang tính giáo huấn thuần túy
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Cốt truyện của truyện truyền kì thường có đặc điểm gì?
A: Đơn giản, dễ đoán
B: Mô phỏng các truyện dân gian hoặc sử thi
C: Hoàn toàn hư cấu, không có thật
D: Không có cốt truyện rõ ràng
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Hệ thống nhân vật trong truyện truyền kì có đặc điểm gì?
A: Chỉ bao gồm các nhân vật có thật trong lịch sử
B: Rất đa dạng, phong phú, gồm cả người trần, thần tiên và ma quái
C: Chỉ có nhân vật là các loài vật được nhân hóa
D: Chỉ có nhân vật thần tiên, không có người trần
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Không gian trong truyện truyền kì thường có sự pha trộn giữa những không gian nào?
A: Không gian trần thế và không gian thần tiên, cõi âm
B: Không gian thành thị và không gian nông thôn
C: Không gian quá khứ và không gian tương lai
D: Không gian trong nước và không gian nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Đặc điểm của ngôn ngữ trong truyện truyền kì là gì?
A: Sử dụng nhiều từ ngữ địa phương
B: Sử dụng nhiều điển tích, điển cố
C: Ngôn ngữ đơn giản, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày
D: Sử dụng nhiều thuật ngữ khoa học
Đáp án: B
Câu hỏi 9: "Điển tích" là gì?
A: Một câu chuyện mới do tác giả sáng tạo ra
B: Một câu chuyện trong sách xưa, được dẫn lại một cách cô đúc trong văn bản
C: Một sự việc có hay câu chữ trong sách xưa, được dẫn lại trong văn bản
D: Một bài thơ cổ được trích dẫn lại
Đáp án: B
Câu hỏi 10: "Điển cố" là gì?
A: Một câu chuyện hoàn toàn mới
B: Một sự việc hay câu chữ trong sách xưa, được dẫn lại trong văn bản của tác giả đời sau
C: Một thành ngữ, tục ngữ phổ biến
D: Một sự kiện lịch sử có thật
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Tác giả sử dụng điển tích, điển cố trong tác phẩm nhằm mục đích gì?
A: Làm cho tác phẩm khó hiểu hơn
B: Để khoe khoang kiến thức của mình
C: Để tăng tính hàm súc, uyên bác, gợi liên tưởng cho người đọc
D: Để thay thế hoàn toàn cho việc miêu tả
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Tác phẩm "Chuyện người con gái Nam Xương" của Nguyễn Dữ thuộc thể loại nào?
A: Cổ tích
B: Thần thoại
C: Truyền kì
D: Ngụ ngôn
Đáp án: C
Câu hỏi 13: "Chuyện người con gái Nam Xương" có nguồn gốc từ tác phẩm nào trong văn học dân gian?
A: Sơn Tinh - Thủy Tinh
B: Tấm Cám
C: Thạch Sanh
D: Vợ chàng Trương
Đáp án: D
Câu hỏi 14: Nhân vật chính trong "Chuyện người con gái Nam Xương" là ai?
A: Trương Sinh
B: Vũ Nương
C: Phan Lang
D: Bé Đản
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Vũ Nương được giới thiệu là người có phẩm chất gì?
A: Tư dung tốt đẹp, tính tình thùy mị, nết na
B: Xinh đẹp nhưng lười biếng, kiêu kì
C: Thông minh, sắc sảo nhưng đanh đá
D: Giàu có, quyền quý
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trương Sinh lấy Vũ Nương vì lý do gì?
A: Vì cảm mến tài năng của nàng
B: Vì vâng lời cha mẹ
C: Vì mến vì dung hạnh của nàng
D: Vì gia đình hai bên có hôn ước
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Chi tiết nào cho thấy Trương Sinh là người có tính đa nghi, hay ghen?
A: Chàng đi lính không yên tâm
B: Chàng phòng ngừa vợ quá sức, đối với vợ phòng ngừa quá sức
C: Chàng luôn hỏi han về vợ khi ở xa
D: Chàng không muốn vợ giao tiếp với người ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Khi tiễn chồng đi lính, Vũ Nương đã mong ước điều gì?
A: Chồng sẽ lập được công lớn, được phong tước
B: Chồng sẽ mang về nhiều của cải
C: Chồng chỉ cần được hai chữ bình yên trở về
D: Chồng sẽ sớm được thăng quan tiến chức
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Trong thời gian Trương Sinh đi lính, Vũ Nương đã làm gì để tròn bổn phận?
A: Chăm sóc mẹ chồng chu đáo và nuôi dạy con thơ
B: Chỉ chăm lo cho con, bỏ bê mẹ chồng
C: Gửi con cho người khác để đi làm ăn xa
D: Tái giá với người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Lời nói của mẹ chồng trước khi mất có ý nghĩa gì?
A: Trách móc sự vô tâm của Vũ Nương
B: Thể hiện sự thất vọng về con trai
C: Ghi nhận và ca ngợi công lao, phẩm hạnh của Vũ Nương
D: Cầu xin Vũ Nương tha thứ
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bi kịch của Vũ Nương là gì?
A: Lời nói của hàng xóm
B: Lời nói ngây thơ của bé Đản
C: Sự trở về đột ngột của Trương Sinh
D: Sự ghen tuông vô cớ của Trương Sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Bé Đản đã nói với Trương Sinh về "người cha" khác của mình là ai?
A: Một người hàng xóm
B: Cái bóng của Vũ Nương trên tường
C: Một người khách lạ
D: Một người lính khác
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Trước lời nói của con và sự ghen tuông của chồng, Vũ Nương đã có thái độ như thế nào?
A: Im lặng chịu đựng
B: Phân bua, giải thích để chồng hiểu rõ
C: Tức giận bỏ đi
D: Thách thức Trương Sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Hành động nào của Trương Sinh thể hiện sự ghen tuông mù quáng và thái độ gia trưởng?
A: Mắng nhiếc, đánh đuổi vợ đi
B: Hỏi rõ ngọn ngành câu chuyện
C: Đi tìm "người đàn ông" kia để nói chuyện
D: Bỏ nhà đi
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Trước khi gieo mình xuống sông tự vẫn, Vũ Nương đã nói lên điều gì?
A: Lời nguyền rủa Trương Sinh
B: Lời cầu xin các vị thần linh chứng giám cho sự trong sạch của mình
C: Lời xin lỗi cha mẹ
D: Lời trăn trối cho con trai
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Chi tiết Vũ Nương được các tiên nữ cứu và đưa xuống thủy cung của Linh Phi thuộc yếu tố nào của truyện truyền kì?
A: Yếu tố hiện thực
B: Yếu tố kì ảo
C: Yếu tố lãng mạn
D: Yếu tố bi kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Trương Sinh nhận ra sự thật và hiểu nỗi oan của vợ khi nào?
A: Ngay sau khi vợ chết
B: Khi nghe lời hàng xóm giải thích
C: Khi bé Đản chỉ vào cái bóng của chàng trên tường và gọi là "cha"
D: Khi Phan Lang trở về kể chuyện
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Nhân vật Phan Lang có vai trò gì trong câu chuyện?
A: Là người gây ra bi kịch
B: Là người giải oan cho Vũ Nương và kết nối cõi trần và cõi âm
C: Là người bạn thân của Trương Sinh
D: Là người yêu mới của Vũ Nương
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Vũ Nương đã gặp Phan Lang trong hoàn cảnh nào?
A: Tại nhà của Phan Lang
B: Tại một ngôi chùa
C: Dưới thủy cung, sau khi Phan Lang được Linh Phi cứu
D: Trên chiến trường
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Vì sao Vũ Nương không thể trở về trần gian cùng Phan Lang?
A: Vì nàng đã chết
B: Vì nàng đã có cuộc sống mới ở thủy cung
C: Vì nàng vẫn còn giận Trương Sinh
D: Vì nàng đã thuộc về thế giới khác, không thể trở lại
Đáp án: D
Câu hỏi 31: Hình ảnh Vũ Nương hiện về "ngồi trên một chiếc kiệu hoa đứng giữa dòng, theo sau có đến năm mươi chiếc xe cờ tán, võng lọng, rực rỡ đầy sông, lúc ẩn lúc hiện" có ý nghĩa gì?
A: Thể hiện sự giàu sang của nàng ở thủy cung
B: Vừa giải oan cho Vũ Nương, vừa thể hiện niềm thương cảm của tác giả về số phận con người
C: Cho thấy nàng đã trở thành một vị thần
D: Cho thấy sự hối hận của Trương Sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Chi tiết "cái bóng" trong truyện có vai trò gì?
A: Vừa là khởi đầu của mâu thuẫn, vừa là chi tiết tháo gỡ mâu thuẫn
B: Chỉ là một chi tiết ngẫu nhiên
C: Là một yếu tố kì ảo
D: Thể hiện tình yêu của Vũ Nương dành cho con
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Bi kịch của Vũ Nương là lời tố cáo xã hội nào?
A: Xã hội phong kiến bất công, nam quyền, gây ra đau khổ cho người phụ nữ
B: Xã hội chiến tranh loạn lạc
C: Xã hội coi trọng đồng tiền
D: Xã hội vô cảm, thiếu tình người
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Truyện "Dế chọi" của Bồ Tùng Linh có bối cảnh ở đâu?
A: Việt Nam
B: Nhật Bản
C: Trung Quốc
D: Hàn Quốc
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Nhân vật chính trong truyện "Dế chọi" là ai?
A: Quan huyện
B: Thành
C: Vợ Thành
D: Con trai Thành
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Tai họa ập đến gia đình Thành bắt nguồn từ đâu?
A: Dịch bệnh
B: Mất mùa
C: Sở thích chọi dế của quan trên và bọn nha lại
D: Mâu thuẫn với hàng xóm
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Thành phải đi tìm loại dế như thế nào để dâng lên quan?
A: Một con dế to khỏe bình thường
B: Một con dế chọi thiện chiến
C: Bất kỳ con dế nào
D: Một con dế có màu sắc đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Con dế mà Thành bắt được có đặc điểm gì?
A: To lớn, hung dữ
B: Nhỏ bé, yếu ớt
C: Có màu xanh biếc, trông rất lanh lẹ
D: Có bộ càng dài và cong
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Chuyện gì đã xảy ra với con dế mà Thành bắt được?
A: Nó bay mất
B: Nó bị con trai Thành vô tình làm chết
C: Nó bị một con gà mổ chết
D: Nó chết vì bị nhốt quá lâu
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Sau khi con dế bị chết, con trai Thành đã làm gì vì quá sợ hãi?
A: Bỏ nhà đi
B: Khóc lóc, xin lỗi cha
C: Gieo mình xuống giếng tự tử
D: Đi bắt một con dế khác đền
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Chi tiết nào trong truyện "Dế chọi" là yếu tố kì ảo?
A: Con dế chiến đấu và chiến thắng tất cả các đối thủ khác
B: Con trai Thành sống lại và biến thành một con dế thiện chiến
C: Con dế tự mọc cánh bay đi
D: Con dế biết nói tiếng người
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Con dế (do con trai Thành hóa thành) đã thể hiện tài năng gì?
A: Biết múa hát cho vua xem
B: Đánh bại tất cả những con dế chọi khác, kể cả gà trống
C: Biết dự báo thời tiết
D: Biết tìm kho báu
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Kết cục của câu chuyện, Thành và gia đình như thế nào?
A: Bị quan huyện trừng phạt
B: Trở nên giàu có, sung túc nhờ con dế thần
C: Bỏ xứ đi nơi khác sinh sống
D: Vẫn nghèo khổ như xưa
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Truyện "Dế chọi" phê phán điều gì?
A: Trò chơi chọi dế của trẻ con
B: Sự tàn ác của các loài vật
C: Thói ăn chơi, hưởng lạc xa hoa, vô độ của tầng lớp thống trị đã đẩy người dân vào cảnh khốn cùng
D: Sự cả tin, mê tín dị đoan của người dân
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Tác phẩm "Sơn Tinh - Thuỷ Tinh" trong Bài 1 là của tác giả nào?
A: Nguyễn Dữ
B: Bồ Tùng Linh
C: Khuyết danh
D: Nguyễn Nhược Pháp
Đáp án: D
Câu hỏi 46: "Sơn Tinh - Thuỷ Tinh" của Nguyễn Nhược Pháp được viết theo thể loại nào?
A: Truyện ngắn
B: Thơ tự do
C: Thơ lục bát
D: Thơ (kể lại một truyền thuyết)
Đáp án: D
Câu hỏi 47: Nhân vật Mị Nương trong bài thơ được miêu tả với vẻ đẹp như thế nào?
A: "Tóc xanh viền má hây hây đỏ, / Miệng nàng hé thắm như hoa hé"
B: Vẻ đẹp sắc sảo, mặn mà
C: Vẻ đẹp kiêu sa, lộng lẫy
D: Vẻ đẹp u buồn, trầm mặc
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Hai vị thần đến cầu hôn Mị Nương là ai?
A: Lạc Long Quân và Âu Cơ
B: Sơn Tinh và Thuỷ Tinh
C: Thạch Sanh và Lý Thông
D: Tấm và Cám
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Sính lễ mà vua Hùng yêu cầu có đặc điểm gì?
A: Toàn là những sản vật của biển cả
B: Toàn là những sản vật của núi rừng
C: Vừa có sản vật của núi rừng, vừa có sản vật của biển cả
D: Toàn vàng bạc châu báu
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Vì sao vua Hùng lại đưa ra yêu cầu sính lễ như vậy?
A: Vì vua muốn thử thách Thuỷ Tinh
B: Vì vua thiên vị, muốn gả con gái cho Sơn Tinh
C: Vì đó là những sản vật quý hiếm nhất
D: Vì đó là tục lệ của vương triều
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Cảnh giao tranh giữa Sơn Tinh và Thuỷ Tinh được miêu tả như thế nào?
A: Một cuộc chiến cân tài cân sức
B: Một cuộc chiến dữ dội, ác liệt, thể hiện sức mạnh phi thường của hai vị thần
C: Một cuộc chiến ngắn ngủi, chóng vánh
D: Một cuộc thi tài năng văn nghệ
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Bài thơ của Nguyễn Nhược Pháp khác với truyện dân gian ở điểm nào?
A: Có thêm nhiều chi tiết miêu tả nội tâm, cảm xúc của nhân vật Mị Nương
B: Thay đổi kết quả cuộc chiến
C: Biến Sơn Tinh thành nhân vật phản diện
D: Có một kết thúc bi thảm hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Tác phẩm làm nổi bật điều gì qua cuộc chiến của hai vị thần?
A: Vẻ đẹp của Mị Nương
B: Sức mạnh và ước mơ chế ngự thiên nhiên, bảo vệ cuộc sống của người Việt cổ
C: Sự tàn khốc của chiến tranh
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Trong câu "Nàng cũng giữ gìn khuôn phép, không từng để lúc nào vợ chồng phải đến thất hoà.", từ "thất hoà" có nghĩa là gì?
A: Hoà thuận, vui vẻ
B: Xa cách, chia ly
C: Bất hòa, mất đoàn kết
D: Gặp gỡ, sum họp
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Từ "Nương tử" trong câu "Nương tử nghĩ rằng Khắc Tạo Ngà, Bổn không về thì phải ôm mối hận giao minh xuống que hương trứ?" có nghĩa là gì?
A: Người con gái
B: Người vợ trẻ
C: Cô gái
D: Bà già
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Đâu là điển cố được nhắc đến trong phần Thực hành tiếng Việt?
A: Vua Hán Vũ Đế
B: Vua Nghiêu, vua Thuấn
C: Vua Hậu Nghệ
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Việc sử dụng điển tích "Vua Hậu Nghệ" trong câu thơ của Nguyễn Du nhằm mục đích gì?
A: Kể lại một câu chuyện lịch sử
B: Ám chỉ người đàn ông phụ bạc, có mới nới cũ
C: Ca ngợi tài bắn cung của nhân vật
D: So sánh vẻ đẹp của nhân vật
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Trong các cặp từ Hán Việt sau, cặp nào dễ gây nhầm lẫn về nghĩa?
A: Sinh trong tử sinh và sinh trong sinh viên
B: Bá trong từ bá chủ và bá trong cụm từ bá úng
C: Bảo trong từ đồng bào và bảo trong từ chiến bào
D: Cả A, B, C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 59: Từ "sinh" trong "tử sinh" (chết và sống) và từ "sinh" trong "sinh viên" (người học trò) khác nhau về điều gì?
A: Cách đọc
B: Cách viết
C: Nguồn gốc
D: Nghĩa
Đáp án: D
Câu hỏi 60: Yêu cầu của phần "Viết" trong Bài 1 là gì?
A: Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm
B: Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết (con người trong mối quan hệ với tự nhiên)
C: Viết một truyện ngắn
D: Viết một bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Yêu cầu của phần "Nói và nghe" trong Bài 1 là gì?
A: Thảo luận về một tác phẩm văn học
B: Kể một câu chuyện
C: Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự (con người trong mối quan hệ với tự nhiên)
D: Thuyết minh về một danh lam thắng cảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Trong "Chuyện người con gái Nam Xương", Vũ Nương trỏ vào bóng mình trên vách nói với con rằng đó là ai?
A: Khách qua đường
B: Cha của bé Đản
C: Một người bạn
D: Một người họ hàng
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Cái chết của Vũ Nương thể hiện giá trị gì?
A: Giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo
B: Chỉ có giá trị hiện thực
C: Chỉ có giá trị nhân đạo
D: Không có giá trị nào
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Giá trị nhân đạo của "Chuyện người con gái Nam Xương" thể hiện ở đâu?
A: Lên án xã hội phong kiến bất công
B: Ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất của người phụ nữ
C: Thể hiện niềm thương cảm với số phận bi kịch của họ
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 65: Yếu tố kì ảo ở cuối truyện "Chuyện người con gái Nam Xương" có làm giảm giá trị hiện thực của tác phẩm không?
A: Có, vì nó làm câu chuyện trở nên phi lý
B: Không, nó làm tăng tính hấp dẫn nhưng giảm giá trị hiện thực
C: Không, nó hoàn thiện vẻ đẹp nhân vật, tạo kết thúc có hậu và tăng tính nhân đạo cho tác phẩm
D: Có, vì nó làm lu mờ bi kịch của nhân vật
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Truyện "Dế chọi" còn có một tên gọi khác là gì?
A: Xúc chức
B: Dế mèn phiêu lưu ký
C: Chuyện cũ trong vườn dâu
D: Vợ chàng Trương
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Trong "Dế chọi", chi tiết nào cho thấy sự tàn ác, nhũng nhiễu của bọn nha lại?
A: Chúng bắt dân phải nộp dế
B: Chúng đòi tiền của Thành
C: Chúng tự ý vào nhà dân để bắt dế
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Tại sao con trai Thành lại nghịch làm chết con dế?
A: Vì cậu bé ghét con dế
B: Vì cậu bé tò mò, muốn xem con dế
C: Vì cậu bé cố tình phá hoại cha
D: Vì cậu bé bị bạn bè xúi giục
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Tác giả Bồ Tùng Linh được mệnh danh là gì?
A: Ông vua truyện ngắn
B: Nhà thơ của nhân dân
C: Nhà viết kịch tài ba
D: Nhà văn của những câu chuyện liêu trai
Đáp án: D
Câu hỏi 70: Trong "Sơn Tinh - Thuỷ Tinh" của Nguyễn Nhược Pháp, tâm trạng của Mị Nương khi theo Sơn Tinh về núi được miêu tả ra sao?
A: Vui vẻ, hạnh phúc
B: Buồn bã, lưu luyến
C: Vừa vui vì mến ái xinh, vừa nhớ thương cha
D: Sợ hãi, lo lắng
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Chủ đề của Bài 1 "Thế giới kì ảo" giúp người đọc hiểu thêm điều gì về văn học trung đại?
A: Sự phong phú về thể loại và đề tài
B: Trí tưởng tượng bay bổng của các tác giả
C: Sự kết hợp giữa yếu tố hiện thực và yếu tố kì ảo để phản ánh cuộc sống
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 72: Đâu không phải là đặc điểm của truyện truyền kì?
A: Có yếu tố hoang đường, kì ảo
B: Cốt truyện thường có nguồn gốc dân gian
C: Nhân vật thường có hành động, tính cách phi thường
D: Luôn có một kết thúc có hậu viên mãn
Đáp án: D
Câu hỏi 73: Chi tiết Trương Sinh lập đàn giải oan cho vợ bên bến Hoàng Giang thể hiện điều gì?
A: Sự hối hận muộn màng của Trương Sinh
B: Sức mạnh của các yếu tố tâm linh
C: Tình yêu của Trương Sinh dành cho vợ
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 74: Lời nói của Vũ Nương khi hiện về: "Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thề sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, thiếp chẳng thể trở về nhân gian được nữa." thể hiện điều gì?
A: Sự oán trách đối với Trương Sinh
B: Sự khẳng định tình yêu và lòng vị tha, nhưng cũng thể hiện sự cách biệt âm dương không thể thay đổi
C: Sự khoe khoang về cuộc sống mới
D: Sự lạnh lùng, xa cách hoàn toàn
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Nguyễn Dữ sống ở thế kỉ nào?
A: XV
B: XVI
C: XVII
D: XVIII
Đáp án: B
Câu hỏi 76: "Truyền kì mạn lục" của Nguyễn Dữ được mệnh danh là gì?
A: "Thiên cổ kì bút" (Áng văn kì lạ của ngàn xưa)
B: "Nam quốc sơn hà"
C: "Bình Ngô đại cáo"
D: "Hịch tướng sĩ"
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Trong "Dế chọi", khi con dế thần được vua biết đến, nó đã làm gì?
A: Nó bỏ trốn
B: Nó chết
C: Nó được vua ban cho bộ lồng bằng vàng
D: Nó múa theo điệu nhạc
Đáp án: D
Câu hỏi 78: Ý nghĩa của chi tiết con trai Thành hóa thành dế là gì?
A: Thể hiện sự tàn khốc của xã hội, đến nỗi đứa trẻ phải hóa thành vật để cứu gia đình
B: Là một chi tiết kì ảo thuần túy, không có ý nghĩa sâu xa
C: Cho thấy sức mạnh của tình cha con
D: Phê phán trò chơi chọi dế
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Hình ảnh Sơn Tinh và Thuỷ Tinh trong bài thơ của Nguyễn Nhược Pháp tượng trưng cho điều gì?
A: Cái thiện và cái ác
B: Con người và thiên nhiên
C: Sức mạnh chế ngự thiên tai và sức mạnh tàn phá của thiên tai
D: Tình yêu và lòng hận thù
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Bài thơ "Sơn Tinh - Thuỷ Tinh" kết thúc bằng hình ảnh nào?
A: Thuỷ Tinh thua trận và rút lui
B: Sơn Tinh và Mị Nương sống hạnh phúc
C: Cuộc chiến vẫn tiếp diễn hàng năm
D: "Cũng bởi thần yêu nên khác thường"
Đáp án: D
Câu hỏi 81: "Ngọc nữ về tay chân chủ" trong phần thực hành đọc là một truyện khuyết danh thuộc thể loại gì?
A: Truyện cười
B: Truyện ngụ ngôn
C: Truyện truyền kì
D: Truyện cổ tích
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Nhân vật chính trong "Ngọc nữ về tay chân chủ" là ai?
A: Vũ Nương
B: Ngọc Nữ
C: Thị Kính
D: Kiều Nguyệt Nga
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Vẻ đẹp của Ngọc Nữ được so sánh với hình ảnh nào?
A: "mắt hoa da tuyết"
B: "khuôn trăng đầy đặn"
C: "làn thu thủy, nét xuân sơn"
D: Cả A và B
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Điểm chung của các nhân vật nữ trong các truyện truyền kì như Vũ Nương, Ngọc Nữ là gì?
A: Đều có số phận bi kịch, oan khuất
B: Đều xinh đẹp, tài năng và có phẩm chất tốt
C: Đều được các yếu tố kì ảo giúp đỡ để giải oan hoặc có một cuộc sống khác
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 85: Đọc các tác phẩm trong Bài 1 giúp ta thêm yêu quý, trân trọng điều gì?
A: Những con người có phẩm chất tốt đẹp
B: Các giá trị văn hóa truyền thống
C: Vẻ đẹp của văn học trung đại
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 86: Từ "dung hạnh" trong câu "Trương Sinh mến vì dung hạnh của nàng" có nghĩa là gì?
A: Vẻ đẹp ngoại hình và đức hạnh
B: Sự giàu có
C: Tài năng
D: Địa vị xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong "Dế chọi", việc Thành tự nhủ "Thế này thì khổ đến chết mất thôi" thể hiện tâm trạng gì?
A: Tức giận
B: Lo lắng
C: Tuyệt vọng, bế tắc
D: Cam chịu
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Câu văn "Trời đất cũng xây chuyển, non sông cũng đổi dời, nhưng cuộc gặp gỡ này thật là hiếm có" trong "Chuyện người con gái Nam Xương" nhấn mạnh điều gì?
A: Sự thay đổi của thời gian
B: Sự kì diệu, hiếm hoi của cuộc gặp gỡ giữa Phan Lang và Vũ Nương
C: Sự mong manh của kiếp người
D: Sự tàn khốc của chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Mục đích của việc lập đàn giải oan ở cuối truyện là gì?
A: Để làm nguôi ngoai nỗi ân hận của Trương Sinh
B: Để chứng minh sự trong sạch của Vũ Nương trước mọi người
C: Để Vũ Nương có thể siêu thoát
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 90: Nhan đề "Thế giới kì ảo" gợi ra đặc điểm gì của các tác phẩm trong bài?
A: Sử dụng nhiều yếu tố hoang đường, kì lạ
B: Các câu chuyện đều không có thật
C: Các nhân vật đều là thần tiên, ma quỷ
D: Các câu chuyện đều có bối cảnh ở một thế giới khác
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Việc Vũ Nương dù được giải oan nhưng không thể trở về trần thế nói lên điều gì?
A: Hạnh phúc dù được phục hồi nhưng không thể trọn vẹn
B: Sự nghiêm khắc của các quy luật cõi âm
C: Vũ Nương không còn yêu thương Trương Sinh nữa
D: Yếu tố kì ảo chỉ có giới hạn
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Trong "Dế chọi", chi tiết con dế của Thành được tiến cung cho thấy điều gì?
A: Sự may mắn của Thành
B: Thói ăn chơi của vua chúa đã lan đến cả những nơi xa xôi
C: Tài năng đặc biệt của con dế
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 93: Yếu tố "truyền kì" trong thể loại này nhấn mạnh tính chất gì của câu chuyện?
A: Tính li kì, lạ lùng, được lưu truyền
B: Tính có thật, được ghi chép lại
C: Tính hư cấu, tưởng tượng hoàn toàn
D: Tính giáo huấn, răn dạy
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Sự khác biệt giữa Trương Sinh và Vũ Nương ở đầu truyện là gì?
A: Trương Sinh giàu có, Vũ Nương nghèo khó
B: Trương Sinh học thức, Vũ Nương thất học
C: Trương Sinh đa nghi, Vũ Nương đức hạnh, vị tha
D: Trương Sinh vũ phu, Vũ Nương hiền lành
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Lời trăng trối của mẹ chồng: "Sau này, trời xét lòng lành, ban cho phúc tốt, con cháu đông đàn, xanh kia quyết chẳng phụ con, cũng như con đã chẳng phụ mẹ." đã ứng nghiệm như thế nào?
A: Không ứng nghiệm, Vũ Nương vẫn chịu oan khuất
B: Ứng nghiệm một phần, Vũ Nương được cứu sống ở thủy cung
C: Ứng nghiệm hoàn toàn, Vũ Nương được giải oan và trở về
D: Lời nói đó chỉ là lời an ủi thông thường
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Yếu tố không gian nào trong "Chuyện người con gái Nam Xương" mang đậm màu sắc kì ảo?
A: Bến đò Hoàng Giang
B: Thủy cung của Linh Phi
C: Nhà của Trương Sinh
D: Quê hương Nam Xương
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Việc kết hợp lời kể của người kể chuyện và lời đối thoại của nhân vật trong "Chuyện người con gái Nam Xương" có tác dụng gì?
A: Làm cho câu chuyện sinh động, chân thực hơn
B: Khắc họa rõ nét tính cách nhân vật
C: Thể hiện được nội tâm phức tạp của nhân vật
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 98: Trong "Dế chọi", hình ảnh quan huyện được khắc họa như thế nào?
A: Một vị quan anh minh, sáng suốt
B: Một vị quan tham lam, tàn bạo, có sở thích quái đản
C: Một vị quan hiền từ, yêu dân
D: Một vị quan nhu nhược, bù nhìn
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Qua các văn bản trong bài, có thể thấy cuộc sống của người dân dưới chế độ phong kiến như thế nào?
A: Yên bình, hạnh phúc
B: Phải đối mặt với nhiều bất công, oan khuất và tai họa (chiến tranh, sự nhũng nhiễu của quan lại)
C: Luôn được sống trong sự bảo bọc của thần linh
D: Hoàn toàn do số mệnh định đoạt
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Đâu là điểm chung trong cách Nguyễn Dữ và Bồ Tùng Linh sử dụng yếu tố kì ảo?
A: Đều dùng để tạo ra một kết thúc có hậu tuyệt đối
B: Đều dùng để thể hiện ước mơ, khát vọng về công lý và lòng nhân đạo của con người
C: Đều dùng để làm cho câu chuyện thêm phần rùng rợn
D: Đều dùng để thể hiện sức mạnh của thần linh
Đáp án: B
Đã sao chép!!!