Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giải mã những bí mật (Truyện trinh thám)
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Vẻ đẹp của thơ ca (Thơ)
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Khám phá vẻ đẹp văn chương (Văn bản nghị luận văn học)
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Đoạn trích "Buổi tiễn đưa" nằm trong tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Chinh phụ ngâm khúc
C: Cung oán ngâm khúc
D: Lục Vân Tiên
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Tác giả nguyên tác của "Chinh phụ ngâm" là ai?
A: Đoàn Thị Điểm
B: Nguyễn Gia Thiều
C: Đặng Trần Côn
D: Nguyễn Du
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Người được cho là dịch "Chinh phụ ngâm" sang chữ Nôm là ai?
A: Nguyễn Du
B: Đoàn Thị Điểm (?)
C: Hồ Xuân Hương
D: Nguyễn Gia Thiều
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Thể thơ chính được sử dụng trong "Chinh phụ ngâm" là gì?
A: Lục bát
B: Thơ tự do
C: Song thất lục bát
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: C
Câu hỏi 5: "Buổi tiễn đưa" thể hiện tâm trạng chủ yếu nào của người chinh phụ?
A: Vui mừng, hạnh phúc
B: Buồn bã, lo lắng, xót xa khi tiễn chồng ra trận
C: Tức giận, oán trách
D: Bình thản, vô tư
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Cảnh tiễn đưa trong đoạn trích "Buổi tiễn đưa" diễn ra trong không khí như thế nào?
A: Vui vẻ, tưng bừng
B: Hối hả, vội vã, đầy chia li và xót xa
C: Lặng lẽ, u buồn
D: Trang trọng, nghiêm túc
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Hình ảnh nào sau đây không xuất hiện trong cảnh tiễn đưa ở "Buổi tiễn đưa"?
A: Tiếng trống thúc giục
B: Cờ xí rợp trời
C: Người vợ tiễn chồng
D: Khung cảnh sum vầy, đoàn tụ
Đáp án: D
Câu hỏi 8: Trong thơ song thất lục bát, một khổ thơ có bao nhiêu câu?
A: 2 câu
B: 4 câu
C: 6 câu
D: 8 câu
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Số tiếng của hai câu đầu trong một khổ thơ song thất lục bát là bao nhiêu?
A: 6 tiếng
B: 7 tiếng
C: 8 tiếng
D: 10 tiếng
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Số tiếng của hai câu cuối (lục bát) trong một khổ thơ song thất lục bát là bao nhiêu?
A: 6 tiếng và 8 tiếng
B: 7 tiếng và 7 tiếng
C: 8 tiếng và 6 tiếng
D: 8 tiếng và 8 tiếng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: "Chinh phụ ngâm khúc" được sáng tác vào thế kỉ nào?
A: Thế kỉ XV
B: Thế kỉ XVI
C: Thế kỉ XVIII
D: Thế kỉ XIX
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Giá trị hiện thực của "Chinh phụ ngâm" là gì?
A: Ca ngợi chiến công oanh liệt
B: Phản ánh nỗi đau khổ, bi kịch của người phụ nữ trong chiến tranh
C: Miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên
D: Kể về những câu chuyện tình yêu lãng mạn
Đáp án: B
Câu hỏi 13: "Tiếng đàn mưa" là tác phẩm của tác giả nào?
A: Nguyễn Gia Thiều
B: Bích Khê
C: Huy Cận
D: Xuân Diệu
Đáp án: B
Câu hỏi 14: "Tiếng đàn mưa" được viết bằng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thơ tự do
D: Thất ngôn bát cú
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Chủ đề chính của bài thơ "Tiếng đàn mưa" là gì?
A: Ca ngợi tình yêu quê hương
B: Diễn tả cảm nhận tinh tế của con người về thiên nhiên và những cung bậc cảm xúc lãng mạn, mơ mộng
C: Phản ánh cuộc sống lao động
D: Kể về một câu chuyện lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Đặc điểm nổi bật trong phong cách thơ của Bích Khê là gì?
A: Thơ hiện thực, phê phán
B: Thơ lãng mạn, giàu nhạc điệu và màu sắc hội họa
C: Thơ trào phúng
D: Thơ cổ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Yếu tố nào giúp người đọc cảm nhận được "tiếng đàn mưa" trong bài thơ của Bích Khê?
A: Thị giác
B: Khứu giác
C: Thính giác và cảm giác
D: Vị giác
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Khổ thơ song thất lục bát thường có bố cục như thế nào?
A: Bốn câu, không theo quy tắc
B: Hai câu thất, hai câu lục bát nối tiếp
C: Một câu thất, ba câu lục bát
D: Ba câu thất, một câu lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Cách gieo vần trong thơ song thất lục bát là gì?
A: Vần chân
B: Vần lưng và vần chân
C: Vần gián cách
D: Vần liền
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Vần ở cuối câu thất thứ nhất và tiếng thứ năm của câu thất thứ hai trong thơ song thất lục bát được gọi là vần gì?
A: Vần chân
B: Vần lưng
C: Vần thông
D: Vần bằng
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Vần ở cuối câu thất thứ hai và tiếng cuối câu lục, tiếng cuối câu bát được gọi là vần gì?
A: Vần lưng
B: Vần chân
C: Vần thông
D: Vần bằng
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Nhịp điệu chủ yếu của thơ song thất lục bát là gì?
A: Nhịp 2/2/3
B: Nhịp 4/3 hoặc 3/4 ở câu thất; nhịp 2/2/2 hoặc 4/4 ở câu lục bát
C: Nhịp đều đặn
D: Nhịp ngắt quãng
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Thể thơ song thất lục bát thường được dùng để diễn tả điều gì?
A: Cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ
B: Tâm trạng buồn bầu, nỗi nhớ nhung, than vãn, kể lể
C: Những câu chuyện vui nhộn
D: Những lời răn dạy, giáo huấn
Đáp án: B
Câu hỏi 24: "Một thể thơ độc đáo của người Việt" là văn bản nghị luận của ai?
A: Dương Lâm An
B: Trần Đình Sơn
C: Nguyễn Huệ Chi
D: Phan Ngọc
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Văn bản "Một thể thơ độc đáo của người Việt" cung cấp tri thức gì cho người đọc?
A: Về cuộc đời và sự nghiệp của tác giả Dương Lâm An
B: Về nguồn gốc, đặc điểm và vẻ đẹp của thể thơ song thất lục bát
C: Về các tác phẩm thơ hiện đại
D: Về các phong cách sáng tác thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Theo Dương Lâm An, vì sao thơ song thất lục bát được xem là "độc đáo"?
A: Vì nó có nhiều câu thơ
B: Vì nó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố dân tộc và yếu tố học thuật, mang đậm bản sắc riêng của văn học Việt Nam
C: Vì nó khó sáng tác
D: Vì nó ít được sử dụng
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Yếu tố "âm luật" đóng vai trò như thế nào trong việc tạo nên vẻ đẹp của thơ song thất lục bát?
A: Không quan trọng
B: Giúp thơ có nhạc điệu hài hòa, uyển chuyển, tạo nên những cung bậc cảm xúc tinh tế
C: Chỉ mang tính trang trí
D: Làm cho thơ khó hiểu hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 28: "Nỗi sầu oán của người cung nữ" là đoạn trích từ tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Chinh phụ ngâm khúc
C: Cung oán ngâm khúc
D: Thơ Nôm truyền kì
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Tác giả của "Cung oán ngâm khúc" là ai?
A: Đoàn Thị Điểm
B: Nguyễn Gia Thiều
C: Hồ Xuân Hương
D: Nguyễn Du
Đáp án: B
Câu hỏi 30: "Cung oán ngâm khúc" được viết bằng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thơ tự do
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Nỗi oán sầu của người cung nữ trong tác phẩm "Cung oán ngâm khúc" chủ yếu là về điều gì?
A: Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương
B: Nỗi đau khổ, bi kịch của người phụ nữ tài sắc nhưng phải chịu cảnh cung cấm, lẻ loi, tuổi xuân trôi qua vô nghĩa
C: Sự tức giận với triều đình
D: Sự hối tiếc về những việc đã làm
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của thơ song thất lục bát?
A: Số câu trong một khổ thơ là 4
B: Các câu thơ có số tiếng không cố định
C: Có sự kết hợp giữa câu thất và câu lục bát
D: Có vần lưng và vần chân
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Trong "Buổi tiễn đưa", hình ảnh nào sau đây thể hiện rõ nhất sự chia li?
A: "Trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt"
B: "Cờ theo gió ruỗi, ngọn lay tơ hồng"
C: "Ngựa xe như nước, áo quần như nem"
D: "Liễu Chương Đài lướt thướt màu xanh"
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Điệp ngữ "chàng" trong "Buổi tiễn đưa" thể hiện điều gì?
A: Sự tôn trọng của người vợ
B: Nỗi nhớ nhung, sự gắn bó và lo lắng của người vợ dành cho chồng
C: Sự thờ ơ, lạnh nhạt
D: Sự tức giận
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Tình cảm của người chinh phụ trong "Buổi tiễn đưa" được diễn tả chủ yếu qua phương thức nào?
A: Miêu tả trực tiếp ngoại hình
B: Miêu tả nội tâm, cảm xúc qua suy nghĩ, lời độc thoại
C: Hành động, cử chỉ
D: Lời kể của người khác
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Câu thơ nào trong "Buổi tiễn đưa" cho thấy sự đối lập giữa ý chí ra trận của người chồng và nỗi buồn của người vợ?
A: "Chàng thì áo giáp, gươm cài"
B: "Thiếp thì lệ chảy, tóc dài"
C: "Chàng thì ngựa sắt, áo xiêm nhuộm màu"
D: "Tiếng trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt"
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Ý nghĩa của từ "chinh phụ" là gì?
A: Người phụ nữ chiến đấu
B: Người vợ có chồng đi chinh chiến
C: Người phụ nữ đảm đang
D: Người phụ nữ ở nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 38: "Chinh phụ ngâm khúc" được coi là một kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam vì điều gì?
A: Khắc họa chân thực và sâu sắc bi kịch của người phụ nữ trong chiến tranh, thể hiện tư tưởng nhân đạo
B: Miêu tả hùng vĩ các trận đánh
C: Ca ngợi công lao của các vị tướng
D: Kể về những câu chuyện thần tiên
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Trong "Tiếng đàn mưa", hình ảnh "mưa" được cảm nhận bằng những giác quan nào?
A: Chỉ thính giác
B: Thính giác (tiếng mưa rơi), thị giác (giọt mưa), xúc giác (hơi lạnh của mưa)
C: Chỉ thị giác
D: Chỉ xúc giác
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Tình cảm chủ đạo mà bài thơ "Tiếng đàn mưa" muốn truyền tải là gì?
A: Nỗi buồn vô vọng
B: Tình yêu thiên nhiên, sự giao cảm tinh tế giữa con người và thế giới tự nhiên
C: Sự giận dữ
D: Nỗi sợ hãi
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Bích Khê là đại diện tiêu biểu của phong trào thơ nào ở Việt Nam?
A: Thơ mới
B: Thơ lãng mạn
C: Thơ hiện thực
D: Thơ cách mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 42: "Cung oán ngâm khúc" của Nguyễn Gia Thiều được sáng tác theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thất ngôn bát cú
D: Tứ tuyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Nỗi oán của người cung nữ trong "Cung oán ngâm khúc" xuất phát từ nguyên nhân nào?
A: Không được yêu thương
B: Tuổi xuân trôi qua trong cung cấm, không có ai bầu bạn, không được tự do
C: Bị đối xử tệ bạc
D: Thiếu thốn vật chất
Đáp án: B
Câu hỏi 44: So với "Chinh phụ ngâm khúc", "Cung oán ngâm khúc" có điểm chung gì về chủ đề?
A: Ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ
B: Phản ánh số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ
C: Kể về các cuộc chiến tranh
D: Mô tả cảnh đẹp thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Từ "ngâm khúc" trong tên gọi "Chinh phụ ngâm khúc" và "Cung oán ngâm khúc" có nghĩa là gì?
A: Bài hát vui vẻ
B: Khúc ngâm dài, diễn tả tâm trạng buồn thương, ai oán
C: Bài thơ ngắn
D: Thể loại kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Yêu cầu chính của bài "Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát)" là gì?
A: Kể lại nội dung tác phẩm
B: Phân tích đặc điểm nghệ thuật và nội dung của một bài thơ song thất lục bát
C: Tóm tắt tác phẩm
D: Nêu cảm nghĩ cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Cấu trúc của một bài văn nghị luận phân tích tác phẩm văn học thường bao gồm mấy phần?
A: 1 phần
B: 2 phần
C: 3 phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài
D: 4 phần
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Trong phần Thân bài của bài văn nghị luận, người viết cần làm gì?
A: Kể tóm tắt nội dung câu chuyện
B: Phân tích các yếu tố nghệ thuật (thể thơ, ngôn ngữ, hình ảnh,...) và nội dung (tâm trạng, chủ đề,...) của tác phẩm
C: Nêu ý kiến chủ quan
D: Liệt kê các chi tiết trong bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Mục đích của phần "Nói và nghe: Thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống phù hợp với lứa tuổi" là gì?
A: Luyện kĩ năng viết
B: Rèn luyện kĩ năng giao tiếp, trình bày ý kiến, lắng nghe và phản biện
C: Học thuộc lòng
D: Giải trí
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Khi tham gia thảo luận, thái độ cần có của học sinh là gì?
A: Chỉ lắng nghe, không phát biểu
B: Mạnh dạn trình bày ý kiến, tôn trọng ý kiến người khác, tranh luận văn minh
C: Phải đồng ý với tất cả mọi người
D: Chỉ nói những điều mình thích
Đáp án: B
Câu hỏi 51: "Củng cố, mở rộng" ở cuối mỗi bài học có vai trò gì?
A: Cung cấp bài tập về nhà
B: Luyện tập tổng hợp các kĩ năng và ôn lại kiến thức cơ bản đã học
C: Chỉ để đọc thêm
D: Để chuẩn bị cho bài học mới
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Phần "Thực hành đọc" trong Bài 2 giới thiệu tác phẩm nào?
A: Buổi tiễn đưa
B: Tiếng đàn mưa
C: Nỗi sầu oán của người cung nữ
D: Một thể thơ độc đáo của người Việt
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Đoạn trích "Nỗi sầu oán của người cung nữ" giúp người đọc rèn luyện kĩ năng gì?
A: Đọc hiểu văn bản thơ song thất lục bát mới
B: Viết văn nghị luận
C: Nghe và nói
D: Phân tích truyện
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Thơ song thất lục bát có nguồn gốc từ đâu?
A: Từ Trung Quốc
B: Từ Ấn Độ
C: Là thể thơ truyền thống của Việt Nam, có sự phát triển qua nhiều giai đoạn
D: Từ phương Tây
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Cảm hứng chủ đạo của thơ song thất lục bát thường là gì?
A: Hào khí anh hùng, ca ngợi chiến công
B: Nỗi buồn, sầu oán, bi ai trước số phận con người
C: Vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa
D: Sự hài hước, dí dỏm
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Nhạc điệu của thơ song thất lục bát được tạo nên chủ yếu từ yếu tố nào?
A: Sự đối xứng trong số tiếng
B: Sự phối hợp hài hòa giữa các thanh điệu (bằng – trắc) và vần điệu
C: Sự lặp lại các từ ngữ
D: Việc sử dụng nhiều từ láy
Đáp án: B
Câu hỏi 57: "Tri thức Ngữ văn" trong Bài 2 cung cấp kiến thức chủ yếu về điều gì?
A: Truyện truyền kì
B: Thơ song thất lục bát và cách đọc hiểu thơ trữ tình
C: Truyện thơ Nôm
D: Văn bản nghị luận
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Khi đọc hiểu một bài thơ song thất lục bát, người đọc cần chú ý đến những yếu tố nào?
A: Cốt truyện và nhân vật
B: Thể thơ, vần, nhịp, ngôn ngữ, hình ảnh, cảm xúc của chủ thể trữ tình
C: Không gian và thời gian
D: Tác giả và hoàn cảnh sáng tác
Đáp án: B
Câu hỏi 59: "Tiếng đàn mưa" sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để "đàn" mưa?
A: So sánh
B: Nhân hóa và ẩn dụ
C: Hoán dụ
D: Điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Hình ảnh "màn đêm" trong "Tiếng đàn mưa" gợi lên cảm giác gì?
A: Sự tĩnh lặng, huyền ảo, phù hợp với không gian âm nhạc
B: Sự sợ hãi
C: Sự cô đơn
D: Sự bận rộn
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Câu thơ nào trong "Buổi tiễn đưa" thể hiện rõ nhất sự bàng hoàng, ngỡ ngàng của người chinh phụ trước cuộc chia li?
A: "Buổi chiều hôm ấy, lòng thiếp đau như cắt"
B: "Trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt"
C: "Ngựa xe như nước, áo quần như nem"
D: "Lòng thiếp như chùm hoa tươi tắn"
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Nỗi buồn của người chinh phụ trong "Buổi tiễn đưa" là nỗi buồn mang tính chất gì?
A: Cá nhân, ích kỉ
B: Chung của cả một thế hệ phụ nữ phải tiễn chồng ra trận
C: Nhẹ nhàng, thoáng qua
D: Hờn dỗi, trách móc
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Ý nghĩa của hình ảnh "mưa" trong "Tiếng đàn mưa" là gì?
A: Là biểu tượng của sự buồn bã
B: Là nguồn cảm hứng, chất liệu để tạo nên bản "đàn" của thiên nhiên, khơi gợi cảm xúc lãng mạn
C: Là yếu tố gây cản trở
D: Là điềm báo
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Khi viết bài văn nghị luận phân tích thơ song thất lục bát, người viết cần tập trung vào điều gì?
A: Tóm tắt nội dung bài thơ
B: Làm rõ đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của bài thơ
C: Kể lại câu chuyện trong bài thơ
D: Nêu cảm nhận cá nhân một cách chung chung
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Biện pháp nghệ thuật nào thường được sử dụng trong thơ song thất lục bát để tăng tính biểu cảm?
A: Liệt kê
B: Đối lập, so sánh, nhân hóa, ẩn dụ
C: Ẩn dụ
D: Nói quá
Đáp án: B
Câu hỏi 66: "Cung oán ngâm khúc" phản ánh một khía cạnh nào của xã hội phong kiến?
A: Sự công bằng
B: Bi kịch của người phụ nữ tài hoa nhưng bị vùi dập, không được trọng dụng
C: Sự phát triển kinh tế
D: Cuộc sống bình yên
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Yếu tố nào làm nên sự "thê lương" trong giọng điệu của "Cung oán ngâm khúc"?
A: Lời lẽ mạnh mẽ, dứt khoát
B: Sử dụng nhiều từ ngữ gợi cảm giác buồn bã, tiếc nuối, than thân trách phận
C: Giọng điệu hào hùng
D: Lời lẽ vui tươi
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Tác giả "Chinh phụ ngâm khúc" (nguyên tác) Đặng Trần Côn sống vào thời kì nào?
A: Thế kỉ XVII
B: Thế kỉ XVIII
C: Thế kỉ XIX
D: Thế kỉ XX
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Tác giả Bích Khê nổi tiếng với những bài thơ mang phong cách gì?
A: Thơ trữ tình, lãng mạn, giàu nhạc điệu, gợi cảm
B: Thơ hiện thực phê phán
C: Thơ ca ngợi lao động
D: Thơ trào phúng
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Khi thảo luận một vấn đề, việc lắng nghe ý kiến của người khác có vai trò gì?
A: Để phản đối ngay lập tức
B: Để hiểu rõ vấn đề hơn, tiếp thu những ý kiến hay và phản biện một cách hiệu quả
C: Để không phải nói gì
D: Để chờ đến lượt mình nói
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Các tác phẩm "Chinh phụ ngâm khúc", "Cung oán ngâm khúc" đều có điểm chung về hình thức là gì?
A: Cả hai đều là truyện thơ
B: Cả hai đều được viết bằng thể thơ song thất lục bát
C: Cả hai đều là kịch thơ
D: Cả hai đều là văn xuôi
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Mở bài của một bài văn nghị luận phân tích thơ song thất lục bát cần làm gì?
A: Tóm tắt nội dung bài thơ
B: Giới thiệu tác phẩm, tác giả, và nêu khái quát vấn đề sẽ nghị luận
C: Kể về cuộc đời tác giả
D: Nêu cảm nhận cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Phần kết bài của bài văn nghị luận phân tích thơ song thất lục bát có vai trò gì?
A: Tóm tắt lại toàn bộ bài thơ
B: Khẳng định lại giá trị của tác phẩm, tổng kết ý nghĩa đã phân tích
C: Đặt câu hỏi mở
D: Nêu ý kiến mới hoàn toàn
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Yếu tố nào không phải là đặc trưng của thơ song thất lục bát?
A: Tính nhạc điệu
B: Tính biểu cảm
C: Tính tự sự rõ ràng, có cốt truyện
D: Tính đối xứng
Đáp án: C
Câu hỏi 75: So với thể lục bát, thơ song thất lục bát có gì khác biệt về nhịp điệu?
A: Nhịp điệu nhanh hơn
B: Nhịp điệu phong phú, uyển chuyển, mang tính biểu cảm cao hơn
C: Nhịp điệu chậm hơn
D: Không có sự khác biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Từ ngữ Hán Việt thường được sử dụng trong thơ song thất lục bát nhằm mục đích gì?
A: Để làm cho thơ khó hiểu hơn
B: Để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, tăng tính gợi cảm, gợi suy tư cho câu thơ
C: Để rút ngắn số tiếng
D: Để làm cho câu thơ gần gũi với lời nói hằng ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 77: "Tiếng đàn mưa" gợi lên sự liên tưởng đến những hình ảnh nào?
A: Cảnh thiên nhiên khô cằn
B: Giọt mưa rơi, tiếng đàn, không gian lãng mạn, huyền ảo
C: Cảnh sinh hoạt đời thường
D: Cuộc sống đô thị
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Vai trò của hình ảnh người chinh phụ trong "Buổi tiễn đưa" là gì?
A: Làm nền cho hình ảnh người chồng
B: Thể hiện nỗi đau, sự hi sinh của người phụ nữ trong chiến tranh và lòng chung thủy
C: Đại diện cho sự mạnh mẽ
D: Chỉ là nhân vật phụ
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Thơ song thất lục bát được phát triển mạnh mẽ vào giai đoạn văn học nào của Việt Nam?
A: Văn học dân gian
B: Văn học trung đại
C: Văn học hiện đại
D: Văn học thời Pháp thuộc
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Trong "Một thể thơ độc đáo của người Việt", tác giả Dương Lâm An đã khẳng định điều gì về thể thơ song thất lục bát?
A: Nó là thể thơ ít được sử dụng
B: Nó là kết quả của sự sáng tạo và tiếp thu có chọn lọc của người Việt từ các nền văn hóa khác
C: Nó là thể thơ chỉ dành cho giới quý tộc
D: Nó chỉ có giá trị lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Cảm xúc chủ đạo của "Nỗi sầu oán của người cung nữ" là gì?
A: Vui vẻ, yêu đời
B: Buồn tủi, oán hờn, tuyệt vọng vì tuổi xuân và tài sắc bị lãng phí trong cảnh cô đơn
C: Hạnh phúc, mãn nguyện
D: Tức giận, căm thù
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Điển tích, điển cố thường được sử dụng trong thơ song thất lục bát nhằm mục đích gì?
A: Làm cho câu thơ dài hơn
B: Gợi sự liên tưởng đến những câu chuyện, hình ảnh quen thuộc, tăng tính hàm súc và chiều sâu cho câu thơ
C: Chỉ để trang trí
D: Để làm thơ khó hiểu hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Tính biểu cảm của thơ song thất lục bát còn được thể hiện qua yếu tố nào ngoài vần và nhịp?
A: Sử dụng nhiều danh từ
B: Việc lặp lại cấu trúc câu, sử dụng từ láy, từ gợi cảm
C: Sử dụng nhiều số từ
D: Sử dụng nhiều tính từ
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Tại sao "Buổi tiễn đưa" lại mang nặng cảm giác chia li và đau khổ?
A: Vì người chinh phụ không muốn chồng đi
B: Vì cuộc chiến tranh phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh li tán, đau khổ, số phận bi kịch
C: Vì thời tiết xấu
D: Vì đường sá xa xôi
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Hình ảnh "cánh bướm" trong "Tiếng đàn mưa" gợi lên điều gì?
A: Sự mạnh mẽ
B: Sự mong manh, yếu ớt, dễ vỡ của thiên nhiên và cảm xúc con người
C: Sự tự do
D: Sự bay bổng
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Khi phân tích tác phẩm "Cung oán ngâm khúc", cần chú ý đến bối cảnh xã hội nào?
A: Xã hội hiện đại
B: Xã hội phong kiến với những quy tắc hà khắc, bất công đối với người phụ nữ
C: Xã hội dân chủ
D: Xã hội phương Tây
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Chủ đề "Những cung bậc tâm trạng" trong bài 2 muốn nhấn mạnh điều gì?
A: Sự đa dạng của cảm xúc con người, đặc biệt là những cảm xúc buồn, cô đơn, nhớ nhung, oán hờn trong thơ trung đại
B: Vẻ đẹp của cảnh vật
C: Những câu chuyện lịch sử
D: Các vấn đề xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Yếu tố nào tạo nên "nỗi sầu oán" trong "Cung oán ngâm khúc"?
A: Tiền bạc
B: Sự cô đơn, tuổi trẻ trôi qua vô ích, không được yêu thương, không có con cái
C: Quyền lực
D: Danh vọng
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Mục đích chính của việc học "thơ song thất lục bát" là gì?
A: Để sáng tác thơ
B: Để hiểu sâu hơn về một thể thơ đặc trưng của văn học Việt Nam, cảm nhận vẻ đẹp và giá trị của nó
C: Để học thuộc lòng
D: Để so sánh với các thể thơ khác
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Ngôn ngữ của thơ song thất lục bát thường mang sắc thái gì?
A: Hóm hỉnh, vui tươi
B: Trang trọng, cổ kính, giàu tính biểu cảm
C: Đời thường, giản dị
D: Hiện đại, trẻ trung
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Phép đối trong thơ song thất lục bát có vai trò gì?
A: Làm cho câu thơ thêm dài
B: Tạo sự cân xứng, hài hòa, làm nổi bật ý nghĩa, cảm xúc
C: Gây khó hiểu
D: Không có vai trò gì
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Trong "Buổi tiễn đưa", hình ảnh người chồng ra trận được miêu tả như thế nào?
A: Nhỏ bé, yếu ớt
B: Hùng dũng, quyết liệt nhưng cũng đầy bi tráng
C: Vô tư, không lo lắng
D: Sợ hãi, rụt rè
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Chủ thể trữ tình trong "Tiếng đàn mưa" là ai?
A: Một nhạc sĩ
B: Một người yêu thiên nhiên, có tâm hồn tinh tế, lãng mạn
C: Một đứa trẻ
D: Một người nông dân
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Sự luân phiên giữa câu thất và lục bát trong thơ song thất lục bát tạo nên hiệu quả gì về mặt cảm xúc?
A: Cảm xúc thay đổi đột ngột
B: Cảm xúc được diễn tả một cách liên tục, uyển chuyển, từ nỗi buồn sâu lắng đến những chiêm nghiệm
C: Cảm xúc bị ngắt quãng
D: Không có ảnh hưởng gì
Đáp án: B
Câu hỏi 95: "Cung oán ngâm khúc" là tiếng nói của ai?
A: Nhà vua
B: Người phụ nữ tài hoa nhưng bị bỏ rơi, cô đơn trong cung cấm
C: Người lính
D: Người dân thường
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Khi thảo luận, làm thế nào để đảm bảo tính khách quan và khoa học?
A: Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân
B: Dựa trên các lí lẽ, bằng chứng cụ thể, phân tích đa chiều vấn đề
C: Chỉ trích ý kiến người khác
D: Nói theo cảm tính
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Việc sử dụng "ngụ ngôn" trong "Cung oán ngâm khúc" nhằm mục đích gì?
A: Để câu chuyện thêm hấp dẫn
B: Để phê phán một cách gián tiếp những bất công, thói hư tật xấu trong xã hội phong kiến
C: Để kể chuyện hài hước
D: Để mô tả cảnh vật
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Trong "Buổi tiễn đưa", chi tiết nào thể hiện sự nuối tiếc của người chinh phụ về khoảng thời gian hạnh phúc đã qua?
A: "Mặt đưa ngang ngửa, trông vời dặm xanh"
B: "Lòng thiếp như chùm hoa tươi tắn"
C: "Thiên địa dẫu rày, một mối sầu"
D: "Cõi lòng thiếp đã nát"
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Các tác phẩm "Chinh phụ ngâm khúc", "Cung oán ngâm khúc" được coi là những "tiếng thở dài" của ai?
A: Của người dân thường
B: Của những người phụ nữ tài hoa nhưng bạc phận trong xã hội phong kiến
C: Của các nhà thơ nam
D: Của những người lính
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Mục đích của phần "Đọc mở rộng" trong sách Ngữ văn 9 là gì?
A: Cung cấp thêm bài tập
B: Hướng dẫn học sinh tự tìm và đọc các văn bản phù hợp, phát triển kĩ năng đọc hiểu độc lập
C: Giới thiệu các tác giả mới
D: Tóm tắt các chủ đề đã học
Đáp án: B
Đã sao chép!!!