Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giải mã những bí mật (Truyện trinh thám)
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Vẻ đẹp của thơ ca (Thơ)
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Khám phá vẻ đẹp văn chương (Văn bản nghị luận văn học)
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Đoạn trích "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga" thuộc tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Lục Vân Tiên
C: Phạm Công - Cúc Hoa
D: Tống Trân - Cúc Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Tác giả của "Truyện Lục Vân Tiên" là ai?
A: Nguyễn Du
B: Nguyễn Đình Chiểu
C: Hồ Xuân Hương
D: Bà Huyện Thanh Quan
Đáp án: B
Câu hỏi 3: "Truyện Lục Vân Tiên" được sáng tác vào thế kỉ nào?
A: Thế kỉ XVII
B: Thế kỉ XVIII
C: Thế kỉ XIX
D: Thế kỉ XX
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Thể thơ chính được sử dụng trong "Truyện Lục Vân Tiên" là gì?
A: Song thất lục bát
B: Lục bát
C: Thơ tự do
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Giá trị nghệ thuật nổi bật của "Truyện Lục Vân Tiên" là gì?
A: Ngôn ngữ bác học, phức tạp
B: Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân Nam Bộ
C: Sử dụng nhiều điển cố, điển tích khó hiểu
D: Cốt truyện không rõ ràng
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Tư tưởng chủ đạo của "Truyện Lục Vân Tiên" là gì?
A: Ca ngợi tình yêu nam nữ
B: Đề cao đạo đức, lẽ phải, tinh thần nghĩa hiệp, tấm lòng nhân ái, trung thực
C: Phê phán xã hội
D: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Trong đoạn trích "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga", hành động đầu tiên của Lục Vân Tiên khi gặp toán cướp là gì?
A: Chạy trốn
B: Kêu cứu
C: Xông vào đánh cướp để cứu người
D: Gọi quan quân
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Lục Vân Tiên được miêu tả là người như thế nào?
A: Hèn nhát, sợ sệt
B: Tài năng, dũng cảm, nghĩa hiệp
C: Tham lam, ích kỉ
D: Nhu nhược, yếu đuối
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Kiều Nguyệt Nga được miêu tả là người như thế nào?
A: Xấu xí, độc ác
B: Xinh đẹp, đoan trang, hiếu thảo
C: Tham lam, xảo quyệt
D: Dũng cảm, mạnh mẽ
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Sau khi được Lục Vân Tiên cứu, Kiều Nguyệt Nga đã làm gì để bày tỏ lòng biết ơn?
A: Bỏ đi
B: Xin được theo Lục Vân Tiên để đền đáp công ơn
C: Hứa sẽ báo đáp bằng tiền bạc
D: Viết thư cảm ơn
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Chủ đề của Bài 3 "Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha" gợi lên điều gì?
A: Tình yêu đôi lứa
B: Giá trị của văn học dân gian
C: Sự gắn bó máu thịt giữa tiếng Việt, văn chương chữ Nôm với hồn cốt, truyền thống văn hóa, đạo đức tốt đẹp của dân tộc
D: Lịch sử chiến tranh
Đáp án: C
Câu hỏi 12: "Truyện thơ Nôm" là gì?
A: Là thể loại thơ viết bằng chữ Hán
B: Là thể loại tự sự bằng thơ, viết bằng chữ Nôm, có cốt truyện và nhân vật rõ ràng
C: Là một thể loại kịch
D: Là một thể loại văn xuôi
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Đặc điểm của "Truyện thơ Nôm" là gì?
A: Mang tính lí luận, triết lí sâu sắc
B: Kể chuyện theo lối tự sự bằng thơ, thường dùng thể lục bát, phản ánh hiện thực xã hội và tư tưởng đạo lí
C: Diễn tả tâm trạng cá nhân
D: Ca ngợi cảnh đẹp thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Yếu tố nào trong "Truyện Lục Vân Tiên" cho thấy tác phẩm mang đậm tính chất "truyện thơ Nôm"?
A: Được viết bằng chữ Hán
B: Sử dụng thể lục bát, cốt truyện theo lối kể chuyện, ngôn ngữ bình dị, gần gũi
C: Có nhiều đoạn thơ thất ngôn
D: Tập trung miêu tả cảnh vật
Đáp án: B
Câu hỏi 15: "Tri thức Ngữ văn" trong Bài 3 cung cấp kiến thức chủ yếu về điều gì?
A: Thơ trữ tình
B: Truyện thơ Nôm và cách đọc hiểu truyện thơ
C: Văn bản nghị luận
D: Truyện truyền kì
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Khi đọc hiểu truyện thơ, người đọc cần chú ý đến những yếu tố nào?
A: Chỉ cần chú ý đến vần và nhịp
B: Cốt truyện, nhân vật, ngôn ngữ, giá trị tư tưởng, nghệ thuật
C: Chỉ cần chú ý đến tên tác giả
D: Chỉ cần chú ý đến số lượng câu thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Đoạn trích "Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ" có liên quan gì đến Truyện Lục Vân Tiên?
A: Không liên quan
B: Là một tác phẩm cùng thể loại truyện thơ Nôm
C: Là một đoạn trích từ Truyện Lục Vân Tiên
D: Cả A và B
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Nguyễn Đình Chiểu là một nhà thơ tiêu biểu của văn học Việt Nam vào giai đoạn nào?
A: Thế kỉ XVII
B: Thế kỉ XVIII
C: Giai đoạn nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX
D: Thế kỉ XX
Đáp án: C
Câu hỏi 19: "Đạo nghĩa" được thể hiện như thế nào trong "Truyện Lục Vân Tiên"?
A: Không được đề cập
B: Qua hành động nghĩa hiệp của Lục Vân Tiên, sự hiếu thảo của Kiều Nguyệt Nga, và các mối quan hệ tình nghĩa
C: Chỉ thông qua lời nói
D: Chỉ thông qua suy nghĩ
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Đặc điểm của nhân vật lý tưởng trong truyện thơ Nôm là gì?
A: Luôn thành công, không gặp khó khăn
B: Là những con người tài hoa, đức độ, trung hiếu, dũng cảm, thường gặp hoạn nạn nhưng cuối cùng được hạnh phúc
C: Luôn bị thiệt thòi
D: Luôn có kết thúc bi kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 21: "Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ" là đoạn trích từ tác phẩm nào?
A: Chinh phụ ngâm khúc
B: Cung oán ngâm khúc
C: Truyện Kiều
D: Ngư tiều vấn đáp y thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 22: "Chinh phụ ngâm khúc" (bản dịch Nôm) được sáng tác bằng thể thơ gì?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thơ tự do
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 23: "Nàng Kiều" là đoạn trích từ tác phẩm nào?
A: Truyện Lục Vân Tiên
B: Truyện Kiều
C: Phạm Công - Cúc Hoa
D: Tống Trân - Cúc Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Tác giả của "Truyện Kiều" là ai?
A: Nguyễn Đình Chiểu
B: Nguyễn Du
C: Hồ Xuân Hương
D: Bà Huyện Thanh Quan
Đáp án: B
Câu hỏi 25: "Truyện Kiều" được sáng tác vào thế kỉ nào?
A: Thế kỉ XVII
B: Thế kỉ XVIII
C: Thế kỉ XIX
D: Thế kỉ XX
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Thể thơ chính được sử dụng trong "Truyện Kiều" là gì?
A: Song thất lục bát
B: Lục bát
C: Thơ tự do
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: B
Câu hỏi 27: "Truyện Kiều" được mệnh danh là gì trong văn học Việt Nam?
A: "Quốc âm thi tập"
B: "Đoạn trường tân thanh" (tiếng kêu mới về nỗi đoạn trường)
C: "Thiên Nam ngữ lục"
D: "Liêu trai chí dị"
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Giá trị hiện thực của "Truyện Kiều" là gì?
A: Ca ngợi tình yêu vĩnh cửu
B: Phản ánh xã hội phong kiến đầy bất công, oan trái, đặc biệt là số phận bi kịch của người phụ nữ
C: Miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên
D: Kể về những câu chuyện anh hùng
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Giá trị nhân đạo của "Truyện Kiều" là gì?
A: Ca ngợi chiến tranh
B: Thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với số phận con người, đặc biệt là người phụ nữ, và ước mơ về công lí, hạnh phúc
C: Phê phán tình yêu
D: Khuyến khích sự ích kỉ
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Đoạn trích "Nàng Kiều" tập trung miêu tả điều gì?
A: Cuộc đời lưu lạc của Kiều
B: Vẻ đẹp tài sắc của Thúy Kiều, đặc biệt là tài đánh đàn và vẻ đẹp tâm hồn
C: Cuộc sống gia đình của Kiều
D: Những trận đánh của Kiều
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Nhan đề "Nàng Kiều" gợi cho người đọc ấn tượng gì về nhân vật Thúy Kiều?
A: Một người phụ nữ bình thường
B: Một người phụ nữ tài sắc, biểu tượng cho vẻ đẹp và bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ
C: Một người phụ nữ yếu đuối
D: Một người phụ nữ độc ác
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Khi đọc hiểu truyện thơ, cần chú ý đến mối quan hệ giữa các yếu tố nào?
A: Chỉ cần chú ý đến âm thanh
B: Mối quan hệ giữa người kể chuyện, lời người kể chuyện và lời nhân vật
C: Mối quan hệ giữa cảnh vật và thời gian
D: Mối quan hệ giữa các hành động
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Văn bản "Một số đặc điểm của thể loại truyện thơ Nôm" có vai trò gì?
A: Kể một câu chuyện cụ thể
B: Cung cấp kiến thức nền tảng về đặc điểm, nguồn gốc và giá trị của truyện thơ Nôm
C: Đưa ra một bài thơ mới
D: Phân tích một tác phẩm cụ thể
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Theo văn bản "Một số đặc điểm của thể loại truyện thơ Nôm", truyện thơ Nôm thường có nội dung gì?
A: Kể về các vị vua
B: Phản ánh đời sống xã hội, đấu tranh giai cấp, thân phận người phụ nữ, đề cao đạo đức truyền thống
C: Miêu tả cảnh đẹp
D: Giới thiệu các vùng đất mới
Đáp án: B
Câu hỏi 35: "Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (truyện thơ)" yêu cầu điều gì?
A: Kể lại truyện thơ theo cách của mình
B: Phân tích đặc điểm nghệ thuật và nội dung của một đoạn trích hoặc tác phẩm truyện thơ cụ thể
C: Tóm tắt nội dung chính
D: Chỉ nêu cảm nhận chung chung
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Phần "Thực hành tiếng Việt: Từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội" có ý nghĩa gì trong bài 3?
A: Giúp học sinh nói tiếng địa phương
B: Giúp học sinh hiểu và phân biệt được từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội, nhận biết giá trị và cách sử dụng chúng
C: Để học cách viết sai chính tả
D: Để luyện tập kĩ năng nghe
Đáp án: B
Câu hỏi 37: "Nói và nghe: Thảo luận về vấn đề đạo đức, lối sống trong xã hội hiện đại" có mục đích gì?
A: Học thuộc lòng các quy tắc đạo đức
B: Rèn luyện kĩ năng thảo luận, trình bày quan điểm về các vấn đề đạo đức, lối sống, đồng thời lắng nghe và phản biện ý kiến người khác
C: Để tranh cãi
D: Để đưa ra quyết định cuối cùng
Đáp án: B
Câu hỏi 38: "Củng cố, mở rộng" ở cuối bài học có tác dụng gì?
A: Cung cấp bài tập nâng cao
B: Hệ thống hóa kiến thức về truyện thơ Nôm, các tác phẩm tiêu biểu và rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói, nghe
C: Đưa ra các câu hỏi kiểm tra
D: Giới thiệu bài học mới
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Đoạn trích "Tống Trân cúc hoa" nằm trong tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Lục Vân Tiên
C: Phạm Công - Cúc Hoa
D: Tống Trân - Cúc Hoa
Đáp án: D
Câu hỏi 40: "Tống Trân - Cúc Hoa" là một truyện thơ Nôm có chủ đề gì?
A: Ca ngợi tình yêu không thành
B: Đề cao tình nghĩa vợ chồng thủy chung, tinh thần vượt khó vươn lên trong học tập và công lí xã hội
C: Phản ánh sự bất công trong xã hội
D: Miêu tả cảnh nghèo đói
Đáp án: B
Câu hỏi 41: "Phạm Công - Cúc Hoa" là một truyện thơ Nôm có chủ đề gì?
A: Ca ngợi tình yêu không chung thủy
B: Đề cao tình nghĩa vợ chồng, sự kiên trẫn vượt qua thử thách, gian khổ để đoàn tụ
C: Phê phán thói đời
D: Miêu tả cuộc sống của người giàu
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Trong "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga", câu nói "Trai thời trung hiếu làm đầu, Gái thời tiết hạnh là câu trau mình" thể hiện quan điểm gì của tác giả?
A: Quan điểm về vai trò của người đàn ông
B: Quan điểm về đạo đức truyền thống của Nho giáo đối với nam và nữ
C: Quan điểm về sự bình đẳng giới
D: Quan điểm về sự nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Hình ảnh "cô gái" trong "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga" được miêu tả như thế nào khi gặp nạn?
A: Hùng dũng chống trả
B: Khóc than, van xin, tuyệt vọng
C: Bình tĩnh, không sợ hãi
D: Bỏ chạy
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Hành động "bẻ cây làm gậy" của Lục Vân Tiên khi đánh cướp thể hiện điều gì?
A: Sự thiếu chuẩn bị
B: Sức mạnh phi thường và lòng dũng cảm, không ngại khó khăn để giúp người
C: Sự liều lĩnh
D: Sự thiếu kinh nghiệm chiến đấu
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Chi tiết "Kiều Nguyệt Nga mời Lục Vân Tiên về nhà" thể hiện điều gì?
A: Lòng tham của Kiều Nguyệt Nga
B: Lòng biết ơn sâu sắc và mong muốn đền đáp công ơn của Kiều Nguyệt Nga
C: Sự kiêu ngạo của Kiều Nguyệt Nga
D: Sự chủ động của Kiều Nguyệt Nga
Đáp án: B
Câu hỏi 46: "Truyện Kiều" được sáng tác dựa trên cốt truyện nào?
A: Một câu chuyện dân gian Việt Nam
B: Tiểu thuyết "Kim Vân Kiều truyện" của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc)
C: Một câu chuyện có thật
D: Một câu chuyện do tác giả tự sáng tạo
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Vẻ đẹp của Thúy Kiều trong đoạn trích "Nàng Kiều" được miêu tả qua những phương diện nào?
A: Chỉ vẻ đẹp bên ngoài
B: Vẻ đẹp hình thức (sắc sảo, làn thu thủy, nét xuân sơn) và vẻ đẹp tâm hồn, tài năng (cầm, kì, thi, họa)
C: Chỉ tài năng
D: Chỉ vẻ đẹp tâm hồn
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Chi tiết "nước mắt như suối" của Thúy Kiều khi đánh đàn thể hiện điều gì?
A: Sự yếu đuối của Kiều
B: Nỗi đau khổ, dự cảm về số phận bi kịch của Kiều
C: Sự hạnh phúc của Kiều
D: Sự giận dữ của Kiều
Đáp án: B
Câu hỏi 49: "Đàn bạc mệnh" của Thúy Kiều mang ý nghĩa gì?
A: Cây đàn bị hỏng
B: Cây đàn gắn liền với số phận bi kịch, bất hạnh của Kiều
C: Cây đàn quý giá
D: Cây đàn mang lại may mắn
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Từ ngữ địa phương là gì?
A: Từ ngữ chỉ dùng trong văn học
B: Từ ngữ chỉ được sử dụng ở một vùng miền hoặc địa phương nhất định
C: Từ ngữ dùng trong khoa học
D: Từ ngữ cổ xưa
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Biệt ngữ xã hội là gì?
A: Từ ngữ dùng cho mọi người
B: Từ ngữ chỉ được sử dụng trong một nhóm xã hội, một tầng lớp hoặc một ngành nghề cụ thể
C: Từ ngữ mang tính châm biếm
D: Từ ngữ chỉ có trong từ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Ví dụ nào sau đây là từ ngữ địa phương (miền Nam)?
A: Bát
B: Chén
C: Mấy
D: Giấy
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Ví dụ nào sau đây là biệt ngữ xã hội (trong học sinh)?
A: Bài tập
B: Cày (học tập chăm chỉ)
C: Thầy cô
D: Sách vở
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Khi thảo luận về vấn đề đạo đức, lối sống, cần làm gì để cuộc thảo luận hiệu quả?
A: Chỉ trình bày ý kiến của mình và không nghe người khác
B: Trình bày rõ ràng, có lí lẽ, dẫn chứng; lắng nghe, tôn trọng ý kiến người khác; phản biện văn minh, có tính xây dựng
C: Nói thật to để mọi người nghe
D: Né tránh những vấn đề khó
Đáp án: B
Câu hỏi 55: "Truyện Lục Vân Tiên" của Nguyễn Đình Chiểu có giá trị giáo dục như thế nào?
A: Không có giá trị giáo dục
B: Khuyên răn con người sống theo đạo lí, làm điều thiện, chống lại cái ác
C: Chỉ mang tính giải trí
D: Chỉ phản ánh lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Hình ảnh Lục Vân Tiên được xây dựng theo khuôn mẫu của kiểu nhân vật nào trong văn học trung đại?
A: Kiểu nhân vật anh hùng hiệp sĩ
B: Kiểu nhân vật phản diện
C: Kiểu nhân vật nông dân
D: Kiểu nhân vật trí thức
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Cốt truyện của "Truyện Lục Vân Tiên" có đặc điểm gì?
A: Phức tạp, khó hiểu
B: Đơn giản, dễ hiểu, theo tuyến tính, các sự kiện nối tiếp nhau
C: Không có cốt truyện rõ ràng
D: Nhiều tình tiết hoang đường
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Thúy Kiều là nhân vật đại diện cho tầng lớp nào trong xã hội phong kiến?
A: Tầng lớp quý tộc
B: Người phụ nữ tài hoa, có số phận bi kịch, bị chà đạp bởi đồng tiền và cường quyền
C: Người phụ nữ lao động
D: Người phụ nữ trí thức
Đáp án: B
Câu hỏi 59: "Truyện Kiều" có ảnh hưởng như thế nào đến văn học và đời sống của người Việt?
A: Không có ảnh hưởng gì
B: Là kiệt tác văn học, ảnh hưởng sâu rộng đến ngôn ngữ, văn hóa, tư duy của người Việt
C: Chỉ là một tác phẩm giải trí
D: Chỉ được biết đến ở một vùng miền
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Yếu tố nào giúp "Truyện Kiều" trở thành một tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao?
A: Cốt truyện đơn giản
B: Ngôn ngữ điêu luyện, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, nghệ thuật xây dựng điển cố, điển tích
C: Chỉ có lời thoại đơn thuần
D: Không có yếu tố nào đặc biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Khi phân tích một tác phẩm truyện thơ, cần chú ý đến điều gì về ngôn ngữ?
A: Chỉ chú ý đến từ láy
B: Ngôn ngữ có tính tự sự, trữ tình, có sự kết hợp giữa ngôn ngữ bình dân và ngôn ngữ bác học
C: Chỉ chú ý đến từ ngữ Hán Việt
D: Chỉ chú ý đến từ ngữ địa phương
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Văn bản "Một số đặc điểm của thể loại truyện thơ Nôm" có tác giả là ai?
A: Nguyễn Đình Chiểu
B: Không có tên tác giả trong bản cung cấp, đây là phần tri thức ngữ văn
C: Nguyễn Du
D: Đoàn Thị Điểm
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Cách nhận biết từ ngữ địa phương là gì?
A: Từ ngữ đó được dùng trong mọi vùng miền
B: Từ ngữ đó chỉ được dùng ở một vùng miền nhất định, có từ tương đương trong ngôn ngữ chung
C: Từ ngữ đó là từ mới
D: Từ ngữ đó chỉ dùng trong văn viết
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Cách nhận biết biệt ngữ xã hội là gì?
A: Từ ngữ đó được dùng cho mọi người trong xã hội
B: Từ ngữ đó chỉ được dùng trong một nhóm người, không phổ biến rộng rãi
C: Từ ngữ đó chỉ dùng trong sách giáo khoa
D: Từ ngữ đó là từ cổ
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Việc sử dụng từ ngữ địa phương trong văn học có tác dụng gì?
A: Làm cho văn bản khó hiểu
B: Tạo màu sắc địa phương, làm cho tác phẩm gần gũi với đời sống, phản ánh đặc trưng văn hóa vùng miền
C: Làm cho văn bản trở nên trang trọng
D: Làm cho văn bản lỗi thời
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Việc sử dụng biệt ngữ xã hội trong văn học có tác dụng gì?
A: Gây khó chịu cho người đọc
B: Giúp khắc họa đặc điểm nhân vật, nhóm xã hội, tạo tính chân thực, sinh động
C: Làm cho văn bản lỗi thời
D: Làm cho văn bản quá học thuật
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Trong đoạn trích "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga", hành động của Lục Vân Tiên thể hiện phẩm chất gì?
A: Nhu nhược
B: Lòng trắc ẩn và sự dũng cảm
C: Ích kỉ
D: Hèn nhát
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Tại sao Nguyễn Đình Chiểu lại sáng tác "Truyện Lục Vân Tiên" bằng chữ Nôm và thể lục bát?
A: Để làm cho tác phẩm khó hiểu hơn
B: Để tác phẩm dễ tiếp cận với đông đảo quần chúng nhân dân, đặc biệt là người dân Nam Bộ
C: Để thể hiện sự uyên bác của mình
D: Để làm cho tác phẩm trở nên trang trọng
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Giá trị nhân đạo của "Truyện Lục Vân Tiên" được thể hiện qua điều gì?
A: Ca ngợi chiến tranh
B: Đề cao tình người, lòng vị tha, sự tương trợ giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống
C: Phê phán tình yêu đôi lứa
D: Miêu tả cảnh nghèo đói
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Yếu tố nào trong "Truyện Kiều" thể hiện rõ nhất giá trị hiện thực?
A: Cảnh đẹp thiên nhiên
B: Sự kiện xã hội phong kiến suy tàn, đồng tiền và cường quyền làm đảo lộn các giá trị đạo đức, đẩy con người vào bi kịch
C: Các cuộc chiến đấu
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Đoạn trích "Nàng Kiều" có tác dụng gì trong việc xây dựng hình tượng nhân vật Thúy Kiều?
A: Chỉ giới thiệu tên nhân vật
B: Khắc họa vẻ đẹp toàn diện của Kiều (sắc, tài, tình), tạo tiền đề cho những biến cố sau này
C: Làm cho nhân vật trở nên mờ nhạt
D: Chỉ nêu ra một vài đặc điểm nhỏ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Trong "Nàng Kiều", câu thơ "Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh" sử dụng biện pháp nghệ thuật gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa và ẩn dụ
C: Hoán dụ
D: Điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Khi phân tích truyện thơ Nôm, cần chú ý đến việc tác giả thể hiện quan điểm, tư tưởng thông qua yếu tố nào?
A: Chỉ thông qua cốt truyện
B: Thông qua hành động, lời nói, suy nghĩ của nhân vật và lời bình của người kể chuyện
C: Chỉ thông qua cảnh vật
D: Chỉ thông qua tên của các nhân vật
Đáp án: B
Câu hỏi 74: "Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha" gợi lên ý nghĩa về điều gì?
A: Tình yêu quê hương
B: Sự kế thừa và phát huy giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của dân tộc thông qua ngôn ngữ, văn học dân tộc
C: Lịch sử hình thành đất nước
D: Vai trò của gia đình
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Các truyện thơ Nôm như "Lục Vân Tiên", "Truyện Kiều" đều được viết bằng chữ gì?
A: Chữ Hán
B: Chữ Nôm
C: Chữ Quốc ngữ
D: Chữ cái La-tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 76: "Truyện thơ Nôm" là một thể loại văn học đặc trưng của Việt Nam, ra đời và phát triển mạnh mẽ vào giai đoạn nào?
A: Thời kì cổ đại
B: Thời kì trung đại (khoảng thế kỉ XVII – XIX)
C: Thời kì hiện đại
D: Thời kì Pháp thuộc
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Yếu tố nào góp phần tạo nên sức sống lâu bền của các tác phẩm truyện thơ Nôm trong lòng công chúng?
A: Chỉ vì tác phẩm dài
B: Nội dung mang tính giáo dục, đạo lí, gần gũi với đời sống, ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, dễ đi vào lòng người
C: Chỉ vì tác phẩm có nhiều nhân vật
D: Chỉ vì tác phẩm có nhiều chi tiết hoang đường
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Trong "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga", Lục Vân Tiên đã từ chối vàng bạc mà Kiều Nguyệt Nga muốn đền đáp thể hiện phẩm chất gì?
A: Sự kiêu ngạo
B: Sự thanh cao, không màng danh lợi, chỉ muốn làm điều nghĩa
C: Sự ngu ngốc
D: Sự thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Nguyễn Đình Chiểu là một nhà thơ mù, ông đã sáng tác "Truyện Lục Vân Tiên" bằng cách nào?
A: Tự viết
B: Kể cho học trò chép lại
C: Nhờ người khác viết hộ
D: Sử dụng chữ nổi
Đáp án: B
Câu hỏi 80: "Truyện Kiều" của Nguyễn Du là một tác phẩm mang tính chất gì?
A: Tiêu biểu cho chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
B: Tiêu biểu cho chủ nghĩa nhân đạo và chủ nghĩa hiện thực phê phán
C: Tiêu biểu cho chủ nghĩa lãng mạn
D: Tiêu biểu cho chủ nghĩa duy vật
Đáp án: B
Câu hỏi 81: "Giá trị nhân văn" trong "Truyện Kiều" được thể hiện qua điều gì?
A: Sự lên án chiến tranh
B: Lên án các thế lực chà đạp lên con người, đồng thời ca ngợi tình yêu tự do, khát vọng hạnh phúc, và lòng vị tha
C: Sự ca ngợi tầng lớp quý tộc
D: Sự miêu tả cuộc sống yên bình
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Phân tích truyện thơ Nôm có ý nghĩa gì đối với học sinh?
A: Giúp học sinh học thuộc lòng truyện
B: Giúp học sinh phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tự sự, năng lực cảm thụ văn học, và năng lực nghị luận
C: Giúp học sinh sao chép lại truyện
D: Giúp học sinh tìm kiếm thông tin
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội có vai trò gì trong việc tạo nên phong cách ngôn ngữ của tác phẩm văn học?
A: Làm cho văn bản thiếu tính chuẩn mực
B: Góp phần làm phong phú ngôn ngữ, tạo nét độc đáo, chân thực cho tác phẩm, thể hiện rõ hơn tính cách, xuất thân của nhân vật
C: Làm cho văn bản không được đón nhận
D: Làm cho văn bản trở nên khó đọc
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Khi thảo luận về vấn đề đạo đức, lối sống, cần tránh những điều gì?
A: Tránh tranh luận
B: Tránh nói dông dài, lan man, nói sai sự thật, nói tục, nói bậy, công kích cá nhân
C: Tránh nói ít
D: Tránh nói những điều mình không biết
Đáp án: B
Câu hỏi 85: "Truyện Lục Vân Tiên" được truyền bá rộng rãi dưới hình thức nào?
A: Chỉ bằng văn bản viết
B: Bằng hình thức truyền miệng, kể thơ, hát nói, đờn ca tài tử
C: Chỉ qua sách giáo khoa
D: Chỉ qua đài phát thanh
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Hành động "cởi áo che thân" cho Kiều Nguyệt Nga của Lục Vân Tiên thể hiện điều gì?
A: Sự khinh thường
B: Lòng nhân ái, sự galant, phong thái của một bậc quân tử
C: Sự ngại ngùng
D: Sự lạnh lùng
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Trong đoạn trích "Nàng Kiều", Nguyễn Du đã sử dụng những từ ngữ nào để miêu tả sắc đẹp của Thúy Kiều?
A: Từ ngữ bình thường
B: Những từ ngữ gợi cảm, giàu sức biểu cảm như "làn thu thủy", "nét xuân sơn", "hoa ghen", "liễu hờn"
C: Những từ ngữ thô tục
D: Những từ ngữ khách quan
Đáp án: B
Câu hỏi 88: "Truyện Kiều" của Nguyễn Du còn có tên gọi khác là gì?
A: Kim Vân Kiều truyện
B: Đoạn trường tân thanh
C: Lục Vân Tiên
D: Chinh phụ ngâm khúc
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Sự khác biệt cơ bản giữa truyện thơ Nôm và truyện truyền kì là gì?
A: Truyện thơ Nôm viết bằng thơ, truyện truyền kì viết bằng văn xuôi (chữ Hán), cốt truyện phức tạp hơn
B: Truyện thơ Nôm có nhiều yếu tố kì ảo hơn
C: Truyện thơ Nôm không có nhân vật
D: Truyện thơ Nôm không có cốt truyện
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Các nhân vật trong truyện thơ Nôm thường đại diện cho điều gì?
A: Các giai cấp trong xã hội
B: Các phẩm chất đạo đức, các lí tưởng sống cao đẹp hoặc những thói hư tật xấu cần phê phán
C: Các nhân vật lịch sử
D: Các loài động vật
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Ý nghĩa của tên gọi "Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha" là gì?
A: Chỉ về tình yêu gia đình
B: Ngôn ngữ, văn hóa dân tộc được kế thừa và phát triển qua các thế hệ, là một phần không thể tách rời của bản sắc dân tộc
C: Chỉ về địa lí
D: Chỉ về lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Khi phân tích tác phẩm truyện thơ Nôm, cần chú ý đến việc tác giả đã sử dụng các yếu tố dân gian như thế nào?
A: Không chú ý
B: Việc tác giả sử dụng ca dao, tục ngữ, thành ngữ, mô típ truyện cổ dân gian
C: Chỉ chú ý đến các yếu tố hiện đại
D: Chỉ chú ý đến các yếu tố nước ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Giá trị của việc rèn luyện kĩ năng thảo luận là gì?
A: Để tranh cãi giỏi hơn
B: Phát triển tư duy phản biện, khả năng lập luận, kĩ năng giao tiếp và làm việc nhóm
C: Để thể hiện bản thân
D: Để giành chiến thắng
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Nguyễn Đình Chiểu được nhân dân Nam Bộ tôn kính gọi là gì?
A: Cụ Đồ Chiểu
B: Nhà giáo
C: Ông Trạng
D: Thầy đồ
Đáp án: A
Câu hỏi 95: "Nàng Kiều" là đoạn trích tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của Nguyễn Du ở phương diện nào?
A: Khắc họa cảnh vật thiên nhiên
B: Miêu tả vẻ đẹp con người và phân tích tâm lí nhân vật sâu sắc
C: Kể chuyện sử thi
D: Viết thơ trữ tình
Đáp án: B
Câu hỏi 96: "Truyện Kiều" có ý nghĩa như thế nào trong việc bảo tồn và phát triển tiếng Việt?
A: Không có ý nghĩa
B: Là một tác phẩm mẫu mực về ngôn ngữ tiếng Việt, góp phần làm giàu và chuẩn hóa tiếng Việt
C: Làm cho tiếng Việt trở nên phức tạp
D: Chỉ phổ biến ở một vùng
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Việc học về từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội giúp học sinh hiểu thêm về điều gì?
A: Lịch sử hình thành ngôn ngữ
B: Sự phong phú, đa dạng của tiếng Việt và sự khác biệt trong cách dùng ngôn ngữ giữa các vùng miền, các nhóm xã hội
C: Ngữ pháp
D: Cách viết văn bản khoa học
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Các vấn đề đạo đức, lối sống trong xã hội hiện đại mà học sinh có thể thảo luận là gì?
A: Chỉ các vấn đề trong quá khứ
B: Bạo lực học đường, vấn đề sử dụng mạng xã hội, tình trạng nghiện game, ô nhiễm môi trường, lòng hiếu thảo, tình bạn, tình yêu
C: Chỉ các vấn đề cá nhân
D: Chỉ các vấn đề chính trị
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Trong đoạn trích "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga", chi tiết nào thể hiện sự bất lực của Kiều Nguyệt Nga trước toán cướp?
A: Nàng lên tiếng quát mắng
B: Nàng khóc lóc thảm thiết, không có khả năng tự vệ
C: Nàng tự mình đánh trả
D: Nàng bỏ chạy
Đáp án: B
Câu hỏi 100: "Truyện Kiều" đã trở thành một phần của văn hóa dân gian Việt Nam như thế nào?
A: Bằng cách được giảng dạy trong trường học
B: Bằng cách được chuyển thể thành các loại hình nghệ thuật dân gian như chèo, cải lương, ngâm Kiều, lẩy Kiều
C: Bằng cách được dịch ra nhiều thứ tiếng
D: Bằng cách được xuất bản rộng rãi
Đáp án: B
Đã sao chép!!!