Câu hỏi 1: Theo phần Tri thức Ngữ văn, thơ là loại tác phẩm văn học nào?
- A: Dùng lời văn tự sự để kể một câu chuyện.
- B: Dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và nhạc điệu để biểu hiện tình cảm, cảm xúc.
- C: Dùng để trình bày, giải thích một vấn đề khoa học.
- D: Dùng để diễn tả các hành động, xung đột trên sân khấu.
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Yếu tố nào được xem là cốt lõi của thơ?
- A: Cốt truyện
- B: Nhân vật
- C: Tình cảm, cảm xúc, sự rung động của nhà thơ
- D: Lập luận lô-gíc
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Ngôn ngữ thơ có đặc điểm gì nổi bật?
- A: Chính xác, khách quan như ngôn ngữ khoa học.
- B: Cô đọng, hàm súc, giàu hình ảnh và nhạc điệu.
- C: Giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày.
- D: Mang tính chính luận, hùng biện.
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Hình ảnh trong thơ có vai trò gì?
- A: Chỉ để trang trí cho bài thơ.
- B: Giúp người đọc hình dung cụ thể, sinh động về đối tượng được nói tới.
- C: Làm cho bài thơ khó hiểu hơn.
- D: Không có vai trò gì đặc biệt.
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Yếu tố nào tạo nên "nhạc điệu" hay "tính nhạc" cho thơ?
- A: Cách gieo vần, ngắt nhịp, hòa phối thanh điệu.
- B: Số lượng câu chữ trong bài.
- C: Các nhân vật xuất hiện trong thơ.
- D: Ý nghĩa của các từ ngữ.
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Nhân vật trữ tình trong thơ là ai?
- A: Tác giả của bài thơ.
- B: Người hoặc sự vật được nói đến trong bài thơ.
- C: Hình tượng người phát ngôn, người trực tiếp bộc lộ cảm xúc trong bài thơ.
- D: Người đọc bài thơ.
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ" của Thanh Hải được sáng tác trong hoàn cảnh nào?
- A: Khi đất nước đang trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
- B: Khi đất nước vừa thống nhất, đang xây dựng cuộc sống mới.
- C: Khi nhà thơ đang nằm trên giường bệnh, không bao lâu trước khi qua đời.
- D: Khi nhà thơ còn trẻ, tràn đầy sức sống.
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Trong khổ thơ đầu của "Mùa xuân nho nhỏ", tác giả đã khắc họa bức tranh mùa xuân của thiên nhiên qua những hình ảnh nào?
- A: Dòng sông xanh, bông hoa tím biếc, tiếng chim chiền chiện.
- B: Cánh đồng lúa, đàn trâu, con đường làng.
- C: Rừng cọ, đồi chè, con sông Lô.
- D: Mặt trời, biển cả, những đoàn thuyền.
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Động từ "mọc" trong câu "Mọc giữa dòng sông xanh" được dùng theo cách nào?
- A: Đảo ngữ, nhằm nhấn mạnh sức sống mãnh liệt của bông hoa.
- B: Dùng sai ngữ pháp.
- C: Dùng theo nghĩa thông thường.
- D: Chỉ là một cách nói ngẫu nhiên.
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Thái độ của nhà thơ trước vẻ đẹp của mùa xuân đất trời được thể hiện qua hành động nào?
- A: "Tôi đưa tay tôi hứng".
- B: "Tôi làm con chim hót".
- C: "Tôi làm một cành hoa".
- D: "Lặng lẽ dâng cho đời".
Đáp án: A
Câu hỏi 11: "Giọt long lanh" trong câu "Từng giọt long lanh rơi" có thể được hiểu theo những nghĩa nào?
- A: Giọt mưa xuân.
- B: Giọt sương mai.
- C: Giọt âm thanh của tiếng chim chiền chiện.
- D: Cả A, B, C đều có thể là cách hiểu hợp lý.
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Trong khổ thơ thứ hai và ba, hình ảnh mùa xuân được mở rộng thành mùa xuân của điều gì?
- A: Mùa xuân của cá nhân nhà thơ.
- B: Mùa xuân của đất nước.
- C: Mùa xuân của tình yêu đôi lứa.
- D: Mùa xuân của quá khứ.
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Hình ảnh "người cầm súng" và "người ra đồng" tượng trưng cho điều gì?
- A: Nhiệm vụ chiến đấu và lao động xây dựng đất nước.
- B: Sự vất vả của người lính và người nông dân.
- C: Quá khứ và tương lai của đất nước.
- D: Thành thị và nông thôn.
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Cụm từ "lộc giắt đầy trên lưng" và "lộc trải dài nương mạ" gợi liên tưởng đến điều gì?
- A: Sức sống, sự sinh sôi, phát triển và những thành quả tốt đẹp.
- B: Những cành lá ngụy trang của người lính.
- C: Vẻ đẹp của những cánh đồng.
- D: Sự may mắn, tài lộc.
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Nhịp điệu "hối hả", "xôn xao" trong khổ thơ thứ ba diễn tả điều gì?
- A: Không khí ảm đạm của đất nước sau chiến tranh.
- B: Nhịp sống chậm rãi, thanh bình.
- C: Không khí khẩn trương, náo nức trong công cuộc xây dựng đất nước.
- D: Sự lo lắng, bất an của nhà thơ.
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Hình ảnh "con tàu" trong câu "Đất nước như vì sao / Cứ đi lên phía trước" mang ý nghĩa biểu tượng gì?
- A: Một phương tiện giao thông.
- B: Tượng trưng cho sự trì trệ, lạc hậu.
- C: Tượng trưng cho sự phát triển không ngừng, tiến về tương lai của đất nước.
- D: Tượng trưng cho sự khởi đầu của một hành trình.
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Ước nguyện của nhà thơ Thanh Hải trong bài thơ là gì?
- A: Được sống một cuộc sống giàu sang, sung túc.
- B: Được làm những điều lớn lao, phi thường.
- C: Được làm "một con chim hót", "một cành hoa", "một nốt trầm xao xuyến" để cống hiến cho đời.
- D: Được trở về với tuổi thơ.
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Cụm từ "mùa xuân nho nhỏ" là một sáng tạo độc đáo của Thanh Hải, nó mang ý nghĩa gì?
- A: Mùa xuân có quy mô nhỏ.
- B: Ước nguyện cống hiến một phần nhỏ bé nhưng tinh túy của cuộc đời mình vào mùa xuân lớn của đất nước.
- C: Mùa xuân của tuổi trẻ.
- D: Một mùa xuân không trọn vẹn.
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Từ "lặng lẽ" trong câu "Một mùa xuân nho nhỏ / Lặng lẽ dâng cho đời" thể hiện thái độ cống hiến như thế nào?
- A: Ồn ào, khoa trương.
- B: Miễn cưỡng, bắt buộc.
- C: Khiêm tốn, tự nguyện, không phô trương.
- D: Buồn bã, thất vọng.
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Hình ảnh "nốt trầm" trong bản hòa ca của cuộc đời thể hiện điều gì?
- A: Sự bi quan, yếm thế.
- B: Sự trầm lặng cần thiết để làm nổi bật những nốt cao xao xuyến, thể hiện sự cống hiến khiêm nhường.
- C: Một nốt nhạc bị lỗi.
- D: Sự lạc lõng, cô đơn.
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Câu hát "Nước non ngàn dặm mình / Nước non ngàn dặm tình / Nhịp phách tiền đất Huế" gợi ra không khí của vùng đất nào?
- A: Miền Bắc
- B: Miền Nam
- C: Xứ Huế
- D: Tây Nguyên
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ" được viết theo thể thơ nào?
- A: Lục bát
- B: Song thất lục bát
- C: Năm chữ
- D: Tự do
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh được sáng tác vào thời gian nào?
- A: Giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
- B: Cuối năm 1977, khi đất nước đã hòa bình.
- C: Trong những năm đổi mới.
- D: Khi tác giả còn rất trẻ.
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Tín hiệu đầu tiên của sự chuyển mùa từ hạ sang thu được tác giả cảm nhận qua giác quan nào?
- A: Thị giác (nhìn thấy)
- B: Thính giác (nghe thấy)
- C: Khứu giác (ngửi thấy mùi hương ổi)
- D: Xúc giác (cảm nhận gió se)
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Cụm từ "bỗng nhận ra" diễn tả cảm xúc gì của nhà thơ?
- A: Sự ngỡ ngàng, bất ngờ, chợt nhận ra điều gì đó mới mẻ.
- B: Sự suy đoán không chắc chắn.
- C: Một điều đã biết từ trước.
- D: Sự thờ ơ, không quan tâm.
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Hình ảnh "gió se" có nghĩa là gì?
- A: Gió nóng của mùa hạ.
- B: Gió lạnh khô, đặc trưng của mùa thu ở miền Bắc.
- C: Gió lớn, báo hiệu bão.
- D: Làn gió nhẹ, mát mẻ.
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Hình ảnh "sương chùng chình qua ngõ" sử dụng biện pháp tu từ nào?
- A: So sánh
- B: Nhân hóa
- C: Ẩn dụ
- D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Cụm từ "chùng chình" gợi tả hình ảnh màn sương như thế nào?
- A: Tan đi rất nhanh.
- B: Dày đặc, bao phủ mọi thứ.
- C: Cố ý chậm lại, lưu luyến, vấn vương.
- D: Lạnh buốt, giá rét.
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Trong khổ thơ thứ hai, những hình ảnh nào cho thấy sự vận động của thiên nhiên lúc sang thu?
- A: Sông được lúc dềnh dàng, chim bắt đầu vội vã.
- B: Mây trắng bay lững lờ.
- C: Nắng vàng trải khắp nơi.
- D: Hoa cúc nở rộ.
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Sự đối lập giữa "dềnh dàng" của dòng sông và "vội vã" của cánh chim có ý nghĩa gì?
- A: Không có ý nghĩa gì đặc biệt.
- B: Cho thấy sự mâu thuẫn trong tự nhiên.
- C: Gợi ra những trạng thái khác nhau của sự vật trong khoảnh khắc giao mùa, vừa lắng đọng, vừa hối hả.
- D: Cho thấy sự hỗn loạn của đất trời.
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Hình ảnh "Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu" là một hình ảnh như thế nào?
- A: Tả thực, chính xác.
- B: Sáng tạo, độc đáo, gợi cảm giác giao mùa rõ rệt.
- C: Phi lý, không có thật.
- D: Vay mượn từ thơ ca cổ.
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Khổ thơ cuối của "Sang thu" mang những tầng ý nghĩa triết lý nào?
- A: Vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa.
- B: Những suy ngẫm về con người và cuộc đời khi đã trải qua nhiều sóng gió.
- C: Nỗi buồn về sự trôi chảy của thời gian.
- D: Niềm vui trước một vụ mùa bội thu.
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Hình ảnh "sấm" và "hàng cây đứng tuổi" mang ý nghĩa ẩn dụ gì?
- A: "Sấm" chỉ những biến động, thử thách; "hàng cây đứng tuổi" chỉ những con người từng trải, vững vàng.
- B: "Sấm" chỉ tiếng sét; "hàng cây đứng tuổi" chỉ những cây cổ thụ.
- C: "Sấm" chỉ sự giận dữ; "hàng cây đứng tuổi" chỉ những người già.
- D: "Sấm" chỉ niềm vui; "hàng cây đứng tuổi" chỉ sự trưởng thành.
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Câu thơ "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi" có ý nghĩa là gì?
- A: Mùa thu ít sấm hơn mùa hạ.
- B: Con người khi đã từng trải sẽ vững vàng hơn trước những thử thách của cuộc đời.
- C: Cây già không còn sợ sấm sét.
- D: Cả A và B đều đúng.
Đáp án: D
Câu hỏi 35: Bài thơ "Sang thu" thể hiện điều gì ở nhà thơ Hữu Thỉnh?
- A: Một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, yêu thiên nhiên.
- B: Những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.
- C: Tài năng quan sát và sử dụng ngôn từ.
- D: Cả ba đáp án trên.
Đáp án: D
Câu hỏi 36: Bài thơ "Nói với con" của Y Phương được viết vào năm nào?
- A: 1975
- B: 1980
- C: 1990
- D: 2000
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nói với con" là ai?
- A: Đứa con
- B: Người mẹ
- C: Người cha nói chuyện với con
- D: Một người quan sát
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Bài thơ "Nói với con" chủ yếu thể hiện tình cảm gì?
- A: Tình yêu đôi lứa.
- B: Tình yêu quê hương và tình cảm gia đình ấm cúng.
- C: Tình bạn bè.
- D: Tình yêu thiên nhiên.
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Trong lời của người cha, con lớn lên trong môi trường nào?
- A: Trong sự đùm bọc, che chở của cha mẹ và trong cuộc sống lao động của quê hương.
- B: Trong môi trường thành thị sầm uất.
- C: Trong sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm.
- D: Trong một gia đình giàu có, quyền quý.
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Các hình ảnh "chân phải", "chân trái", "tiếng nói", "tiếng cười" gợi lên điều gì?
- A: Sự trưởng thành từng bước của đứa con trong tình yêu thương của cha mẹ.
- B: Những khó khăn đầu đời của đứa trẻ.
- C: Những bài học vỡ lòng.
- D: Những bước đi chập chững.
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Hình ảnh "Rừng cho hoa / Con đường cho những tấm lòng" có ý nghĩa gì?
- A: Thiên nhiên quê hương hào phóng, thơ mộng, nuôi dưỡng tâm hồn con người.
- B: Rừng và con đường là hai đặc điểm của miền núi.
- C: Con người phải biết bảo vệ rừng.
- D: Quê hương chỉ có rừng và những con đường.
Đáp án: A
Câu hỏi 42: "Người đồng mình" trong bài thơ là ai?
- A: Chỉ những người trong một gia đình.
- B: Những người cùng sống trên một miền đất, một quê hương, một dân tộc.
- C: Những người bạn bè thân thiết.
- D: Những người lính cùng chiến hào.
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Người cha đã nói về những phẩm chất tốt đẹp nào của "người đồng mình"?
- A: Yêu cuộc sống lao động, có ý chí mạnh mẽ, sống phóng khoáng, giàu tình nghĩa.
- B: Giàu có, sung túc.
- C: Thông minh, tài giỏi trong kinh doanh.
- D: Có địa vị cao trong xã hội.
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Cụm từ "thương lắm" được lặp lại có tác dụng gì?
- A: Nhấn mạnh tình cảm yêu thương, trân trọng của người cha đối với quê hương.
- B: Thể hiện sự thương hại.
- C: Cho thấy cuộc sống quá nhiều khó khăn.
- D: Chỉ là một thán từ thông thường.
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Hình ảnh "Sống trên đá không chê đá gập ghềnh / Sống trong thung không chê thung nghèo đói" nói lên đức tính gì?
- A: Chấp nhận số phận.
- B: Tinh thần lạc quan, yêu đời, gắn bó với quê hương dù còn nhiều khó khăn.
- C: Sự thiếu ý chí vươn lên.
- D: Cuộc sống đơn giản, không cầu kì.
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Hình ảnh "sống như sông như suối" gợi lên lối sống như thế nào?
- A: Hồn nhiên, trong sáng, mạnh mẽ và khoáng đạt.
- B: Lặng lẽ, trầm tư.
- C: Cuộc sống trôi nổi, không mục đích.
- D: Cuộc sống êm đềm, không sóng gió.
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Qua bài thơ, người cha mong muốn con mình sẽ trở thành người như thế nào?
- A: Sống có tình nghĩa, thủy chung với quê hương, biết chấp nhận và vượt qua gian nan.
- B: Phải trở thành người giàu có để giúp đỡ quê hương.
- C: Phải rời bỏ quê hương để tìm cuộc sống tốt đẹp hơn.
- D: Phải sống một cuộc đời an nhàn, không lo nghĩ.
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Lời dặn dò "Nghe con" ở cuối bài thơ thể hiện điều gì?
- A: Một mệnh lệnh nghiêm khắc.
- B: Lời tâm tình tha thiết, chứa đựng niềm tin và hy vọng của người cha.
- C: Sự bất lực của người cha.
- D: Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng.
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Ngôn ngữ của bài thơ "Nói với con" có đặc điểm gì?
- A: Giàu hình ảnh cụ thể, mộc mạc, đậm chất miền núi.
- B: Trau chuốt, cầu kì, sử dụng nhiều điển tích.
- C: Khoa học, chính xác.
- D: Mang tính chính luận, hùng biện.
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Văn bản "Nghệ thuật là gì?" trong phần Đọc mở rộng là của tác giả nào?
- A: Thanh Hải
- B: Y Phương
- C: Lê-ô Tôn-xtôi (Leo Tolstoy)
- D: Hữu Thỉnh
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Theo Lê-ô Tôn-xtôi, hoạt động nghệ thuật dựa trên cơ sở nào?
- A: Khả năng con người tiếp nhận tình cảm của người khác.
- B: Khả năng con người suy luận lô-gíc.
- C: Khả năng con người sáng tạo ra cái mới.
- D: Khả năng con người bắt chước tự nhiên.
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Mục đích của nghệ thuật theo quan niệm của Tôn-xtôi là gì?
- A: Để giải trí.
- B: Để truyền đạt, lan tỏa những tình cảm mà người nghệ sĩ đã trải qua.
- C: Để kiếm tiền.
- D: Để giáo dục đạo đức.
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Trong phần Thực hành tiếng Việt, "thành phần biệt lập" là gì?
- A: Là thành phần chính của câu (chủ ngữ, vị ngữ).
- B: Là thành phần không tham gia vào việc diễn đạt nghĩa sự việc của câu.
- C: Là thành phần phụ của câu (trạng ngữ, định ngữ).
- D: Là một câu đặc biệt.
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Thành phần nào sau đây là thành phần gọi - đáp?
- A: Chao ôi
- B: Thưa ông
- C: Có lẽ
- D: Ví dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Thành phần gọi - đáp dùng để làm gì?
- A: Thể hiện cảm xúc của người nói.
- B: Tạo lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp.
- C: Thể hiện cách nhìn của người nói đối với sự việc.
- D: Bổ sung chi tiết cho nội dung chính của câu.
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Câu "Chao ôi, mùa xuân đến thật rồi!" có chứa thành phần biệt lập nào?
- A: Thành phần gọi - đáp
- B: Thành phần tình thái
- C: Thành phần cảm thán
- D: Thành phần phụ chú
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Thành phần cảm thán dùng để làm gì?
- A: Gọi người khác.
- B: Bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tâm lý của người nói.
- C: Thể hiện sự chắc chắn về một điều gì đó.
- D: Liệt kê các sự vật, hiện tượng.
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Trong câu "Hình như, có một chút hương hoa sữa thoảng qua.", từ "hình như" là thành phần gì?
- A: Thành phần cảm thán
- B: Thành phần gọi - đáp
- C: Thành phần tình thái
- D: Thành phần phụ chú
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Thành phần tình thái có chức năng gì?
- A: Bộc lộ cảm xúc.
- B: Gọi đáp.
- C: Thể hiện cách nhìn, thái độ, sự đánh giá của người nói đối với sự việc được nói đến trong câu.
- D: Chú thích cho một từ ngữ khác.
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Trong câu "Hữu Thỉnh, tác giả bài Sang thu, là một nhà thơ quân đội.", cụm từ "tác giả bài Sang thu" là thành phần gì?
- A: Thành phần tình thái
- B: Thành phần phụ chú
- C: Vị ngữ
- D: Định ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Thành phần phụ chú dùng để làm gì?
- A: Thể hiện cảm xúc.
- B: Bổ sung một chi tiết cho nội dung chính của câu, hoặc giải thích cho một từ ngữ nào đó.
- C: Thể hiện độ tin cậy của thông tin.
- D: Gọi người nghe.
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Yêu cầu của phần "Viết" trong Bài 2 là gì?
- A: Viết bài văn nghị luận về một vấn đề xã hội.
- B: Viết một truyện ngắn.
- C: Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ.
- D: Viết một bài báo.
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Yêu cầu của phần "Nói và nghe" trong Bài 2 là gì?
- A: Thuyết trình về một vấn đề khoa học.
- B: Kể một câu chuyện.
- C: Tranh luận về một vấn đề xã hội.
- D: Trình bày cảm xúc về một bài thơ.
Đáp án: D
Câu hỏi 64: Đại từ "ta" trong khổ thơ cuối của "Mùa xuân nho nhỏ" ("Ta làm con chim hót...") thể hiện điều gì?
- A: Chỉ riêng tác giả.
- B: Một lời kêu gọi chung, thể hiện khát vọng hòa nhập cái tôi vào cái ta chung của cộng đồng.
- C: Một cách nói khiêm tốn.
- D: Chỉ những người bạn của tác giả.
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong hai câu thơ "Đất nước bốn nghìn năm / Vất vả và gian lao"?
- A: So sánh
- B: Nhân hóa
- C: Ẩn dụ
- D: Hoán dụ
Đáp án: D
Câu hỏi 66: Trong "Sang thu", hình ảnh "nắng", "mưa", "sấm" ở khổ thơ cuối là những hình ảnh ẩn dụ cho điều gì?
- A: Những hiện tượng thiên nhiên.
- B: Những niềm vui, nỗi buồn, những thử thách bất thường của cuộc đời.
- C: Những kỷ niệm tuổi thơ.
- D: Những mùa trong năm.
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Giọng điệu của bài thơ "Nói với con" như thế nào?
- A: Vui tươi, rộn rã.
- B: Buồn bã, ai oán.
- C: Thiết tha, trìu mến, ấm áp và trang nghiêm.
- D: Mỉa mai, châm biếm.
Đáp án: C
Câu hỏi 68: "Người đồng mình" được miêu tả là người "cao đo nỗi buồn / xa nuôi chí lớn". Điều này có nghĩa là gì?
- A: Họ biết cách đo đạc.
- B: Họ có những nỗi buồn và chí lớn, biết biến khó khăn thành động lực.
- C: Họ có chiều cao và tầm nhìn vượt trội.
- D: Họ sống ở trên núi cao.
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Trong câu "Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu", từ "vắt" gợi cảm giác gì?
- A: Sự kéo dài, luyến tiếc của mùa hạ.
- B: Sự duyên dáng, mềm mại của đám mây.
- C: Ranh giới mong manh, mơ hồ giữa hai mùa.
- D: Cả B và C đều đúng.
Đáp án: D
Câu hỏi 70: Y Phương là nhà thơ dân tộc nào?
- A: Kinh
- B: Tày
- C: Mông
- D: Dao
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Các hình ảnh trong thơ Y Phương thường mang đặc điểm gì?
- A: Hiện đại, mang màu sắc đô thị.
- B: Mộc mạc, chân thật, giàu hình ảnh, mang đậm tư duy của người miền núi.
- C: Cổ điển, sử dụng nhiều điển tích.
- D: Lãng mạn, bay bổng.
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Điệp ngữ "Ta làm..." trong "Mùa xuân nho nhỏ" có tác dụng gì?
- A: Nhấn mạnh ước nguyện cống hiến mãnh liệt, chân thành của nhà thơ.
- B: Kể lại những việc nhà thơ đã làm.
- C: Thể hiện sự phân vân, lựa chọn.
- D: Làm cho câu thơ thêm sinh động.
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Trong câu "Sông được lúc dềnh dàng", từ "dềnh dàng" gợi tả dòng sông như thế nào?
- A: Chảy xiết.
- B: Cạn khô.
- C: Trôi đi một cách chậm chạp, thong thả.
- D: Nước dâng cao.
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Đâu là thành phần cảm thán trong các câu sau?
- A: Con ơi, hãy nhớ lấy lời cha.
- B: Ôi, quê hương đẹp biết bao!
- C: Có lẽ, trời sắp mưa.
- D: Tôi nghĩ rằng bạn đã đúng.
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Bài thơ "Viếng lăng Bác" của Viễn Phương được học trong chương trình Ngữ văn 9, cũng là một bài thơ biểu hiện tình cảm. Tình cảm chủ đạo của bài thơ đó là gì?
- A: Tình yêu quê hương đất nước.
- B: Lòng thành kính và niềm xúc động sâu sắc của nhà thơ đối với Bác Hồ.
- C: Tình cảm gia đình.
- D: Tình yêu đôi lứa.
Đáp án: B
Câu hỏi 76: "Đan lờ cài nan hoa / Vách nhà ken câu hát". Hai câu thơ này trong "Nói với con" sử dụng biện pháp tu từ gì?
- A: So sánh
- B: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác
- C: Hoán dụ
- D: Nhân hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Ý nghĩa của hình ảnh "Vách nhà ken câu hát" là gì?
- A: Người dân có thói quen khắc câu hát lên vách nhà.
- B: Cuộc sống lao động tuy vất vả nhưng luôn tràn ngập niềm vui và tinh thần lạc quan.
- C: Vách nhà được làm bằng những câu hát.
- D: Những câu hát rất bền chắc.
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Cảm hứng chủ đạo của bài "Sang thu" là gì?
- A: Cảm hứng về tình yêu.
- B: Cảm hứng về sự chuyển giao của thiên nhiên và những suy ngẫm về đời người.
- C: Cảm hứng về chiến tranh.
- D: Cảm hứng về lịch sử.
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Dấu hiệu nào KHÔNG phải là dấu hiệu của mùa thu trong bài "Sang thu"?
- A: Hương ổi
- B: Gió se
- C: Tiếng sấm
- D: Sương "chùng chình"
Đáp án: C,(SấM,Là,DấU,HIệU,CủA,MùA,Hạ,CòN,SóT,LạI)
Câu hỏi 80: Người cha trong "Nói với con" mong con "Không bao giờ nhỏ bé được". Ý nghĩa của lời dặn này là gì?
- A: Mong con có một thân hình cao lớn.
- B: Mong con phải sống mạnh mẽ, có ý chí, có lòng tự trọng, không được hèn kém.
- C: Mong con không được tự ti về vóc dáng.
- D: Mong con luôn nghĩ đến những điều lớn lao.
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Thể thơ tự do có đặc điểm gì?
- A: Số câu, số chữ không bị giới hạn, gieo vần linh hoạt.
- B: Mỗi dòng có 7 chữ.
- C: Gồm các cặp câu lục (6 chữ) và bát (8 chữ).
- D: Gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Đâu là thành phần tình thái trong câu: "Chắc chắn, ngày mai đội tuyển của chúng ta sẽ thắng."?
- A: ngày mai
- B: đội tuyển của chúng ta
- C: Chắc chắn
- D: sẽ thắng
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Trong "Mùa xuân nho nhỏ", hình ảnh nào của đất nước được so sánh với "vì sao"?
- A: Con người
- B: Lịch sử
- C: Toàn bộ đất nước
- D: Tương lai
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Việc Hữu Thỉnh cảm nhận mùa thu bắt đầu từ "hương ổi" cho thấy điều gì?
- A: Một sự cảm nhận tinh tế, gắn liền với những gì mộc mạc, dân dã của quê hương.
- B: Mùa thu chỉ có mùi hương ổi.
- C: Nhà thơ rất thích ăn ổi.
- D: Đó là một mùi hương đặc trưng, dễ nhận biết.
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Bài thơ "Nói với con" giúp ta hiểu thêm về vẻ đẹp tâm hồn của ai?
- A: Chỉ riêng người cha trong bài thơ.
- B: Vẻ đẹp tâm hồn của người dân tộc miền núi và sức sống bền bỉ của họ.
- C: Vẻ đẹp của những đứa trẻ.
- D: Vẻ đẹp của người phụ nữ.
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Cả ba bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ", "Sang thu", "Nói với con" đều có điểm chung nào?
- A: Đều viết về mùa xuân.
- B: Đều viết theo thể thơ năm chữ.
- C: Đều thể hiện những rung động tinh tế và những suy ngẫm sâu sắc về con người, cuộc đời.
- D: Đều được sáng tác trong chiến tranh.
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Từ "se" trong "gió se" là loại từ gì?
- A: Danh từ
- B: Động từ
- C: Tính từ
- D: Trạng từ
Đáp án: C,(CHỉ,đặC,đIểM,CủA,GIó)
Câu hỏi 88: Đặt một câu có thành phần phụ chú để giải thích cho từ "quê hương".
- A: Quê hương là nơi tôi sinh ra.
- B: Quê hương tôi, mảnh đất miền Trung đầy nắng và gió, luôn ở trong trái tim tôi.
- C: Tôi yêu quê hương.
- D: Quê hương có nghĩa là gì?
Đáp án: B
Câu hỏi 89: "Lên thác xuống ghềnh" là một thành ngữ chỉ điều gì?
- A: Cuộc sống sung sướng, an nhàn.
- B: Sự trải qua nhiều nơi nguy hiểm, vất vả, khó khăn.
- C: Một hoạt động du lịch mạo hiểm.
- D: Việc di chuyển trên sông nước.
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Thành phần biệt lập thường được ngăn cách với thành phần chính của câu bằng dấu câu nào?
- A: Dấu chấm
- B: Dấu chấm hỏi
- C: Dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang
- D: Dấu hai chấm
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Ý nghĩa của việc "đan lờ", "cài nan hoa" trong "Nói với con" là gì?
- A: Chỉ những công việc thủ công đơn thuần.
- B: Gợi tả cuộc sống lao động cần cù, khéo léo và bền bỉ.
- C: Cho thấy sự nghèo khó của người dân.
- D: Là những trò chơi của trẻ em.
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Bài "Sang thu" được viết theo thể thơ nào?
- A: Lục bát
- B: Bảy chữ
- C: Tám chữ
- D: Năm chữ
Đáp án: D
Câu hỏi 93: Chủ đề của Bài 2 "Vẻ đẹp của thơ ca" là gì?
- A: Khám phá cách thơ ca biểu hiện những rung cảm tinh tế và những suy ngẫm sâu sắc của con người.
- B: Phân tích các thể loại truyện dân gian.
- C: Tìm hiểu về kịch và sân khấu.
- D: Nghiên cứu về văn nghị luận.
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Trong câu: "Bầu trời, trong xanh và cao vời vợi, thật đẹp!", đâu là thành phần chính của câu?
- A: Bầu trời
- B: trong xanh và cao vời vợi
- C: thật đẹp
- D: Bầu trời // thật đẹp
Đáp án: D
Câu hỏi 95: Tâm trạng chung của nhà thơ Thanh Hải trong "Mùa xuân nho nhỏ" là gì?
- A: Buồn bã, bi quan
- B: Lạc quan, yêu đời, tha thiết với cuộc sống và đất nước
- C: Hoài nghi, lo lắng
- D: Giận dữ, phẫn nộ
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Hình ảnh "đám mây mùa hạ" được nhân hóa qua từ ngữ nào?
- A: có
- B: vắt
- C: nửa mình
- D: sang thu
Đáp án: C
Câu hỏi 97: "Sống với quê hương" trong lời dặn của người cha ở bài "Nói với con" có nghĩa là gì?
- A: Chỉ cần sống ở quê hương là đủ.
- B: Phải gắn bó, yêu thương, có trách nhiệm với cội nguồn, với nơi mình sinh ra.
- C: Không được đi xa.
- D: Phải làm giàu trên chính mảnh đất quê hương.
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Đâu là thành phần gọi - đáp trong câu: "Lan ơi, cậu làm xong bài tập chưa?"
- A: Lan ơi
- B: cậu
- C: làm xong bài tập
- D: chưa
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Sự lặp lại cấu trúc "Dù... " ở khổ cuối bài "Mùa xuân nho nhỏ" có ý nghĩa gì?
- A: Nhấn mạnh sự lựa chọn và quyết tâm cống hiến không thay đổi, bất chấp mọi hoàn cảnh.
- B: Thể hiện sự phân vân của tác giả.
- C: Cho thấy có nhiều sự lựa chọn khác nhau.
- D: Chỉ là một cách nói cho vần.
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Từ "vội vã" trong "chim vội vã" của bài "Sang thu" gợi tả điều gì?
- A: Những cánh chim bay nhanh để tránh rét, tìm nơi trú ẩn khi mùa đông sắp đến.
- B: Những cánh chim đang vui đùa.
- C: Những cánh chim đang kiếm ăn.
- D: Sự hoảng sợ của loài chim.
Đáp án: A