Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giải mã những bí mật (Truyện trinh thám)
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Vẻ đẹp của thơ ca (Thơ)
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Khám phá vẻ đẹp văn chương (Văn bản nghị luận văn học)
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Theo phần Tri thức Ngữ văn, kịch là loại hình nghệ thuật nào?
A: Chỉ dùng để đọc.
B: Tổng hợp của nhiều loại hình nghệ thuật, dùng để trình diễn trên sân khấu.
C: Chỉ dùng ngôn ngữ để biểu hiện.
D: Chỉ có yếu tố văn học.
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Xung đột là yếu tố nào trong một vở kịch?
A: Yếu tố phụ, không quan trọng.
B: Sự mâu thuẫn, va chạm giữa các lực lượng đối lập.
C: Cuộc đối thoại giữa các nhân vật.
D: Lời dẫn chuyện của tác giả.
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Cốt truyện của kịch được xây dựng dựa trên điều gì?
A: Dựa trên sự phát triển của xung đột.
B: Dựa trên miêu tả nội tâm nhân vật.
C: Dựa trên lời kể của người dẫn chuyện.
D: Dựa trên các yếu tố trữ tình.
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Hành động kịch là gì?
A: Chỉ là hành động di chuyển của diễn viên trên sân khấu.
B: Toàn bộ hoạt động của nhân vật (bao gồm hành động bên ngoài và hành động bên trong).
C: Những lời thoại dài của nhân vật.
D: Sự thay đổi của cảnh trí sân khấu.
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Nhân vật kịch chủ yếu được khắc họa qua những phương diện nào?
A: Qua lời bình luận của tác giả.
B: Qua hành động, lời thoại và quan hệ với các nhân vật khác.
C: Qua ngoại hình, trang phục.
D: Qua miêu tả tâm lý trực tiếp.
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Bi kịch là thể loại kịch như thế nào?
A: Tập trung vào việc chế giễu, phê phán những thói hư tật xấu.
B: Tập trung vào những xung đột gay gắt giữa khát vọng cao đẹp với thực tại tàn khốc.
C: Luôn có một kết thúc có hậu.
D: Chỉ mang tính chất giải trí đơn thuần.
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Kết thúc của bi kịch thường như thế nào?
A: Nhân vật chính đạt được mục đích.
B: Cái xấu bị tiêu diệt hoàn toàn.
C: Thường là sự thất bại hoặc cái chết của nhân vật chính.
D: Mọi mâu thuẫn đều được giải quyết ổn thỏa.
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Cái bi trong bi kịch có tác dụng gì đối với khán giả?
A: Chỉ gây cảm giác buồn bã, tuyệt vọng.
B: Thanh lọc tâm hồn, giúp khán giả nhận thức sâu sắc hơn về cuộc đời và con người.
C: Gây ra tiếng cười sảng khoái.
D: Khiến khán giả quên đi thực tại.
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Hài kịch là thể loại kịch như thế nào?
A: Lấy sự xung đột gay gắt làm trung tâm.
B: Lấy tiếng cười làm phương tiện chủ yếu để châm biếm, phê phán.
C: Khắc họa những nhân vật có phẩm chất phi thường.
D: Luôn kết thúc bằng cái chết của nhân vật.
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Đối tượng của tiếng cười trong hài kịch thường là gì?
A: Những khát vọng cao đẹp.
B: Những phẩm chất tốt đẹp của con người.
C: Những cái xấu, lố bịch, lỗi thời trong xã hội.
D: Những bi kịch của số phận.
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Cái hài trong hài kịch được tạo ra từ đâu?
A: Từ sự mâu thuẫn giữa cái bên trong và cái bên ngoài, giữa thực chất và vẻ ngoài.
B: Từ những tình huống bi đát.
C: Từ những lời thoại triết lý sâu sắc.
D: Từ sự hoàn hảo của nhân vật.
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Vở chèo "Quan Âm Thị Kính" mà trích đoạn "Xúy Vân giả dại" thuộc về, có nguồn gốc từ đâu?
A: Một tác phẩm văn học viết.
B: Một truyện cổ tích dân gian.
C: Một sự kiện lịch sử có thật.
D: Một vở kịch phương Tây.
Đáp án: B
Câu hỏi 13: "Xúy Vân giả dại" là một trích đoạn thuộc thể loại kịch nào?
A: Bi kịch
B: Vừa có yếu tố bi, vừa có yếu tố hài
C: Hài kịch
D: Chính kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Xúy Vân là vợ của ai?
A: Kim Nham
B: Thiện Sĩ
C: Sùng Ông
D: Trần Phương
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Nguyên nhân nào khiến Xúy Vân quyết định giả dại?
A: Vì nàng bị bệnh tâm thần thật.
B: Vì nàng muốn thoát khỏi cuộc hôn nhân với Kim Nham để đến với Trần Phương.
C: Vì nàng muốn thử lòng Kim Nham.
D: Vì nàng bị gia đình chồng đối xử tàn tệ.
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Trong màn giả dại, Xúy Vân đã thực hiện những hành động nào?
A: Nói những lời ngây ngô, múa hát điên dại.
B: Phá phách đồ đạc trong nhà.
C: Im lặng, không nói năng gì.
D: Khóc lóc, kể lể nỗi khổ của mình.
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Lời nói của Xúy Vân trong cơn "dại" ("Tôi chắp tay tôi lạy Vua nhé, Vua miễn cho tôi... Tôi lạy cậu, tôi lạy mợ...") thể hiện điều gì?
A: Sự điên loạn thật sự.
B: Sự khao khát tự do, muốn phá bỏ những ràng buộc của xã hội phong kiến.
C: Sự kính trọng đối với vua quan.
D: Sự sợ hãi đối với gia đình chồng.
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Bài hát "con gà rừng" mà Xúy Vân hát ngụ ý điều gì?
A: Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương.
B: Nỗi cô đơn, lạc lõng của người phụ nữ trong xã hội cũ.
C: Niềm vui sướng khi được tự do.
D: Sự oán trách đối với Kim Nham.
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Chi tiết Xúy Vân "quét nhà từ ngoài vào trong" mang ý nghĩa hài hước gì?
A: Nàng không biết quét nhà.
B: Nàng cố tình làm ngược đời để chứng tỏ mình bị điên.
C: Đó là một phong tục của địa phương.
D: Nàng muốn giữ lại của cải trong nhà.
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Bi kịch của Xúy Vân là gì?
A: Bi kịch của một người phụ nữ có khát vọng tình yêu tự do nhưng lại bị lễ giáo phong kiến trói buộc.
B: Bi kịch của sự nghèo đói.
C: Bi kịch của chiến tranh.
D: Bi kịch của sự ghen tuông.
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Yếu tố hài trong "Xúy Vân giả dại" thể hiện ở đâu?
A: Ở sự đau khổ của Xúy Vân.
B: Ở hành động giả dại vụng về, cố tình làm ngược của Xúy Vân.
C: Ở sự độc ác của gia đình chồng.
D: Ở cái chết của nhân vật.
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Tác giả của vở kịch "Vũ Như Tô" là ai?
A: Nguyễn Huy Tưởng
B: Lưu Quang Vũ
C: Nam Cao
D: Nguyễn Tuân
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Vở kịch "Vũ Như Tô" thuộc thể loại nào?
A: Hài kịch
B: Bi kịch lịch sử
C: Chính kịch
D: Kịch dân gian
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Bối cảnh của vở kịch "Vũ Như Tô" là thời đại nào?
A: Thời nhà Lý
B: Thời nhà Trần
C: Thời Hậu Lê (giai đoạn Lê Tương Dực)
D: Thời nhà Nguyễn
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Vũ Như Tô là một nhân vật như thế nào?
A: Một vị quan tham lam, độc ác.
B: Một nghệ sĩ thiên tài nhưng có những lầm lạc trong nhận thức.
C: Một vị vua anh minh.
D: Một tên phản loạn.
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Vũ Như Tô đã xây dựng công trình kiến trúc nào?
A: Thành Cổ Loa
B: Cửu Trùng Đài
C: Kinh thành Huế
D: Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Mục đích ban đầu của Vũ Như Tô khi xây Cửu Trùng Đài là gì?
A: Để có nơi ăn chơi hưởng lạc.
B: Để tô điểm cho đất nước, để lại một công trình nghệ thuật cho muôn đời.
C: Để làm theo lệnh của vua và kiếm lợi cho bản thân.
D: Để làm nơi phòng thủ quân sự.
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Việc xây dựng Cửu Trùng Đài đã gây ra hậu quả gì cho nhân dân?
A: Mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc.
B: Gây ra cảnh chết chóc, đói khổ, lầm than.
C: Không ảnh hưởng gì đến đời sống nhân dân.
D: Tạo ra nhiều công ăn việc làm cho người dân.
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Xung đột chính trong vở kịch là gì?
A: Mâu thuẫn giữa vua Lê Tương Dực và các phe phái đối lập.
B: Mâu thuẫn giữa Vũ Như Tô và những người thợ.
C: Mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật cao cả của Vũ Như Tô và lợi ích thực tế của nhân dân.
D: Mâu thuẫn giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm.
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Nhân vật Đan Thiềm có vai trò gì đối với Vũ Như Tô?
A: Là kẻ thù của Vũ Như Tô.
B: Là người vợ luôn ủng hộ chồng.
C: Là người tri kỉ, luôn thấu hiểu, khuyến khích và bảo vệ tài năng của Vũ Như Tô.
D: Là người xúi giục Vũ Như Tô làm điều ác.
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong hồi cuối (Hồi V), sự kiện nào đã xảy ra?
A: Cửu Trùng Đài được xây dựng xong.
B: Vũ Như Tô được vua ban thưởng.
C: Quân phản loạn do Trịnh Duy Sản cầm đầu nổi dậy, giết vua, đốt Cửu Trùng Đài.
D: Vũ Như Tô tự mình phá hủy Cửu Trùng Đài.
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Khi quân phản loạn kéo đến, thái độ của Vũ Như Tô như thế nào?
A: Sợ hãi, tìm cách bỏ trốn.
B: Vẫn mê muội, tin rằng mình không có tội và chỉ lo cho Cửu Trùng Đài.
C: Bình tĩnh, chấp nhận số phận.
D: Cầm vũ khí chống lại.
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Lời nói cuối cùng của Vũ Như Tô: "Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!" thể hiện tâm trạng gì?
A: Sự vui sướng, mãn nguyện.
B: Sự căm phẫn, uất hận.
C: Sự đau đớn tột cùng khi mộng lớn tan vỡ, tri kỉ không còn.
D: Sự hối hận về những việc đã làm.
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Bi kịch của Vũ Như Tô là gì?
A: Bi kịch của người nghệ sĩ có tài năng, có khát vọng lớn nhưng xa rời thực tế, không giải quyết được mâu thuẫn giữa nghệ thuật và cuộc sống.
B: Bi kịch của một kẻ tham vọng quyền lực.
C: Bi kịch của một tình yêu không được đáp lại.
D: Bi kịch của sự nghèo đói.
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Cái chết của Vũ Như Tô và việc Cửu Trùng Đài bị đốt cháy gợi ra bài học gì?
A: Nghệ thuật không nên tồn tại.
B: Tài năng không được xã hội công nhận.
C: Nghệ thuật chân chính phải gắn bó với cuộc sống của nhân dân, không thể xây dựng trên sự đau khổ của nhân dân.
D: Mọi công trình vĩ đại đều sẽ bị phá hủy.
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Văn bản "Rô-mê-ô và Giu-li-ét" trong phần đọc mở rộng là của tác giả nào?
A: Mô-li-e (Molière)
B: Sếch-xpia (William Shakespeare)
C: Lỗ Tấn
D: Nguyễn Huy Tưởng
Đáp án: B
Câu hỏi 37: "Rô-mê-ô và Giu-li-ét" là vở kịch thuộc thể loại nào?
A: Bi kịch
B: Hài kịch
C: Chính kịch
D: Kịch sử thi
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Xung đột chính trong vở "Rô-mê-ô và Giu-li-ét" là gì?
A: Mâu thuẫn giữa giàu và nghèo.
B: Mâu thuẫn giữa tình yêu tự do và hận thù của hai dòng họ.
C: Mâu thuẫn giữa vua và dân.
D: Mâu thuẫn giữa con người và thiên nhiên.
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Trong phần Thực hành tiếng Việt, "nghĩa tường minh" là gì?
A: Phần thông báo được diễn đạt gián tiếp qua từ ngữ.
B: Phần thông báo được diễn đạt trực tiếp bằng những từ ngữ trong câu.
C: Phần ý nghĩa bổ sung của câu.
D: Phần nghĩa bị ẩn đi.
Đáp án: B
Câu hỏi 40: "Hàm ý" là gì?
A: Phần nghĩa được nói ra một cách rõ ràng.
B: Phần thông báo không được diễn đạt trực tiếp mà được suy ra từ câu chữ và ngữ cảnh.
C: Lỗi sai trong câu.
D: Một biện pháp tu từ.
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Trong câu nói của Xúy Vân: "Chả nên cơm cháo gì đâu!", nghĩa tường minh là gì?
A: Không nấu được cơm, cháo.
B: Than phiền về việc bếp núc.
C: Khuyên mọi người đừng làm việc vô ích.
D: Sự việc sẽ không đi đến kết quả tốt đẹp nào.
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Hàm ý của câu "Chả nên cơm cháo gì đâu!" trong ngữ cảnh Xúy Vân nói là gì?
A: Tố cáo cuộc hôn nhân của mình là vô nghĩa, không có hạnh phúc.
B: Chê bai tài nấu nướng của gia đình chồng.
C: Thể hiện sự tuyệt vọng, cho rằng mọi nỗ lực của mình đều vô ích.
D: Cả A và C đều đúng.
Đáp án: D
Câu hỏi 43: Để sử dụng hàm ý, người nói (viết) cần làm gì?
A: Nói năng úp mở, khó hiểu.
B: Có ý thức đưa hàm ý vào câu nói.
C: Giải thích rõ hàm ý của mình.
D: Dùng những từ ngữ đa nghĩa.
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Để hiểu được hàm ý, người nghe (đọc) cần làm gì?
A: Dựa vào từ ngữ, ngữ cảnh để suy ra ý nghĩa ẩn sau câu chữ.
B: Chỉ cần hiểu nghĩa đen của câu.
C: Hỏi lại người nói cho rõ.
D: Bỏ qua những câu nói khó hiểu.
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Điều kiện để sử dụng hàm ý thành công là gì?
A: Người nói có ý thức sử dụng, người nghe có năng lực giải đoán.
B: Người nói và người nghe phải là bạn thân.
C: Câu nói phải thật ngắn gọn.
D: Chỉ dùng trong văn viết.
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Câu nói: "Trời sắp mưa rồi đấy." của người mẹ nói với con đang chơi ngoài sân có hàm ý gì?
A: Thông báo về thời tiết.
B: Con hãy vào nhà ngay đi.
C: Mẹ rất lo lắng.
D: Cả A, B, C.
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Yêu cầu của phần "Viết" trong Bài 4 là gì?
A: Viết một bài thơ.
B: Phân tích một tác phẩm kịch.
C: Viết một truyện ngắn.
D: Kể lại một câu chuyện.
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Khi phân tích một tác phẩm kịch, cần chú ý đến những yếu tố nào?
A: Xung đột, nhân vật, hành động, lời thoại, các chỉ dẫn sân khấu.
B: Chỉ cần tóm tắt lại nội dung.
C: Chỉ cần phân tích nhân vật chính.
D: Chỉ cần nêu chủ đề của vở kịch.
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Yêu cầu của phần "Nói và nghe" trong Bài 4 là gì?
A: Kể một câu chuyện hài.
B: Đọc diễn cảm một đoạn kịch.
C: Trình bày ý kiến đánh giá về một tác phẩm kịch.
D: Thuyết trình về lịch sử sân khấu.
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Ngôn ngữ của chèo có đặc điểm gì?
A: Mang tính hàn lâm, bác học.
B: Mang tính dân gian, sử dụng nhiều ca dao, tục ngữ.
C: Giống hệt ngôn ngữ kịch nói hiện đại.
D: Sử dụng nhiều từ ngữ nước ngoài.
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Lời thoại trong kịch bao gồm những hình thức nào?
A: Chỉ có đối thoại.
B: Chỉ có độc thoại.
C: Đối thoại, độc thoại và bàng thoại.
D: Chỉ có lời của người dẫn chuyện.
Đáp án: C
Câu hỏi 52: "Độc thoại" là gì?
A: Lời của hai nhân vật nói với nhau.
B: Lời của nhân vật nói với chính mình, thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín.
C: Lời của nhân vật nói với khán giả.
D: Lời của người dẫn chuyện.
Đáp án: B
Câu hỏi 53: "Bàng thoại" là gì?
A: Lời của nhân vật nói với một nhân vật khác.
B: Lời của nhân vật nói một mình.
C: Lời của nhân vật nói với khán giả, giả vờ các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy.
D: Lời của cả tập thể nhân vật.
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Trong "Vũ Như Tô", câu nói của Đan Thiềm: "Bệnh của ông là bệnh mê cái đẹp. Tội của ông là tội xây Cửu Trùng Đài" có ý nghĩa gì?
A: Chỉ ra nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch của Vũ Như Tô.
B: Buộc tội Vũ Như Tô.
C: Bào chữa cho Vũ Như Tô.
D: Thể hiện sự thất vọng về Vũ Như Tô.
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Tại sao nói Xúy Vân vừa đáng thương vừa đáng trách?
A: Vì nàng vừa là nạn nhân, vừa có phần lỗi khi mù quáng chạy theo tình yêu mới.
B: Vì nàng đã giả dại.
C: Vì nàng đã phụ bạc Kim Nham.
D: Vì nàng đã chết một cách oan uổng.
Đáp án: A
Câu hỏi 56: "Chỉ dẫn sân khấu" trong kịch bản (thường được in nghiêng, đặt trong ngoặc đơn) có tác dụng gì?
A: Gợi ý về hành động, cử chỉ, tâm trạng của nhân vật và cách bài trí sân khấu.
B: Là lời bình luận của tác giả.
C: Là phần không quan trọng, có thể bỏ qua.
D: Là lời thoại của nhân vật.
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Người xem kịch tiếp nhận tác phẩm qua kênh nào là chủ yếu?
A: Đọc kịch bản.
B: Nghe và nhìn trực tiếp diễn xuất trên sân khấu.
C: Nghe kể lại.
D: Đọc các bài phê bình.
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Ai là người đã xúi giục Xúy Vân bỏ Kim Nham?
A: Cha mẹ nàng.
B: Bạn bè nàng.
C: Trần Phương, một gã nhà giàu.
D: Không có ai, nàng tự quyết định.
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Kết cục của Xúy Vân trong vở chèo là gì?
A: Nàng được đoàn tụ với Trần Phương.
B: Nàng quay về với Kim Nham.
C: Nàng tự vẫn ở bến sông.
D: Nàng đi tu.
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Mâu thuẫn giữa nghệ thuật và cuộc sống trong "Vũ Như Tô" còn được gọi là mâu thuẫn gì?
A: Mâu thuẫn giữa cái đẹp và cái thiện.
B: Mâu thuẫn giữa cái cao cả và cái thấp hèn.
C: Mâu thuẫn giữa lí tưởng và thực tại.
D: Cả ba đáp án trên.
Đáp án: D
Câu hỏi 61: Câu nói của một người thợ: "Vũ Như Tô phải chết. Tội của ông ta không phải là tội xây Cửu Trùng Đài, mà là tội để cho bao nhiêu người vì nó mà chết" thể hiện quan điểm của ai?
A: Tác giả Nguyễn Huy Tưởng.
B: Tầng lớp thống trị.
C: Nhân dân lao động.
D: Những nghệ sĩ khác.
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Trong câu: "Xe này tốt lắm.", từ "tốt" có thể được dùng với hàm ý mỉa mai trong trường hợp nào?
A: Người nói vừa mua được một chiếc xe mới.
B: Chiếc xe trông rất đẹp và hiện đại.
C: Chiếc xe cũ nát, ọp ẹp.
D: Người nói đang muốn bán chiếc xe.
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Hành động giả dại của Xúy Vân là một sự phản kháng như thế nào?
A: Phản kháng mạnh mẽ, quyết liệt.
B: Phản kháng trong thế yếu, tiêu cực.
C: Phản kháng có tổ chức.
D: Phản kháng trong im lặng.
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Tác giả Nguyễn Huy Tưởng viết vở kịch "Vũ Như Tô" vào năm nào?
A: 1941
B: 1954
C: 1975
D: 1930
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Qua bi kịch của Vũ Như Tô, tác giả đặt ra vấn đề gì có ý nghĩa muôn thuở?
A: Vấn đề về mối quan hệ giữa người nghệ sĩ và nhân dân, giữa nghệ thuật và cuộc sống.
B: Vấn đề về sự kế thừa và sáng tạo.
C: Vấn đề về vai trò của đồng tiền.
D: Vấn đề về chiến tranh và hòa bình.
Đáp án: A
Câu hỏi 66: "Tôi nói dài thế, anh có hiểu không?". Câu này có chứa hàm ý không?
A: Có, hàm ý là "Anh thật chậm hiểu".
B: Không, đây là câu hỏi trực tiếp.
C: Có, hàm ý là "Tôi nói hay quá".
D: Không thể xác định.
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Tiếng cười trong hài kịch có những cung bậc nào?
A: Chỉ có tiếng cười mỉa mai.
B: Chỉ có tiếng cười vui vẻ.
C: Đa dạng: từ vui vẻ, hóm hỉnh đến châm biếm, đả kích sâu cay.
D: Chỉ có tiếng cười ra nước mắt.
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Tại sao nói Đan Thiềm là người "biệt nhỡn liên tài" (có con mắt xanh biết nhận ra tài năng)?
A: Vì bà nhìn thấy được tài năng xuất chúng của Vũ Như Tô và hết lòng bảo vệ.
B: Vì bà là một người thợ giỏi.
C: Vì bà có địa vị cao trong cung.
D: Vì mắt của bà có màu xanh.
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Trong lời hát than thân, Xúy Vân đã so sánh thân phận mình với hình ảnh nào?
A: Con chim trong lồng.
B: Bông hoa đã tàn.
C: Chiếc bách (thuyền) giữa dòng.
D: Cây liễu ven đường.
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Lời thoại của nhân vật nào thể hiện rõ nhất tính cách của nhân vật đó?
A: Lời thoại của Xúy Vân trong cơn "dại".
B: Lời thoại của Vũ Như Tô khi nói về Cửu Trùng Đài.
C: Lời thoại của Đan Thiềm khi khuyên Vũ Như Tô.
D: Cả ba đáp án trên.
Đáp án: D
Câu hỏi 71: Yếu tố nào KHÔNG thuộc về thể loại kịch?
A: Xung đột
B: Người kể chuyện (ngôi thứ ba)
C: Hành động
D: Lời thoại
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Đâu là một vở bi kịch nổi tiếng khác của Sếch-xpia ngoài "Rô-mê-ô và Giu-li-ét"?
A: Lão hà tiện
B: Trưởng giả học làm sang
C: Hamlet
D: Đôn Ki-hô-tê
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Khi phân tích một đoạn trích kịch, tại sao cần phải tóm tắt ngắn gọn bối cảnh và vị trí của đoạn trích?
A: Để làm cho bài viết dài hơn.
B: Để giúp người đọc hiểu rõ hơn về nội dung, ý nghĩa của các sự việc, hành động, lời thoại.
C: Đó là một yêu cầu bắt buộc không có lý do.
D: Để thể hiện kiến thức của người viết.
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Một người bạn nói với bạn: "Phòng cậu gọn gàng thật đấy!" khi thấy phòng bạn rất bừa bộn. Câu nói này có hàm ý gì?
A: Khen thật lòng.
B: Chê bai, mỉa mai rằng phòng bạn quá bừa bộn.
C: Gợi ý bạn nên dọn phòng.
D: Cả B và C đều đúng.
Đáp án: D
Câu hỏi 75: "Bảy nổi ba chìm" là một thành ngữ chỉ điều gì?
A: Cuộc sống sung sướng, an nhàn.
B: Cuộc đời lênh đênh, vất vả, long đong.
C: Việc bơi lội giỏi.
D: Một trò chơi dân gian.
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Hành động cuối cùng của Đan Thiềm là gì?
A: Bỏ trốn cùng Vũ Như Tô.
B: Xin tha cho Vũ Như Tô.
C: Tự vẫn.
D: Bị quân lính bắt đi.
Đáp án: D
Câu hỏi 77: Sự đối lập giữa khát vọng của Xúy Vân (muốn tự do yêu đương) và thực tại của nàng (là vợ Kim Nham, phải theo lễ giáo) chính là...
A: xung đột kịch.
B: hành động kịch.
C: nhân vật kịch.
D: cốt truyện kịch.
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Vua Lê Tương Dực trong vở kịch "Vũ Như Tô" được khắc họa là một ông vua như thế nào?
A: Anh minh, sáng suốt.
B: Yêu nước, thương dân.
C: Ăn chơi sa đọa, tàn bạo, chỉ biết theo ý thích của mình.
D: Nhu nhược, bù nhìn.
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Trong câu "Nhà tôi có nuôi một con chó.", câu này có hàm ý không?
A: Có, hàm ý là "Hãy cẩn thận".
B: Không, đây là câu thông báo bình thường.
C: Có, hàm ý là "Nhà tôi rất giàu".
D: Không thể xác định được nếu thiếu ngữ cảnh.
Đáp án: D
Câu hỏi 80: "Chỉ tay năm non" là một điệu múa trong nghệ thuật sân khấu nào?
A: Kịch nói
B: Tuồng
C: Chèo
D: Cải lương
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Thông qua bi kịch của Xúy Vân, tác giả dân gian thể hiện thái độ gì?
A: Lên án, phê phán Xúy Vân.
B: Cảm thông cho khát vọng và nỗi đau của người phụ nữ.
C: Ca ngợi lễ giáo phong kiến.
D: Hoàn toàn trung lập.
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Nếu Vũ Như Tô nghe lời Đan Thiềm bỏ trốn thì kết cục vở kịch sẽ như thế nào?
A: Vở kịch sẽ không còn là bi kịch.
B: Vũ Như Tô sẽ sống sót và xây một Cửu Trùng Đài khác.
C: Cửu Trùng Đài sẽ không bị đốt.
D: Trở thành một vở hài kịch.
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Việc dùng hàm ý thường có mục đích gì?
A: Thể hiện sự lịch sự, tinh tế, tránh nói thẳng gây mất lòng.
B: Tạo ra ý vị châm biếm, hài hước.
C: Làm cho lời nói sâu sắc, có nhiều tầng ý nghĩa.
D: Cả ba đáp án trên.
Đáp án: D
Câu hỏi 84: Chủ đề của Bài 4 "Hài kịch và bi kịch" là gì?
A: Khám phá tiếng cười và những giọt nước mắt trong kịch.
B: Tìm hiểu về thơ ca.
C: Phân tích văn nghị luận.
D: Kể chuyện dân gian.
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Đâu là đặc điểm của nhân vật bi kịch?
A: Luôn là người xấu.
B: Là người có những phẩm chất tốt đẹp, có khát vọng lớn lao nhưng lại mắc sai lầm hoặc bị hoàn cảnh xô đẩy vào bi kịch.
C: Luôn là người hài hước.
D: Là nhân vật phẳng, không có tính cách.
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Hành động "say" của Xúy Vân là say cái gì?
A: Say rượu.
B: Say tình, say khát vọng tự do.
C: Say thuốc.
D: Say sóng.
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Trong câu "Con cá này to quá!", từ "to" có hàm ý gì nếu người nói đang nhìn vào một con cá rất nhỏ?
A: Khen thật.
B: Ngạc nhiên.
C: Mỉa mai, nói ngược.
D: Phàn nàn.
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Tại sao Vũ Như Tô không chịu nghe lời khuyên của Đan Thiềm để trốn đi?
A: Vì ông không tin lời Đan Thiềm.
B: Vì ông quá yêu và tin vào sự tồn tại của Cửu Trùng Đài.
C: Vì ông không còn đường nào để trốn.
D: Vì ông muốn ở lại chiến đấu.
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Sự khác biệt cơ bản giữa kịch và truyện là gì?
A: Kịch có nhân vật, truyện không có.
B: Kịch có cốt truyện, truyện không có.
C: Kịch chủ yếu dùng để trình diễn, không có lời người kể chuyện, trong khi truyện dùng để đọc/kể.
D: Kịch luôn ngắn hơn truyện.
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Thái độ của "phường tuồng" (những kẻ phản loạn) đối với Cửu Trùng Đài là gì?
A: Ngưỡng mộ, thán phục.
B: Căm ghét, coi đó là nguồn gốc của mọi tội ác.
C: Thờ ơ, không quan tâm.
D: Muốn chiếm lấy làm của riêng.
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Lời nói của Xúy Vân khi giả dại có lô-gíc không?
A: Hoàn toàn không, vì nàng bị điên thật.
B: Có, có một "lô-gíc ngầm" của người tỉnh táo, mượn lời điên để nói lên nỗi lòng mình.
C: Lúc có, lúc không.
D: Chỉ là những lời nói vô nghĩa.
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Trong vở "Rô-mê-ô và Giu-li-ét", cái chết của hai nhân vật chính đã dẫn đến điều gì?
A: Mối thù của hai dòng họ càng thêm sâu sắc.
B: Sự hóa giải hận thù của hai dòng họ.
C: Không có gì thay đổi.
D: Một cuộc chiến tranh lớn nổ ra.
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Câu "Đồng tiền liền khúc ruột" có hàm ý gì?
A: Tiền và ruột có mối liên hệ sinh học.
B: Con người coi trọng tiền bạc như mạng sống của mình.
C: Kiếm tiền rất khó khăn.
D: Phải cất tiền ở nơi an toàn.
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Sự sụp đổ của Cửu Trùng Đài mang ý nghĩa tượng trưng cho điều gì?
A: Sự sụp đổ của một công trình kiến trúc.
B: Sự sụp đổ của triều đại nhà Lê.
C: Sự tan vỡ của những ước mơ, lí tưởng nghệ thuật thuần túy, xa rời thực tế.
D: Sự thất bại của người thợ xây.
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Tại sao khán giả lại vừa cười vừa xót xa cho Xúy Vân?
A: Vì hành động của nàng hài hước nhưng số phận lại bi thảm.
B: Vì nàng diễn quá hay.
C: Vì họ không hiểu được nhân vật.
D: Vì kịch bản có nhiều chi tiết mâu thuẫn.
Đáp án: A
Câu hỏi 96: "Tôi tưởng cái đài cao đến nghìn trượng, hóa ra chỉ bằng nắm đất." Lời nói này của quân sĩ có hàm ý gì?
A: Chê Cửu Trùng Đài không cao như lời đồn.
B: Thể hiện sự khinh bỉ, phủ nhận giá trị của Cửu Trùng Đài.
C: Miêu tả kích thước thật của đài.
D: Báo cáo với cấp trên.
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Việc nghiên cứu về bi kịch và hài kịch giúp chúng ta hiểu điều gì?
A: Cách con người đối mặt với nỗi đau và tiếng cười.
B: Những quy luật của sân khấu.
C: Mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống.
D: Cả ba đáp án trên.
Đáp án: D
Câu hỏi 98: Trong bi kịch, khán giả thường có cảm xúc gì đối với nhân vật chính?
A: Ghét bỏ, khinh bỉ.
B: Thờ ơ, không cảm xúc.
C: Xót thương, đồng cảm và khâm phục.
D: Vui sướng, hả hê.
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Đâu là đặc điểm của nhân vật hài kịch?
A: Luôn là người tốt.
B: Là người có những đặc điểm lố bịch, xấu xa hoặc những thói hư tật xấu bị đem ra làm trò cười.
C: Luôn là người thông minh, tài giỏi.
D: Là nhân vật có nội tâm phức tạp.
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Mục đích cuối cùng của cả bi kịch và hài kịch là gì?
A: Chỉ để giải trí.
B: Chỉ để giáo dục đạo đức.
C: Hướng con người đến những giá trị chân - thiện - mĩ, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
D: Chỉ để phản ánh hiện thực xã hội.
Đáp án: C
Đã sao chép!!!