Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giải mã những bí mật (Truyện trinh thám)
Thế giới kì ảo (Truyện truyền kì)
Vẻ đẹp của thơ ca (Thơ)
Hài kịch và bi kịch (Kịch)
Những cung bậc tâm trạng (Thơ song thất lục bát)
Hồn nước nằm trong tiếng mẹ cha (Truyện thơ Nôm)
Khám phá vẻ đẹp văn chương (Văn bản nghị luận văn học)
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Hồn thơ muôn điệu (Đọc)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bài thơ "Tiếng Việt" của tác giả nào?
A: Nguyễn Bính
B: Lưu Quang Vũ
C: Xuân Diệu
D: Nguyễn Khoa Điềm
Đáp án: B
Câu hỏi 2: "Tiếng Việt" là một bài thơ thể hiện tình cảm gì của tác giả?
A: Tình yêu thiên nhiên
B: Tình yêu quê hương, đất nước và đặc biệt là sự trân trọng tiếng mẹ đẻ
C: Tình yêu đôi lứa
D: Tình cảm gia đình
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Bài thơ khẳng định vai trò và ý nghĩa của tiếng Việt như thế nào?
A: Chỉ là phương tiện giao tiếp
B: Là hồn cốt của dân tộc, là biểu tượng của văn hóa, lịch sử và tinh thần Việt Nam
C: Là một ngôn ngữ đơn thuần
D: Là một công cụ để học tập
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Dòng thơ nào sau đây thể hiện rõ nhất ý nghĩa của tiếng Việt trong bài thơ?
A: "Tiếng Việt ơi, tiếng Việt của ta"
B: "Chưa chữ viết đã vẹn tròn tiếng nói / Vầng trăng kia từ đâu tới"
C: "Tiếng nói nòi giống ta chung thuỷ suốt ngàn năm"
D: "Ơi tiếng Việt xót xa thương mến"
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Trong bài thơ, tiếng Việt được ví với điều gì để nói lên sự giàu đẹp, sâu sắc?
A: Một dòng sông
B: Một vầng trăng, một dòng sông, một bông hoa, một con chim
C: Một áng mây
D: Một ngọn núi
Đáp án: B
Câu hỏi 6: "Chưa chữ viết đã vẹn tròn tiếng nói" ý nói điều gì về tiếng Việt?
A: Tiếng Việt không có chữ viết
B: Tiếng Việt đã hoàn thiện về mặt ngữ âm, biểu đạt trước khi có chữ viết riêng
C: Tiếng Việt rất khó viết
D: Tiếng Việt không cần chữ viết
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Bài thơ sử dụng biện pháp tu từ nào để nhân hóa tiếng Việt?
A: So sánh
B: Ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ
C: Hoán dụ
D: Liệt kê
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Tiếng Việt được tác giả cảm nhận bằng những giác quan nào?
A: Chỉ thị giác
B: Thính giác (âm thanh), thị giác (hình ảnh), xúc giác (cảm nhận sự mềm mại, ấm áp)
C: Chỉ khứu giác
D: Chỉ vị giác
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Câu thơ "Thương nhớ thời thơ ấu mẹ ru" thể hiện tiếng Việt gắn liền với điều gì trong kí ức mỗi người?
A: Lịch sử dân tộc
B: Kí ức tuổi thơ, tình mẫu tử và cội nguồn văn hóa gia đình
C: Các bài học trên lớp
D: Những chuyến đi xa
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Bài thơ "Tiếng Việt" được viết theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Thơ tự do (không theo khuôn mẫu chặt chẽ)
C: Thất ngôn tứ tuyệt
D: Song thất lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Bài thơ "Tiếng Việt" đã gợi cho người đọc suy nghĩ gì về tiếng mẹ đẻ?
A: Một thứ ngôn ngữ thông thường
B: Tiếng Việt là tài sản vô giá cần được gìn giữ, phát huy và yêu quý
C: Tiếng Việt chỉ là một phương tiện
D: Tiếng Việt là một môn học
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Cụm từ "ấm hơi sương bàn tay mẹ" trong bài thơ gợi liên tưởng đến điều gì?
A: Mẹ làm việc đồng áng
B: Sự yêu thương, chăm sóc của mẹ, gắn liền với ngôn ngữ và những lời ru êm đềm
C: Không khí lạnh giá
D: Mẹ bị ốm
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Tiếng Việt được ví như một "dòng sông" trong bài thơ có ý nghĩa gì?
A: Tiếng Việt chảy dài như sông
B: Tiếng Việt có sự tiếp nối, truyền từ đời này sang đời khác, bền bỉ và trường tồn
C: Tiếng Việt mạnh mẽ như dòng sông
D: Tiếng Việt có nhiều nước
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Hình ảnh "vầng trăng kia từ đâu tới" khi đi liền với tiếng nói, gợi ý gì về nguồn gốc của tiếng Việt?
A: Tiếng Việt từ trên trời rơi xuống
B: Tiếng Việt có nguồn gốc tự nhiên, huyền bí, gắn liền với vũ trụ và cội nguồn dân tộc
C: Tiếng Việt do con người tạo ra
D: Tiếng Việt là một ngoại ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Tiếng Việt được tác giả nhìn nhận không chỉ là một ngôn ngữ mà còn là gì?
A: Một công cụ học tập
B: Một phần máu thịt, tâm hồn, một di sản văn hóa thiêng liêng của dân tộc
C: Một phương tiện giải trí
D: Một sản phẩm của công nghệ
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Thơ: "Mưa xuân" (Nguyễn Bính) Tác giả bài thơ "Mưa xuân" là ai?
A: Lưu Quang Vũ
B: Nguyễn Bính
C: Xuân Diệu
D: Nguyễn Khoa Điềm
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào thơ nào ở Việt Nam?
A: Thơ hiện đại
B: Thơ Mới, với phong cách thơ đậm chất đồng quê, truyền thống, lãng mạn
C: Thơ cách mạng
D: Thơ trào phúng
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Bài thơ "Mưa xuân" miêu tả khung cảnh nào?
A: Mưa mùa hè
B: Cảnh mưa xuân lất phất, không khí se lạnh và những hình ảnh thân thuộc của làng quê Việt Nam
C: Mưa mùa đông
D: Mưa mùa thu
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Nét đặc trưng của mưa xuân trong bài thơ được thể hiện như thế nào?
A: Mưa rào, xối xả
B: Mưa bụi, mưa bay, lất phất, mang theo hơi lạnh se se
C: Mưa đá
D: Mưa phùn to
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Hình ảnh nào sau đây gợi tả rõ nét nhất không khí đặc trưng của mùa xuân trong bài thơ?
A: "Mưa đổ ào ào"
B: "Mưa xuân lất phất bay / Hoa xoan tím rụng đầy"
C: "Nắng chói chang"
D: "Gió bão giật"
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Biện pháp tu từ nào được sử dụng phổ biến trong "Mưa xuân" để tạo hình ảnh và cảm xúc?
A: Nói quá
B: So sánh, nhân hóa, ẩn dụ
C: Liệt kê
D: Điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 22: "Mưa xuân" không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn gợi lên cảm xúc gì?
A: Buồn bã, tuyệt vọng
B: Bâng khuâng, xao xuyến, một chút buồn lãng đãng, nhớ nhung
C: Vui tươi, phấn khởi
D: Giận dữ, căm phẫn
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Hình ảnh "cô gái" trong bài thơ góp phần gợi lên điều gì?
A: Sự năng động, hiện đại
B: Vẻ đẹp dịu dàng, e ấp của thiếu nữ Việt Nam trong tiết xuân
C: Sự mạnh mẽ
D: Sự già nua
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Từ ngữ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự dịch chuyển, lan tỏa của mưa xuân?
A: "Đứng yên"
B: "Lất phất bay", "bay bay"
C: "Rơi mạnh"
D: "Chảy xiết"
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Bài thơ "Mưa xuân" gợi nhắc điều gì về cảnh sắc làng quê Việt Nam?
A: Sự hiện đại, tấp nập
B: Vẻ đẹp mộc mạc, bình dị, thơ mộng và gần gũi với thiên nhiên
C: Sự khô cằn
D: Sự hoang vắng
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Chi tiết "hoa xoan tím rụng đầy" mang ý nghĩa gì trong bài thơ?
A: Gợi sự lụi tàn
B: Gợi vẻ đẹp lãng mạn, thoáng buồn, đặc trưng của mùa xuân làng quê
C: Gợi sự vui tươi
D: Gợi sự khô héo
Đáp án: B
Câu hỏi 27: "Mưa xuân" thể hiện rõ phong cách thơ của Nguyễn Bính là gì?
A: Hiện thực phê phán
B: Thơ ca gắn liền với hồn quê, những nét đẹp truyền thống và nỗi niềm lãng mạn
C: Thơ ca triết lí
D: Thơ ca sử thi
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?
A: Ca ngợi sự mạnh mẽ
B: Ca ngợi vẻ đẹp dịu dàng, lãng mạn của mùa xuân và những cảm xúc tinh tế của con người trước thiên nhiên
C: Ca ngợi sức lao động
D: Ca ngợi chiến công
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Tiếng mưa rơi trong bài thơ được tác giả cảm nhận như thế nào?
A: Tiếng ồn ào
B: Tiếng mưa nhẹ nhàng, mơ hồ, như một bản nhạc của thiên nhiên
C: Tiếng động mạnh
D: Tiếng kêu réo
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Bài thơ "Mưa xuân" có thể gợi mở cho người đọc điều gì về cách cảm nhận thiên nhiên?
A: Cần phải quan sát tổng quát
B: Cần cảm nhận những vẻ đẹp tinh tế, lãng mạn, dù là nhỏ nhất trong thiên nhiên
C: Cần phải phân tích khoa học
D: Cần phải nhìn vào những điều to lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Nghị luận văn học: "Một kiểu phát biểu luận đề độc đáo của Xuân Diệu ở bài thơ “Vội vàng”" (Phan Huy Dũng) Văn bản "Một kiểu phát biểu luận đề độc đáo của Xuân Diệu ở bài thơ “Vội vàng”" thuộc thể loại gì?
A: Truyện ngắn
B: Nghị luận văn học
C: Kí
D: Thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Tác giả của văn bản nghị luận này là ai?
A: Xuân Diệu
B: Phan Huy Dũng
C: Lưu Quang Vũ
D: Nguyễn Bính
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Văn bản nghị luận tập trung phân tích bài thơ nào?
A: Tiếng Việt
B: Vội vàng
C: Mưa xuân
D: Miền quê
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Luận đề chính mà văn bản muốn làm rõ về Xuân Diệu và bài thơ "Vội vàng" là gì?
A: Xuân Diệu là nhà thơ của tình yêu
B: Cách Xuân Diệu phát biểu luận đề về ý thức về thời gian, sự sống và tình yêu một cách độc đáo, vội vàng tận hưởng
C: Xuân Diệu là nhà thơ tả cảnh
D: Xuân Diệu là nhà thơ cách mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 35: "Luận đề" trong văn nghị luận là gì?
A: Một câu chuyện
B: Vấn đề, tư tưởng, quan điểm chính mà người viết muốn chứng minh, làm sáng tỏ
C: Một đoạn trích
D: Một câu hỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Văn bản đã phân tích "Vội vàng" của Xuân Diệu qua khía cạnh nào?
A: Chỉ về bố cục
B: Cách tác giả thể hiện sự vội vàng, cuống quýt tận hưởng cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ trước sự trôi chảy của thời gian
C: Chỉ về hình thức
D: Chỉ về ngữ pháp
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Để làm rõ luận đề, tác giả nghị luận đã sử dụng những dẫn chứng nào?
A: Các câu chuyện dân gian
B: Các câu thơ, hình ảnh, từ ngữ trong bài thơ "Vội vàng"
C: Lời kể của các nhân chứng
D: Các tài liệu lịch sử
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Cách lập luận của văn bản nghị luận này có đặc điểm gì?
A: Chỉ nêu ý kiến cá nhân
B: Logic, chặt chẽ, từ việc phân tích chi tiết đến việc khái quát ý nghĩa lớn
C: Lập luận lỏng lẻo
D: Lập luận cảm tính
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Phân tích văn học giúp người đọc hiểu sâu hơn về điều gì?
A: Tiểu sử tác giả
B: Ý nghĩa, giá trị nghệ thuật, tư tưởng của tác phẩm văn học
C: Hoàn cảnh sáng tác
D: Phong cách sống của tác giả
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Theo văn bản nghị luận, "Vội vàng" của Xuân Diệu thể hiện rõ nhất quan niệm sống nào?
A: Sống chậm, bình tĩnh
B: Sống gấp gáp, mãnh liệt, tận hưởng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ, tình yêu và cuộc sống
C: Sống khép kín
D: Sống vô tư
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Vai trò của người viết nghị luận văn học là gì?
A: Chỉ để kể lại nội dung tác phẩm
B: Phân tích, đánh giá, lí giải những vấn đề, ý nghĩa của tác phẩm, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc hơn
C: Để sáng tác thêm
D: Để tóm tắt tác phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 42: "Luận cứ" trong văn nghị luận là gì?
A: Kết luận cuối cùng
B: Các lí lẽ, dẫn chứng được đưa ra để làm sáng tỏ và chứng minh cho luận đề
C: Một câu hỏi
D: Một vấn đề mới
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Văn bản nghị luận văn học khác với văn bản thông tin ở điểm nào?
A: Văn bản thông tin không có dẫn chứng
B: Văn bản nghị luận có tính chủ quan (quan điểm của người viết) và tính thuyết phục cao; văn bản thông tin thiên về khách quan, cung cấp dữ liệu
C: Văn bản nghị luận ngắn hơn
D: Văn bản thông tin không có lí lẽ
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Cụm từ "phát biểu luận đề độc đáo" gợi ý gì về cách Xuân Diệu thể hiện tư tưởng trong "Vội vàng"?
A: Cách thể hiện giản dị, dễ hiểu
B: Cách thể hiện mới lạ, không theo lối mòn, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc
C: Cách thể hiện khó hiểu
D: Cách thể hiện thông thường
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Khi đọc văn bản nghị luận văn học, người đọc cần chú ý điều gì?
A: Chỉ cần ghi nhớ các dẫn chứng
B: Luận đề, các luận cứ, cách lập luận của tác giả và những điểm mới, sâu sắc trong cách phân tích tác phẩm
C: Chỉ cần tìm lỗi chính tả
D: Chỉ cần quan tâm đến kết luận
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Kiến thức chung về thơ ca (từ Bài 7) Thơ là gì?
A: Một dạng văn xuôi
B: Một thể loại văn học dùng ngôn ngữ có vần điệu, nhịp điệu, hình ảnh và cảm xúc để thể hiện tâm tư, tình cảm của con người
C: Một bản tin tức
D: Một bài văn nghị luận
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Đặc trưng của thơ ca là gì?
A: Chỉ có vần điệu
B: Ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh, cảm xúc, có vần điệu, nhịp điệu, và tính biểu cảm cao
C: Chỉ có nhịp điệu
D: Chỉ có từ ngữ thông thường
Đáp án: B
Câu hỏi 48: "Vần" trong thơ có tác dụng gì?
A: Làm cho bài thơ dài hơn
B: Tạo nhạc tính, sự hài hòa, dễ nhớ, dễ đọc cho bài thơ và liên kết các dòng thơ, khổ thơ
C: Làm cho bài thơ khó đọc
D: Làm cho bài thơ buồn
Đáp án: B
Câu hỏi 49: "Nhịp điệu" trong thơ được tạo ra bởi yếu tố nào?
A: Nội dung bài thơ
B: Cách ngắt nhịp, gieo vần, số tiếng trong dòng thơ, và cách sắp xếp từ ngữ
C: Tên tác giả
D: Thể loại thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Biện pháp tu từ nào sau đây thường được sử dụng để tăng tính biểu cảm cho thơ?
A: Liệt kê
B: So sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ
C: Chú thích
D: Giải thích
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Thơ thường thể hiện thế giới nội tâm của ai?
A: Độc giả
B: Tác giả (cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng, quan niệm về cuộc sống)
C: Nhân vật lịch sử
D: Nhân vật tưởng tượng
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Vai trò của hình ảnh trong thơ là gì?
A: Để minh họa
B: Gợi cảm xúc, tạo không gian, truyền tải ý nghĩa một cách gián tiếp và làm cho bài thơ thêm sinh động
C: Chỉ để trang trí
D: Chỉ để làm đầy trang thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Thể thơ tự do có đặc điểm gì?
A: Có số câu, số chữ, vần điệu, nhịp điệu cố định
B: Không bị ràng buộc bởi số câu, số chữ, vần điệu, nhịp điệu cố định, thường chú trọng vào cảm xúc và ý tưởng
C: Chỉ có một khổ thơ
D: Luôn có vần chân
Đáp án: B
Câu hỏi 54: "Tứ thơ" là gì?
A: Một loại vần
B: Ý tưởng chủ đạo, cốt lõi của một bài thơ, là sợi chỉ xuyên suốt toàn bộ tác phẩm
C: Một dạng nhịp điệu
D: Một biện pháp tu từ
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Khi đọc thơ, người đọc cần chú ý đến điều gì để cảm nhận sâu sắc?
A: Chỉ đọc lướt qua
B: Cảm nhận vần điệu, nhịp điệu, hình ảnh, cảm xúc, và suy ngẫm về ý nghĩa, thông điệp mà bài thơ truyền tải
C: Chỉ chú ý đến nghĩa đen
D: Chỉ tìm từ khó
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Tập làm một bài thơ tám chữ Thơ tám chữ là gì?
A: Mỗi dòng có tám chữ, không cố định vần
B: Mỗi dòng thơ có tám tiếng (chữ), thường có vần và nhịp điệu nhất định
C: Mỗi khổ thơ có tám dòng
D: Mỗi bài thơ có tám câu
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Khi làm một bài thơ tám chữ, cần chú ý đến yếu tố nào?
A: Chỉ cần đủ số chữ
B: Số tiếng (tám chữ) trong mỗi dòng, cách gieo vần, ngắt nhịp, và thể hiện cảm xúc, hình ảnh phù hợp
C: Chỉ cần vần cuối
D: Chỉ cần từ ngữ hoa mỹ
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Cách gieo vần phổ biến trong thơ tám chữ là gì?
A: Vần cách
B: Vần lưng hoặc vần chân (gieo vần ở cuối dòng hoặc giữa dòng)
C: Vần gián đoạn
D: Không cần vần
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Nhịp điệu phổ biến trong thơ tám chữ thường là gì?
A: Nhịp 2/6
B: Nhịp 4/4 hoặc 3/5, 5/3 (tùy theo cảm xúc và nội dung)
C: Nhịp 1/7
D: Nhịp 6/2
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Khi viết thơ, cần chú ý sử dụng ngôn ngữ như thế nào?
A: Phải thật phức tạp
B: Ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm, cô đọng, chọn lọc từ ngữ phù hợp để truyền tải cảm xúc
C: Càng nhiều từ càng tốt
D: Chỉ dùng từ ngữ thông thường
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ Đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ tám chữ cần có bố cục như thế nào?
A: Không cần bố cục
B: Mở đoạn (giới thiệu bài thơ, tác giả và cảm nhận chung), Thân đoạn (phân tích các chi tiết, hình ảnh, cảm xúc, nghệ thuật), Kết đoạn (khẳng định lại cảm nhận và ý nghĩa của bài thơ)
C: Chỉ có phần giới thiệu
D: Chỉ có phần phân tích
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Nội dung chính của đoạn văn cảm nghĩ là gì?
A: Tóm tắt nội dung bài thơ
B: Trình bày những cảm xúc, suy nghĩ, ấn tượng cá nhân của người viết về bài thơ (về nội dung, nghệ thuật, thông điệp)
C: Phê bình bài thơ
D: Kể lại câu chuyện của bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Khi viết cảm nghĩ, cần tập trung vào điều gì của bài thơ?
A: Số lượng từ
B: Những hình ảnh, từ ngữ, biện pháp tu từ, vần điệu, nhịp điệu đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người đọc
C: Tên bài thơ
D: Bố cục bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Ngôn ngữ dùng trong đoạn văn cảm nghĩ cần có đặc điểm gì?
A: Khoa học, khách quan
B: Giàu cảm xúc, chân thành, mang tính cá nhân nhưng vẫn cần rõ ràng, mạch lạc
C: Hài hước
D: Trung lập
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Mục đích của việc viết đoạn văn cảm nghĩ là gì?
A: Để bắt buộc phải viết
B: Rèn luyện kĩ năng đọc hiểu thơ, phân tích và thể hiện cảm xúc, suy nghĩ về tác phẩm văn học
C: Để thể hiện sự giỏi giang của người viết
D: Để gây ấn tượng với giáo viên
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Thể loại thơ nào thường có số tiếng và cách gieo vần rất nghiêm ngặt?
A: Thơ tự do
B: Thơ Đường luật (thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt)
C: Thơ năm chữ
D: Thơ tám chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 67: "Thế giới nghệ thuật" trong thơ là gì?
A: Nơi tác giả sống
B: Tổng thể những hình ảnh, chi tiết, nhân vật, không gian, thời gian được nhà thơ sáng tạo nên trong tác phẩm
C: Một phòng trưng bày nghệ thuật
D: Một bảo tàng
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Vai trò của "chủ thể trữ tình" trong thơ là gì?
A: Người kể chuyện
B: Cái tôi của nhà thơ hoặc nhân vật ẩn danh bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng trong bài thơ
C: Người đọc thơ
D: Người phân tích thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 69: "Nghệ thuật đối" (đối xứng) trong thơ có tác dụng gì?
A: Làm cho thơ dài hơn
B: Tạo sự cân đối, hài hòa về hình thức và đối lập, bổ sung về ý nghĩa giữa các vế câu, dòng thơ
C: Làm cho thơ khó hiểu
D: Làm cho thơ rời rạc
Đáp án: B
Câu hỏi 70: "Khổ thơ" là gì?
A: Một câu thơ
B: Tập hợp một số dòng thơ được in thành một đoạn riêng biệt, có sự thống nhất về ý và hình thức
C: Một bài thơ
D: Một từ ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Thơ ca có thể được sử dụng để làm gì trong đời sống?
A: Chỉ để học thuộc lòng
B: Thể hiện cảm xúc, giao lưu văn hóa, giáo dục đạo đức, ca ngợi cái đẹp, phản ánh xã hội
C: Chỉ để giải trí
D: Chỉ để trau dồi ngôn ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Biện pháp tu từ nào giúp sự vật trở nên sống động, có hồn?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Ẩn dụ
D: Điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 73: "Vần chân" là gì?
A: Vần ở đầu dòng
B: Vần được gieo ở cuối các dòng thơ
C: Vần ở giữa dòng
D: Vần không theo quy tắc
Đáp án: B
Câu hỏi 74: "Vần lưng" là gì?
A: Vần ở cuối dòng
B: Vần được gieo ở giữa dòng thơ
C: Vần ở đầu dòng
D: Vần không có quy tắc
Đáp án: B
Câu hỏi 75: "Điệp ngữ" có tác dụng gì trong thơ?
A: Làm câu thơ dài hơn
B: Nhấn mạnh ý, tăng cường cảm xúc, tạo nhịp điệu và gây ấn tượng cho người đọc
C: Làm câu thơ khó hiểu
D: Làm câu thơ đơn điệu
Đáp án: B
Câu hỏi 76: "Ẩn dụ" là biện pháp tu từ gì?
A: Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng để gợi hình, gợi cảm
B: So sánh trực tiếp
C: Nhân hóa
D: Nói quá
Đáp án: A
Câu hỏi 77: "So sánh" là biện pháp tu từ gì?
A: Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác
B: Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm
C: Lặp lại từ ngữ
D: Phóng đại sự thật
Đáp án: B
Câu hỏi 78: "Hoán dụ" là biện pháp tu từ gì?
A: Dùng một phần để chỉ toàn thể
B: Gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm bằng tên của một sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi với nó (ví dụ: lấy bộ phận chỉ toàn thể, lấy vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng)
C: So sánh
D: Nhân hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Thể thơ nào thường được viết theo cặp câu, với câu sáu tiếng và câu tám tiếng?
A: Thơ tự do
B: Lục bát
C: Thất ngôn
D: Song thất lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Cảm hứng chủ đạo trong thơ là gì?
A: Chủ đề của bài thơ
B: Cảm xúc, tình cảm mạnh mẽ, sâu sắc chi phối toàn bộ tác phẩm, là động lực thúc đẩy nhà thơ sáng tác
C: Nội dung bài thơ
D: Hình thức bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 81: "Thi liệu" trong thơ là gì?
A: Vật liệu xây dựng
B: Những chất liệu ngôn ngữ, hình ảnh, âm thanh, ý tưởng mà nhà thơ sử dụng để tạo nên tác phẩm
C: Các bài thơ cũ
D: Các từ vựng mới
Đáp án: B
Câu hỏi 82: "Sứ mệnh" của thơ ca là gì?
A: Chỉ để giải trí đơn thuần
B: Phản ánh hiện thực, thể hiện tiếng lòng con người, hướng con người đến cái đẹp và giá trị nhân văn
C: Chỉ để học thuộc lòng
D: Chỉ để phê phán xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 83: "Hình tượng thơ" là gì?
A: Một bức tượng
B: Những hình ảnh, nhân vật, sự vật được nhà thơ tái hiện một cách sống động, gợi cảm và mang ý nghĩa biểu tượng
C: Một bức tranh
D: Một bức ảnh
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Thơ ca có mối liên hệ như thế nào với âm nhạc?
A: Không liên quan
B: Có mối liên hệ chặt chẽ, vì thơ có vần điệu, nhịp điệu, nhạc tính, dễ dàng được phổ nhạc
C: Chỉ là phụ thuộc
D: Chỉ là cùng thể loại
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Khi đọc một bài thơ, cần chú ý đến nhan đề vì sao?
A: Nhan đề không quan trọng
B: Nhan đề thường gợi mở chủ đề, cảm hứng hoặc nội dung chính của bài thơ
C: Nhan đề chỉ để đặt tên
D: Nhan đề chỉ để phân biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 86: "Cảm hứng sáng tác" trong thơ là gì?
A: Cảm xúc thông thường
B: Trạng thái tâm lí đặc biệt, mạnh mẽ, thăng hoa thúc đẩy nhà thơ sáng tạo, tìm tòi và thể hiện ý tưởng
C: Cảm xúc tiêu cực
D: Cảm xúc nhất thời
Đáp án: B
Câu hỏi 87: "Nhân vật trữ tình" trong thơ là ai?
A: Người kể chuyện trong truyện
B: Là người thể hiện cảm xúc, suy nghĩ trong bài thơ, có thể là chính nhà thơ hoặc một nhân vật giả định
C: Người bình luận
D: Người nghiên cứu
Đáp án: B
Câu hỏi 88: "Không gian nghệ thuật" trong thơ là gì?
A: Nơi tác giả sáng tác
B: Không gian được miêu tả hoặc gợi ra trong bài thơ, mang tính biểu tượng và góp phần thể hiện nội dung, cảm xúc
C: Một địa điểm có thật
D: Một phòng triển lãm
Đáp án: B
Câu hỏi 89: "Thời gian nghệ thuật" trong thơ là gì?
A: Thời gian thực
B: Thời gian được miêu tả hoặc gợi ra trong bài thơ, không nhất thiết là thời gian thực mà mang ý nghĩa biểu tượng, cảm xúc
C: Một thời điểm cụ thể
D: Một khoảng thời gian dài
Đáp án: B
Câu hỏi 90: "Phong cách thơ" của một nhà thơ là gì?
A: Cách ăn mặc
B: Tập hợp những đặc điểm nghệ thuật riêng biệt, độc đáo trong cách sử dụng ngôn ngữ, xây dựng hình ảnh, thể hiện cảm xúc, tạo nên dấu ấn riêng của nhà thơ
C: Cách nói chuyện
D: Sở thích cá nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Khi thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm, cần chuẩn bị những gì?
A: Chỉ cần đến đúng giờ
B: Tìm hiểu kĩ vấn đề, thu thập thông tin, chuẩn bị ý kiến, lí lẽ, dẫn chứng và lắng nghe ý kiến của người khác
C: Chỉ cần nói to
D: Chỉ cần tranh luận
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Vai trò của việc lắng nghe trong thảo luận là gì?
A: Không quan trọng
B: Giúp hiểu rõ quan điểm của người khác, học hỏi thêm thông tin, và tạo không khí đối thoại tích cực
C: Làm cho cuộc thảo luận dài hơn
D: Gây mất tập trung
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Khi phát biểu ý kiến trong thảo luận, cần chú ý điều gì?
A: Nói thật dài
B: Phát biểu rõ ràng, mạch lạc, có lí lẽ, dẫn chứng thuyết phục và thái độ tôn trọng
C: Nói thật nhanh
D: Nói không cần bằng chứng
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Mục đích của việc thảo luận về một vấn đề từ tác phẩm văn học là gì?
A: Để phê phán tác phẩm
B: Kết nối văn học với đời sống, phát triển tư duy phản biện, kĩ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề
C: Để chứng minh tác phẩm đúng
D: Để bắt bẻ tác phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 95: "Vấn đề đáng quan tâm trong đời sống" có thể là gì khi liên hệ với tác phẩm văn học?
A: Chỉ là tình yêu
B: Các vấn đề về tình bạn, tình yêu, gia đình, ý nghĩa cuộc sống, lí tưởng, trách nhiệm xã hội, v.v.
C: Chỉ là tiền bạc
D: Chỉ là thời trang
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Bài thơ "Miền quê" của tác giả nào?
A: Lưu Quang Vũ
B: Nguyễn Khoa Điềm
C: Xuân Diệu
D: Nguyễn Bính
Đáp án: B
Câu hỏi 97: "Miền quê" thể hiện tình cảm gì của tác giả?
A: Tình yêu thành phố
B: Tình yêu sâu sắc, gắn bó với quê hương, những giá trị truyền thống và con người nơi làng quê
C: Tình yêu biển cả
D: Tình yêu núi rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Hình ảnh nào sau đây tiêu biểu cho "miền quê" trong bài thơ?
A: Nhà cao tầng, xe cộ tấp nập
B: Cây đa, giếng nước, sân đình, những cánh đồng, mái nhà tranh
C: Khu công nghiệp
D: Trung tâm thương mại
Đáp án: B
Câu hỏi 99: "Miền quê" gợi lên trong lòng người đọc cảm giác gì?
A: Xa lạ, khó hiểu
B: Bình yên, gần gũi, thân thuộc và ấm áp
C: Hồi hộp, lo lắng
D: Buồn bã, cô đơn
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Bài thơ đã sử dụng ngôn ngữ như thế nào để khắc họa hình ảnh miền quê?
A: Ngôn ngữ phức tạp
B: Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống thường ngày nhưng vẫn giàu chất thơ
C: Ngôn ngữ khoa học
D: Ngôn ngữ cổ kính
Đáp án: B
Đã sao chép!!!